|
|
跨 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“跨” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Nghĩa từng chữ
- 跨 (kuà):
- Nghĩa gốc: bước qua, giang chân, vượt qua.
- Mở rộng: vượt qua ranh giới, vượt qua giới hạn, trải rộng trên phạm vi.
- Hình ảnh gốc: một người giang chân bước qua vật cản → từ đó phát triển nghĩa “vượt qua, bắc qua, trải qua”.
2. Loại từ
- Động từ: bước qua, vượt qua, bắc qua.
- Danh từ (ít dùng): trong một số ngữ cảnh chỉ hành động “bước qua”.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Hành động cụ thể: bước qua, giang chân qua vật gì đó.
- 跨过马路: bước qua đường.
- 跨上自行车: bước lên xe đạp.
- Phạm vi, lĩnh vực: vượt qua ranh giới, trải rộng.
- 跨国公司: công ty đa quốc gia.
- 跨领域合作: hợp tác liên ngành.
- Thời gian, không gian: vượt qua khoảng cách, thời kỳ.
- 跨世纪: vượt qua thế kỷ.
- 跨区域发展: phát triển vượt qua khu vực.
4. Cấu trúc thường gặp
- 跨过 + 名词: bước qua, vượt qua…
- 跨上 + 名词: bước lên…
- 跨国 + 名词: đa quốc gia…
- 跨领域 + 名词: liên ngành…
- 跨世纪: vượt thế kỷ.
- 跨区域: vượt khu vực.
5. 35 câu ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
A. Hành động cụ thể (10 câu)
- 他跨过了小河。
Tā kuàguò le xiǎohé.
Anh ấy bước qua con suối nhỏ.
- 她一跨就上了马。
Tā yí kuà jiù shàng le mǎ.
Cô ấy bước một cái liền lên ngựa.
- 孩子跨过门槛走进屋里。
Háizi kuàguò ménkǎn zǒujìn wū lǐ.
Đứa trẻ bước qua bậc cửa vào nhà.
- 他跨上自行车准备出发。
Tā kuàshàng zìxíngchē zhǔnbèi chūfā.
Anh ấy bước lên xe đạp chuẩn bị xuất phát.
- 她跨过障碍继续前进。
Tā kuàguò zhàng’ài jìxù qiánjìn.
Cô ấy vượt qua chướng ngại và tiếp tục tiến lên.
- 他跨过石头走到对面。
Tā kuàguò shítou zǒu dào duìmiàn.
Anh ấy bước qua tảng đá để sang bên kia.
- 孩子跨过水坑。
Háizi kuàguò shuǐkēng.
Đứa trẻ bước qua vũng nước.
- 她跨上舞台开始表演。
Tā kuàshàng wǔtái kāishǐ biǎoyǎn.
Cô ấy bước lên sân khấu bắt đầu biểu diễn.
- 他跨过围栏进入花园。
Tā kuàguò wéilán jìnrù huāyuán.
Anh ấy bước qua hàng rào vào vườn.
- 她跨过门走出去。
Tā kuàguò mén zǒu chūqù.
Cô ấy bước qua cửa đi ra ngoài.
B. Phạm vi, lĩnh vực (10 câu)
- 这是一个跨国公司。
Zhè shì yí gè kuàguó gōngsī.
Đây là một công ty đa quốc gia.
- 跨领域合作越来越普遍。
Kuà lǐngyù hézuò yuèláiyuè pǔbiàn.
Hợp tác liên ngành ngày càng phổ biến.
- 跨界交流带来新的机会。
Kuàjiè jiāoliú dàilái xīn de jīhuì.
Giao lưu vượt lĩnh vực mang lại cơ hội mới.
- 跨区域发展促进了经济。
Kuà qūyù fāzhǎn cùjìn le jīngjì.
Phát triển vượt khu vực thúc đẩy kinh tế.
- 跨国贸易越来越频繁。
Kuàguó màoyì yuèláiyuè pínfán.
Thương mại quốc tế ngày càng thường xuyên.
- 跨行业合作推动了创新。
Kuà hángyè hézuò tuīdòng le chuàngxīn.
Hợp tác liên ngành thúc đẩy đổi mới.
- 跨国交流促进了文化理解。
Kuàguó jiāoliú cùjìn le wénhuà lǐjiě.
Giao lưu quốc tế thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.
- 跨界设计成为时尚趋势。
Kuàjiè shèjì chéngwéi shíshàng qūshì.
Thiết kế vượt lĩnh vực trở thành xu hướng thời trang.
- 跨国投资带来新的机遇。
Kuàguó tóuzī dàilái xīn de jīyù.
Đầu tư quốc tế mang lại cơ hội mới.
- 跨领域研究产生了新成果。
Kuà lǐngyù yánjiū chǎnshēng le xīn chéngguǒ.
Nghiên cứu liên ngành tạo ra thành quả mới.
C. Thời gian & không gian (10 câu)- 我们正跨入新的世纪。
Wǒmen zhèng kuàrù xīn de shìjì.
Chúng ta đang bước vào thế kỷ mới.
- 跨世纪的发展令人惊叹。
Kuà shìjì de fāzhǎn lìng rén jīngtàn.
Sự phát triển vượt thế kỷ khiến người ta kinh ngạc.
- 跨年活动非常热闹。
Kuànián huódòng fēicháng rènào.
Hoạt động đón năm mới rất náo nhiệt.
- 跨区域合作促进了交流。
Kuà qūyù hézuò cùjìn le jiāoliú.
Hợp tác vượt khu vực thúc đẩy giao lưu.
- 跨时代的变化影响深远。
Kuà shídài de biànhuà yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Sự thay đổi vượt thời đại có ảnh hưởng sâu rộng.
- 跨国旅行变得越来越便捷。
Kuàguó lǚxíng biànde yuèláiyuè biànjié.
Du lịch quốc tế ngày càng tiện lợi.
- 跨世纪的工程需要长期努力。
Kuà shìjì de gōngchéng xūyào chángqī nǔlì.
Công trình vượt thế kỷ cần nỗ lực lâu dài.
- 跨区域的交通网络正在建设。
Kuà qūyù de jiāotōng wǎngluò zhèngzài jiànshè.
Mạng lưới giao thông liên vùng đang được xây dựng.
- 跨国婚姻越来越常见。
Kuàguó hūnyīn yuèláiyuè chángjiàn.
Hôn nhân quốc tế ngày càng phổ biến.
- 跨时代的思想影响了年轻人。
Kuà shídài de sīxiǎng yǐngxiǎng le niánqīngrén.
Tư tưởng vượt thời đại ảnh hưởng đến giới trẻ.
D. Biểu đạt trừu tượng (5 câu)- 他跨过了心理的障碍。
Tā kuàguò le xīnlǐ de zhàng’ài.
Anh ấy vượt qua rào cản tâm lý.
- 她跨越了困难,取得了成功。
Tā kuàyuè le kùnnán, qǔdé le chénggōng.
Cô ấy vượt qua khó khăn và đạt được thành công.
Từ 跨 trong tiếng Trung là động từ hoặc danh từ, phiên âm là kuà, mang nhiều nghĩa liên quan đến hành động vươn bước qua, vượt qua hoặc tư thế đứng, cưỡi với 2 chân cách nhau.
Ý nghĩa cụ thể
Là động từ chỉ hành động: 抬腿向前或向旁移动越过,迈过 (giơ chân bước qua phía trước hoặc bên cạnh để vượt qua một vật hoặc chướng ngại vật). Ví dụ: 跨进 (bước vào), 跨入 (bước qua).
Chỉ tư thế hoặc dáng ngồi hai chân rộng ra để đứng hoặc cưỡi, ví dụ: 跨马 (cưỡi ngựa), 跨着门槛 (đứng hai chân chồm lên bậc cửa).
Chỉ vượt qua giới hạn về thời gian, không gian hoặc phạm vi, ví dụ: 跨年度 (vượt qua năm), 跨国公司 (công ty đa quốc gia), 跨越 (vượt qua).
Là danh từ dùng để chỉ bộ phận giữa hai chân (hông).
Còn mang nghĩa mở rộng như vượt trội, bao phủ nhiều lĩnh vực, ví dụ: 跨学科 (liên ngành), 跨行业 (liên ngành nghề), 跨州 (liên bang).
Ví dụ câu
他跨进教室。 - Anh ấy bước vào lớp học.
她跨着马背。 - Cô ấy đang cưỡi ngựa.
跨国公司的发展很快。 - Sự phát triển của công ty đa quốc gia rất nhanh.
项目跨越了两个年度。 - Dự án vượt qua hai năm tài chính.
这是一种跨学科的研究。 - Đây là một nghiên cứu liên ngành.
Từ 跨 rất đa nghĩa, thường được dùng trong văn viết và nói để diễn đạt ý vượt qua, đứng cưỡi, mở rộng phạm vi, giúp câu tiếng Trung sinh động và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1. “跨” là gì?
跨 (kuà) là một từ đa nghĩa, thường dùng với các ý chính sau:
Bước qua, nhảy qua – nghĩa vật lý, chỉ hành động đặt một chân qua một vật gì đó.
Bắc qua, vượt qua, liên quan đến – nghĩa trừu tượng, chỉ vượt giới hạn về không gian, thời gian, lĩnh vực, ngành nghề.
Ví dụ: bước qua chướng ngại vật, công việc liên quan nhiều ngành, dự án vượt quốc gia…
2. Loại từ
Động từ (动词)
Khi ghép với danh từ, có thể dùng như tiền tố biểu thị “liên ngành, xuyên lĩnh vực, xuyên quốc gia”.
3. Cách dùng chính
1. Nghĩa vật lý: bước qua, nhảy qua
跨 + 名词 (vật thể)
Ví dụ:
他一跃跨过了小河。
Tā yī yuè kuàguò le xiǎohé.
→ Anh ấy nhảy qua con suối nhỏ.
2. Nghĩa trừu tượng: vượt, liên quan đến
跨 + 年 / 世纪 / 行业 / 国界
Ví dụ:
跨世纪的工程
Kuà shìjì de gōngchéng
→ Dự án xuyên thế kỷ
跨行业合作
Kuà hángyè hézuò
→ Hợp tác liên ngành
跨国公司
Kuàguó gōngsī
→ Công ty xuyên quốc gia
跨越困难
Kuàyuè kùnnán
→ Vượt qua khó khăn
3. Nghĩa trừu tượng trong công việc/hoạt động
跨部门 / 跨领域 / 跨平台 / 跨界
Liên quan đến nhiều phòng ban, lĩnh vực, nền tảng, hoặc ngành nghề.
Ví dụ:
这个项目需要跨部门协作。
Zhège xiàngmù xūyào kuà bùmén xiézuò.
→ Dự án này cần sự hợp tác giữa các phòng ban.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
运动员跨过栏杆,顺利完成比赛。
Yùndòngyuán kuàguò lángān, shùnlì wánchéng bǐsài.
→ Vận động viên bước qua rào chắn, hoàn thành cuộc thi suôn sẻ.
Ví dụ 2
这家公司正在进行跨国投资。
Zhè jiā gōngsī zhèngzài jìnxíng kuàguó tóuzī.
→ Công ty này đang tiến hành đầu tư xuyên quốc gia.
Ví dụ 3
她的作品跨越了文学与艺术的界限。
Tā de zuòpǐn kuàyuè le wénxué yǔ yìshù de jièxiàn.
→ Tác phẩm của cô ấy vượt qua ranh giới giữa văn học và nghệ thuật.
Ví dụ 4
科技的发展使跨平台操作成为可能。
Kējì de fāzhǎn shǐ kuà píngtái cāozuò chéngwéi kěnéng.
→ Sự phát triển công nghệ khiến thao tác đa nền tảng trở nên khả thi.
Ví dụ 5
他从事跨行业的咨询工作。
Tā cóngshì kuà hángyè de zīxún gōngzuò.
→ Anh ấy làm công việc tư vấn liên ngành.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
跨 bước qua, nhảy qua; vượt, liên quan đến nhiều lĩnh vực/quốc gia/thời gian Động từ 跨过河流 / 跨世纪 / 跨国公司 / 跨部门合作 / 跨领域
跨 (kuà) – nghĩa và cách dùng
跨 (kuà)
Loại từ: động từ (动词) / từ ghép (前缀/后缀)
Nghĩa cơ bản: bước qua, vượt qua, mở rộng sang lĩnh vực khác
Nghĩa mở rộng: đa lĩnh vực, xuyên biên giới, xuyên ngành
Các cách dùng chính:
Bước qua, vượt qua (vật lý)
跨过 (kuàguò): bước qua, vượt qua
例如: 跨过门槛 (bước qua ngưỡng cửa)
Vượt qua thời gian, khoảng cách (trừu tượng)
跨世纪 (kuà shìjì): vượt thế kỷ
跨时代 (kuà shídài): vượt thời đại
Xuyên lĩnh vực, ngành nghề
跨行业 (kuà hángyè): đa ngành
跨国公司 (kuàguó gōngsī): công ty xuyên quốc gia
Trong từ ghép phổ biến:
跨界 (kuàjiè): vượt ranh giới, liên ngành
跨省 (kuà shěng): xuyên tỉnh
跨部门 (kuà bùmén): liên phòng ban
Ngữ pháp:
跨 + danh từ: 跨年、跨界、跨国
跨 + 动词/动词结构: 跨过障碍、跨越困难
35 mẫu câu với 跨 (kuà)
Bước qua / vượt qua vật lý (1–10)
他轻轻地跨过了小河。
Tā qīngqīng de kuàguòle xiǎohé.
Anh ấy nhẹ nhàng bước qua con suối nhỏ.
孩子们跨过栅栏玩耍。
Háizimen kuàguò zhàlán wánshuǎ.
Bọn trẻ leo qua hàng rào chơi.
他一跃,跨过了高墙。
Tā yī yuè, kuàguòle gāoqiáng.
Anh ấy nhảy một cái, vượt qua bức tường cao.
我们必须跨过这个障碍。
Wǒmen bìxū kuàguò zhège zhàng’ài.
Chúng ta phải vượt qua trở ngại này.
他跨过门槛进入房间。
Tā kuàguò ménkǎn jìnrù fángjiān.
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa vào phòng.
小猫轻巧地跨过栏杆。
Xiǎo māo qīngqiǎo de kuàguò lánggān.
Con mèo nhẹ nhàng bước qua lan can.
他跨上马背,准备出发。
Tā kuà shàng mǎbèi, zhǔnbèi chūfā.
Anh ấy nhảy lên lưng ngựa, chuẩn bị xuất phát.
她跨过了水坑。
Tā kuàguòle shuǐ kēng.
Cô ấy bước qua vũng nước.
我们跨过桥去对岸。
Wǒmen kuàguò qiáo qù duì’àn.
Chúng tôi băng qua cầu sang bờ bên kia.
他跨越了铁轨。
Tā kuàyuèle tiěguǐ.
Anh ấy bước qua đường ray.
Xuyên lĩnh vực / vượt biên giới (11–25)
这家公司是一家跨国企业。
Zhè jiā gōngsī shì yī jiā kuàguó qǐyè.
Công ty này là một doanh nghiệp xuyên quốc gia.
他是一位跨界艺术家。
Tā shì yī wèi kuàjiè yìshùjiā.
Anh ấy là một nghệ sĩ liên ngành.
我们需要跨部门合作。
Wǒmen xūyào kuà bùmén hézuò.
Chúng ta cần hợp tác liên phòng ban.
这个项目需要跨行业知识。
Zhège xiàngmù xūyào kuà hángyè zhīshì.
Dự án này cần kiến thức đa ngành.
跨省运输需要注意交通法规。
Kuà shěng yùnshū xūyào zhùyì jiāotōng fǎguī.
Vận chuyển xuyên tỉnh cần chú ý luật giao thông.
他在金融和科技领域都有跨界经验。
Tā zài jīnróng hé kējì lǐngyù dōu yǒu kuàjiè jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm liên ngành trong tài chính và công nghệ.
我们的服务已经跨越国界。
Wǒmen de fúwù yǐjīng kuàyuè guójiè.
Dịch vụ của chúng tôi đã vượt qua biên giới quốc gia.
跨平台应用越来越普遍。
Kuà píngtái yìngyòng yuèláiyuè pǔbiàn.
Ứng dụng đa nền tảng ngày càng phổ biến.
他是跨文化交流的专家。
Tā shì kuà wénhuà jiāoliú de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia giao lưu đa văn hóa.
公司正在进行跨部门培训。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng kuà bùmén péixùn.
Công ty đang tiến hành đào tạo liên phòng ban.
我们需要跨行业合作创新。
Wǒmen xūyào kuà hángyè hézuò chuàngxīn.
Chúng ta cần hợp tác đa ngành để đổi mới.
这项技术可以跨越不同领域应用。
Zhè xiàng jìshù kěyǐ kuàyuè bùtóng lǐngyù yìngyòng.
Công nghệ này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
跨部门沟通有助于提高效率。
Kuà bùmén gōutōng yǒuzhù yú tígāo xiàolǜ.
Giao tiếp liên phòng ban giúp nâng cao hiệu quả.
他跨国工作多年,积累了丰富经验。
Tā kuàguó gōngzuò duō nián, jīlěile fēngfù jīngyàn.
Anh ấy làm việc xuyên quốc gia nhiều năm, tích lũy kinh nghiệm phong phú.
跨界合作推动了创新发展。
Kuàjiè hézuò tuīdòngle chuàngxīn fāzhǎn.
Hợp tác liên ngành thúc đẩy phát triển sáng tạo.
Vượt thời gian / trừu tượng (26–35)
这是一项跨世纪的工程。
Zhè shì yī xiàng kuà shìjì de gōngchéng.
Đây là một công trình vượt thế kỷ.
跨时代的设计令人惊叹。
Kuà shídài de shèjì lìng rén jīngtàn.
Thiết kế vượt thời đại khiến người ta kinh ngạc.
他跨越了人生的低谷。
Tā kuàyuèle rénshēng de dīgǔ.
Anh ấy vượt qua giai đoạn khó khăn trong đời.
我们要跨越文化差异进行交流。
Wǒmen yào kuàyuè wénhuà chāyì jìnxíng jiāoliú.
Chúng ta phải vượt qua khác biệt văn hóa để giao tiếp.
这本书跨越多个学科领域。
Zhè běn shū kuàyuè duō gè xuékē lǐngyù.
Cuốn sách này vượt qua nhiều lĩnh vực học thuật.
科技进步让我们跨越空间限制。
Kējì jìnbù ràng wǒmen kuàyuè kōngjiān xiànzhì.
Tiến bộ công nghệ giúp chúng ta vượt qua giới hạn không gian.
跨年龄段的活动促进交流。
Kuà niánlíng duàn de huódòng cùjìn jiāoliú.
Hoạt động đa lứa tuổi thúc đẩy giao lưu.
他的思想跨越了时代。
Tā de sīxiǎng kuàyuèle shídài.
Tư tưởng của anh ấy vượt thời đại.
我们希望跨行业创新合作。
Wǒmen xīwàng kuà hángyè chuàngxīn hézuò.
Chúng tôi hy vọng hợp tác sáng tạo đa ngành.
跨地域的研究需要更多资源。
Kuà dìyù de yánjiū xūyào gèng duō zīyuán.
Nghiên cứu xuyên vùng cần nhiều nguồn lực hơn.
跨 (kuà) trong tiếng Trung là một từ đa năng, có thể là động từ hoặc tiền tố, tùy ngữ cảnh. Nó mang ý nghĩa bước qua, vượt qua, liên quan đến nhiều lĩnh vực hay phạm vi.
1. Loại từ
Động từ (V): 跨 – bước qua, vượt qua, bước chân
Tiền tố (Pref.): 跨 + lĩnh vực, ngành, khu vực – liên quan đến, xuyên lĩnh vực, đa lĩnh vực
2. Giải thích chi tiết
Động từ 跨 (kuà):
Bước qua một vật, khoảng cách, thời gian hoặc vùng không gian
Ví dụ: 跨过河流 – bước qua con sông
Tiền tố 跨 (kuà):
Dùng để chỉ phạm vi rộng, liên quan nhiều lĩnh vực, kết hợp hai hoặc nhiều thứ
Ví dụ:
跨国公司 (kuàguó gōngsī) – công ty đa quốc gia
跨界合作 (kuàjiè hézuò) – hợp tác xuyên ngành
Sắc thái:
Khi dùng làm động từ, mang tính vật lý hoặc hình tượng
Khi dùng làm tiền tố, mang tính trừu tượng, mở rộng phạm vi
3. Cấu trúc & cách dùng
跨 + 名词 – bước qua, vượt qua
跨过障碍 – vượt qua chướng ngại
跨 + 名词/行业/领域 – liên quan đến nhiều lĩnh vực, đa quốc gia, đa ngành
跨国公司 – công ty đa quốc gia
跨界合作 – hợp tác liên ngành
跨 + 时间/阶段 – vượt qua khoảng thời gian, giai đoạn
跨世纪 – xuyên thế kỷ
4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – vật lý, hành vi
他跨过了小溪。
Tā kuàguò le xiǎoxī.
Anh ấy bước qua con suối nhỏ.
她轻轻跨进房间。
Tā qīngqīng kuà jìn fángjiān.
Cô ấy bước nhẹ vào phòng.
孩子们跨上马背玩耍。
Háizimen kuà shàng mǎbèi wánshuǎ.
Trẻ em cưỡi ngựa chơi.
他跨越了高山和河流。
Tā kuàyuè le gāoshān hé héliú.
Anh ấy vượt qua núi cao và sông dài.
我们需要跨过这道障碍。
Wǒmen xūyào kuàguò zhè dào zhàng'ài.
Chúng ta cần vượt qua chướng ngại vật này.
老人稳稳地跨上台阶。
Lǎorén wěn wěn de kuà shàng táijiē.
Người già bước chắc lên bậc thang.
小猫试着跨过小沟。
Xiǎo māo shìzhe kuàguò xiǎo gōu.
Con mèo nhỏ thử nhảy qua rãnh nước.
他跨进会议室,微笑着打招呼。
Tā kuà jìn huìyì shì, wēixiào zhe dǎ zhāohū.
Anh ấy bước vào phòng họp, cười chào.
我跨过了人生的第一个重要关口。
Wǒ kuàguò le rénshēng de dì yī gè zhòngyào guānkǒu.
Tôi đã vượt qua cột mốc quan trọng đầu tiên trong đời.
她跨过门槛,进入新生活。
Tā kuàguò ménkǎn, jìnrù xīn shēnghuó.
Cô ấy bước qua ngưỡng cửa, bắt đầu cuộc sống mới.
Câu nâng cao – kinh tế, xã hội, học thuật
跨国公司在全球市场竞争激烈。
Kuàguó gōngsī zài quánqiú shìchǎng jìngzhēng jīliè.
Các công ty đa quốc gia cạnh tranh khốc liệt trên thị trường toàn cầu.
这次会议是一次跨行业的交流机会。
Zhè cì huìyì shì yī cì kuà hángyè de jiāoliú jīhuì.
Cuộc họp này là cơ hội giao lưu liên ngành.
跨界合作能够带来创新思维。
Kuàjiè hézuò nénggòu dàilái chuàngxīn sīwéi.
Hợp tác xuyên lĩnh vực có thể mang lại tư duy sáng tạo.
公司计划跨地区扩展业务。
Gōngsī jìhuà kuà dìqū kuòzhǎn yèwù.
Công ty dự định mở rộng kinh doanh ra nhiều vùng miền.
跨世纪的建筑风格融合了古典与现代。
Kuà shìjì de jiànzhù fēnggé rónghé le gǔdiǎn yǔ xiàndài.
Kiến trúc xuyên thế kỷ kết hợp phong cách cổ điển và hiện đại.
他的研究跨越物理与化学领域。
Tā de yánjiū kuàyuè wùlǐ yǔ huàxué lǐngyù.
Nghiên cứu của anh ấy vượt qua lĩnh vực vật lý và hóa học.
跨国投资需要考虑文化差异。
Kuàguó tóuzī xūyào kǎolǜ wénhuà chāyì.
Đầu tư đa quốc gia cần cân nhắc sự khác biệt văn hóa.
我们正跨入数字化时代。
Wǒmen zhèng kuàrù shùzìhuà shídài.
Chúng ta đang bước vào thời đại số hóa.
跨部门协作可以提高效率。
Kuà bùmén xiézuò kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Hợp tác liên phòng ban có thể nâng cao hiệu quả.
跨文化交流有助于理解不同观点。
Kuà wénhuà jiāoliú yǒuzhù yú lǐjiě bùtóng guāndiǎn.
Giao lưu văn hóa giúp hiểu các quan điểm khác nhau.
Câu thực hành – hành vi, miêu tả
他跨上了自行车。
Tā kuà shàng le zìxíngchē.
Anh ấy trèo lên xe đạp.
我们跨过桥到对岸。
Wǒmen kuàguò qiáo dào duì'àn.
Chúng tôi băng qua cầu sang bờ bên kia.
小朋友跨步走向操场。
Xiǎopéngyǒu kuà bù zǒu xiàng cāochǎng.
Trẻ em bước đi về phía sân chơi.
我们的计划是跨多个城市开展活动。
Wǒmen de jìhuà shì kuà duō gè chéngshì kāizhǎn huódòng.
Kế hoạch của chúng tôi là tổ chức hoạt động ở nhiều thành phố.
他跨越了十年的职业生涯。
Tā kuàyuè le shí nián de zhíyè shēngyá.
Anh ấy đã trải qua mười năm sự nghiệp.
跨行业的经验让他更具竞争力。
Kuà hángyè de jīngyàn ràng tā gèng jù jìngzhēng lì.
Kinh nghiệm liên ngành giúp anh ấy cạnh tranh hơn.
他们跨文化合作取得了成功。
Tāmen kuà wénhuà hézuò qǔdé le chénggōng.
Họ đã thành công trong hợp tác đa văn hóa.
这个项目跨越了多个领域。
Zhège xiàngmù kuàyuè le duō gè lǐngyù.
Dự án này bao phủ nhiều lĩnh vực.
他跨进办公室,开始工作。
Tā kuà jìn bàngōngshì, kāishǐ gōngzuò.
Anh ấy bước vào văn phòng và bắt đầu làm việc.
我们需要跨部门讨论这个问题。
Wǒmen xūyào kuà bùmén tǎolùn zhège wèntí.
Chúng ta cần thảo luận vấn đề này liên phòng ban.
Câu nâng cao / học thuật
跨学科研究有助于解决复杂问题。
Kuà xuékē yánjiū yǒuzhù yú jiějué fùzá wèntí.
Nghiên cứu liên ngành giúp giải quyết vấn đề phức tạp.
跨国合作能够推动全球创新。
Kuàguó hézuò nénggòu tuīdòng quánqiú chuàngxīn.
Hợp tác đa quốc gia có thể thúc đẩy đổi mới toàn cầu.
我们跨越了文化和语言的障碍。
Wǒmen kuàyuè le wénhuà hé yǔyán de zhàng'ài.
Chúng tôi đã vượt qua rào cản văn hóa và ngôn ngữ.
跨时代的建筑风格体现了历史与现代的融合。
Kuà shídài de jiànzhù fēnggé tǐxiàn le lìshǐ yǔ xiàndài de rónghé.
Phong cách kiến trúc xuyên thời đại thể hiện sự hòa quyện giữa lịch sử và hiện đại.
跨界艺术家往往能够创造独特作品。
Kuàjiè yìshùjiā wǎngwǎng nénggòu chuàngzào dútè zuòpǐn.
Nghệ sĩ đa lĩnh vực thường có thể tạo ra tác phẩm độc đáo.
|
|