hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ TIẾNG TRUNG MASTEREDU THẦY VŨ TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO THẦY VŨ đào tạo trực tuyến theo bộ giáo trình HSK 4.0 phiên bản 2026 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 1
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 2
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 3
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 4
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 5
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 6
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 7
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 8
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 9
hoctiengtrungonline.com hoctiengtrungonline.net học tiếng Trung online Thầy Vũ bài 10
Ngày 3/12/2025 Em Giang Yết Ánh Dương Phương Linh
记得 jìdé jìde
你记得明天早上七点半参加公司会议 nǐ jìdé míngtiān zǎoshàng qī diǎn bàncānjiā gōngsī huìyì
你记得系好安全带 nǐ jìdé jì hǎo ānquándài
准备 zhǔnbèi
现在我准备开车,你坐稳吧 xiànzài wǒ zhǔnbèi kāi chē, nǐ zuòwěn ba
现在去广州旅游的费用大概多少钱?xiànzài qù guǎngzhōu lǚyóu de fèiyòngdàgài duōshǎo qián
报销 bàoxiāo
我需要这些发票来报销 wǒ xūyào zhè xiē fāpiào lái bàoxiāo
S + V + O + 的时候 de shíhou
我休息的时候她还工作 wǒ xiūxi de shíhou tā hái gōngzuò
你想在哪儿下车?nǐ xiǎng zài nǎr xià chē
站点 zhàndiǎn
下一站 xià yí zhàn
我想在下一站下车 wǒ xiǎng zài xià yí zhàn xià chē
你别在公司前面停车 nǐ bié zài gōngsī qiánmiàn tíngchē
S + 把 bǎ + DOI TUONG + V + O
停车场 tíngchē chǎng
地下 dì xià
地下一楼 dì xià yī lóu
地下二楼 dì xià èr lóu
这座楼 zhè zuò lóu
你把车停在地下一楼吧 nǐ bǎ chē tíngzài dì xià yī lóu ba
公司的后边有一个停车场 gōngsī de hòubiān yǒu yí gètíngchēchǎng
你开车到公司门口吧 nǐ kāi chē dào gōng sī ménkǒu ba
服务员 fúwùyuán
服务员找你多少钱?fúwùyuán zhǎo nǐ duōshǎo qián
你给我一点零钱买东西吧 nǐ gěi wǒ yì diǎn língqián mǎi dōngxība
最近我的工作有点辛苦 zuìjìn wǒ de gōngzuò yǒu diǎn xīnkǔ
穿 chuān
穿衣服 chuān yīfu
我可以试穿这件衣服吗?wǒ kěyǐ shì chuān zhè jiàn yīfu ma
你想打车去哪儿?nǐ xiǎng dǎ chē qù nǎr
检查 jiǎnchá
订单 dìngdān
我刚下单了,你检查我的订单吧 wǒ gāng xià dān le, nǐ jiǎnchá wǒ dedìngdān ba
你选择快车还是专车?nǐ xuǎnzé kuài chē háishì zhuānchē
提供 tígōng
服务 fúwù
你的酒店提供专车服务吗?nǐ de jiǔdiàn tígōng zhuānchē fúwù ma
免费 miǎnfèi
我的酒店提供免费专车服务 wǒ de jiǔdiàn tígōng miǎnfèi zhuānchēfúwù
价格 jiàgé
这个店铺的价格很实惠 zhège diànpù de jià gé hěn shíhuì
五分钟后司机就到酒店门口 wǔ fēnzhōng hòu sījī jiù dào jiǔdiànménkǒu
车牌 chēpái
车牌号 chēpái hào
酒店的专车的车牌号是多少?jiǔdiàn de zhuānchē de chēpáihào shìduōshǎo
秘书 mìshū
这位小姐是我的秘书 zhè wèi xiǎojiě shì wǒ de mìshū
团 tuán
带团 dài tuán
旅游团 lǚyóu tuán
翻译 fānyì
翻译员 fānyì yuán
当 dāng + NGHE NGHIEP
以后你想当翻译员吗?yǐhòu nǐ xiǎng dāng fānyìyuán ma
中文翻译zhōngwén fānyì
英文翻译 yīngwén fānyì
你帮我找一个中文翻译员吧 nǐ bāng wǒ zhǎo yí gè zhōngwén fānyìyuán ba
且 qiě
并且 bìngqiě
以及 yǐjí
明天早上我带旅游团以及当翻译员 míngtiān zǎoshàng wǒ dài lǚyóu tuányǐjí dāng fānyìyuán
明天我带你去玩广州塔 míngtiān wǒ dài nǐ qù wán guǎngzhōutǎ
大约 dàyuē = 大概 dàgài
今天办公室有大约六个人员 jīntiān bàngōngshì yǒu dàyuē liù gèrényuán
系统显示机票价格 xìtǒng xiǎnshì jīpiào jiàgé
微信 wēixìn
支付宝 zhīfù bǎo
支付 zhīfù
支持 zhīchí
你的酒店支持微信支付吗?nǐ de jiǔdiàn zhīchí wēixìn zhīfù ma
我的酒店支持微信支付以及支付宝支付 wǒ de jiǔdiàn zhīchí wēixìn zhīfùyǐjí zhīfùbǎo zhīfù
二维码 èr wéi mǎ
扫描 sǎomiáo
扫码 sǎo mǎ
转账 zhuǎn zhàng
银行 yínháng
银行转账 yínháng zhuǎn zhàng
你想扫二维码还是银行转账?nǐ xiǎng sǎo èrwéimǎ háishì yínhángzhuǎn zhàng
到时候 dào shíhou
到时候我会转账给你 dào shíhou wǒ huì zhuǎnzhàng gěi nǐ
五星 wǔ xīng
这次旅游我想住五星酒店 zhè cì lǚyóu wǒ xiǎng zhù wǔ xīngjiǔdiàn
好评 hǎopíng
你可以给我五星以及好评吗?nǐ kěyǐ gěi wǒ wǔ xīng yǐjí hǎopíngma
生日快乐 shēngrì kuàilè
我祝你们生日快乐 wǒ zhù nǐmen shēngrì kuàilè
愉快 yúkuài = 快乐 kuàilè
旅途 lǚtú
我祝你旅途愉快 wǒ zhù nǐmen lǚtú yúkuài
绕 rào
前面堵车了,我们绕路走吧 qiánmiàn dǔ chē le, wǒmen rào lù zǒuba
更 gèng
更是 gèng shì
我更喜欢去广州旅游 wǒ gèng xǐhuān qù guǎngzhōu lǚyóu
清楚 qīngchǔ
意思 yìsi
我还不清楚你的意思 wǒ hái bù qīngchǔ nǐ de yìsi
高架 gāojià
厉害 lìhài
前面高架堵车很厉害 qiánmiàn gāojià dǔ chē hěn lìhài
麻烦你绕路走吧 máfan nǐ ràolù zǒu ba
|