找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 51|回复: 0

含蓄委婉 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 19:44:08 | 显示全部楼层 |阅读模式
含蓄委婉 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education


“含蓄委婉” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ và nghĩa từng chữ
- 含 (hán): chứa đựng, bao hàm.
- 蓄 (xù): tích trữ, giữ lại, ẩn giấu.
- 含蓄 (hánxù): lời nói hoặc cách biểu đạt kín đáo, ẩn ý, không trực tiếp, tế nhị.
- 委 (wěi): uyển chuyển, mềm mại, khéo léo.
- 婉 (wǎn): dịu dàng, nhẹ nhàng, khéo léo.
- 委婉 (wěiwǎn): cách nói khéo léo, uyển chuyển, không thẳng thừng, dễ chấp nhận.
- Ghép lại: 含蓄委婉 = “kín đáo, uyển chuyển, tế nhị” → chỉ cách nói hoặc cách biểu đạt không trực tiếp, nhẹ nhàng, khéo léo, tránh gây tổn thương hoặc khó chịu cho người nghe.

2. Loại từ
- Tính từ: kín đáo, uyển chuyển, tế nhị.
- Ý nghĩa chính: thường dùng để miêu tả ngôn ngữ, thái độ, cách diễn đạt.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong giao tiếp: nói khéo léo, tránh làm người khác khó chịu.
- Trong văn học: biểu đạt kín đáo, giàu ẩn ý, không trực tiếp.
- Trong xã hội: cách phê bình, góp ý tế nhị, dễ chấp nhận.

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 说话含蓄委婉: nói năng kín đáo, uyển chuyển.
- 表达含蓄委婉: cách biểu đạt kín đáo, tế nhị.
- 含蓄委婉的批评: lời phê bình khéo léo, tế nhị.
- 含蓄委婉的拒绝: lời từ chối khéo léo.
- 含蓄委婉的态度: thái độ kín đáo, uyển chuyển.

5. 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
A. Giao tiếp hàng ngày (10 câu)
- 她说话总是很含蓄委婉。
Tā shuōhuà zǒng shì hěn hánxù wěiwǎn.
Cô ấy luôn nói năng rất kín đáo, uyển chuyển.
- 他用含蓄委婉的方式拒绝了邀请。
Tā yòng hánxù wěiwǎn de fāngshì jùjué le yāoqǐng.
Anh ấy từ chối lời mời một cách khéo léo, tế nhị.
- 老师含蓄委婉地指出了学生的错误。
Lǎoshī hánxù wěiwǎn de zhǐchū le xuéshēng de cuòwù.
Giáo viên chỉ ra lỗi của học sinh một cách kín đáo, tế nhị.
- 她含蓄委婉地表达了自己的意见。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le zìjǐ de yìjiàn.
Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách kín đáo, uyển chuyển.
- 他的批评很含蓄委婉,不会让人难堪。
Tā de pīpíng hěn hánxù wěiwǎn, bú huì ràng rén nánkān.
Lời phê bình của anh ấy rất tế nhị, không làm người khác khó xử.
- 她含蓄委婉地提醒了我。
Tā hánxù wěiwǎn de tíxǐng le wǒ.
Cô ấy nhắc nhở tôi một cách kín đáo, uyển chuyển.
- 他含蓄委婉地表达了关心。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le guānxīn.
Anh ấy bày tỏ sự quan tâm một cách kín đáo, tế nhị.
- 她含蓄委婉地拒绝了别人的帮助。
Tā hánxù wěiwǎn de jùjué le biérén de bāngzhù.
Cô ấy từ chối sự giúp đỡ của người khác một cách khéo léo.
- 他的态度含蓄委婉,让人容易接受。
Tā de tàidù hánxù wěiwǎn, ràng rén róngyì jiēshòu.
Thái độ của anh ấy kín đáo, uyển chuyển, khiến người khác dễ chấp nhận.
- 她含蓄委婉地表达了感谢。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le gǎnxiè.
Cô ấy bày tỏ lời cảm ơn một cách kín đáo, tế nhị.

B. Văn học & nghệ thuật (10 câu)
- 诗人用含蓄委婉的语言表达情感。
Shīrén yòng hánxù wěiwǎn de yǔyán biǎodá qínggǎn.
Nhà thơ dùng ngôn ngữ kín đáo, uyển chuyển để biểu đạt tình cảm.
- 这首诗含蓄委婉,意味深长。
Zhè shǒu shī hánxù wěiwǎn, yìwèi shēncháng.
Bài thơ này kín đáo, uyển chuyển, hàm ý sâu xa.
- 作家的文字含蓄委婉,耐人寻味。
Zuòjiā de wénzì hánxù wěiwǎn, nài rén xúnwèi.
Văn chương của nhà văn kín đáo, uyển chuyển, khiến người đọc suy ngẫm.
- 戏剧中的对白含蓄委婉。
Xìjù zhōng de duìbái hánxù wěiwǎn.
Lời thoại trong vở kịch rất kín đáo, uyển chuyển.
- 他的画风含蓄委婉,充满诗意。
Tā de huàfēng hánxù wěiwǎn, chōngmǎn shīyì.
Phong cách vẽ của anh ấy kín đáo, uyển chuyển, đầy chất thơ.
- 文章含蓄委婉,却能打动人心。
Wénzhāng hánxù wěiwǎn, què néng dǎdòng rénxīn.
Bài văn kín đáo, uyển chuyển nhưng có thể lay động lòng người.
- 歌词含蓄委婉,表达了深情。
Gēcí hánxù wěiwǎn, biǎodá le shēnqíng.
Lời bài hát kín đáo, uyển chuyển, biểu đạt tình cảm sâu sắc.
- 小说中的情节含蓄委婉。
Xiǎoshuō zhōng de qíngjié hánxù wěiwǎn.
Tình tiết trong tiểu thuyết được miêu tả kín đáo, uyển chuyển.
- 他的演讲含蓄委婉,却很有力量。
Tā de yǎnjiǎng hánxù wěiwǎn, què hěn yǒu lìliàng.
Bài diễn thuyết của anh ấy kín đáo, uyển chuyển nhưng rất có sức mạnh.
- 这幅画含蓄委婉,意境深远。
Zhè fú huà hánxù wěiwǎn, yìjìng shēnyuǎn.
Bức tranh này kín đáo, uyển chuyển, ý cảnh sâu xa.
C. Công việc & xã hội (10 câu)- 领导含蓄委婉地提出了建议。
Lǐngdǎo hánxù wěiwǎn de tíchū le jiànyì.
Lãnh đạo đưa ra đề nghị một cách kín đáo, uyển chuyển.

含蓄 và 委婉 là hai từ tiếng Trung đều liên quan đến cách biểu đạt ý tứ một cách gián tiếp, tế nhị và tinh tế.

含蓄
含蓄 nghĩa là ngụ ý, hiểu ý mà không nói thẳng, ẩn chứa bên trong không bộc lộ trực tiếp. Nó biểu thị thái độ hoặc lời nói kín đáo, sâu sắc, có hàm ý mà người nghe/người đọc cần suy ngẫm hoặc cảm nhận kỹ mới hiểu hết.​
Ví dụ:

她的个性含蓄,从不轻易表达自己的感情。
Tính cách cô ấy kín đáo, không dễ dàng bộc lộ cảm xúc.

这篇文章的用词含蓄,十分耐人寻味。
Cách dùng từ trong bài viết này kín đáo, rất đáng suy ngẫm.

委婉
委婉 nghĩa là nói giảm nói tránh, dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng, tránh thẳng thắn hoặc gây khó chịu, làm cho lời nói trở nên dịu dàng hơn. Đây là một dạng biểu đạt mềm dẻo, tránh làm mất lòng người nghe.​
Ví dụ:

她委婉地拒绝了他的邀请。
Cô ấy từ chối lời mời của anh ấy một cách khéo léo.

请用委婉的语气表达不同的意见。
Hãy diễn đạt ý kiến khác nhau một cách khéo léo.

Phân biệt
含蓄 nhấn mạnh việc không nói trực tiếp, có ý tứ kín đáo sâu sắc.

委婉 nhấn mạnh cách nói tránh, giảm nhẹ nhằm tránh làm người khác khó xử hoặc mất lòng.

Tóm lại, cả hai từ đều dùng để biểu thị cách nói tế nhị, nhưng 含蓄 thiên về ngụ ý kín đáo, sâu sắc, còn 委婉 thiên về cách nói tránh, dịu dàng hơn để tránh gây phản cảm.​

1. “含蓄委婉” là gì?

含蓄委婉 (hánxù wěiwǎn) là một cụm từ ghép gồm hai phần:

含蓄 (hánxù):

Ý nghĩa: giấu kín, kín đáo, không bộc lộ hết, thường dùng để miêu tả lời nói, thái độ hay cảm xúc.

Tính chất: khéo léo, kín đáo, không trực tiếp bày tỏ.

委婉 (wěiwǎn):

Ý nghĩa: lời lẽ nhẹ nhàng, uyển chuyển, tránh gây khó chịu, thường dùng trong giao tiếp.

Tính chất: mềm mỏng, khéo léo, tránh thẳng thừng hay thô lỗ.

含蓄委婉 khi kết hợp:

Miêu tả cách diễn đạt vừa kín đáo vừa lịch sự, không trực tiếp, tránh làm người nghe cảm thấy khó chịu.

Thường dùng trong ngôn ngữ, lời nói, văn phong, giao tiếp xã hội.

2. Loại từ

Tính từ (形容词)

3. Cách dùng chính
1. 含蓄委婉 + 表达 / 言辞 / 说法

Dùng để chỉ lời nói, cách diễn đạt vừa kín đáo vừa khéo léo.

Ví dụ:
他对批评下属总是含蓄委婉,不伤害对方感情。
Tā duì pīpíng xiàshǔ zǒng shì hánxù wěiwǎn, bù shānghài duìfāng gǎnqíng.
→ Anh ấy luôn phê bình cấp dưới một cách kín đáo và khéo léo, không làm tổn thương cảm xúc người khác.

2. 含蓄委婉 + 说 / 提 / 表示

Chỉ cách nói hoặc biểu đạt ý kiến mà không thẳng thừng, mềm mỏng.

Ví dụ:
她含蓄委婉地表达了对方案的不同意见。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodále duì fāng'àn de bùtóng yìjiàn.
→ Cô ấy đã bày tỏ ý kiến khác về phương án một cách khéo léo và kín đáo.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
他写的信含蓄委婉,让人感到尊重。
Tā xiě de xìn hánxù wěiwǎn, ràng rén gǎndào zūnzhòng.
→ Lá thư anh ấy viết vừa kín đáo vừa lịch sự, khiến người ta cảm thấy được tôn trọng.

Ví dụ 2
老师含蓄委婉地提醒学生改正错误。
Lǎoshī hánxù wěiwǎn de tíxǐng xuésheng gǎizhèng cuòwù.
→ Giáo viên nhẹ nhàng nhắc nhở học sinh sửa sai một cách kín đáo.

Ví dụ 3
在会议上,他含蓄委婉地指出了方案的不足。
Zài huìyì shàng, tā hánxù wěiwǎn de zhǐchūle fāng'àn de bùzú.
→ Trong cuộc họp, anh ấy đã chỉ ra những điểm thiếu sót của phương án một cách khéo léo và kín đáo.

Ví dụ 4
她总是含蓄委婉地拒绝别人的请求。
Tā zǒng shì hánxù wěiwǎn de jùjué biérén de qǐngqiú.
→ Cô ấy luôn từ chối yêu cầu của người khác một cách kín đáo và lịch sự.

Ví dụ 5
写作时使用含蓄委婉的语言更容易获得读者认同。
Xiězuò shí shǐyòng hánxù wěiwǎn de yǔyán gèng róngyì huòdé dúzhě rèntóng.
→ Khi viết, sử dụng ngôn từ kín đáo và khéo léo sẽ dễ được độc giả đồng tình hơn.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
含蓄委婉        kín đáo và khéo léo, vừa nhẹ nhàng vừa uyển chuyển        Tính từ        含蓄委婉地表达 / 含蓄委婉地说 / 含蓄委婉的言辞

1. 含蓄 (hánxù) – kín đáo, ẩn ý

含蓄 (hánxù)

Loại từ: tính từ (形容词)

Nghĩa: kín đáo, ẩn ý, không nói thẳng, nhưng gợi ra ý nghĩa sâu xa

Từ này nhấn mạnh sự giấu kín ý, chỉ nói một phần hoặc dùng lời gợi ý, ám chỉ.

Cách dùng:

Miêu tả lời nói, văn phong, hành động, thái độ.

Thường xuất hiện trong văn học, giao tiếp tinh tế.

Ví dụ:

他的表情很含蓄。
Tā de biǎoqíng hěn hánxù.
Biểu cảm của anh ấy rất kín đáo.

这篇文章含蓄地表达了作者的观点。
Zhè piān wénzhāng hánxù de biǎodále zuòzhě de guāndiǎn.
Bài viết này ẩn ý diễn đạt quan điểm của tác giả.

2. 委婉 (wěiwǎn) – lịch sự, khéo léo

委婉 (wěiwǎn)

Loại từ: tính từ (形容词)

Nghĩa: lịch sự, khéo léo, nhẹ nhàng, không trực tiếp, tránh làm người khác khó chịu

Từ này nhấn mạnh cách diễn đạt, lời nói mềm mại, tránh thô lỗ hoặc gây xung đột.

Cách dùng:

Miêu tả lời nói, yêu cầu, từ chối, phê bình, nhắc nhở.

Ví dụ:

他用委婉的方式拒绝了我的邀请。
Tā yòng wěiwǎn de fāngshì jùjuéle wǒ de yāoqǐng.
Anh ấy từ chối lời mời của tôi một cách khéo léo.

她委婉地提醒我注意礼仪。
Tā wěiwǎn de tíxǐng wǒ zhùyì lǐyí.
Cô ấy nhắc tôi chú ý lễ nghi một cách nhẹ nhàng.

3. Phân biệt 含蓄 và 委婉
Từ        含蓄 (hánxù)        委婉 (wěiwǎn)
Ý nghĩa        Ẩn ý, kín đáo, không nói thẳng        Lịch sự, khéo léo, nhẹ nhàng
Nhấn mạnh        Nội dung được giấu kín hoặc gợi ý        Cách thức diễn đạt để không gây phản cảm
Dùng trong        Văn học, biểu cảm, hành động tinh tế        Lời nói, từ chối, nhắc nhở, phê bình
Ví dụ        含蓄地表达意见 (ẩn ý bày tỏ ý kiến)        委婉地拒绝别人 (khéo léo từ chối người khác)
4. 35 mẫu câu minh họa 含蓄 và 委婉 (có pinyin + tiếng Việt)
含蓄 (1–18)

他含蓄地表达了自己的想法。
Tā hánxù de biǎodále zìjǐ de xiǎngfǎ.
Anh ấy ẩn ý diễn đạt suy nghĩ của mình.

这本书的语言很含蓄。
Zhè běn shū de yǔyán hěn hánxù.
Ngôn ngữ trong cuốn sách này rất kín đáo.

她含蓄地赞美了我。
Tā hánxù de zànměile wǒ.
Cô ấy khen tôi một cách ẩn ý.

老师含蓄地批评了学生的错误。
Lǎoshī hánxù de pīpíngle xuéshēng de cuòwù.
Giáo viên phê bình lỗi của học sinh một cách kín đáo.

他含蓄地表达了对公司的不满。
Tā hánxù de biǎodále duì gōngsī de bùmǎn.
Anh ấy ẩn ý bày tỏ sự không hài lòng với công ty.

这幅画含蓄地传达了作者的情感。
Zhè fú huà hánxù de chuándále zuòzhě de qínggǎn.
Bức tranh này ẩn ý truyền đạt cảm xúc của tác giả.

她总是含蓄地表示自己的态度。
Tā zǒng shì hánxù de biǎoshì zìjǐ de tàidù.
Cô ấy luôn ẩn ý bày tỏ thái độ của mình.

含蓄的表情比直接说更有力量。
Hánxù de biǎoqíng bǐ zhíjiē shuō gèng yǒu lìliàng.
Biểu cảm kín đáo có sức mạnh hơn việc nói thẳng.

他含蓄地提醒我注意安全。
Tā hánxù de tíxǐng wǒ zhùyì ānquán.
Anh ấy ẩn ý nhắc tôi chú ý an toàn.

作家含蓄地描写了社会问题。
Zuòjiā hánxù de miáoxiěle shèhuì wèntí.
Nhà văn ẩn ý miêu tả các vấn đề xã hội.

含蓄的语言更有文学韵味。
Hánxù de yǔyán gèng yǒu wénxué yùnwèi.
Ngôn ngữ kín đáo hơn mang phong vị văn học.

他含蓄地表达了歉意。
Tā hánxù de biǎodále qiànyì.
Anh ấy ẩn ý bày tỏ sự xin lỗi.

诗歌常用含蓄手法表达情感。
Shīgē cháng yòng hánxù shǒufǎ biǎodá qínggǎn.
Thơ ca thường dùng thủ pháp ẩn ý để diễn đạt cảm xúc.

含蓄的微笑让人猜测他的心情。
Hánxù de wéixiào ràng rén cāicè tā de xīnqíng.
Nụ cười kín đáo khiến người ta đoán tâm trạng của anh ấy.

她含蓄地提到了过去的事情。
Tā hánxù de tídàole guòqù de shìqíng.
Cô ấy ẩn ý nhắc đến chuyện quá khứ.

他含蓄地表达了对朋友的关心。
Tā hánxù de biǎodále duì péngyǒu de guānxīn.
Anh ấy ẩn ý thể hiện sự quan tâm với bạn bè.

含蓄的批评更容易被接受。
Hánxù de pīpíng gèng róngyì bèi jiēshòu.
Lời phê bình kín đáo dễ được tiếp nhận hơn.

她含蓄地表示不满,但没有直接说出来。
Tā hánxù de biǎoshì bùmǎn, dàn méiyǒu zhíjiē shuō chūlái.
Cô ấy ẩn ý bày tỏ không hài lòng, nhưng không nói thẳng.

委婉 (19–35)

他委婉地拒绝了我的邀请。
Tā wěiwǎn de jùjuéle wǒ de yāoqǐng.
Anh ấy từ chối lời mời của tôi một cách khéo léo.

老师委婉地提醒学生注意纪律。
Lǎoshī wěiwǎn de tíxǐng xuéshēng zhùyì jìlǜ.
Giáo viên nhắc nhở học sinh chú ý kỷ luật một cách nhẹ nhàng.

她委婉地表达了不同意见。
Tā wěiwǎn de biǎodále bùtóng yìjiàn.
Cô ấy bày tỏ ý kiến khác một cách khéo léo.

他委婉地建议我改进工作方法。
Tā wěiwǎn de jiànyì wǒ gǎijìn gōngzuò fāngfǎ.
Anh ấy gợi ý tôi cải tiến phương pháp làm việc một cách nhẹ nhàng.

我们应该委婉地处理这个问题。
Wǒmen yīnggāi wěiwǎn de chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng ta nên xử lý vấn đề này một cách khéo léo.

她委婉地提醒我注意着装。
Tā wěiwǎn de tíxǐng wǒ zhùyì zhuózhuāng.
Cô ấy nhắc tôi chú ý trang phục một cách nhẹ nhàng.

他委婉地表达了对工作的不满。
Tā wěiwǎn de biǎodále duì gōngzuò de bùmǎn.
Anh ấy khéo léo bày tỏ sự không hài lòng với công việc.

我们应当委婉地拒绝不合理要求。
Wǒmen yīngdāng wěiwǎn de jùjué bù hélǐ yāoqiú.
Chúng ta nên từ chối yêu cầu không hợp lý một cách khéo léo.

她委婉地提出了批评意见。
Tā wěiwǎn de tíchūle pīpíng yìjiàn.
Cô ấy đưa ra ý kiến phê bình một cách nhẹ nhàng.

老板委婉地建议员工调整工作计划。
Lǎobǎn wěiwǎn de jiànyì yuángōng tiáozhěng gōngzuò jìhuà.
Sếp khéo léo gợi ý nhân viên điều chỉnh kế hoạch làm việc.

他委婉地表达了自己的态度。
Tā wěiwǎn de biǎodále zìjǐ de tàidù.
Anh ấy bày tỏ thái độ của mình một cách khéo léo.

我们应使用委婉的方式劝告别人。
Wǒmen yīng shǐyòng wěiwǎn de fāngshì quàngào biérén.
Chúng ta nên khuyên người khác bằng cách nhẹ nhàng, khéo léo.

她委婉地提醒我保持安静。
Tā wěiwǎn de tíxǐng wǒ bǎochí ānjìng.
Cô ấy nhắc tôi giữ im lặng một cách nhẹ nhàng.

他委婉地拒绝了朋友的要求。
Tā wěiwǎn de jùjuéle péngyǒu de yāoqiú.
Anh ấy khéo léo từ chối yêu cầu của bạn bè.

会议上,他委婉地指出问题所在。
Huìyì shàng, tā wěiwǎn de zhǐchū wèntí suǒzài.
Trong cuộc họp, anh ấy chỉ ra vấn đề một cách khéo léo.

老师委婉地提醒学生改正错误。
Lǎoshī wěiwǎn de tíxǐng xuéshēng gǎizhèng cuòwù.
Giáo viên nhắc nhở học sinh sửa lỗi một cách nhẹ nhàng.

她委婉地表达了感谢和歉意。
Tā wěiwǎn de biǎodále gǎnxiè hé qiànyì.
Cô ấy khéo léo bày tỏ lòng biết ơn và xin lỗi.

含蓄委婉 (hánxù wěiwǎn) trong tiếng Trung là một cụm tính từ dùng để chỉ sự diễn đạt khéo léo, gián tiếp, không nói thẳng ra, thường dùng để miêu tả cách nói chuyện, viết văn hoặc truyền đạt ý kiến một cách tế nhị, tránh gây xúc phạm hoặc trực tiếp.

1. Loại từ

Cụm tính từ (Adj phrase): 含蓄委婉 – diễn đạt khéo léo, gián tiếp, tế nhị

2. Giải thích chi tiết

含蓄 (hánxù):

Nghĩa gốc: ẩn chứa, không bộc lộ hoàn toàn

Trong giao tiếp: ý nghĩa được giữ kín, không nói hết ra

委婉 (wěiwǎn):

Nhẹ nhàng, uyển chuyển, không trực tiếp

含蓄委婉 khi kết hợp nghĩa là:

Diễn đạt gián tiếp, khéo léo, dùng từ ngữ tế nhị, tránh thô bạo hoặc làm người nghe mất mặt.

Thường dùng trong:

Văn viết: bình luận, báo cáo, văn học

Giao tiếp: phê bình, nhắc nhở, từ chối, yêu cầu

Ví dụ khác biệt:

直白 (zhíbái) – nói thẳng, thẳng thắn

含蓄委婉 – nói kín đáo, tế nhị, tránh trực tiếp

3. Cấu trúc & cách dùng

说话/表达 + 含蓄委婉

他讲话很含蓄委婉。 – Anh ấy nói chuyện rất tế nhị.

用 + 含蓄委婉 + 的方式/语气 + 做某事

用含蓄委婉的方式提出批评 – Đưa ra lời phê bình một cách khéo léo.

含蓄委婉 + 的表达/语言

含蓄委婉的表达让人容易接受 – Cách diễn đạt khéo léo giúp người khác dễ tiếp nhận.

4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – giao tiếp, đời sống

他讲话很含蓄委婉,从不冒犯别人。
Tā jiǎnghuà hěn hánxù wěiwǎn, cóng bù màofàn biérén.
Anh ấy nói chuyện rất tế nhị, không bao giờ xúc phạm người khác.

她用含蓄委婉的方式拒绝了邀请。
Tā yòng hánxù wěiwǎn de fāngshì jùjué le yāoqǐng.
Cô ấy từ chối lời mời một cách khéo léo.

老师含蓄委婉地提醒学生注意礼貌。
Lǎoshī hánxù wěiwǎn de tíxǐng xuéshēng zhùyì lǐmào.
Giáo viên nhắc nhở học sinh chú ý lễ phép một cách tế nhị.

他含蓄委婉地表达了不同意见。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le bùtóng yìjiàn.
Anh ấy bày tỏ ý kiến khác một cách tế nhị.

领导用含蓄委婉的语言批评了员工。
Lǐngdǎo yòng hánxù wěiwǎn de yǔyán pīpíng le yuángōng.
Lãnh đạo dùng lời lẽ tế nhị để phê bình nhân viên.

他写的信很含蓄委婉,没有直接表达不满。
Tā xiě de xìn hěn hánxù wěiwǎn, méiyǒu zhíjiē biǎodá bùmǎn.
Bức thư anh ấy viết rất tế nhị, không trực tiếp bày tỏ bất mãn.

她含蓄委婉地指出了我的错误。
Tā hánxù wěiwǎn de zhǐchū le wǒ de cuòwù.
Cô ấy chỉ ra lỗi của tôi một cách tế nhị.

用含蓄委婉的方式沟通更容易被接受。
Yòng hánxù wěiwǎn de fāngshì gōutōng gèng róngyì bèi jiēshòu.
Giao tiếp một cách khéo léo dễ được chấp nhận hơn.

含蓄委婉的表达让人不会尴尬。
Hánxù wěiwǎn de biǎodá ràng rén bù huì gāngà.
Cách diễn đạt tế nhị khiến người khác không thấy ngượng.

他总是含蓄委婉地表达自己的意见。
Tā zǒng shì hánxù wěiwǎn de biǎodá zìjǐ de yìjiàn.
Anh ấy luôn bày tỏ ý kiến của mình một cách tế nhị.

Câu nâng cao – văn viết, học thuật

含蓄委婉的修辞手法常用于文学作品。
Hánxù wěiwǎn de xiūcí shǒufǎ cháng yòng yú wénxué zuòpǐn.
Biện pháp tu từ tế nhị thường được dùng trong tác phẩm văn học.

在正式场合,含蓄委婉的表达更受欢迎。
Zài zhèngshì chǎnghé, hánxù wěiwǎn de biǎodá gèng shòu huānyíng.
Trong những dịp trang trọng, cách diễn đạt tế nhị được ưa chuộng hơn.

含蓄委婉地指出问题有助于保持关系和谐。
Hánxù wěiwǎn de zhǐchū wèntí yǒuzhù yú bǎochí guānxì héxié.
Chỉ ra vấn đề một cách tế nhị giúp duy trì mối quan hệ hòa hợp.

他含蓄委婉地暗示了公司的政策变化。
Tā hánxù wěiwǎn de ànshì le gōngsī de zhèngcè biànhuà.
Anh ấy ám chỉ sự thay đổi chính sách công ty một cách tế nhị.

含蓄委婉的表达方式能够避免冲突。
Hánxù wěiwǎn de biǎodá fāngshì nénggòu bìmiǎn chōngtú.
Cách diễn đạt tế nhị có thể tránh xung đột.

在外交场合,含蓄委婉的语言非常重要。
Zài wàijiāo chǎnghé, hánxù wěiwǎn de yǔyán fēicháng zhòngyào.
Trong ngoại giao, ngôn ngữ tế nhị rất quan trọng.

含蓄委婉的沟通方式能体现修养与礼貌。
Hánxù wěiwǎn de gōutōng fāngshì néng tǐxiàn xiūyǎng yǔ lǐmào.
Cách giao tiếp tế nhị thể hiện giáo dưỡng và lễ phép.

他的演讲充满含蓄委婉的幽默感。
Tā de yǎnjiǎng chōngmǎn hánxù wěiwǎn de yōumògǎn.
Bài diễn thuyết của anh ấy đầy hài hước tế nhị.

含蓄委婉地表述意见更易被领导接受。
Hánxù wěiwǎn de biǎoshù yìjiàn gèng yì bèi lǐngdǎo jiēshòu.
Trình bày ý kiến một cách tế nhị dễ được lãnh đạo chấp nhận hơn.

教师应含蓄委婉地指导学生改进。
Jiàoshī yīng hánxù wěiwǎn de zhǐdǎo xuéshēng gǎijìn.
Giáo viên nên hướng dẫn học sinh cải thiện một cách tế nhị.

Câu thực hành – hành vi, giao tiếp

她含蓄委婉地表达了对工作的不满。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le duì gōngzuò de bùmǎn.
Cô ấy bày tỏ sự không hài lòng với công việc một cách tế nhị.

含蓄委婉的提醒避免了尴尬场面。
Hánxù wěiwǎn de tíxǐng bìmiǎn le gāngà chǎngmiàn.
Lời nhắc nhở tế nhị tránh được cảnh ngượng ngùng.

他总是含蓄委婉地提出建议。
Tā zǒng shì hánxù wěiwǎn de tíchū jiànyì.
Anh ấy luôn đưa ra đề xuất một cách tế nhị.

在会议上,含蓄委婉的表达更容易被接受。
Zài huìyì shàng, hánxù wěiwǎn de biǎodá gèng róngyì bèi jiēshòu.
Trong cuộc họp, diễn đạt tế nhị dễ được chấp nhận hơn.

含蓄委婉的语言可以减少误解。
Hánxù wěiwǎn de yǔyán kěyǐ jiǎnshǎo wùjiě.
Ngôn ngữ tế nhị có thể giảm thiểu hiểu lầm.

他含蓄委婉地表达了对同事的不满。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le duì tóngshì de bùmǎn.
Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng với đồng nghiệp một cách tế nhị.

这种含蓄委婉的风格很适合商务场合。
Zhè zhǒng hánxù wěiwǎn de fēnggé hěn shìhé shāngwù chǎnghé.
Phong cách tế nhị này rất phù hợp với môi trường kinh doanh.

老师含蓄委婉地指出了学生的不足。
Lǎoshī hánxù wěiwǎn de zhǐchū le xuéshēng de bùzú.
Giáo viên chỉ ra điểm chưa tốt của học sinh một cách tế nhị.

他含蓄委婉地表达了自己的不同意见。
Tā hánxù wěiwǎn de biǎodá le zìjǐ de bùtóng yìjiàn.
Anh ấy bày tỏ ý kiến khác một cách tế nhị.

用含蓄委婉的方式拒绝请求更礼貌。
Yòng hánxù wěiwǎn de fāngshì jùjué qǐngqiú gèng lǐmào.
Từ chối yêu cầu bằng cách tế nhị thì lịch sự hơn.

Câu nâng cao / học thuật

含蓄委婉的表达可以增强语言的艺术性。
Hánxù wěiwǎn de biǎodá kěyǐ zēngqiáng yǔyán de yìshù xìng.
Diễn đạt tế nhị có thể tăng tính nghệ thuật của ngôn ngữ.

文学作品中常用含蓄委婉的修辞手法。
Wénxué zuòpǐn zhōng cháng yòng hánxù wěiwǎn de xiūcí shǒufǎ.
Trong tác phẩm văn học thường dùng biện pháp tu từ tế nhị.

外交沟通中,含蓄委婉的语言非常重要。
Wàijiāo gōutōng zhōng, hánxù wěiwǎn de yǔyán fēicháng zhòngyào.
Trong giao tiếp ngoại giao, ngôn ngữ tế nhị rất quan trọng.

含蓄委婉的批评比直接批评更容易被接受。
Hánxù wěiwǎn de pīpíng bǐ zhíjiē pīpíng gèng róngyì bèi jiēshòu.
Phê bình khéo léo dễ được tiếp nhận hơn là phê bình trực tiếp.

培养含蓄委婉的表达能力有助于社会交往。
Péiyǎng hánxù wěiwǎn de biǎodá nénglì yǒuzhù yú shèhuì jiāowǎng.
Rèn luyện khả năng diễn đạt tế nhị giúp ích cho giao tiếp xã hội.

相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 22:46 , Processed in 0.060857 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表