|
|
Cách dùng Giới từ đối tượng 给 trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Hướng dẫn Giới từ đối tượng 给 trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Cách dùng Giới từ đối tượng 给 trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Giới từ đối tượng 给 trong tiếng Trung như thế nào
Giới từ đối tượng 给 trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
- 给 (gěi): nghĩa gốc là “cho, đưa, cấp”.
- Trong ngữ pháp hiện đại, 给 thường dùng làm giới từ đối tượng, chỉ hành động hướng tới một người hoặc một đối tượng, mang nghĩa “cho, đối với, vì”.
2. Ý nghĩa và cách dùng
- Nghĩa chính: “cho, đối với, dành cho, vì”.
- Từ loại: giới từ, thường đứng trước danh từ chỉ người hoặc đối tượng.
- Cấu trúc thường gặp:
- 给 + người/đối tượng + động từ → chỉ hành động hướng tới đối tượng.
- 给 + người/đối tượng + 看/听/说/写… → chỉ hành động thực hiện cho ai đó.
- Ngữ cảnh sử dụng:
- Khi muốn diễn đạt hành động “cho ai đó cái gì”.
- Khi muốn nói “làm việc gì đó cho ai”.
- Khi muốn diễn đạt thái độ, cảm xúc hướng về một đối tượng.
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
- 给 vs 对: 给 nhấn mạnh hành động “cho, làm cho”; 对 nhấn mạnh thái độ, cảm xúc “đối với”.
- 给 vs 向: 向 thiên về “hướng về phía”, 给 thiên về “trao cho, làm cho”.
3. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – hành động “cho”:
- 我给你一本书。Wǒ gěi nǐ yì běn shū. (Tôi cho bạn một cuốn sách.)
- 他给我一支笔。Tā gěi wǒ yì zhī bǐ. (Anh ấy cho tôi một cây bút.)
- 她给孩子买衣服。Tā gěi háizi mǎi yīfu. (Cô ấy mua quần áo cho con.)
- 我给朋友打电话。Wǒ gěi péngyǒu dǎ diànhuà. (Tôi gọi điện cho bạn.)
- 他给我写了一封信。Tā gěi wǒ xiě le yì fēng xìn. (Anh ấy viết cho tôi một bức thư.)
- 我给你送礼物。Wǒ gěi nǐ sòng lǐwù. (Tôi tặng bạn quà.)
- 她给我做饭。Tā gěi wǒ zuòfàn. (Cô ấy nấu cơm cho tôi.)
- 我给你开门。Wǒ gěi nǐ kāimén. (Tôi mở cửa cho bạn.)
- 他给我修电脑。Tā gěi wǒ xiū diànnǎo. (Anh ấy sửa máy tính cho tôi.)
- 我给你画了一幅画。Wǒ gěi nǐ huà le yì fú huà. (Tôi vẽ cho bạn một bức tranh.)
Nhóm B – hành động “làm cho ai”: 11. 我给你唱歌。Wǒ gěi nǐ chànggē. (Tôi hát cho bạn nghe.)
12. 他给我讲故事。Tā gěi wǒ jiǎng gùshì. (Anh ấy kể chuyện cho tôi.)
13. 她给孩子读书。Tā gěi háizi dúshū. (Cô ấy đọc sách cho con.)
14. 我给你拍照。Wǒ gěi nǐ pāizhào. (Tôi chụp ảnh cho bạn.)
15. 他给我开车。Tā gěi wǒ kāichē. (Anh ấy lái xe cho tôi.)
16. 我给你写作业。Wǒ gěi nǐ xiě zuòyè. (Tôi làm bài tập cho bạn.)
17. 她给我唱了一首歌。Tā gěi wǒ chàng le yì shǒu gē. (Cô ấy hát cho tôi một bài hát.)
18. 我给你翻译。Wǒ gěi nǐ fānyì. (Tôi dịch cho bạn.)
19. 他给我修鞋。Tā gěi wǒ xiū xié. (Anh ấy sửa giày cho tôi.)
20. 我给你写信。Wǒ gěi nǐ xiě xìn. (Tôi viết thư cho bạn.)
Nhóm C – thái độ, cảm xúc “vì ai đó”: 21. 我给你担心。Wǒ gěi nǐ dānxīn. (Tôi lo cho bạn.)
22. 他给我着急。Tā gěi wǒ zháojí. (Anh ấy lo lắng cho tôi.)
23. 她给孩子操心。Tā gěi háizi cāoxīn. (Cô ấy lo cho con.)
24. 我给你高兴。Wǒ gěi nǐ gāoxìng. (Tôi vui vì bạn.)
25. 他给我生气。Tā gěi wǒ shēngqì. (Anh ấy giận tôi.)
26. 我给你难过。Wǒ gěi nǐ nánguò. (Tôi buồn vì bạn.)
27. 她给父母骄傲。Tā gěi fùmǔ jiāo’ào. (Cô ấy làm cha mẹ tự hào.)
28. 我给你感动。Wǒ gěi nǐ gǎndòng. (Tôi cảm động vì bạn.)
29. 他给我鼓励。Tā gěi wǒ gǔlì. (Anh ấy khích lệ tôi.)
30. 我给你安慰。Wǒ gěi nǐ ānwèi. (Tôi an ủi bạn.)
Nhóm D – dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: 31. 给我来说,这很重要。Gěi wǒ láishuō, zhè hěn zhòngyào. (Đối với tôi, điều này rất quan trọng.)
32. 给他来说,这很容易。Gěi tā láishuō, zhè hěn róngyì. (Đối với anh ấy, điều này rất dễ.)
33. 给我们来说,这是个机会。Gěi wǒmen láishuō, zhè shì gè jīhuì. (Đối với chúng tôi, đây là một cơ hội.)
34. 给孩子来说,学习很重要。Gěi háizi láishuō, xuéxí hěn zhòngyào. (Đối với trẻ em, học tập rất quan trọng.)
35. 给老师来说,学生的进步是最大的快乐。Gěi lǎoshī láishuō, xuéshēng de jìnbù shì zuì dà de kuàilè. (Đối với thầy giáo, sự tiến bộ của học sinh là niềm vui lớn nhất.)
36. 给社会来说,教育很重要。Gěi shèhuì láishuō, jiàoyù hěn zhòngyào. (Đối với xã hội, giáo dục rất quan trọng.)
37. 给国家来说,经济发展是关键。Gěi guójiā láishuō, jīngjì fāzhǎn shì guānjiàn. (Đối với quốc gia, phát triển kinh tế là then chốt.)
38. 给公司来说,客户很重要。Gěi gōngsī láishuō, kèhù hěn zhòngyào. (Đối với công ty, khách hàng rất quan trọng.)
39. 给学生来说,努力是必须的。Gěi xuéshēng láishuō, nǔlì shì bìxū de. (Đối với học sinh, nỗ lực là điều bắt buộc.)
40. 给未来来说,我们要有信心。Gěi wèilái láishuō, wǒmen yào yǒu xìnxīn. (Đối với tương lai, chúng ta phải có niềm tin.)
Kết luận
给 (gěi) là giới từ đối tượng quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động, thái độ, cảm xúc hướng tới một người hoặc một đối tượng. Nó có thể diễn đạt nghĩa cụ thể (cho ai cái gì, làm việc gì cho ai) hoặc nghĩa trừu tượng (đối với tôi, đối với xã hội).
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ ĐỐI TƯỢNG 给 TRONG TIẾNG TRUNG
I. Khái niệm chung
给 (gěi) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có thể dùng làm:
Động từ: cho, đưa cho
Giới từ: cho, đối với, vì
Trợ từ trong câu bị động khẩu ngữ
Trong bài này, tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng, biểu thị:
Hành vi hướng tới ai
Người nhận hành động
Đối tượng chịu ảnh hưởng
Làm vì ai
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 给 + Người nhận + Động từ + (Tân ngữ)
Ví dụ:
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
给 (gěi)
Giản thể: 给
Phồn thể: 給
Âm Hán Việt: Cấp
Nghĩa gốc:
Cung cấp
Ban cho
Trao cho
Cấu tạo chữ Hán (phồn thể 給):
糸 (mịch – sợi tơ)
合 (hợp – kết hợp)
Ý nghĩa cấu tạo:
Tơ kết hợp lại → mở rộng nghĩa thành “cung cấp”, “cấp cho”.
Số nét:
Giản thể: 9 nét
Phồn thể: 12 nét
Loại từ:
Động từ
Giới từ
Trợ từ khẩu ngữ
III. Các cách dùng của 给 (giới từ)
1. 给 + người nhận (người hưởng lợi)
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 给 + người + động từ
Ví dụ:
她给我写信。
Tā gěi wǒ xiě xìn.
Cô ấy viết thư cho tôi.
2. 给 + người + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
我给他买礼物。
Wǒ gěi tā mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho anh ấy.
3. 给 + người + động từ (không có tân ngữ)
Ví dụ:
你给我等一下。
Nǐ gěi wǒ děng yíxià.
Bạn đợi tôi một chút.
4. 给 biểu thị làm vì ai
Ví dụ:
他给孩子做饭。
Tā gěi háizi zuò fàn.
Anh ấy nấu cơm cho con.
5. 给 trong câu bị động khẩu ngữ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 给 + tác nhân + động từ
Ví dụ:
他给我骂了。
Tā gěi wǒ mà le.
Anh ấy bị tôi mắng. (khẩu ngữ)
IV. Phân biệt 给 với 对 và 向
给: nhấn mạnh người nhận hành động
对: nhấn mạnh quan hệ, thái độ
向: nhấn mạnh hướng hành vi
Ví dụ:
我给他一本书。
Wǒ gěi tā yì běn shū.
Tôi đưa anh ấy một quyển sách.
我对他很好。
Wǒ duì tā hěn hǎo.
Tôi tốt với anh ấy.
我向他道歉。
Wǒ xiàng tā dàoqiàn.
Tôi xin lỗi anh ấy.
V. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
她给我发邮件。
Tā gěi wǒ fā yóujiàn.
Cô ấy gửi email cho tôi.
他给孩子讲故事。
Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Anh ấy kể chuyện cho trẻ em.
我给他买礼物。
Wǒ gěi tā mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho anh ấy.
她给妈妈做饭。
Tā gěi māma zuò fàn.
Cô ấy nấu cơm cho mẹ.
他给我介绍朋友。
Tā gěi wǒ jièshào péngyǒu.
Anh ấy giới thiệu bạn cho tôi.
我给老师写信。
Wǒ gěi lǎoshī xiě xìn.
Tôi viết thư cho thầy giáo.
她给老板报告。
Tā gěi lǎobǎn bàogào.
Cô ấy báo cáo cho ông chủ.
他给我解释原因。
Tā gěi wǒ jiěshì yuányīn.
Anh ấy giải thích lý do cho tôi.
我给你机会。
Wǒ gěi nǐ jīhuì.
Tôi cho bạn cơ hội.
她给我们帮助。
Tā gěi wǒmen bāngzhù.
Cô ấy giúp đỡ chúng tôi.
他给朋友打电话。
Tā gěi péngyǒu dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho bạn.
我给孩子买书。
Wǒ gěi háizi mǎi shū.
Tôi mua sách cho trẻ.
她给学生布置作业。
Tā gěi xuéshēng bùzhì zuòyè.
Cô ấy giao bài tập cho học sinh.
他给公司提建议。
Tā gěi gōngsī tí jiànyì.
Anh ấy đưa ra kiến nghị cho công ty.
我给你发信息。
Wǒ gěi nǐ fā xìnxī.
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
她给我倒水。
Tā gěi wǒ dào shuǐ.
Cô ấy rót nước cho tôi.
他给老人让座。
Tā gěi lǎorén ràngzuò.
Anh ấy nhường chỗ cho người già.
我给他准备礼物。
Wǒ gěi tā zhǔnbèi lǐwù.
Tôi chuẩn bị quà cho anh ấy.
她给我一个答案。
Tā gěi wǒ yí ge dá'àn.
Cô ấy cho tôi một câu trả lời.
他给我们讲课。
Tā gěi wǒmen jiǎngkè.
Anh ấy giảng bài cho chúng tôi.
我给他机会解释。
Wǒ gěi tā jīhuì jiěshì.
Tôi cho anh ấy cơ hội giải thích.
她给孩子洗衣服。
Tā gěi háizi xǐ yīfu.
Cô ấy giặt quần áo cho con.
他给我开门。
Tā gěi wǒ kāimén.
Anh ấy mở cửa cho tôi.
我给老师送花。
Wǒ gěi lǎoshī sòng huā.
Tôi tặng hoa cho thầy giáo.
她给朋友写贺卡。
Tā gěi péngyǒu xiě hèkǎ.
Cô ấy viết thiệp chúc mừng cho bạn.
他给我们做介绍。
Tā gěi wǒmen zuò jièshào.
Anh ấy làm phần giới thiệu cho chúng tôi.
我给他修电脑。
Wǒ gěi tā xiū diànnǎo.
Tôi sửa máy tính cho anh ấy.
她给我安排时间。
Tā gěi wǒ ānpái shíjiān.
Cô ấy sắp xếp thời gian cho tôi.
他给大家带来快乐。
Tā gěi dàjiā dàilái kuàilè.
Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.
我给你一个建议。
Wǒ gěi nǐ yí ge jiànyì.
Tôi cho bạn một lời khuyên.
她给我一个惊喜。
Tā gěi wǒ yí ge jīngxǐ.
Cô ấy cho tôi một bất ngờ.
他给孩子读书。
Tā gěi háizi dú shū.
Anh ấy đọc sách cho trẻ nghe.
我给他订票。
Wǒ gěi tā dìng piào.
Tôi đặt vé cho anh ấy.
她给父母买药。
Tā gěi fùmǔ mǎi yào.
Cô ấy mua thuốc cho cha mẹ.
他给我道歉。
Tā gěi wǒ dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi tôi.
我给你做介绍。
Wǒ gěi nǐ zuò jièshào.
Tôi làm phần giới thiệu cho bạn.
她给学生解释题目。
Tā gěi xuéshēng jiěshì tímù.
Cô ấy giải thích đề bài cho học sinh.
他给朋友送礼物。
Tā gěi péngyǒu sòng lǐwù.
Anh ấy tặng quà cho bạn.
我给你一次机会。
Wǒ gěi nǐ yí cì jīhuì.
Tôi cho bạn một cơ hội.
VI. Tổng kết
给 là giới từ đối tượng rất quan trọng trong tiếng Trung:
Nhấn mạnh người nhận hành động
Biểu thị hành vi làm vì ai
Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
Có thể dùng trong câu bị động khẩu ngữ
Ý nghĩa chính và sắc thái sử dụng
Nghĩa cơ bản: cho / dành cho / tặng cho / để cho / với (trong ngữ cảnh gián tiếp).
Sắc thái:
Thân mật, phổ biến nhất trong khẩu ngữ hàng ngày.
Nhấn mạnh người/vật nhận được hành động (tặng cho ai, nói với ai, làm cho ai, gây hại cho ai).
Thường dùng cho: tặng quà, gửi đồ, nói chuyện, giúp đỡ, làm phiền, gây hại.
Phủ định: 不给 / 没给 (không cho..., không dành cho...).
Cấu trúc phổ biến: 给...看 / 给...说 / 给...买 / 把...给...
Vị trí cú pháp phổ biến
động từ + 给 + đối tượng + tân ngữ (phổ biến nhất): 买给妈妈, 告诉给他.
给 + đối tượng + động từ + tân ngữ (nhấn mạnh đối tượng): 给我买, 给他看.
把 + tân ngữ + động từ + 给 + đối tượng (cấu trúc 把 + 给): 把书给老师.
给 + đối tượng + 动词 (khi tân ngữ là hành động): 给我打电话.
给 + đối tượng + 看 / 听 / 说 (cho ai xem/nghe/nói).
40 ví dụ minh họa (mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt hoàn chỉnh)
Nhóm 1–10: 给 + người + động từ (cho ai cái gì / làm gì cho ai)
我给你买了一件礼物。
Wǒ gěi nǐ mǎi le yī jiàn lǐwù.
Tôi mua cho bạn một món quà.
妈妈给我做了红烧肉。
Māma gěi wǒ zuò le hóngshāo ròu.
Mẹ làm thịt kho tàu cho tôi.
他给我讲了一个笑话。
Tā gěi wǒ jiǎng le yī gè xiàohuà.
Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện cười.
老师给我们布置了很多作业。
Lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le hěn duō zuòyè.
Thầy giáo giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập.
你给我打电话好吗?
Nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà hǎo ma?
Bạn gọi điện cho tôi được không?
她给我写了一封长信。
Tā gěi wǒ xiě le yī fēng cháng xìn.
Cô ấy viết cho tôi một lá thư dài.
朋友给我寄了生日礼物。
Péngyou gěi wǒ jì le shēngrì lǐwù.
Bạn gửi quà sinh nhật cho tôi.
爸爸给我零花钱。
Bàba gěi wǒ línghuā qián.
Bố cho tôi tiền tiêu vặt.
他给我介绍了他的女朋友。
Tā gěi wǒ jièshào le tā de nǚpéngyou.
Anh ấy giới thiệu bạn gái cho tôi.
我们给老人让座。
Wǒmen gěi lǎorén ràng zuò.
Chúng tôi nhường chỗ cho người già.
Nhóm 11–20: 把...给... (cấu trúc 把 + 给 – đưa/tặng/giao cho ai)
把书给我吧。
Bǎ shū gěi wǒ ba.
Đưa sách cho tôi đi.
把这个文件给老板。
Bǎ zhège wénjiàn gěi lǎobǎn.
Đưa tài liệu này cho ông chủ.
把钱给我妹妹。
Bǎ qián gěi wǒ mèimei.
Đưa tiền cho em gái tôi.
把钥匙给门卫。
Bǎ yàoshi gěi ménwèi.
Đưa chìa khóa cho bảo vệ.
把照片给我看一下。
Bǎ zhàopiàn gěi wǒ kàn yīxià.
Cho tôi xem ảnh một chút.
把问题给我解释清楚。
Bǎ wèntí gěi wǒ jiěshì qīngchu.
Giải thích rõ vấn đề cho tôi.
把饭给孩子吃。
Bǎ fàn gěi háizi chī.
Đưa cơm cho đứa trẻ ăn.
把礼物给奶奶。
Bǎ lǐwù gěi nǎinai.
Tặng quà cho bà nội.
把信给邮局寄。
Bǎ xìn gěi yóujú jì.
Đưa thư cho bưu điện gửi.
把东西给我收拾好。
Bǎ dōngxi gěi wǒ shōushi hǎo.
Dọn đồ đạc cho tôi gọn gàng.
Nhóm 21–30: 给 + đối tượng + 看 / 听 / 说 (cho ai xem/nghe/nói)
这个视频给我看。
Zhège shìpín gěi wǒ kàn.
Cho tôi xem video này.
这首歌给我听。
Zhè shǒu gē gěi wǒ tīng.
Cho tôi nghe bài hát này.
他的秘密给我说。
Tā de mìmì gěi wǒ shuō.
Kể bí mật của anh ấy cho tôi nghe.
照片给我看看。
Zhàopiàn gěi wǒ kànkan.
Cho tôi xem ảnh đi.
这个故事给孩子讲。
Zhège gùshì gěi háizi jiǎng.
Kể câu chuyện này cho đứa trẻ nghe.
计划给我说一下。
Jìhuà gěi wǒ shuō yīxià.
Nói kế hoạch cho tôi nghe một chút.
电影给我推荐几部。
Diànyǐng gěi wǒ tuījiàn jǐ bù.
Giới thiệu cho tôi vài bộ phim.
这个笑话给我讲讲。
Zhège xiàohuà gěi wǒ jiǎngjiang.
Kể câu chuyện cười này cho tôi nghe đi.
你的想法给我说说。
Nǐ de xiǎngfǎ gěi wǒ shuōshuo.
Nói ý kiến của bạn cho tôi nghe đi.
这本书给我借一下。
Zhè běn shū gěi wǒ jiè yīxià.
Cho tôi mượn cuốn sách này một chút.
Nhóm 31–40: 给 gây hại / phiền phức / các trường hợp khác
你别给我添乱!
Nǐ bié gěi wǒ tiān luàn!
Đừng làm phiền tôi nữa!
他给我找麻烦了。
Tā gěi wǒ zhǎo máfan le.
Anh ấy gây rắc rối cho tôi rồi.
这个决定给我带来了很多压力。
Zhège juédìng gěi wǒ dàilái le hěn duō yālì.
Quyết định này mang lại cho tôi rất nhiều áp lực.
别给我脸色看!
Bié gěi wǒ liǎnsè kàn!
Đừng tỏ thái độ với tôi!
孩子给我省了很多心。
Háizi gěi wǒ shěng le hěn duō xīn.
Đứa trẻ khiến tôi bớt lo lắng nhiều.
这个消息给我带来了好心情。
Zhège xiāoxī gěi wǒ dàilái le hǎo xīnqíng.
Tin này mang lại cho tôi tâm trạng tốt.
你给我滚!
Nǐ gěi wǒ gǔn!
Cút khỏi đây cho tôi!
别给我找借口。
Bié gěi wǒ zhǎo jièkǒu.
Đừng viện cớ với tôi.
这个礼物给我惊喜。
Zhège lǐwù gěi wǒ jīngxǐ.
Món quà này làm tôi bất ngờ vui mừng.
他给我留下了好印象。
Tā gěi wǒ liúxià le hǎo yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng tốt.
Giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung
给 (gěi) là một giới từ thường dùng để chỉ đối tượng tiếp nhận hành động, người nhận, người được hướng tới. Nó mang nghĩa “cho, đối với, với, gửi cho” và thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để xác định đối tượng mà hành động hướng tới.
1. Các cách dùng chính của 给
a. Chỉ đối tượng tiếp nhận hành động
给 + người/ đối tượng + động từ
Ví dụ: 我给你写信 (Wǒ gěi nǐ xiě xìn) → Tôi viết thư cho bạn.
b. Chỉ hành động “cho, tặng”
Dùng để diễn đạt hành động đưa, tặng, trao cho ai đó.
Ví dụ: 我给他一本书 (Wǒ gěi tā yī běn shū) → Tôi cho anh ấy một cuốn sách.
c. Chỉ hành động “làm cho, giúp cho”
Dùng để diễn đạt hành động làm việc gì đó cho ai.
Ví dụ: 我给你开门 (Wǒ gěi nǐ kāimén) → Tôi mở cửa cho bạn.
d. Dùng trong cụm từ cố định
给…看 (gěi…kàn) → cho… xem.
给…打电话 (gěi… dǎ diànhuà) → gọi điện cho…
给…道歉 (gěi… dàoqiàn) → xin lỗi ai đó.
2. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Chỉ đối tượng tiếp nhận
我给你写信。 (Wǒ gěi nǐ xiě xìn) → Tôi viết thư cho bạn.
他给我打电话。 (Tā gěi wǒ dǎ diànhuà) → Anh ấy gọi điện cho tôi.
我给老师发邮件。 (Wǒ gěi lǎoshī fā yóujiàn) → Tôi gửi email cho thầy giáo.
她给朋友送礼物。 (Tā gěi péngyǒu sòng lǐwù) → Cô ấy tặng quà cho bạn.
我给孩子讲故事。 (Wǒ gěi háizi jiǎng gùshì) → Tôi kể chuyện cho con.
Nhóm 2: Chỉ hành động “cho, tặng”
我给他一本书。 (Wǒ gěi tā yī běn shū) → Tôi cho anh ấy một cuốn sách.
她给我一杯水。 (Tā gěi wǒ yī bēi shuǐ) → Cô ấy đưa cho tôi một cốc nước.
我给你一支笔。 (Wǒ gěi nǐ yī zhī bǐ) → Tôi cho bạn một cây bút.
他给我一张票。 (Tā gěi wǒ yī zhāng piào) → Anh ấy đưa cho tôi một tấm vé.
我给你一份报纸。 (Wǒ gěi nǐ yī fèn bàozhǐ) → Tôi đưa cho bạn một tờ báo.
Nhóm 3: Chỉ hành động “làm cho, giúp cho”
我给你开门。 (Wǒ gěi nǐ kāimén) → Tôi mở cửa cho bạn.
他给我修电脑。 (Tā gěi wǒ xiū diànnǎo) → Anh ấy sửa máy tính cho tôi.
我给你拍照。 (Wǒ gěi nǐ pāizhào) → Tôi chụp ảnh cho bạn.
她给我做饭。 (Tā gěi wǒ zuòfàn) → Cô ấy nấu cơm cho tôi.
我给你洗衣服。 (Wǒ gěi nǐ xǐ yīfu) → Tôi giặt quần áo cho bạn.
Nhóm 4: Cụm từ cố định
我给你看照片。 (Wǒ gěi nǐ kàn zhàopiàn) → Tôi cho bạn xem ảnh.
他给我打电话。 (Tā gěi wǒ dǎ diànhuà) → Anh ấy gọi điện cho tôi.
我给你发信息。 (Wǒ gěi nǐ fā xìnxī) → Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
她给大家道歉。 (Tā gěi dàjiā dàoqiàn) → Cô ấy xin lỗi mọi người.
我给你一个机会。 (Wǒ gěi nǐ yī gè jīhuì) → Tôi cho bạn một cơ hội.
Nhóm 5: Trong giao tiếp hằng ngày
我给你讲一件事。 (Wǒ gěi nǐ jiǎng yī jiàn shì) → Tôi kể cho bạn một chuyện.
他给我写了一封信。 (Tā gěi wǒ xiě le yī fēng xìn) → Anh ấy viết cho tôi một bức thư.
我给你买了一些水果。 (Wǒ gěi nǐ mǎi le yīxiē shuǐguǒ) → Tôi mua cho bạn một ít hoa quả.
她给我唱了一首歌。 (Tā gěi wǒ chàng le yī shǒu gē) → Cô ấy hát cho tôi một bài hát.
我给你画了一幅画。 (Wǒ gěi nǐ huà le yī fú huà) → Tôi vẽ cho bạn một bức tranh.
Nhóm 6: Trong văn viết trang trọng
我们给国家做贡献。 (Wǒmen gěi guójiā zuò gòngxiàn) → Chúng tôi cống hiến cho đất nước.
他给社会带来希望。 (Tā gěi shèhuì dàilái xīwàng) → Anh ấy mang lại hy vọng cho xã hội.
我们给人民服务。 (Wǒmen gěi rénmín fúwù) → Chúng tôi phục vụ nhân dân.
科技给生活带来便利。 (Kējì gěi shēnghuó dàilái biànlì) → Khoa học công nghệ mang lại tiện lợi cho cuộc sống.
教育给孩子未来。 (Jiàoyù gěi háizi wèilái) → Giáo dục mang lại tương lai cho trẻ em.
Nhóm 7: Biểu thị hành động cụ thể
我给你写了一首诗。 (Wǒ gěi nǐ xiě le yī shǒu shī) → Tôi viết cho bạn một bài thơ.
他给我画了一张地图。 (Tā gěi wǒ huà le yī zhāng dìtú) → Anh ấy vẽ cho tôi một bản đồ.
我给你做了一件衣服。 (Wǒ gěi nǐ zuò le yī jiàn yīfu) → Tôi may cho bạn một bộ quần áo.
她给我写了一篇文章。 (Tā gěi wǒ xiě le yī piān wénzhāng) → Cô ấy viết cho tôi một bài văn.
我给你准备了一份礼物。 (Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi le yī fèn lǐwù) → Tôi chuẩn bị cho bạn một món quà.
Nhóm 8: Biểu thị thái độ, tình cảm
我给你一个微笑。 (Wǒ gěi nǐ yī gè wēixiào) → Tôi dành cho bạn một nụ cười.
他给我很多关心。 (Tā gěi wǒ hěn duō guānxīn) → Anh ấy dành cho tôi nhiều sự quan tâm.
我给你一些建议。 (Wǒ gěi nǐ yīxiē jiànyì) → Tôi đưa cho bạn một vài lời khuyên.
她给我很多鼓励。 (Tā gěi wǒ hěn duō gǔlì) → Cô ấy dành cho tôi nhiều sự động viên.
我给你一个拥抱。 (Wǒ gěi nǐ yī gè yōngbào) → Tôi dành cho bạn một cái ôm.
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ ĐỐI TƯỢNG 给 TRONG TIẾNG TRUNG
I. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ 给
Hình thức chữ Hán
Giản thể: 给
Phồn thể: 給
Phiên âm: gěi
Âm Hán Việt: Cấp
Số nét:
给 (giản thể): 9 nét
給 (phồn thể): 12 nét
Bộ thủ
给 (giản thể) thuộc bộ 纟 (mịch – sợi tơ, chỉ tơ).
給 (phồn thể) thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ).
Phân tích cấu tạo chữ Hán
Chữ 給 gồm hai phần:
糸: sợi tơ → liên quan đến sự kết nối, liên hệ, cung cấp.
合: hợp, ghép lại → mang ý nghĩa tập hợp, kết nối.
Ý nghĩa ban đầu của 給 là “cung cấp”, “phân phát”, “trợ cấp”. Về sau phát triển thành động từ “cho”, và giới từ chỉ đối tượng nhận.
Trong tiếng Trung hiện đại, 给 có ba vai trò chính:
Động từ: cho, đưa cho.
Giới từ: cho (ai), đối với (ai) – nhấn mạnh người nhận.
Trợ từ trong cấu trúc bị động khẩu ngữ.
Trong bài này, chúng ta tập trung vào chức năng GIỚI TỪ CHỈ ĐỐI TƯỢNG của 给.
II. 给 LÀ GIỚI TỪ CHỈ ĐỐI TƯỢNG
Ý nghĩa cơ bản
Khi làm giới từ, 给 mang nghĩa:
cho (ai)
vì (ai)
hướng về phía người nhận
đối với (theo nghĩa chuyển giao hành động cho người nhận)
Bản chất ngữ pháp:
给 dùng để chỉ người nhận hành động hoặc người hưởng lợi từ hành động.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 给 + Đối tượng (người nhận) + Động từ + Tân ngữ
Hoặc:
Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + Động từ (không tân ngữ)
III. CÁC CÁCH DÙNG CỤ THỂ CỦA 给
给 chỉ người nhận hành động chuyển giao
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
A 给 B + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我给你写信。
Wǒ gěi nǐ xiě xìn.
Tôi viết thư cho bạn.
他给我打电话。
Tā gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho tôi.
她给孩子买衣服。
Tā gěi háizi mǎi yīfu.
Cô ấy mua quần áo cho trẻ em.
老师给学生布置作业。
Lǎoshī gěi xuéshēng bùzhì zuòyè.
Giáo viên giao bài tập cho học sinh.
我给他送礼物。
Wǒ gěi tā sòng lǐwù.
Tôi tặng quà cho anh ấy.
他给我发邮件。
Tā gěi wǒ fā yóujiàn.
Anh ấy gửi email cho tôi.
妈妈给我做饭。
Māma gěi wǒ zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho tôi.
她给朋友准备礼物。
Tā gěi péngyou zhǔnbèi lǐwù.
Cô ấy chuẩn bị quà cho bạn.
我给公司写报告。
Wǒ gěi gōngsī xiě bàogào.
Tôi viết báo cáo cho công ty.
他给客户介绍产品。
Tā gěi kèhù jièshào chǎnpǐn.
Anh ấy giới thiệu sản phẩm cho khách hàng.
给 chỉ người hưởng lợi (hành động làm vì ai)
Trong trường hợp này, nhấn mạnh “làm giúp cho ai”.
Ví dụ:
我给你做饭。
Wǒ gěi nǐ zuò fàn.
Tôi nấu cơm cho bạn.
她给我修电脑。
Tā gěi wǒ xiū diànnǎo.
Cô ấy sửa máy tính cho tôi.
他给父母洗衣服。
Tā gěi fùmǔ xǐ yīfu.
Anh ấy giặt quần áo cho bố mẹ.
我给孩子讲故事。
Wǒ gěi háizi jiǎng gùshi.
Tôi kể chuyện cho trẻ em.
她给我翻译文件。
Tā gěi wǒ fānyì wénjiàn.
Cô ấy dịch tài liệu cho tôi.
他给我们安排时间。
Tā gěi wǒmen ānpái shíjiān.
Anh ấy sắp xếp thời gian cho chúng tôi.
我给你订票。
Wǒ gěi nǐ dìng piào.
Tôi đặt vé cho bạn.
她给公司解决问题。
Tā gěi gōngsī jiějué wèntí.
Cô ấy giải quyết vấn đề cho công ty.
他给朋友找工作。
Tā gěi péngyou zhǎo gōngzuò.
Anh ấy tìm việc cho bạn.
我给大家准备晚餐。
Wǒ gěi dàjiā zhǔnbèi wǎncān.
Tôi chuẩn bị bữa tối cho mọi người.
给 đặt trước động từ khi tân ngữ đứng sau
Cấu trúc:
A + 给 + B + V + O
Khác với cấu trúc động từ hai tân ngữ như:
A + V + B + O
So sánh:
我给他一本书。
Wǒ gěi tā yī běn shū.
Tôi đưa cho anh ấy một quyển sách.
我送他一本书。
Wǒ sòng tā yī běn shū.
Tôi tặng anh ấy một quyển sách.
Trong câu có 给, nó là giới từ; còn trong câu thứ hai, “送” là động từ hai tân ngữ.
Ví dụ bổ sung:
我给他发消息。
Wǒ gěi tā fā xiāoxi.
Tôi gửi tin nhắn cho anh ấy.
她给我拍照片。
Tā gěi wǒ pāi zhàopiàn.
Cô ấy chụp ảnh cho tôi.
他给老师送花。
Tā gěi lǎoshī sòng huā.
Anh ấy tặng hoa cho giáo viên.
我给你解释问题。
Wǒ gěi nǐ jiěshì wèntí.
Tôi giải thích vấn đề cho bạn.
她给我介绍朋友。
Tā gěi wǒ jièshào péngyou.
Cô ấy giới thiệu bạn cho tôi.
给 dùng trong khẩu ngữ mang sắc thái nhấn mạnh
Ví dụ:
你给我站住!
Nǐ gěi wǒ zhànzhù!
Anh đứng lại cho tôi!
你给我听清楚!
Nǐ gěi wǒ tīng qīngchu!
Anh nghe cho rõ vào!
你给我出去!
Nǐ gěi wǒ chūqù!
Anh ra ngoài cho tôi!
他给我小心点!
Tā gěi wǒ xiǎoxīn diǎn!
Anh ấy phải cẩn thận cho tôi!
你给我解释清楚!
Nǐ gěi wǒ jiěshì qīngchu!
Anh giải thích rõ cho tôi!
Trong các câu này, 给 thể hiện sự nhấn mạnh mệnh lệnh.
So sánh 给 và 对
给: nhấn mạnh người nhận hành động (chuyển giao, làm giúp).
对: nhấn mạnh đối tượng chịu tác động về thái độ, cảm xúc.
So sánh:
我对他说话。
Tôi nói chuyện với anh ấy. (hướng hành động về anh ấy)
我给他说话。 (sai trong đa số trường hợp)
我给他说一个故事。
Tôi kể cho anh ấy một câu chuyện.
Ví dụ tổng hợp bổ sung
他给我寄包裹。
Tā gěi wǒ jì bāoguǒ.
Anh ấy gửi bưu kiện cho tôi.
我给妹妹买礼物。
Wǒ gěi mèimei mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho em gái.
她给老板汇报工作。
Tā gěi lǎobǎn huìbào gōngzuò.
Cô ấy báo cáo công việc cho sếp.
我给同事发文件。
Wǒ gěi tóngshì fā wénjiàn.
Tôi gửi tài liệu cho đồng nghiệp.
他给客户打电话。
Tā gěi kèhù dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho khách hàng.
她给我推荐一本书。
Tā gěi wǒ tuījiàn yī běn shū.
Cô ấy giới thiệu cho tôi một quyển sách.
我给大家讲一件事。
Wǒ gěi dàjiā jiǎng yī jiàn shì.
Tôi kể cho mọi người một chuyện.
他给孩子买玩具。
Tā gěi háizi mǎi wánjù.
Anh ấy mua đồ chơi cho trẻ em.
她给朋友发祝福短信。
Tā gěi péngyou fā zhùfú duǎnxìn.
Cô ấy gửi tin nhắn chúc mừng cho bạn.
我给父母打电话。
Wǒ gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bố mẹ.
IV. KẾT LUẬN
Giới từ 给 có bản chất là chỉ người nhận hoặc người hưởng lợi từ hành động. Trọng tâm của nó là sự chuyển giao hoặc hành động làm vì ai đó.
Tóm tắt chức năng:
Chỉ người nhận hành động.
Chỉ người hưởng lợi.
Nhấn mạnh hành động hướng tới ai.
Dùng trong mệnh lệnh khẩu ngữ để tăng sắc thái mạnh.
Cách dùng giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung
1. Khái niệm chung về 给
给 (gěi) trong tiếng Trung có nhiều chức năng. Trong bài này, ta tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng, dùng để biểu thị:
người nhận hành động
đối tượng được hưởng lợi hoặc chịu tác động gián tiếp
hành động “làm cho ai đó”, “vì ai đó”
Trong tiếng Việt, 给 thường được dịch là:
cho
với (trong nhiều ngữ cảnh nói)
giúp cho
làm cho
Từ khóa cốt lõi của 给 là đối tượng nhận hoặc chịu tác động.
2. Giải thích cặn kẽ nghĩa của chữ Hán 给
2.1. Nghĩa gốc của 给
Trong chữ Hán cổ, 给 có nghĩa:
cung cấp
đưa cho
phân phát
Nghĩa gốc này rất cụ thể, gắn với hành động chuyển giao vật chất.
2.2. Quá trình phát triển nghĩa
Từ nghĩa “đưa cho”, 给 mở rộng thành:
chuyển giao hành động (không chỉ vật chất)
biểu thị người nhận hành động
biểu thị người bị ảnh hưởng bởi hành động
Vì vậy, 给 vừa có thể là động từ (cho, đưa), vừa có thể là giới từ. Bài này chỉ xét 给 là giới từ.
3. Đặc điểm ngữ pháp của 给 (giới từ)
3.1. Từ loại
Trong bài này, 给 là giới từ đối tượng.
3.2. Vị trí trong câu
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 给 + đối tượng + động từ
Ví dụ khung:
我给你说一件事
他给我帮了一个忙
3.3. Đặc điểm quan trọng
给 đứng trước người nhận / đối tượng
động từ phía sau thường là hành động tác động lên người
rất phổ biến trong văn nói
mang sắc thái thân mật, tự nhiên
4. Các cách dùng chính của 给
4.1. 给 biểu thị người nhận hành động
Dùng khi hành động được thực hiện cho ai đó.
4.2. 给 biểu thị đối tượng chịu tác động
Không nhất thiết là “nhận vật”, mà là:
nghe
nói
làm
giải thích
4.3. 给 dùng trong câu sai khiến, nhờ vả
Dùng khi:
yêu cầu
nhờ làm việc gì cho ai
4.4. 给 trong khẩu ngữ
Trong văn nói, 给 dùng rất nhiều để:
làm mềm câu
nhấn mạnh đối tượng
tạo cảm giác gần gũi
4.5. So sánh nhanh 给 – 对 – 为
给: nhấn mạnh người nhận hành động
对: nhấn mạnh đối tượng của thái độ
为: nhấn mạnh mục đích, lợi ích
5. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1. 给 biểu thị người nhận hành động
我给你打电话了。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà le.
Dịch: Tôi đã gọi điện cho bạn.
他给我写了一封信。
Pinyin: Tā gěi wǒ xiě le yì fēng xìn.
Dịch: Anh ấy viết cho tôi một bức thư.
她给孩子讲故事。
Pinyin: Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Dịch: Cô ấy kể chuyện cho đứa trẻ.
我给老师发邮件。
Pinyin: Wǒ gěi lǎoshī fā yóujiàn.
Dịch: Tôi gửi email cho giáo viên.
他给朋友介绍工作。
Pinyin: Tā gěi péngyou jièshào gōngzuò.
Dịch: Anh ấy giới thiệu công việc cho bạn.
Nhóm 2. 给 biểu thị đối tượng chịu tác động
她给我解释了问题。
Pinyin: Tā gěi wǒ jiěshì le wèntí.
Dịch: Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi.
老师给学生提了建议。
Pinyin: Lǎoshī gěi xuéshēng tí le jiànyì.
Dịch: Giáo viên đưa ra lời khuyên cho học sinh.
医生给病人检查身体。
Pinyin: Yīshēng gěi bìngrén jiǎnchá shēntǐ.
Dịch: Bác sĩ kiểm tra cơ thể cho bệnh nhân.
他给大家说明情况。
Pinyin: Tā gěi dàjiā shuōmíng qíngkuàng.
Dịch: Anh ấy giải thích tình hình cho mọi người.
我给你安排时间。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ ānpái shíjiān.
Dịch: Tôi sắp xếp thời gian cho bạn.
Nhóm 3. 给 trong câu nhờ vả, sai khiến
请给我开一下门。
Pinyin: Qǐng gěi wǒ kāi yíxià mén.
Dịch: Làm ơn mở cửa giúp tôi.
你能给我帮个忙吗?
Pinyin: Nǐ néng gěi wǒ bāng ge máng ma?
Dịch: Bạn có thể giúp tôi một việc không?
给他解释清楚。
Pinyin: Gěi tā jiěshì qīngchu.
Dịch: Hãy giải thích rõ cho anh ấy.
给孩子准备点吃的。
Pinyin: Gěi háizi zhǔnbèi diǎn chī de.
Dịch: Chuẩn bị đồ ăn cho đứa trẻ.
老板给我安排了任务。
Pinyin: Lǎobǎn gěi wǒ ānpái le rènwu.
Dịch: Sếp đã giao nhiệm vụ cho tôi.
Nhóm 4. 给 trong văn nói hằng ngày
我给你说一件事。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ shuō yí jiàn shì.
Dịch: Tôi nói cho bạn một chuyện.
她给我发消息了。
Pinyin: Tā gěi wǒ fā xiāoxi le.
Dịch: Cô ấy nhắn tin cho tôi rồi.
他给我一个机会。
Pinyin: Tā gěi wǒ yí gè jīhuì.
Dịch: Anh ấy cho tôi một cơ hội.
我给你留位置。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ liú wèizi.
Dịch: Tôi giữ chỗ cho bạn.
给我一点时间。
Pinyin: Gěi wǒ yìdiǎn shíjiān.
Dịch: Cho tôi một chút thời gian.
Nhóm 5. 给 biểu thị hành động gây ảnh hưởng
这件事给我很大压力。
Pinyin: Zhè jiàn shì gěi wǒ hěn dà yālì.
Dịch: Việc này gây cho tôi áp lực rất lớn.
他的笑容给我力量。
Pinyin: Tā de xiàoróng gěi wǒ lìliang.
Dịch: Nụ cười của anh ấy cho tôi sức mạnh.
失败给他上了一课。
Pinyin: Shībài gěi tā shàng le yí kè.
Dịch: Thất bại cho anh ấy một bài học.
这本书给我很多启发。
Pinyin: Zhè běn shū gěi wǒ hěn duō qǐfā.
Dịch: Cuốn sách này cho tôi rất nhiều cảm hứng.
这次经历给她留下深刻印象。
Pinyin: Zhè cì jīnglì gěi tā liúxià shēnkè yìnxiàng.
Dịch: Trải nghiệm lần này để lại ấn tượng sâu sắc cho cô ấy.
Nhóm 6. 给 trong câu hoàn chỉnh, nâng cao
老师给我们讲清楚了重点。
Pinyin: Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng qīngchu le zhòngdiǎn.
Dịch: Giáo viên đã giảng rõ trọng điểm cho chúng tôi.
他给家人带来幸福。
Pinyin: Tā gěi jiārén dàilái xìngfú.
Dịch: Anh ấy mang lại hạnh phúc cho gia đình.
我给客户提供服务。
Pinyin: Wǒ gěi kèhù tígōng fúwù.
Dịch: Tôi cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
这项政策给人民带来好处。
Pinyin: Zhè xiàng zhèngcè gěi rénmín dàilái hǎochu.
Dịch: Chính sách này mang lại lợi ích cho người dân.
他给团队注入信心。
Pinyin: Tā gěi tuánduì zhùrù xìnxīn.
Dịch: Anh ấy truyền niềm tin cho đội nhóm.
Nhóm 7. Ví dụ tổng kết, tự nhiên
她给我留下了好印象。
Pinyin: Tā gěi wǒ liúxià le hǎo yìnxiàng.
Dịch: Cô ấy để lại ấn tượng tốt cho tôi.
我给自己一个目标。
Pinyin: Wǒ gěi zìjǐ yí gè mùbiāo.
Dịch: Tôi đặt cho mình một mục tiêu.
他给大家做了榜样。
Pinyin: Tā gěi dàjiā zuò le bǎngyàng.
Dịch: Anh ấy làm gương cho mọi người.
这件事给我们很多思考。
Pinyin: Zhè jiàn shì gěi wǒmen hěn duō sīkǎo.
Dịch: Việc này cho chúng tôi nhiều suy nghĩ.
她给孩子创造了良好的环境。
Pinyin: Tā gěi háizi chuàngzào le liánghǎo de huánjìng.
Dịch: Cô ấy tạo môi trường tốt cho con.
Nhóm 8. Ví dụ hoàn chỉnh cuối cùng
他给我指出了错误。
Pinyin: Tā gěi wǒ zhǐchū le cuòwù.
Dịch: Anh ấy chỉ ra lỗi sai cho tôi.
我给你准备了礼物。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi le lǐwù.
Dịch: Tôi đã chuẩn bị quà cho bạn.
她给社会带来积极影响。
Pinyin: Tā gěi shèhuì dàilái jījí yǐngxiǎng.
Dịch: Cô ấy mang lại ảnh hưởng tích cực cho xã hội.
这部电影给观众很多感动。
Pinyin: Zhè bù diànyǐng gěi guānzhòng hěn duō gǎndòng.
Dịch: Bộ phim này mang lại nhiều cảm xúc cho khán giả.
他给未来留下了希望。
Pinyin: Tā gěi wèilái liúxià le xīwàng.
Dịch: Anh ấy để lại hy vọng cho tương lai.
6. Tổng kết
给 (giới từ) là công cụ cực kỳ quan trọng để:
xác định ai là người nhận hành động
diễn đạt hành động làm cho, giúp cho
tạo câu nói tự nhiên, khẩu ngữ
Ghi nhớ cốt lõi:
给 + người + động từ
rất hay dùng trong văn nói
khác với 对 ở chỗ 给 nhấn mạnh sự chuyển giao hoặc tác động
Cách dùng giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung
1. Khái niệm chung về 给
给 (gěi) trong tiếng Trung có nhiều chức năng. Trong bài này, ta tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng, dùng để biểu thị:
người nhận hành động
đối tượng được hưởng lợi hoặc chịu tác động gián tiếp
hành động “làm cho ai đó”, “vì ai đó”
Trong tiếng Việt, 给 thường được dịch là:
cho
với (trong nhiều ngữ cảnh nói)
giúp cho
làm cho
Từ khóa cốt lõi của 给 là đối tượng nhận hoặc chịu tác động.
2. Giải thích cặn kẽ nghĩa của chữ Hán 给
2.1. Nghĩa gốc của 给
Trong chữ Hán cổ, 给 có nghĩa:
cung cấp
đưa cho
phân phát
Nghĩa gốc này rất cụ thể, gắn với hành động chuyển giao vật chất.
2.2. Quá trình phát triển nghĩa
Từ nghĩa “đưa cho”, 给 mở rộng thành:
chuyển giao hành động (không chỉ vật chất)
biểu thị người nhận hành động
biểu thị người bị ảnh hưởng bởi hành động
Vì vậy, 给 vừa có thể là động từ (cho, đưa), vừa có thể là giới từ. Bài này chỉ xét 给 là giới từ.
3. Đặc điểm ngữ pháp của 给 (giới từ)
3.1. Từ loại
Trong bài này, 给 là giới từ đối tượng.
3.2. Vị trí trong câu
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 给 + đối tượng + động từ
Ví dụ khung:
我给你说一件事
他给我帮了一个忙
3.3. Đặc điểm quan trọng
给 đứng trước người nhận / đối tượng
động từ phía sau thường là hành động tác động lên người
rất phổ biến trong văn nói
mang sắc thái thân mật, tự nhiên
4. Các cách dùng chính của 给
4.1. 给 biểu thị người nhận hành động
Dùng khi hành động được thực hiện cho ai đó.
4.2. 给 biểu thị đối tượng chịu tác động
Không nhất thiết là “nhận vật”, mà là:
nghe
nói
làm
giải thích
4.3. 给 dùng trong câu sai khiến, nhờ vả
Dùng khi:
yêu cầu
nhờ làm việc gì cho ai
4.4. 给 trong khẩu ngữ
Trong văn nói, 给 dùng rất nhiều để:
làm mềm câu
nhấn mạnh đối tượng
tạo cảm giác gần gũi
4.5. So sánh nhanh 给 – 对 – 为
给: nhấn mạnh người nhận hành động
对: nhấn mạnh đối tượng của thái độ
为: nhấn mạnh mục đích, lợi ích
5. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1. 给 biểu thị người nhận hành động
我给你打电话了。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà le.
Dịch: Tôi đã gọi điện cho bạn.
他给我写了一封信。
Pinyin: Tā gěi wǒ xiě le yì fēng xìn.
Dịch: Anh ấy viết cho tôi một bức thư.
她给孩子讲故事。
Pinyin: Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Dịch: Cô ấy kể chuyện cho đứa trẻ.
我给老师发邮件。
Pinyin: Wǒ gěi lǎoshī fā yóujiàn.
Dịch: Tôi gửi email cho giáo viên.
他给朋友介绍工作。
Pinyin: Tā gěi péngyou jièshào gōngzuò.
Dịch: Anh ấy giới thiệu công việc cho bạn.
Nhóm 2. 给 biểu thị đối tượng chịu tác động
她给我解释了问题。
Pinyin: Tā gěi wǒ jiěshì le wèntí.
Dịch: Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi.
老师给学生提了建议。
Pinyin: Lǎoshī gěi xuéshēng tí le jiànyì.
Dịch: Giáo viên đưa ra lời khuyên cho học sinh.
医生给病人检查身体。
Pinyin: Yīshēng gěi bìngrén jiǎnchá shēntǐ.
Dịch: Bác sĩ kiểm tra cơ thể cho bệnh nhân.
他给大家说明情况。
Pinyin: Tā gěi dàjiā shuōmíng qíngkuàng.
Dịch: Anh ấy giải thích tình hình cho mọi người.
我给你安排时间。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ ānpái shíjiān.
Dịch: Tôi sắp xếp thời gian cho bạn.
Nhóm 3. 给 trong câu nhờ vả, sai khiến
请给我开一下门。
Pinyin: Qǐng gěi wǒ kāi yíxià mén.
Dịch: Làm ơn mở cửa giúp tôi.
你能给我帮个忙吗?
Pinyin: Nǐ néng gěi wǒ bāng ge máng ma?
Dịch: Bạn có thể giúp tôi một việc không?
给他解释清楚。
Pinyin: Gěi tā jiěshì qīngchu.
Dịch: Hãy giải thích rõ cho anh ấy.
给孩子准备点吃的。
Pinyin: Gěi háizi zhǔnbèi diǎn chī de.
Dịch: Chuẩn bị đồ ăn cho đứa trẻ.
老板给我安排了任务。
Pinyin: Lǎobǎn gěi wǒ ānpái le rènwu.
Dịch: Sếp đã giao nhiệm vụ cho tôi.
Nhóm 4. 给 trong văn nói hằng ngày
我给你说一件事。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ shuō yí jiàn shì.
Dịch: Tôi nói cho bạn một chuyện.
她给我发消息了。
Pinyin: Tā gěi wǒ fā xiāoxi le.
Dịch: Cô ấy nhắn tin cho tôi rồi.
他给我一个机会。
Pinyin: Tā gěi wǒ yí gè jīhuì.
Dịch: Anh ấy cho tôi một cơ hội.
我给你留位置。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ liú wèizi.
Dịch: Tôi giữ chỗ cho bạn.
给我一点时间。
Pinyin: Gěi wǒ yìdiǎn shíjiān.
Dịch: Cho tôi một chút thời gian.
Nhóm 5. 给 biểu thị hành động gây ảnh hưởng
这件事给我很大压力。
Pinyin: Zhè jiàn shì gěi wǒ hěn dà yālì.
Dịch: Việc này gây cho tôi áp lực rất lớn.
他的笑容给我力量。
Pinyin: Tā de xiàoróng gěi wǒ lìliang.
Dịch: Nụ cười của anh ấy cho tôi sức mạnh.
失败给他上了一课。
Pinyin: Shībài gěi tā shàng le yí kè.
Dịch: Thất bại cho anh ấy một bài học.
这本书给我很多启发。
Pinyin: Zhè běn shū gěi wǒ hěn duō qǐfā.
Dịch: Cuốn sách này cho tôi rất nhiều cảm hứng.
这次经历给她留下深刻印象。
Pinyin: Zhè cì jīnglì gěi tā liúxià shēnkè yìnxiàng.
Dịch: Trải nghiệm lần này để lại ấn tượng sâu sắc cho cô ấy.
Nhóm 6. 给 trong câu hoàn chỉnh, nâng cao
老师给我们讲清楚了重点。
Pinyin: Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng qīngchu le zhòngdiǎn.
Dịch: Giáo viên đã giảng rõ trọng điểm cho chúng tôi.
他给家人带来幸福。
Pinyin: Tā gěi jiārén dàilái xìngfú.
Dịch: Anh ấy mang lại hạnh phúc cho gia đình.
我给客户提供服务。
Pinyin: Wǒ gěi kèhù tígōng fúwù.
Dịch: Tôi cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
这项政策给人民带来好处。
Pinyin: Zhè xiàng zhèngcè gěi rénmín dàilái hǎochu.
Dịch: Chính sách này mang lại lợi ích cho người dân.
他给团队注入信心。
Pinyin: Tā gěi tuánduì zhùrù xìnxīn.
Dịch: Anh ấy truyền niềm tin cho đội nhóm.
Nhóm 7. Ví dụ tổng kết, tự nhiên
她给我留下了好印象。
Pinyin: Tā gěi wǒ liúxià le hǎo yìnxiàng.
Dịch: Cô ấy để lại ấn tượng tốt cho tôi.
我给自己一个目标。
Pinyin: Wǒ gěi zìjǐ yí gè mùbiāo.
Dịch: Tôi đặt cho mình một mục tiêu.
他给大家做了榜样。
Pinyin: Tā gěi dàjiā zuò le bǎngyàng.
Dịch: Anh ấy làm gương cho mọi người.
这件事给我们很多思考。
Pinyin: Zhè jiàn shì gěi wǒmen hěn duō sīkǎo.
Dịch: Việc này cho chúng tôi nhiều suy nghĩ.
她给孩子创造了良好的环境。
Pinyin: Tā gěi háizi chuàngzào le liánghǎo de huánjìng.
Dịch: Cô ấy tạo môi trường tốt cho con.
Nhóm 8. Ví dụ hoàn chỉnh cuối cùng
他给我指出了错误。
Pinyin: Tā gěi wǒ zhǐchū le cuòwù.
Dịch: Anh ấy chỉ ra lỗi sai cho tôi.
我给你准备了礼物。
Pinyin: Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi le lǐwù.
Dịch: Tôi đã chuẩn bị quà cho bạn.
她给社会带来积极影响。
Pinyin: Tā gěi shèhuì dàilái jījí yǐngxiǎng.
Dịch: Cô ấy mang lại ảnh hưởng tích cực cho xã hội.
这部电影给观众很多感动。
Pinyin: Zhè bù diànyǐng gěi guānzhòng hěn duō gǎndòng.
Dịch: Bộ phim này mang lại nhiều cảm xúc cho khán giả.
他给未来留下了希望。
Pinyin: Tā gěi wèilái liúxià le xīwàng.
Dịch: Anh ấy để lại hy vọng cho tương lai.
6. Tổng kết
给 (giới từ) là công cụ cực kỳ quan trọng để:
xác định ai là người nhận hành động
diễn đạt hành động làm cho, giúp cho
tạo câu nói tự nhiên, khẩu ngữ
Ghi nhớ cốt lõi:
给 + người + động từ
rất hay dùng trong văn nói
khác với 对 ở chỗ 给 nhấn mạnh sự chuyển giao hoặc tác động
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ ĐỐI TƯỢNG 给 TRONG TIẾNG TRUNG
1. 给 là gì?
给 (gěi) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, có thể làm:
Động từ: cho, đưa cho
Giới từ: cho, đối với (người nhận hành động)
Trợ từ trong câu bị động khẩu ngữ
Cấu trúc nhấn mạnh đối tượng
Trong bài này, ta tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng.
Ý nghĩa cơ bản:
cho
gửi cho
làm gì đó cho ai
hướng hành động đến người nhận
Ví dụ cơ bản:
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
2. Giải thích chi tiết chữ 给
2.1. Thông tin cơ bản
Chữ giản thể: 给
Chữ phồn thể: 給
Phiên âm: gěi
Thanh điệu: thanh 3
Âm Hán Việt: Cấp
Loại từ:
Động từ: cho
Giới từ: cho (đối tượng nhận)
Trợ từ (câu bị động khẩu ngữ)
2.2. Cấu tạo chữ Hán
Chữ phồn thể 給 gồm:
Bộ 糸 (mịch – sợi tơ) → liên quan đến trao, cấp phát
Hợp với phần 合 (hợp lại)
Ý nghĩa gốc: cung cấp, cấp phát.
Chữ giản thể 给 là dạng rút gọn.
2.3. Số nét
给 (giản thể): 9 nét
給 (phồn thể): 12 nét
3. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản
Chủ ngữ + 给 + Người nhận + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我给妈妈买礼物。
Wǒ gěi māma mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho mẹ.
4. Các cách dùng chính của 给 (giới từ)
CÁCH 1: Biểu thị người nhận hành động
Cấu trúc:
S + 给 + Người + V + O
我给你写信。
Wǒ gěi nǐ xiě xìn.
Tôi viết thư cho bạn.
他给我打电话。
Tā gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho tôi.
她给孩子讲故事。
Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Cô ấy kể chuyện cho đứa trẻ.
我给朋友发邮件。
Wǒ gěi péngyou fā yóujiàn.
Tôi gửi email cho bạn.
他给老师送礼物。
Tā gěi lǎoshī sòng lǐwù.
Anh ấy tặng quà cho thầy.
CÁCH 2: Biểu thị hành động làm vì lợi ích ai đó
妈妈给我做饭。
Māma gěi wǒ zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho tôi.
他给父母买房子。
Tā gěi fùmǔ mǎi fángzi.
Anh ấy mua nhà cho bố mẹ.
我给你帮忙。
Wǒ gěi nǐ bāngmáng.
Tôi giúp bạn.
她给我解释问题。
Tā gěi wǒ jiěshì wèntí.
Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi.
他给大家介绍自己。
Tā gěi dàjiā jièshào zìjǐ.
Anh ấy giới thiệu bản thân cho mọi người.
CÁCH 3: Cấu trúc “把” + 给
Nhấn mạnh đối tượng nhận.
我把书给他。
Wǒ bǎ shū gěi tā.
Tôi đưa sách cho anh ấy.
她把钱给妈妈。
Tā bǎ qián gěi māma.
Cô ấy đưa tiền cho mẹ.
CÁCH 4: 给 trong câu bị động khẩu ngữ
Cấu trúc:
S + 给 + Người + V + 了
他给老师批评了。
Tā gěi lǎoshī pīpíng le.
Anh ấy bị thầy phê bình.
我的手机给他拿走了。
Wǒ de shǒujī gěi tā ná zǒu le.
Điện thoại tôi bị anh ấy lấy mất.
CÁCH 5: So sánh 给 – 对 – 向
给: nhấn mạnh người nhận hành động.
对: nhấn mạnh thái độ, cảm xúc.
向: nhấn mạnh hướng hành vi.
Ví dụ:
我给他打电话。
Tôi gọi điện cho anh ấy. (người nhận)
我对他很满意。
Tôi hài lòng với anh ấy. (thái độ)
我向他道歉。
Tôi xin lỗi anh ấy. (hành động hướng tới)
40 Ví dụ đầy đủ
我给你买咖啡。
Wǒ gěi nǐ mǎi kāfēi.
Tôi mua cà phê cho bạn.
他给我开门。
Tā gěi wǒ kāi mén.
Anh ấy mở cửa cho tôi.
她给孩子洗衣服。
Tā gěi háizi xǐ yīfu.
Cô ấy giặt quần áo cho con.
我给妈妈做蛋糕。
Wǒ gěi māma zuò dàngāo.
Tôi làm bánh cho mẹ.
他给朋友介绍工作。
Tā gěi péngyou jièshào gōngzuò.
Anh ấy giới thiệu công việc cho bạn.
我给公司写报告。
Wǒ gěi gōngsī xiě bàogào.
Tôi viết báo cáo cho công ty.
她给我带礼物。
Tā gěi wǒ dài lǐwù.
Cô ấy mang quà cho tôi.
他给学生讲课。
Tā gěi xuéshēng jiǎngkè.
Anh ấy giảng bài cho học sinh.
我给他发消息。
Wǒ gěi tā fā xiāoxi.
Tôi gửi tin nhắn cho anh ấy.
她给老板打电话。
Tā gěi lǎobǎn dǎ diànhuà.
Cô ấy gọi điện cho sếp.
他给妹妹买衣服。
Tā gěi mèimei mǎi yīfu.
Anh ấy mua quần áo cho em gái.
我给你机会。
Wǒ gěi nǐ jīhuì.
Tôi cho bạn cơ hội.
她给我建议。
Tā gěi wǒ jiànyì.
Cô ấy cho tôi lời khuyên.
他给大家道歉。
Tā gěi dàjiā dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi mọi người.
我给朋友准备礼物。
Wǒ gěi péngyou zhǔnbèi lǐwù.
Tôi chuẩn bị quà cho bạn.
她给孩子读书。
Tā gěi háizi dúshū.
Cô ấy đọc sách cho con.
他给客户发合同。
Tā gěi kèhù fā hétóng.
Anh ấy gửi hợp đồng cho khách hàng.
我给老师发信息。
Wǒ gěi lǎoshī fā xìnxī.
Tôi gửi tin nhắn cho thầy.
她给父母买礼物。
Tā gěi fùmǔ mǎi lǐwù.
Cô ấy mua quà cho bố mẹ.
他给我们帮助。
Tā gěi wǒmen bāngzhù.
Anh ấy giúp chúng tôi.
我给他机会解释。
Wǒ gěi tā jīhuì jiěshì.
Tôi cho anh ấy cơ hội giải thích.
她给团队带来希望。
Tā gěi tuánduì dàilái xīwàng.
Cô ấy mang lại hy vọng cho đội nhóm.
他给社会做贡献。
Tā gěi shèhuì zuò gòngxiàn.
Anh ấy đóng góp cho xã hội.
TỔNG KẾT TRỌNG TÂM
给 dùng khi:
Có người nhận hành động cụ thể
Làm gì đó cho ai
Nhấn mạnh đối tượng hưởng lợi
Dùng trong cấu trúc bị động khẩu ngữ
Dùng trong cấu trúc 把
Cấu trúc cốt lõi:
S + 给 + Người + V + O
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ ĐỐI TƯỢNG 给 TRONG TIẾNG TRUNG
1. 给 là gì?
给 (gěi) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, có thể làm:
Động từ: cho, đưa cho
Giới từ: cho, đối với (người nhận hành động)
Trợ từ trong câu bị động khẩu ngữ
Cấu trúc nhấn mạnh đối tượng
Trong bài này, ta tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng.
Ý nghĩa cơ bản:
cho
gửi cho
làm gì đó cho ai
hướng hành động đến người nhận
Ví dụ cơ bản:
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
2. Giải thích chi tiết chữ 给
2.1. Thông tin cơ bản
Chữ giản thể: 给
Chữ phồn thể: 給
Phiên âm: gěi
Thanh điệu: thanh 3
Âm Hán Việt: Cấp
Loại từ:
Động từ: cho
Giới từ: cho (đối tượng nhận)
Trợ từ (câu bị động khẩu ngữ)
2.2. Cấu tạo chữ Hán
Chữ phồn thể 給 gồm:
Bộ 糸 (mịch – sợi tơ) → liên quan đến trao, cấp phát
Hợp với phần 合 (hợp lại)
Ý nghĩa gốc: cung cấp, cấp phát.
Chữ giản thể 给 là dạng rút gọn.
2.3. Số nét
给 (giản thể): 9 nét
給 (phồn thể): 12 nét
3. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản
Chủ ngữ + 给 + Người nhận + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我给妈妈买礼物。
Wǒ gěi māma mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho mẹ.
4. Các cách dùng chính của 给 (giới từ)
CÁCH 1: Biểu thị người nhận hành động
Cấu trúc:
S + 给 + Người + V + O
我给你写信。
Wǒ gěi nǐ xiě xìn.
Tôi viết thư cho bạn.
他给我打电话。
Tā gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho tôi.
她给孩子讲故事。
Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Cô ấy kể chuyện cho đứa trẻ.
我给朋友发邮件。
Wǒ gěi péngyou fā yóujiàn.
Tôi gửi email cho bạn.
他给老师送礼物。
Tā gěi lǎoshī sòng lǐwù.
Anh ấy tặng quà cho thầy.
CÁCH 2: Biểu thị hành động làm vì lợi ích ai đó
妈妈给我做饭。
Māma gěi wǒ zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho tôi.
他给父母买房子。
Tā gěi fùmǔ mǎi fángzi.
Anh ấy mua nhà cho bố mẹ.
我给你帮忙。
Wǒ gěi nǐ bāngmáng.
Tôi giúp bạn.
她给我解释问题。
Tā gěi wǒ jiěshì wèntí.
Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi.
他给大家介绍自己。
Tā gěi dàjiā jièshào zìjǐ.
Anh ấy giới thiệu bản thân cho mọi người.
CÁCH 3: Cấu trúc “把” + 给
Nhấn mạnh đối tượng nhận.
我把书给他。
Wǒ bǎ shū gěi tā.
Tôi đưa sách cho anh ấy.
她把钱给妈妈。
Tā bǎ qián gěi māma.
Cô ấy đưa tiền cho mẹ.
CÁCH 4: 给 trong câu bị động khẩu ngữ
Cấu trúc:
S + 给 + Người + V + 了
他给老师批评了。
Tā gěi lǎoshī pīpíng le.
Anh ấy bị thầy phê bình.
我的手机给他拿走了。
Wǒ de shǒujī gěi tā ná zǒu le.
Điện thoại tôi bị anh ấy lấy mất.
CÁCH 5: So sánh 给 – 对 – 向
给: nhấn mạnh người nhận hành động.
对: nhấn mạnh thái độ, cảm xúc.
向: nhấn mạnh hướng hành vi.
Ví dụ:
我给他打电话。
Tôi gọi điện cho anh ấy. (người nhận)
我对他很满意。
Tôi hài lòng với anh ấy. (thái độ)
我向他道歉。
Tôi xin lỗi anh ấy. (hành động hướng tới)
40 Ví dụ đầy đủ
我给你买咖啡。
Wǒ gěi nǐ mǎi kāfēi.
Tôi mua cà phê cho bạn.
他给我开门。
Tā gěi wǒ kāi mén.
Anh ấy mở cửa cho tôi.
她给孩子洗衣服。
Tā gěi háizi xǐ yīfu.
Cô ấy giặt quần áo cho con.
我给妈妈做蛋糕。
Wǒ gěi māma zuò dàngāo.
Tôi làm bánh cho mẹ.
他给朋友介绍工作。
Tā gěi péngyou jièshào gōngzuò.
Anh ấy giới thiệu công việc cho bạn.
我给公司写报告。
Wǒ gěi gōngsī xiě bàogào.
Tôi viết báo cáo cho công ty.
她给我带礼物。
Tā gěi wǒ dài lǐwù.
Cô ấy mang quà cho tôi.
他给学生讲课。
Tā gěi xuéshēng jiǎngkè.
Anh ấy giảng bài cho học sinh.
我给他发消息。
Wǒ gěi tā fā xiāoxi.
Tôi gửi tin nhắn cho anh ấy.
她给老板打电话。
Tā gěi lǎobǎn dǎ diànhuà.
Cô ấy gọi điện cho sếp.
他给妹妹买衣服。
Tā gěi mèimei mǎi yīfu.
Anh ấy mua quần áo cho em gái.
我给你机会。
Wǒ gěi nǐ jīhuì.
Tôi cho bạn cơ hội.
她给我建议。
Tā gěi wǒ jiànyì.
Cô ấy cho tôi lời khuyên.
他给大家道歉。
Tā gěi dàjiā dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi mọi người.
我给朋友准备礼物。
Wǒ gěi péngyou zhǔnbèi lǐwù.
Tôi chuẩn bị quà cho bạn.
她给孩子读书。
Tā gěi háizi dúshū.
Cô ấy đọc sách cho con.
他给客户发合同。
Tā gěi kèhù fā hétóng.
Anh ấy gửi hợp đồng cho khách hàng.
我给老师发信息。
Wǒ gěi lǎoshī fā xìnxī.
Tôi gửi tin nhắn cho thầy.
她给父母买礼物。
Tā gěi fùmǔ mǎi lǐwù.
Cô ấy mua quà cho bố mẹ.
他给我们帮助。
Tā gěi wǒmen bāngzhù.
Anh ấy giúp chúng tôi.
我给他机会解释。
Wǒ gěi tā jīhuì jiěshì.
Tôi cho anh ấy cơ hội giải thích.
她给团队带来希望。
Tā gěi tuánduì dàilái xīwàng.
Cô ấy mang lại hy vọng cho đội nhóm.
他给社会做贡献。
Tā gěi shèhuì zuò gòngxiàn.
Anh ấy đóng góp cho xã hội.
TỔNG KẾT TRỌNG TÂM
给 dùng khi:
Có người nhận hành động cụ thể
Làm gì đó cho ai
Nhấn mạnh đối tượng hưởng lợi
Dùng trong cấu trúc bị động khẩu ngữ
Dùng trong cấu trúc 把
Cấu trúc cốt lõi:
S + 给 + Người + V + O
1) Giải nghĩa chữ Hán (cặn kẽ)
Chữ: 给
Phiên âm: gěi (giọng thứ ba)
Gốc / hình thái: chữ có bộ 纟/糸 (các dạng cũ) hoặc chữ đơn giản; trong hiện đại 给 vừa là động từ, vừa là giới từ hay trợ từ.
Nghĩa cơ bản: “cho / tặng / cung cấp” khi là động từ; “cho, với, dành cho” khi làm giới từ/giới từ chỉ đối tượng; còn có nhiều chức năng ngữ pháp khác (đại diện là “động từ cho” và “đặt người nhận trước động từ”).
2) Các chức năng ngữ pháp chính của 给
A — Động từ: “cho / tặng / cung cấp” (to give)
Cấu trúc: 主语 + 给 + 接受者 + (东西/抽象名词)
Ví dụ: 我给你一本书。→ Tôi tặng bạn một cuốn sách.
B — Giới từ / tiền tố chỉ đối tượng (to/for) — rất phổ biến
Cấu trúc: 主语 + 给 + (人/机构/对象) + 做某事
Ví dụ: 他给孩子做饭。→ Anh ấy nấu ăn cho con.
Diễn giải: khi 给 đứng trước danh từ người/đối tượng, nó mang sắc nghĩa “đối với / cho” (để chỉ người hưởng lợi, người tiếp nhận, hoặc đối tượng của hành động).
C — Dấu hiệu cho tân ngữ gián tiếp (dative marker) — vị trí giữa chủ ngữ và động từ
Cấu trúc hay gặp (nhanh, đời thường): S + 给 + O(人) + V + O(事)
Ví dụ: 他给我打电话。→ Anh ấy gọi điện cho tôi.
Lưu ý: Đây giống cách nói “S 给 O V” — O là người nhận (gián tiếp).
D — Trong câu bị động kết hợp với 被 ... 给 ...
Cấu trúc: S + 被 + (agent) + 给 + V
Ví dụ: 他被雨给淋湿了。→ Anh ta bị mưa làm ướt.
Lưu ý: “被…给…” xuất hiện trong văn nói/viết để nhấn hoặc làm rõ tác nhân (nhất là khi tác nhân là người/đối tượng), có thể bỏ 给 nếu không muốn nhấn.
E — Trong mệnh lệnh mang sắc thái mạnh (口语)
Ví dụ: 给我等一下!→ Đợi tôi một chút! (mệnh lệnh)
F — “给” + 时间/数量: dùng như “cho ai (một thời gian/không gian)” — “cho phép / trao”
Ví dụ: 给你三天时间。→ Cho bạn ba ngày (để làm gì đó).
G — Dùng trong cấu trúc “把 … 给 …” (nhấn mạnh chuyển giao)
Ví dụ: 把书给我。→ Đưa sách cho tôi. (chỉ chuyển giao)
3) Vị trí và quy tắc đặt câu (tóm tắt)
Khi 给 là động từ “cho”: S + 给 + recipient + (thing) (Ví dụ: 妈妈给孩子一个苹果).
Khi 给 là giới từ/dative marker (chỉ đối tượng của một hành động khác): S + 给 + recipient + V + O (Ví dụ: 他给我写信 / 我给你介绍一下).
Với 被 câu bị động: S + 被 + agent + 给 + V (Ví dụ: 文件被他给删了).
命令/口语: 给 + 我/你 + V (nhấn, hơi thô tùy ngữ khí): 给我闭嘴!(Im ngay!)
4) So sánh ngắn với một số từ gần nghĩa
给 vs 对 (duì):
给 nhấn “trao / làm cho ai (người hưởng lợi) / hành động trực tiếp với người nhận”.
对 nhấn “về / đối với” (thường dùng để chỉ cảm xúc, quan điểm, ảnh hưởng): 我给你建议 (tôi cho bạn lời khuyên) vs 我对你有意见 (tôi có ý kiến về bạn).
给 vs 向 (xiàng) / 往 (wǎng):
向/往 thiên về “hướng về” (vật lý hoặc hành động chỉ hướng), 给 thiên về “cho / trao” hoặc “cho ai làm gì”.
给 vs 把 (bǎ):
把 dùng để xử lý tân ngữ (disposal) — biến tân ngữ thành chủ đề thao tác; 给 là cho/trao/người nhận. Cấu trúc không hoàn toàn thay thế nhau, nhưng có khi kết hợp: 把书给我 (đưa cuốn sách cho tôi).
给 vs 为 (wèi):
为 mang sắc nghĩa “vì / để cho” (mục đích), đôi khi tương đương “cho” nhưng dùng trang trọng hơn: 为人民服务 vs 给人民服务 — sắc thái khác nhau.
5) Một số lưu ý & lỗi thường gặp
不要 dùng 给 khi muốn nói “because of / due to” — đó là 因为/由于; 给 (là 'to/for') không thay nghĩa này.
顺序: Trong câu “他给我打电话”,不要 đổi thành 打电话给我 (đổi được, nhưng vị trí khác: 打电话给我 — cũng đúng; lưu ý: cả hai đều dùng, nhưng ý nhấn khác: “他给我打电话” nhấn hành động; “他打电话给我” nhấn động tác “gọi”).
口气与礼貌: Mệnh lệnh “给我 + V” hơi mạnh, dùng cẩn thận; thay bằng 请给我… hoặc 能否给我… lịch sự hơn.
被 + 给 + V: khi dùng “被…给…” nhớ rằng 给 không phải bắt buộc, nhưng có thể dùng để nhấn tác nhân (thường là người): 文件被她给删了.
6) 40 ví dụ (pinyin + dịch tiếng Việt)
Mình chia ví dụ theo nhóm chức năng để dễ theo dõi.
A. 给 = “cho / tặng / trao” (động từ)
我给你一支笔。
wǒ gěi nǐ yì zhī bǐ.
Tôi cho bạn một cây bút.
妈妈给孩子买了新鞋。
māma gěi háizi mǎi le xīn xié.
Mẹ mua cho con đôi giày mới.
他给朋友送了礼物。
tā gěi péngyou sòng le lǐwù.
Anh ấy tặng bạn một món quà.
请把这本书给老师。
qǐng bǎ zhè běn shū gěi lǎoshī.
Xin hãy đưa cuốn sách này cho thầy/cô.
公司给员工加薪了。
gōngsī gěi yuángōng jiā xīn le.
Công ty tăng lương cho nhân viên.
B. 给 = dative marker / “cho ai … (làm gì)” (S 给 O V …)
他给我打了一个电话。
tā gěi wǒ dǎ le yí gè diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho tôi.
医生给病人开了药。
yīshēng gěi bìngrén kāi le yào.
Bác sĩ kê thuốc cho bệnh nhân.
老师给学生讲了一个故事。
lǎoshī gěi xuéshēng jiǎng le yí gè gùshi.
Giáo viên kể cho học sinh một câu chuyện.
他给我们介绍了一下公司情况。
tā gěi wǒmen jièshào le yíxià gōngsī qíngkuàng.
Anh ấy giới thiệu với chúng tôi về tình hình công ty.
我们给客户提供技术支持。
wǒmen gěi kèhù tígōng jìshù zhīchí.
Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng.
C. 给 = “cho (thời gian / cơ hội)” (give time / opportunity)
老板给我三天时间完成任务。
lǎobǎn gěi wǒ sān tiān shíjiān wánchéng rènwù.
Sếp cho tôi ba ngày để hoàn thành nhiệm vụ.
教师给学生很多练习题。
jiàoshī gěi xuéshēng hěn duō liànxí tí.
Giáo viên đưa học sinh nhiều bài tập.
他给了我一次机会。
tā gěi le wǒ yí cì jīhuì.
Anh ấy cho tôi một cơ hội.
请给我更多的时间思考。
qǐng gěi wǒ gèng duō de shíjiān sīkǎo.
Xin cho tôi thêm thời gian để suy nghĩ.
公司给员工安排了培训。
gōngsī gěi yuángōng ānpái le péixùn.
Công ty sắp xếp đào tạo cho nhân viên.
D. 给 in passive (被 … 给 …)
文件被他给删掉了。
wénjiàn bèi tā gěi shān diào le.
Tài liệu bị anh ấy xóa. (bị xóa bởi anh ấy)
她的包被人给拿走了。
tā de bāo bèi rén gěi ná zǒu le.
Túi của cô ấy bị ai đó lấy mất.
这个消息被媒体给报道了。
zhè ge xiāoxi bèi méitǐ gěi bàodào le.
Tin này đã được báo chí đưa tin. (bị báo chí đăng)
窗户被风给吹开了。
chuānghù bèi fēng gěi chuī kāi le.
Cửa sổ bị gió thổi mở.
他被老师给表扬了。
tā bèi lǎoshī gěi biǎoyáng le.
Anh ấy được giáo viên khen ngợi.
E. 给 in imperative / colloquial commands
给我站住!
gěi wǒ zhàn zhù!
Dừng lại cho tao! (mệnh lệnh, mạnh)
给我看看你写的。
gěi wǒ kàn kàn nǐ xiě de.
Đưa cho tôi xem cái bạn viết. (thân mật)
给我安静一下,好吗?
gěi wǒ ānjìng yí xià, hǎo ma?
Làm ơn yên lặng một chút được không? (không quá thô)
给我拿个杯子。
gěi wǒ ná ge bēizi.
Lấy cho tôi một cái cốc.
给他一个机会吧。
gěi tā yí ge jīhuì ba.
Cho anh ấy một cơ hội đi.
F. 给 = “to” trong cấu trúc “把 … 给 …” (chuyển giao)
把书给我,不然我走不了。
bǎ shū gěi wǒ, bùrán wǒ zǒu bu liǎo.
Đưa sách cho tôi, nếu không tôi không đi được.
请把钥匙给前台。
qǐng bǎ yàoshi gěi qiántái.
Vui lòng giao chìa khoá cho quầy lễ tân.
他把答案给说了出来。
tā bǎ dá'àn gěi shuō le chūlái.
Anh ấy bật đáp án ra (nói ra).
把文件给打印一份。
bǎ wénjiàn gěi dǎyìn yí fèn.
In ra một bản tài liệu cho tôi.
她把蛋糕给分成了三份。
tā bǎ dàngāo gěi fēn chéng le sān fèn.
Cô ấy chia chiếc bánh thành ba phần (cho mọi người).
G. 给 trong các cụm phổ biến / trừu tượng
他给我留下了深刻印象。
tā gěi wǒ liú xià le shēnkè yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
这首歌给我很大的鼓舞。
zhè shǒu gē gěi wǒ hěn dà de gǔwǔ.
Bài hát này cho tôi động lực lớn.
你给我的建议很有用。
nǐ gěi wǒ de jiànyì hěn yǒuyòng.
Lời khuyên bạn cho tôi rất hữu ích.
公司给员工发放奖金和福利。
gōngsī gěi yuángōng fāfàng jiǎngjīn hé fúlì.
Công ty trao tiền thưởng và phúc lợi cho nhân viên.
我给他写了一封信,说明情况。
wǒ gěi tā xiě le yì fēng xìn, shuōmíng qíngkuàng.
Tôi viết cho anh ấy một bức thư, giải thích tình hình.
H. Một vài ví dụ luyện cảm giác dùng (thực tế)
他每天给孩子讲睡前故事。
tā měi tiān gěi háizi jiǎng shuìqián gùshi.
Hàng ngày anh ấy kể chuyện cho con trước khi ngủ.
我把这件事给忘了。
wǒ bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le.
Tôi đã quên mất chuyện này. (口语)
给你打电话的是我朋友。
gěi nǐ dǎ diànhuà de shì wǒ péngyou.
Người gọi cho bạn là bạn tôi.
你能给我帮个忙吗?
nǐ néng gěi wǒ bāng ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?
他把工作给交给了助手。
tā bǎ gōngzuò gěi jiāo gěi le zhùshǒu.
Anh ấy giao công việc cho trợ lý.
7) Tóm tắt & mẹo nhớ ngắn gọn
Ghi nhớ chính:
给 = to give / for / to (dative marker).
Dùng 给 để chỉ người nhận (recipient) hoặc đối tượng hưởng lợi / nhận hành động: S 给 O V... hoặc S 给 O(人) (động từ).
给 cũng là động từ “cho / tặng” khi đi với vật: S 给 Recipient (thing).
Trong câu bị động có thể thấy 被 … 给 … để nêu tác nhân.
Mẹo thực hành: luyện 3 mẫu cơ bản:
S 给 recipient + thing (cho/tặng);
S 给 recipient + V + O (gọi/đưa/giải thích cho ai);
被 + agent + 给 + V (bị … làm gì).
Lịch sự: khi ra yêu cầu, dùng 请给我… / 能否给我… thay cho mệnh lệnh trực tiếp 给我….
GIỚI TỪ ĐỐI TƯỢNG 给 (gěi) TRONG TIẾNG TRUNG
I. 给 là gì?
Chữ Hán
Giản thể: 给
Phồn thể: 給
Phiên âm: gěi
Nghĩa cơ bản
给 có các nghĩa chính:
Cho
Đưa cho
Cấp cho
Vì (ai đó) mà làm gì
Bị (trong câu bị động khẩu ngữ)
Trong bài này, chúng ta tập trung vào chức năng giới từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (người nhận / người được hưởng lợi / người bị tác động).
II. Giải thích cấu tạo chữ Hán 给
Phồn thể: 給
Bộ 糸 (mịch) → liên quan đến sợi tơ, liên kết
Hợp với phần biểu âm 及 (jí)
Ý nghĩa gốc: cung cấp, đưa tới
Giản thể: 给
Được giản hóa từ 給
Ý nghĩa phát triển:
→ Đưa cho
→ Cấp cho
→ Làm gì cho ai
III. Cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + 给 + Người + Động từ
Chủ ngữ + Động từ + 给 + Người + Tân ngữ
为 + Người + 给 + Động từ (làm thay cho ai)
给 luôn chỉ đối tượng tiếp nhận hành động.
IV. Cách dùng 1: 给 + Người (Làm gì cho ai)
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 给 + Người + Động từ
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
他给我写信。
Tā gěi wǒ xiě xìn.
Anh ấy viết thư cho tôi.
她给孩子讲故事。
Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Cô ấy kể chuyện cho trẻ em.
老师给学生讲课。
Lǎoshī gěi xuéshēng jiǎngkè.
Giáo viên giảng bài cho học sinh.
我给妈妈做饭。
Wǒ gěi māma zuò fàn.
Tôi nấu cơm cho mẹ.
他给我发邮件。
Tā gěi wǒ fā yóujiàn.
Anh ấy gửi email cho tôi.
她给朋友买礼物。
Tā gěi péngyou mǎi lǐwù.
Cô ấy mua quà cho bạn.
我给你解释。
Wǒ gěi nǐ jiěshì.
Tôi giải thích cho bạn.
他给我们介绍新同事。
Tā gěi wǒmen jièshào xīn tóngshì.
Anh ấy giới thiệu đồng nghiệp mới cho chúng tôi.
她给我唱歌。
Tā gěi wǒ chàng gē.
Cô ấy hát cho tôi nghe.
V. Cách dùng 2: Động từ + 给 + Người + Tân ngữ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 给 + Người + Tân ngữ
我送给你一本书。
Wǒ sòng gěi nǐ yì běn shū.
Tôi tặng bạn một quyển sách.
他交给老师作业。
Tā jiāo gěi lǎoshī zuòyè.
Anh ấy nộp bài tập cho giáo viên.
她还给我钱。
Tā huán gěi wǒ qián.
Cô ấy trả tiền cho tôi.
我借给他一支笔。
Wǒ jiè gěi tā yì zhī bǐ.
Tôi cho anh ấy mượn một cây bút.
他递给我一杯水。
Tā dì gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Anh ấy đưa cho tôi một cốc nước.
她寄给我一张照片。
Tā jì gěi wǒ yì zhāng zhàopiàn.
Cô ấy gửi cho tôi một tấm ảnh.
我告诉给他这个消息。
Wǒ gàosu gěi tā zhège xiāoxi.
Tôi nói tin này cho anh ấy.
他推荐给我一本小说。
Tā tuījiàn gěi wǒ yì běn xiǎoshuō.
Anh ấy giới thiệu cho tôi một cuốn tiểu thuyết.
她分给孩子糖果。
Tā fēn gěi háizi tángguǒ.
Cô ấy chia kẹo cho trẻ em.
我转给你文件。
Wǒ zhuǎn gěi nǐ wénjiàn.
Tôi chuyển tài liệu cho bạn.
VI. Cách dùng 3: 给 biểu thị “vì ai mà làm”
Cấu trúc:
给 + Người + Động từ
我给你做一件衣服。
Wǒ gěi nǐ zuò yí jiàn yīfu.
Tôi may cho bạn một bộ quần áo.
他给孩子买玩具。
Tā gěi háizi mǎi wánjù.
Anh ấy mua đồ chơi cho trẻ em.
她给妈妈洗衣服。
Tā gěi māma xǐ yīfu.
Cô ấy giặt quần áo cho mẹ.
我给你准备礼物。
Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi lǐwù.
Tôi chuẩn bị quà cho bạn.
他给公司解决问题。
Tā gěi gōngsī jiějué wèntí.
Anh ấy giải quyết vấn đề cho công ty.
VII. Cách dùng 4: 给 trong câu bị động khẩu ngữ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 给 + Tác nhân + Động từ + 了
我的手机给他拿走了。
Wǒ de shǒujī gěi tā ná zǒu le.
Điện thoại của tôi bị anh ấy lấy mất rồi.
钱给小偷偷了。
Qián gěi xiǎotōu tōu le.
Tiền bị kẻ trộm lấy mất.
我的书给他借走了。
Wǒ de shū gěi tā jiè zǒu le.
Sách của tôi bị anh ấy mượn mất rồi.
作业给老师收走了。
Zuòyè gěi lǎoshī shōu zǒu le.
Bài tập bị giáo viên thu đi rồi.
门给风吹开了。
Mén gěi fēng chuī kāi le.
Cửa bị gió thổi bật mở.
VIII. 10 ví dụ nâng cao bổ sung
我给你机会。
Wǒ gěi nǐ jīhuì.
Tôi cho bạn cơ hội.
他给我压力。
Tā gěi wǒ yālì.
Anh ấy gây áp lực cho tôi.
她给我信心。
Tā gěi wǒ xìnxīn.
Cô ấy cho tôi sự tự tin.
老板给员工奖金。
Lǎobǎn gěi yuángōng jiǎngjīn.
Sếp thưởng tiền cho nhân viên.
我给大家一个建议。
Wǒ gěi dàjiā yí gè jiànyì.
Tôi đưa ra một đề nghị cho mọi người.
他给我带来快乐。
Tā gěi wǒ dàilái kuàilè.
Anh ấy mang lại niềm vui cho tôi.
她给家庭带来温暖。
Tā gěi jiātíng dàilái wēnnuǎn.
Cô ấy mang lại sự ấm áp cho gia đình.
老师给我们鼓励。
Lǎoshī gěi wǒmen gǔlì.
Giáo viên động viên chúng tôi.
这件事给我很大帮助。
Zhè jiàn shì gěi wǒ hěn dà bāngzhù.
Việc này mang lại cho tôi sự giúp đỡ lớn.
他给我留下深刻印象。
Tā gěi wǒ liúxià shēnkè yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
IX. Phân biệt nhanh
给 → nhấn mạnh người nhận
对 → nhấn mạnh thái độ
向 → nhấn mạnh hướng hành động
Ví dụ:
他给我打电话。
Anh ấy gọi điện cho tôi.
他对我很好。
Anh ấy tốt với tôi.
他向我道歉。
Anh ấy xin lỗi tôi.
X. Tổng kết
给 + Người → làm gì cho ai
Động từ + 给 + Người + Tân ngữ
Biểu thị người hưởng lợi
Dùng trong câu bị động khẩu ngữ
Cách dùng Giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung
I. 给 là gì?
给 (gěi) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung. Nó có thể làm:
Động từ: cho, đưa cho
Giới từ: cho, đối với, vì
Trợ từ khẩu ngữ (biểu thị bị động)
Trong bài này, ta tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng, tức là biểu thị:
Người nhận hành động
Đối tượng hưởng lợi
Người bị tác động gián tiếp
Nghĩa cốt lõi khi làm giới từ:
Cho
Với
Vì
II. Giải thích cặn kẽ chữ Hán 给
给
Âm Hán Việt: Cấp
Bộ thủ: 纟 (mịch – liên quan đến sợi tơ, sự liên kết)
Số nét: 9 nét
Nghĩa gốc:
Cung cấp
Ban cho
Cấp phát
Ví dụ từ ghép:
供给 – cung cấp
给钱 – cho tiền
给予 – ban cho (trang trọng)
Khi làm giới từ, 给 biểu thị người nhận lợi ích hoặc người chịu tác động.
III. Cấu trúc cơ bản của 给 (giới từ)
1. Chủ ngữ + 给 + Người + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我给他买书。
Tôi mua sách cho anh ấy.
Ở đây:
给他 = cho anh ấy (người nhận lợi ích)
2. Chủ ngữ + 给 + Người + Động từ (không cần tân ngữ)
Ví dụ:
我给他说。
Tôi nói cho anh ấy.
3. 给 + Người + Động từ (mệnh lệnh)
给我看看。
Cho tôi xem.
IV. Các cách dùng chính
1. Biểu thị người nhận lợi ích
Ví dụ:
妈妈给我做饭。
Mẹ nấu cơm cho tôi.
2. Biểu thị người nhận hành động giao tiếp
Ví dụ:
我给你打电话。
Tôi gọi điện cho bạn.
3. Biểu thị làm thay, làm vì ai
Ví dụ:
我给你解释。
Tôi giải thích cho bạn.
4. Dùng trong câu mệnh lệnh
Ví dụ:
给我听清楚。
Nghe cho rõ vào.
5. Biểu thị bị động trong khẩu ngữ
Ví dụ:
他给老师批评了。
Anh ấy bị thầy giáo phê bình.
(Đây là cách dùng mở rộng, không phải nghĩa giới từ thuần túy)
V. So sánh 给 với 对 và 向
给 → người nhận lợi ích
对 → đối tượng của thái độ
向 → hướng hành động/giao tiếp
Ví dụ:
我给他买书。 (mua cho anh ấy)
我对他很好。 (đối xử tốt với anh ấy)
我向他说。 (nói với anh ấy)
VI. 40 Ví dụ chi tiết
1
我给他买书。
Tôi mua sách cho anh ấy.
2
妈妈给我做饭。
Mẹ nấu cơm cho tôi.
3
老师给学生讲课。
Giáo viên giảng bài cho học sinh.
4
我给你打电话。
Tôi gọi điện cho bạn.
5
她给我写信。
Cô ấy viết thư cho tôi.
6
他给孩子买礼物。
Anh ấy mua quà cho trẻ con.
7
我给朋友发短信。
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
8
她给我介绍工作。
Cô ấy giới thiệu công việc cho tôi.
9
医生给病人看病。
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
10
他给我解释问题。
Anh ấy giải thích vấn đề cho tôi.
11
我给你开门。
Tôi mở cửa cho bạn.
12
她给父母打电话。
Cô ấy gọi điện cho bố mẹ.
13
我给他带礼物。
Tôi mang quà cho anh ấy.
14
老师给我们布置作业。
Giáo viên giao bài tập cho chúng tôi.
15
我给你做饭。
Tôi nấu ăn cho bạn.
16
她给我机会。
Cô ấy cho tôi cơ hội.
17
他给我帮助。
Anh ấy giúp tôi.
18
我给大家介绍一下。
Tôi giới thiệu cho mọi người.
19
她给我一个建议。
Cô ấy cho tôi một lời khuyên.
20
我给孩子讲故事。
Tôi kể chuyện cho trẻ em.
21
他给我发邮件。
Anh ấy gửi email cho tôi.
22
妈妈给孩子买衣服。
Mẹ mua quần áo cho con.
23
我给你拍照片。
Tôi chụp ảnh cho bạn.
24
她给我倒水。
Cô ấy rót nước cho tôi.
25
他给我修电脑。
Anh ấy sửa máy tính cho tôi.
26
我给你找工作。
Tôi tìm việc cho bạn.
27
老师给学生批改作业。
Giáo viên chấm bài cho học sinh.
28
她给我准备晚饭。
Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho tôi.
29
我给朋友送礼物。
Tôi tặng quà cho bạn.
30
他给我安排时间。
Anh ấy sắp xếp thời gian cho tôi.
31
妈妈给我洗衣服。
Mẹ giặt quần áo cho tôi.
32
我给他做介绍。
Tôi giới thiệu cho anh ấy.
33
她给我讲笑话。
Cô ấy kể chuyện cười cho tôi.
34
我给大家说明情况。
Tôi giải thích tình hình cho mọi người.
35
他给我打车。
Anh ấy gọi taxi cho tôi.
36
我给你寄包裹。
Tôi gửi bưu kiện cho bạn.
37
她给孩子辅导功课。
Cô ấy kèm bài cho trẻ.
38
我给朋友准备生日礼物。
Tôi chuẩn bị quà sinh nhật cho bạn.
39
他给我发信息。
Anh ấy gửi tin nhắn cho tôi.
40
我给你倒茶。
Tôi rót trà cho bạn.
VII. Tổng kết
给 là giới từ biểu thị:
Người nhận hành động
Người hưởng lợi
Đối tượng gián tiếp
Hành động làm vì ai
Ý nghĩa cốt lõi:
给 = cho
So sánh nhanh:
给 → người nhận lợi ích
对 → đối tượng của thái độ
向 → hướng giao tiếp
从 → điểm xuất phát
往 → hướng di chuyển
Cách dùng Giới từ đối tượng 给 trong tiếng Trung (给 / 給)
I. Khái niệm chung về giới từ 给
给 (gěi) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó vừa có thể là:
động từ: đưa, cho
giới từ (trọng tâm bài này): chỉ đối tượng tiếp nhận hành động
Khi là giới từ, 给 mang nghĩa:
cho / với / dành cho / tới (ai đó)
Nó nhấn mạnh:
người nhận hoặc người hưởng lợi từ hành động
II. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
1. Chữ 给 (giản thể) / 給 (phồn thể)
Phiên âm: gěi
Âm Hán Việt: Cấp
Bộ thủ: 糸 (mịch – sợi tơ)
Tổng nét:
给: 9 nét
給: 12 nét
2. Ý nghĩa cấu tạo chữ
給 gồm:
糸 (sợi tơ) → liên hệ, kết nối
合 (hợp) → kết hợp
Ý nghĩa gốc:
đem cái gì kết nối sang người khác → trao, cấp, cung cấp
Vì vậy khi làm giới từ:
给 luôn mang ý nghĩa chuyển hành động từ người A sang người B.
III. Bản chất ngữ pháp của 给 (khi là giới từ)
Công thức cơ bản
主语 + 给 + người nhận + động từ
Ví dụ:
我给他写信。
Wǒ gěi tā xiě xìn.
Tôi viết thư cho anh ấy.
IV. Các cách dùng chính của giới từ 给
1. 给 biểu thị người tiếp nhận hành động
Đây là cách dùng quan trọng nhất.
Cấu trúc
S + 给 + người + V + (tân ngữ)
Ví dụ:
我给你买礼物。
Wǒ gěi nǐ mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho bạn.
Ý nghĩa:
hành động hướng tới người nhận lợi ích.
2. 给 biểu thị người hưởng lợi hoặc chịu ảnh hưởng
Không nhất thiết phải nhận vật cụ thể.
Ví dụ:
妈妈给我做饭。
Māma gěi wǒ zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho tôi.
3. 给 dùng trong hành động phục vụ / làm thay
Ví dụ:
他给我修电脑。
Tā gěi wǒ xiū diànnǎo.
Anh ấy sửa máy tính giúp tôi.
4. 给 dùng với hành động giao tiếp
Ví dụ:
老师给我们讲故事。
Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng gùshì.
Giáo viên kể chuyện cho chúng tôi.
5. 给 biểu thị đối tượng bị tác động (khẩu ngữ)
Ví dụ:
他给我气坏了。
Tā gěi wǒ qì huài le.
Anh ta làm tôi tức điên lên.
V. Vị trí của 给 trong câu
1. Trước động từ (phổ biến)
我给他打电话。
Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho anh ấy.
2. Sau động từ (khi là động từ chính)
我送给他一本书。
Wǒ sòng gěi tā yì běn shū.
Tôi tặng anh ấy một cuốn sách.
VI. Phân biệt 给 với 对 (rất quan trọng)
给 → người nhận hành động
我给他买书。
Tôi mua sách cho anh ấy.
对 → đối tượng thái độ/cảm xúc
我对他很好。
Tôi tốt với anh ấy.
Ghi nhớ nhanh:
给 = chuyển hành động
对 = hướng thái độ
VII. Các cấu trúc thường gặp với 给
1. 给 + người + V
给你介绍。
giới thiệu cho bạn
2. V + 给 + người
送给他
tặng cho anh ấy
3. 给 + V + kết quả (khẩu ngữ mạnh)
给我看!
Đưa tôi xem!
VIII. 40 ví dụ đầy đủ (Hán tự + Pinyin + Nghĩa Việt)
Nhóm 1 — Cho, đưa, tặng
我给你一本书。
Wǒ gěi nǐ yì běn shū.
Tôi đưa bạn một cuốn sách.
他给我礼物。
Tā gěi wǒ lǐwù.
Anh ấy tặng tôi quà.
我给妈妈买花。
Wǒ gěi māma mǎi huā.
Tôi mua hoa cho mẹ.
她给孩子糖。
Tā gěi háizi táng.
Cô ấy cho trẻ kẹo.
我给朋友写信。
Wǒ gěi péngyou xiě xìn.
Tôi viết thư cho bạn.
他给我照片。
Tā gěi wǒ zhàopiàn.
Anh ấy đưa tôi ảnh.
老师给学生作业。
Lǎoshī gěi xuéshēng zuòyè.
Giáo viên giao bài tập cho học sinh.
我给你机会。
Wǒ gěi nǐ jīhuì.
Tôi cho bạn cơ hội.
Nhóm 2 — Làm gì cho ai
妈妈给我做饭。
Māma gěi wǒ zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho tôi.
他给我修车。
Tā gěi wǒ xiū chē.
Anh ấy sửa xe cho tôi.
她给我洗衣服。
Tā gěi wǒ xǐ yīfu.
Cô ấy giặt quần áo cho tôi.
我给你解释。
Wǒ gěi nǐ jiěshì.
Tôi giải thích cho bạn.
医生给他看病。
Yīshēng gěi tā kàn bìng.
Bác sĩ khám bệnh cho anh ấy.
他给我帮忙。
Tā gěi wǒ bāngmáng.
Anh ấy giúp tôi.
我给你准备晚饭。
Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi wǎnfàn.
Tôi chuẩn bị bữa tối cho bạn.
Nhóm 3 — Giao tiếp
我给他打电话。
Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho anh ấy.
她给我发信息。
Tā gěi wǒ fā xìnxī.
Cô ấy gửi tin nhắn cho tôi.
老师给我们讲课。
Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng kè.
Giáo viên giảng bài cho chúng tôi.
他给我说明情况。
Tā gěi wǒ shuōmíng qíngkuàng.
Anh ấy giải thích tình hình cho tôi.
我给你介绍朋友。
Wǒ gěi nǐ jièshào péngyou.
Tôi giới thiệu bạn cho bạn.
Nhóm 4 — Tác động cảm xúc (khẩu ngữ)
他给我气死了。
Tā gěi wǒ qì sǐ le.
Anh ta làm tôi tức chết.
你给我吓一跳。
Nǐ gěi wǒ xià yí tiào.
Bạn làm tôi giật mình.
他给我笑坏了。
Tā gěi wǒ xiào huài le.
Anh ấy làm tôi cười đau bụng.
这件事给我压力。
Zhè jiàn shì gěi wǒ yālì.
Việc này gây áp lực cho tôi.
工作给他动力。
Gōngzuò gěi tā dònglì.
Công việc mang lại động lực cho anh ấy.
Nhóm 5 — Dạng V + 给
我送给他礼物。
Wǒ sòng gěi tā lǐwù.
Tôi tặng quà cho anh ấy.
她带给我快乐。
Tā dài gěi wǒ kuàilè.
Cô ấy mang lại niềm vui cho tôi.
这本书留给你。
Zhè běn shū liú gěi nǐ.
Cuốn sách này để lại cho bạn.
他交给我任务。
Tā jiāo gěi wǒ rènwu.
Anh ấy giao nhiệm vụ cho tôi.
请递给我水。
Qǐng dì gěi wǒ shuǐ.
Hãy đưa tôi nước.
Nhóm 6 — Ví dụ tổng hợp nâng cao
我给大家介绍一下。
Wǒ gěi dàjiā jièshào yíxià.
Tôi giới thiệu cho mọi người một chút.
他给公司创造价值。
Tā gěi gōngsī chuàngzào jiàzhí.
Anh ấy tạo giá trị cho công ty.
她给我很多帮助。
Tā gěi wǒ hěn duō bāngzhù.
Cô ấy giúp tôi rất nhiều.
我给孩子讲故事。
Wǒ gěi háizi jiǎng gùshì.
Tôi kể chuyện cho trẻ.
老板给员工加工资。
Lǎobǎn gěi yuángōng jiā gōngzī.
Sếp tăng lương cho nhân viên.
我给你机会学习。
Wǒ gěi nǐ jīhuì xuéxí.
Tôi cho bạn cơ hội học tập.
他给我留下深刻印象。
Tā gěi wǒ liúxià shēnkè yìnxiàng.
Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
这次旅行给我很多回忆。
Zhè cì lǚxíng gěi wǒ hěn duō huíyì.
Chuyến du lịch này mang lại nhiều kỷ niệm cho tôi.
她给团队带来希望。
Tā gěi tuánduì dàilái xīwàng.
Cô ấy mang lại hy vọng cho đội.
老师给学生新的想法。
Lǎoshī gěi xuéshēng xīn de xiǎngfǎ.
Giáo viên mang đến ý tưởng mới cho học sinh.
IX. Tổng kết cực quan trọng (mấu chốt cần nhớ)
Bản chất của 给:
Hành động chuyển từ người làm → người nhận
Công thức ghi nhớ nhanh:
给 = cho ai nhận lợi ích hoặc chịu tác động
Cách dùng Giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung
I. Khái quát về 给
给 (gěi) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể là:
Động từ: cho, đưa cho
Giới từ: cho, đối với, thay cho
Dấu hiệu bị động trong khẩu ngữ
Trong bài này, chúng ta tập trung vào 给 với tư cách là giới từ đối tượng.
Ý nghĩa cốt lõi khi làm giới từ:
→ Chỉ người nhận hành động
→ Chỉ đối tượng hưởng lợi hoặc chịu tác động
→ Nhấn mạnh hành vi “hướng tới ai đó”
II. Phân tích chi tiết chữ Hán 给
Chữ phồn thể: 給
Cấu tạo:
Bộ 糸 (mịch): sợi tơ → liên quan đến sự kết nối
Phần 合 (hé): hợp lại, kết hợp
Ý nghĩa gốc:
Cung cấp
Cấp cho
Tiếp tế
Từ đó phát triển thành:
→ Cho ai đó
→ Cung cấp cho
→ Hướng hành động tới người nhận
III. Cấu trúc cơ bản của 给 (giới từ)
Chủ ngữ + 给 + người nhận + động từ + tân ngữ
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + 给 + người nhận
给 + người nhận + động từ (câu mệnh lệnh)
IV. Các cách dùng chi tiết
1. 给 chỉ người nhận hành động
Cấu trúc:
S + 给 + người + V + O
Ví dụ:
我给他写信。
Wǒ gěi tā xiě xìn.
Tôi viết thư cho anh ấy.
Ở đây:
写 = hành động
他 = người nhận
给 = đánh dấu đối tượng nhận
2. 给 đặt sau động từ
S + V + O + 给 + người
Ví dụ:
我送礼物给他。
Wǒ sòng lǐwù gěi tā.
Tôi tặng quà cho anh ấy.
Hai cấu trúc trên nghĩa giống nhau, nhưng:
给 + người + V + O → phổ biến trong khẩu ngữ
V + O + 给 + người → nhấn mạnh vật được cho
3. 给 dùng trong câu mệnh lệnh
Ví dụ:
给我看看。
Gěi wǒ kànkan.
Cho tôi xem nào.
4. 给 biểu thị hành động vì lợi ích ai đó
Ví dụ:
妈妈给孩子做饭。
Māma gěi háizi zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho con.
Ở đây không phải “đưa cơm”, mà là “làm vì lợi ích”.
5. 给 dùng làm dấu hiệu bị động (khẩu ngữ)
Ví dụ:
我的手机给他拿走了。
Wǒ de shǒujī gěi tā názǒu le.
Điện thoại của tôi bị anh ấy lấy mất.
V. So sánh nhanh 给 và 对
给 → nhấn mạnh hành động trao/cho
对 → nhấn mạnh đối tượng thái độ
Ví dụ:
他给我钱。
Anh ấy đưa tiền cho tôi.
他对我很好。
Anh ấy rất tốt với tôi.
VI. 40 Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Hành động trao cho
我给他打电话。
Wǒ gěi tā dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho anh ấy.
她给我发短信。
Tā gěi wǒ fā duǎnxìn.
Cô ấy gửi tin nhắn cho tôi.
老师给学生布置作业。
Lǎoshī gěi xuéshēng bùzhì zuòyè.
Giáo viên giao bài tập cho học sinh.
我给妈妈买礼物。
Wǒ gěi māma mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho mẹ.
他给我讲故事。
Tā gěi wǒ jiǎng gùshi.
Anh ấy kể chuyện cho tôi.
她给孩子洗衣服。
Tā gěi háizi xǐ yīfu.
Cô ấy giặt quần áo cho con.
我给你介绍朋友。
Wǒ gěi nǐ jièshào péngyǒu.
Tôi giới thiệu bạn cho bạn.
他给我倒水。
Tā gěi wǒ dào shuǐ.
Anh ấy rót nước cho tôi.
我给老师写邮件。
Wǒ gěi lǎoshī xiě yóujiàn.
Tôi viết email cho giáo viên.
她给我解释问题。
Tā gěi wǒ jiěshì wèntí.
Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi.
Nhóm 2: Đặt 给 sau động từ
我送礼物给他。
Wǒ sòng lǐwù gěi tā.
Tôi tặng quà cho anh ấy.
他买书给我。
Tā mǎi shū gěi wǒ.
Anh ấy mua sách cho tôi.
她写信给妈妈。
Tā xiě xìn gěi māma.
Cô ấy viết thư cho mẹ.
我借钱给他。
Wǒ jiè qián gěi tā.
Tôi cho anh ấy vay tiền.
他还钱给我。
Tā huán qián gěi wǒ.
Anh ấy trả tiền cho tôi.
她发照片给我。
Tā fā zhàopiàn gěi wǒ.
Cô ấy gửi ảnh cho tôi.
我拿水给你。
Wǒ ná shuǐ gěi nǐ.
Tôi lấy nước cho bạn.
他递文件给老板。
Tā dì wénjiàn gěi lǎobǎn.
Anh ấy đưa tài liệu cho sếp.
她送花给老师。
Tā sòng huā gěi lǎoshī.
Cô ấy tặng hoa cho giáo viên.
我带礼物给朋友。
Wǒ dài lǐwù gěi péngyǒu.
Tôi mang quà cho bạn.
Nhóm 3: Vì lợi ích ai đó
妈妈给我做饭。
Māma gěi wǒ zuò fàn.
Mẹ nấu cơm cho tôi.
他给孩子讲故事。
Tā gěi háizi jiǎng gùshi.
Anh ấy kể chuyện cho trẻ.
我给你帮忙。
Wǒ gěi nǐ bāngmáng.
Tôi giúp bạn.
她给父母买药。
Tā gěi fùmǔ mǎi yào.
Cô ấy mua thuốc cho bố mẹ.
他给我修电脑。
Tā gěi wǒ xiū diànnǎo.
Anh ấy sửa máy tính cho tôi.
我给朋友找工作。
Wǒ gěi péngyǒu zhǎo gōngzuò.
Tôi tìm việc cho bạn.
她给我准备晚餐。
Tā gěi wǒ zhǔnbèi wǎncān.
Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho tôi.
他给我拍照片。
Tā gěi wǒ pāi zhàopiàn.
Anh ấy chụp ảnh cho tôi.
我给孩子买衣服。
Wǒ gěi háizi mǎi yīfu.
Tôi mua quần áo cho trẻ.
她给我订机票。
Tā gěi wǒ dìng jīpiào.
Cô ấy đặt vé máy bay cho tôi.
Nhóm 4: Bị động khẩu ngữ
我的钱包给他拿走了。
Wǒ de qiánbāo gěi tā názǒu le.
Ví của tôi bị anh ấy lấy mất.
书给他弄丢了。
Shū gěi tā nòng diū le.
Sách bị anh ấy làm mất.
作业给我忘了。
Zuòyè gěi wǒ wàng le.
Bài tập bị tôi quên mất.
我的手机给偷了。
Wǒ de shǒujī gěi tōu le.
Điện thoại của tôi bị trộm mất.
门给风吹开了。
Mén gěi fēng chuī kāi le.
Cửa bị gió thổi bật ra.
他给老师批评了。
Tā gěi lǎoshī pīpíng le.
Anh ấy bị giáo viên phê bình.
电脑给他修好了。
Diànnǎo gěi tā xiū hǎo le.
Máy tính được anh ấy sửa xong.
车给撞坏了。
Chē gěi zhuàng huài le.
Xe bị đâm hỏng.
计划给取消了。
Jìhuà gěi qǔxiāo le.
Kế hoạch bị hủy.
钱给花光了。
Qián gěi huā guāng le.
Tiền bị tiêu hết.
VII. Tổng kết bản chất của 给
Nghĩa cốt lõi:
“Trao, hướng hành động tới người nhận”
Các chức năng chính:
Chỉ người nhận hành động
Biểu thị làm vì lợi ích ai đó
Đặt sau động từ để nhấn mạnh vật
Làm dấu hiệu bị động trong khẩu ngữ
So sánh nhanh:
给 → nhấn mạnh hành động trao nhận
对 → nhấn mạnh thái độ
向 → nhấn mạnh hướng
为 → nhấn mạnh vì lợi ích
Cách dùng Giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung
I. Khái quát về 给
给 (gěi) là một giới từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để biểu thị:
Cho… (người nhận hành động)
Vì… (đối tượng được hưởng lợi hoặc chịu tác động)
Bị… (trong khẩu ngữ, mang nghĩa bị động)
Trong vai trò giới từ đối tượng, 给 thường chỉ người nhận hành động, tương đương “cho” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
II. Phân tích chi tiết chữ Hán 给
1. Cấu tạo chữ
给 (phồn thể: 給)
Bộ 糸 (mịch) – liên quan đến sợi tơ, hành động trao, kết nối
Hợp với thành phần 合 (hé) – kết hợp
Ý nghĩa phát triển thành: cung cấp, đưa cho, cấp phát.
2. Nghĩa cơ bản
Đưa cho
Cung cấp
Cho (đối tượng nhận)
III. Chức năng ngữ pháp của 给
1. 给 + người (người nhận hành động)
Cấu trúc phổ biến:
Chủ ngữ + 给 + người + động từ
我给你发邮件。
Wǒ gěi nǐ fā yóujiàn.
Tôi gửi email cho bạn.
2. 给 + người + tân ngữ
我给他一本书。
Wǒ gěi tā yì běn shū.
Tôi đưa cho anh ấy một cuốn sách.
3. 给 biểu thị lợi ích / chịu tác động
这件事给我很大帮助。
Zhè jiàn shì gěi wǒ hěn dà bāngzhù.
Việc này mang lại cho tôi sự giúp đỡ lớn.
4. 给 dùng trong câu bị động (khẩu ngữ)
我的手机给他拿走了。
Wǒ de shǒujī gěi tā názǒu le.
Điện thoại của tôi bị anh ấy lấy mất.
5. So sánh 给 và 对
给: nhấn mạnh người nhận hành động cụ thể
对: nhấn mạnh thái độ, quan điểm
我给他打电话。 (gọi cho anh ấy)
我对他很满意。 (hài lòng với anh ấy)
IV. Vị trí trong câu
Sau chủ ngữ
Trước động từ
Không nói:
我打电话给你。 (câu này đúng nhưng cấu trúc khác: động từ + 给 + người)
Cấu trúc này cũng phổ biến:
动词 + 给 + 人
V. 40 ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我给你打电话。
Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho bạn.
他给我发信息。
Tā gěi wǒ fā xìnxī.
Anh ấy gửi tin nhắn cho tôi.
她给老师写信。
Tā gěi lǎoshī xiě xìn.
Cô ấy viết thư cho giáo viên.
我给朋友买礼物。
Wǒ gěi péngyǒu mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho bạn.
他给我一本书。
Tā gěi wǒ yì běn shū.
Anh ấy đưa cho tôi một cuốn sách.
她给孩子做饭。
Tā gěi háizi zuòfàn.
Cô ấy nấu cơm cho trẻ.
我给他解释问题。
Wǒ gěi tā jiěshì wèntí.
Tôi giải thích vấn đề cho anh ấy.
他给我帮助。
Tā gěi wǒ bāngzhù.
Anh ấy giúp tôi.
她给我一个机会。
Tā gěi wǒ yí ge jīhuì.
Cô ấy cho tôi một cơ hội.
我给你介绍朋友。
Wǒ gěi nǐ jièshào péngyǒu.
Tôi giới thiệu bạn cho bạn.
他给妈妈买药。
Tā gěi māma mǎi yào.
Anh ấy mua thuốc cho mẹ.
她给我讲故事。
Tā gěi wǒ jiǎng gùshì.
Cô ấy kể chuyện cho tôi.
我给他发邮件。
Wǒ gěi tā fā yóujiàn.
Tôi gửi email cho anh ấy.
他给我打了一次电话。
Tā gěi wǒ dǎ le yí cì diànhuà.
Anh ấy gọi cho tôi một lần.
她给朋友做蛋糕。
Tā gěi péngyǒu zuò dàngāo.
Cô ấy làm bánh cho bạn.
我给你倒水。
Wǒ gěi nǐ dào shuǐ.
Tôi rót nước cho bạn.
他给老师送花。
Tā gěi lǎoshī sòng huā.
Anh ấy tặng hoa cho giáo viên.
她给我一个答案。
Tā gěi wǒ yí ge dá'àn.
Cô ấy cho tôi một câu trả lời.
我给公司打电话。
Wǒ gěi gōngsī dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho công ty.
他给我发照片。
Tā gěi wǒ fā zhàopiàn.
Anh ấy gửi ảnh cho tôi.
她给我开门。
Tā gěi wǒ kāimén.
Cô ấy mở cửa cho tôi.
我给孩子讲课。
Wǒ gěi háizi jiǎngkè.
Tôi dạy học cho trẻ.
他给朋友送礼物。
Tā gěi péngyǒu sòng lǐwù.
Anh ấy tặng quà cho bạn.
她给我发视频。
Tā gěi wǒ fā shìpín.
Cô ấy gửi video cho tôi.
我给你准备晚饭。
Wǒ gěi nǐ zhǔnbèi wǎnfàn.
Tôi chuẩn bị bữa tối cho bạn.
他给我修电脑。
Tā gěi wǒ xiū diànnǎo.
Anh ấy sửa máy tính cho tôi.
她给老师发作业。
Tā gěi lǎoshī fā zuòyè.
Cô ấy gửi bài tập cho giáo viên.
我给你买咖啡。
Wǒ gěi nǐ mǎi kāfēi.
Tôi mua cà phê cho bạn.
他给我送文件。
Tā gěi wǒ sòng wénjiàn.
Anh ấy gửi tài liệu cho tôi.
她给我拍照片。
Tā gěi wǒ pāi zhàopiàn.
Cô ấy chụp ảnh cho tôi.
我给他打招呼。
Wǒ gěi tā dǎ zhāohu.
Tôi chào anh ấy.
他给我找医生。
Tā gěi wǒ zhǎo yīshēng.
Anh ấy tìm bác sĩ cho tôi.
她给朋友订票。
Tā gěi péngyǒu dìng piào.
Cô ấy đặt vé cho bạn.
我给妈妈洗衣服。
Wǒ gěi māma xǐ yīfu.
Tôi giặt quần áo cho mẹ.
他给我做饭。
Tā gěi wǒ zuòfàn.
Anh ấy nấu cơm cho tôi.
她给我寄包裹。
Tā gěi wǒ jì bāoguǒ.
Cô ấy gửi bưu kiện cho tôi.
我给公司写报告。
Wǒ gěi gōngsī xiě bàogào.
Tôi viết báo cáo cho công ty.
他给我准备材料。
Tā gěi wǒ zhǔnbèi cáiliào.
Anh ấy chuẩn bị tài liệu cho tôi.
她给孩子买衣服。
Tā gěi háizi mǎi yīfu.
Cô ấy mua quần áo cho trẻ.
我给你一个建议。
Wǒ gěi nǐ yí ge jiànyì.
Tôi cho bạn một lời khuyên.
Giới từ đối tượng 给 (gěi) trong tiếng Trung chủ yếu dùng để chỉ người nhận lợi ích, đối tượng hưởng thụ hoặc chịu tác động của hành động, thường dịch là "cho", "để" hoặc "với". Nó kết nối động từ với đối tượng, giúp câu rõ ràng hơn về bên hưởng lợi.
Nghĩa từng chữ Hán
给 gồm bộ 糸 (mì, chỉ tơ) bên trái biểu thị liên quan đến sự kết nối hoặc trao đổi, và 合 (hợp, ghép lại) bên phải mang ý "hợp nhất, trao cho nhau". Tổng thể, 给 nguyên thủy nghĩa là "ban tặng, đưa cho" từ sự gắn kết vật chất, phát triển thành giới từ chỉ đối tượng nhận hành động trong ngôn ngữ hiện đại.
Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc chính: Chủ ngữ + 给 + Đối tượng + Động từ (+ Tân ngữ).
Ví dụ: 我给朋友买礼物 (Wǒ gěi péngyou mǎi lǐwù) - Tôi mua quà cho bạn.
Cách dùng chi tiết
1. Chỉ đối tượng hưởng lợi (chủ động)
Dùng khi hành động mang lợi ích cho ai đó. Không dùng với 把 thì tân ngữ chính có thể lược bỏ.
我给你打电话 (Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà) - Tôi gọi điện cho bạn.
妈妈给孩子做饭 (Māma gěi háizi zuò fàn) - Mẹ nấu cơm cho con.
他给老师送花 (Tā gěi lǎoshī sòng huā) - Anh ấy tặng hoa cho thầy.
我们给老人买药 (Wǒmen gěi lǎorén mǎi yào) - Chúng tôi mua thuốc cho người già.
你给妹妹讲故事 (Nǐ gěi mèimei jiǎng gùshì) - Bạn kể chuyện cho em gái.
2. Kết hợp với 把 (chỉ đối tượng chịu tác động)
Khi có 把, tân ngữ bị xử lý trước, 给 chỉ người nhận kết quả.
请把书给我 (Qǐng bǎ shū gěi wǒ) - Hãy đưa sách cho tôi.
他把钱给妻子 (Tā bǎ qián gěi qīzi) - Anh ấy đưa tiền cho vợ.
把礼物给朋友吧 (Bǎ lǐwù gěi péngyou ba) - Đưa quà cho bạn đi.
妈妈把饭给孩子吃 (Māma bǎ fàn gěi háizi chī) - Mẹ đưa cơm cho con ăn.
3. Biểu thị bị động
给 đứng trước động từ, thường lược chủ thể; kết hợp 被/让/叫 thì chỉ rõ tác nhân.
书给我拿来了 (Shū gěi wǒ ná lái le) - Sách đã được mang đến cho tôi.
他被老师给批评了 (Tā bèi lǎoshī gěi pīpíng le) - Anh ấy bị thầy phê bình.
作业让妈妈给检查了 (Zuòyè ràng māma gěi jiǎnchá le) - Bài tập bị mẹ kiểm tra.
门给风吹开了 (Mén gěi fēng chuī kāi le) - Cửa bị gió thổi mở.
4. Làm động từ chính (cho, đưa)
给 độc lập chỉ hành động trao đổi.
我给你一本书 (Wǒ gěi nǐ yī běn shū) - Tôi cho bạn một cuốn sách.
他给朋友钱 (Tā gěi péngyou qián) - Anh ấy cho bạn tiền.
5. Phân biệt với 为 (wèi)
给 nhấn trao đổi cụ thể/concrete; 为 nhấn lý do/mục đích/abstract.
给你写信 (Gěi nǐ xiě xìn) - Viết thư cho bạn (gửi đến).
为你写信 (Wèi nǐ xiě xìn) - Viết thư vì bạn (lợi ích).
40 ví dụ đầy đủ
我给爸爸买衣服 (Wǒ gěi bàba mǎi yīfu) - Tôi mua quần áo cho bố.
她给同学借笔 (Tā gěi tóngxué jiè bǐ) - Cô ấy cho bạn mượn bút.
把苹果给我吃 (Bǎ píngguǒ gěi wǒ chī) - Đưa táo cho tôi ăn.
任务给小李完成了 (Rènwù gěi Xiǎo Lǐ wánchéng le) - Nhiệm vụ được Tiểu Lý hoàn thành.
他给公司写报告 (Tā gěi gōngsī xiě bàogào) - Anh ấy viết báo cáo cho công ty.
请给孩子一个机会 (Qǐng gěi háizi yī gè jīhuì) - Hãy cho trẻ cơ hội.
信被邮局给寄出了 (Xìn bèi yóujú gěi jì chū le) - Thư bị bưu điện gửi đi.
妈妈给邻居送菜 (Māma gěi línjū sòng cài) - Mẹ gửi rau cho hàng xóm.
把钥匙给保安 (Bǎ yàoshi gěi bǎoān) - Đưa chìa khóa cho bảo vệ.
礼物给我寄来了 (Lǐwù gěi wǒ jì lái le) - Quà đã gửi đến cho tôi.
你给老师发邮件 (Nǐ gěi lǎoshī fā yóujiàn) - Bạn gửi email cho thầy.
他给妹妹画画 (Tā gěi mèimei huà huà) - Anh ấy vẽ tranh cho em gái.
饭给狗吃了 (Fàn gěi gǒu chī le) - Cơm bị chó ăn mất.
我们给团队分工作 (Wǒmen gěi tuánduì fēn gōngzuò) - Chúng tôi phân công cho đội.
把文件给老板看 (Bǎ wénjiàn gěi lǎobǎn kàn) - Đưa file cho sếp xem.
车被小偷给偷了 (Chē bèi xiǎotōu gěi tōu le) - Xe bị trộm lấy mất.
她给丈夫煮汤 (Tā gěi zhàngfu zhǔ tāng) - Cô ấy nấu súp cho chồng.
请给朋友介绍我 (Qǐng gěi péngyou jièshào wǒ) - Giới thiệu tôi cho bạn.
作业让爸爸给改了 (Zuòyè ràng bàba gěi gǎi le) - Bài tập bị bố sửa.
我给城市捐款 (Wǒ gěi chéngshì juān kuǎn) - Tôi quyên góp cho thành phố.
他给孩子讲课 (Tā gěi háizi jiǎng kè) - Anh ấy dạy học cho trẻ.
把照片给我发 (Bǎ zhàopiàn gěi wǒ fā) - Gửi ảnh cho tôi.
计划给经理批准了 (Jìhuà gěi jīnglǐ pīzhǔn le) - Kế hoạch được sếp phê duyệt.
老师给学生布置作业 (Lǎoshī gěi xuéshēng bùzhì zuòyè) - Thầy giao bài cho học sinh.
你给奶奶买水果 (Nǐ gěi nǎinai mǎi shuǐguǒ) - Mua trái cây cho bà.
门给小孩推开了 (Mén gěi xiǎoháir tuī kāi le) - Cửa bị trẻ đẩy mở.
她给同事帮忙 (Tā gěi tóngshì bāngmáng) - Cô ấy giúp đồng nghiệp.
把钱给乞丐 (Bǎ qián gěi qíg丐) - Đưa tiền cho người ăn xin.
报告被领导给否了 (Bàogào bèi lǐngdǎo gěi fǒu le) - Báo cáo bị lãnh đạo phủ quyết.
我们给学校捐书 (Wǒmen gěi xuéxiào juān shū) - Chúng tôi tặng sách cho trường.
他给粉丝签名 (Tā gěi fěnsī qiānmíng) - Anh ấy ký tên cho fan.
请给顾客优惠 (Qǐng gěi gùkè yōuhuì) - Giảm giá cho khách.
球给猫玩坏了 (Qiú gěi māo wán huài le) - Bóng bị mèo chơi hỏng.
妈妈给儿子洗澡 (Māma gěi érzi xǐzǎo) - Mẹ tắm cho con trai.
把任务给我 (Bǎ rènwù gěi wǒ) - Giao nhiệm vụ cho tôi.
信让秘书给发了 (Xìn ràng mìshū gěi fā le) - Thư được thư ký gửi.
你给团队鼓劲 (Nǐ gěi tuánduì gǔ jìn) - Bạn cổ vũ đội.
礼物被快递给送错了 (Lǐwù bèi kuàidì gěi sòng cuò le) - Quà bị shipper giao nhầm.
他给朋友修电脑 (Tā gěi péngyou xiū diànnǎo) - Anh ấy sửa máy tính cho bạn.
请把机会给年轻人 (Qǐng bǎ jīhuì gěi niánqīngrén) - Hãy cho cơ hội người trẻ.
|
|