|
|
Cách dùng Giới từ mục đích 为 trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Hướng dẫn Giới từ mục đích 为 trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Cách dùng Giới từ mục đích 为 trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Giới từ mục đích 为 trong tiếng Trung như thế nào
Giới từ mục đích 为 (và phó từ nguyên nhân 为) trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
- 为 (wéi/wèi):
- Khi đọc là wéi: nghĩa là “làm, trở thành, coi là”.
- Khi đọc là wèi: nghĩa là “vì, cho, để”.
- Trong vai trò giới từ, 为 (wèi) thường mang nghĩa “vì, cho, để, nhằm”, chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động.
- Trong vai trò phó từ nguyên nhân, 为 (wèi) cũng diễn đạt nguyên nhân: “vì… mà…”.
2. Ý nghĩa và cách dùng
- Giới từ mục đích:
- 为 + đối tượng/mục đích + động từ → “làm việc gì đó cho/vì ai/vì mục đích gì”.
- Ví dụ: 我为你准备了礼物。Wǒ wèi nǐ zhǔnbèi le lǐwù. (Tôi chuẩn bị quà cho bạn.)
- Phó từ nguyên nhân:
- 因为…所以… là cấu trúc phổ biến, nhưng 为 cũng có thể dùng để chỉ nguyên nhân: “vì… mà…”.
- Ví dụ: 他为工作很忙。Tā wèi gōngzuò hěn máng. (Anh ấy bận vì công việc.)
- Ngữ cảnh sử dụng:
- Khi muốn nhấn mạnh mục đích hành động: “làm vì ai, cho ai”.
- Khi muốn giải thích nguyên nhân: “vì cái gì mà…”.
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
- 为 vs 给: 给 nhấn mạnh hành động “cho, làm cho ai”; 为 nhấn mạnh “vì lợi ích, mục đích của ai”.
- 为 vs 对: 对 nhấn mạnh thái độ “đối với ai đó”; 为 nhấn mạnh hành động “vì ai đó”.
- 为 vs 因为: 因为 thiên về nguyên nhân rõ ràng; 为 thiên về mục đích hoặc lý do ngắn gọn.
3. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – 为 chỉ mục đích, đối tượng:
- 我为你写了一首诗。Wǒ wèi nǐ xiě le yì shǒu shī. (Tôi viết một bài thơ cho bạn.)
- 他为父母买礼物。Tā wèi fùmǔ mǎi lǐwù. (Anh ấy mua quà cho cha mẹ.)
- 她为孩子做饭。Tā wèi háizi zuòfàn. (Cô ấy nấu cơm cho con.)
- 我们为朋友庆祝生日。Wǒmen wèi péngyǒu qìngzhù shēngrì. (Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho bạn.)
- 他为公司努力工作。Tā wèi gōngsī nǔlì gōngzuò. (Anh ấy làm việc chăm chỉ vì công ty.)
- 我为你开门。Wǒ wèi nǐ kāimén. (Tôi mở cửa cho bạn.)
- 她为大家唱歌。Tā wèi dàjiā chànggē. (Cô ấy hát cho mọi người.)
- 我们为老师鼓掌。Wǒmen wèi lǎoshī gǔzhǎng. (Chúng tôi vỗ tay cho thầy giáo.)
- 他为病人写药方。Tā wèi bìngrén xiě yàofāng. (Anh ấy kê đơn thuốc cho bệnh nhân.)
- 我为你画了一幅画。Wǒ wèi nǐ huà le yì fú huà. (Tôi vẽ cho bạn một bức tranh.)
Nhóm B – 为 chỉ nguyên nhân: 11. 他为工作很忙。Tā wèi gōngzuò hěn máng. (Anh ấy bận vì công việc.)
12. 我为考试紧张。Wǒ wèi kǎoshì jǐnzhāng. (Tôi lo lắng vì kỳ thi.)
13. 她为孩子担心。Tā wèi háizi dānxīn. (Cô ấy lo lắng vì con.)
14. 我们为天气着急。Wǒmen wèi tiānqì zháojí. (Chúng tôi lo lắng vì thời tiết.)
15. 他为健康努力锻炼。Tā wèi jiànkāng nǔlì duànliàn. (Anh ấy tập luyện vì sức khỏe.)
16. 我为朋友高兴。Wǒ wèi péngyǒu gāoxìng. (Tôi vui vì bạn bè.)
17. 她为成绩难过。Tā wèi chéngjì nánguò. (Cô ấy buồn vì kết quả.)
18. 我们为成功而努力。Wǒmen wèi chénggōng ér nǔlì. (Chúng tôi nỗ lực vì thành công.)
19. 他为理想奋斗。Tā wèi lǐxiǎng fèndòu. (Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.)
20. 我为未来学习。Wǒ wèi wèilái xuéxí. (Tôi học tập vì tương lai.)
Nhóm C – 为 trong cấu trúc “为…而…” (vì… mà…): 21. 我们为和平而努力。Wǒmen wèi hépíng ér nǔlì. (Chúng tôi nỗ lực vì hòa bình.)
22. 他为梦想而奋斗。Tā wèi mèngxiǎng ér fèndòu. (Anh ấy phấn đấu vì giấc mơ.)
23. 她为家庭而牺牲。Tā wèi jiātíng ér xīshēng. (Cô ấy hy sinh vì gia đình.)
24. 我们为国家而工作。Wǒmen wèi guójiā ér gōngzuò. (Chúng tôi làm việc vì đất nước.)
25. 他为爱而活。Tā wèi ài ér huó. (Anh ấy sống vì tình yêu.)
26. 我为理想而学习。Wǒ wèi lǐxiǎng ér xuéxí. (Tôi học vì lý tưởng.)
27. 她为孩子而努力。Tā wèi háizi ér nǔlì. (Cô ấy cố gắng vì con.)
28. 我们为环境而保护。Wǒmen wèi huánjìng ér bǎohù. (Chúng tôi bảo vệ vì môi trường.)
29. 他为事业而奋斗。Tā wèi shìyè ér fèndòu. (Anh ấy phấn đấu vì sự nghiệp.)
30. 我为真理而说。Wǒ wèi zhēnlǐ ér shuō. (Tôi nói vì chân lý.)
Nhóm D – 为 trong ngữ cảnh trừu tượng: 31. 为我来说,这很重要。Wèi wǒ láishuō, zhè hěn zhòngyào. (Đối với tôi, điều này rất quan trọng.)
32. 为他来说,这很容易。Wèi tā láishuō, zhè hěn róngyì. (Đối với anh ấy, điều này rất dễ.)
33. 为我们来说,这是个机会。Wèi wǒmen láishuō, zhè shì gè jīhuì. (Đối với chúng tôi, đây là một cơ hội.)
34. 为孩子来说,学习很重要。Wèi háizi láishuō, xuéxí hěn zhòngyào. (Đối với trẻ em, học tập rất quan trọng.)
35. 为老师来说,学生的进步是最大的快乐。Wèi lǎoshī láishuō, xuéshēng de jìnbù shì zuì dà de kuàilè. (Đối với thầy giáo, sự tiến bộ của học sinh là niềm vui lớn nhất.)
36. 为社会来说,教育很重要。Wèi shèhuì láishuō, jiàoyù hěn zhòngyào. (Đối với xã hội, giáo dục rất quan trọng.)
37. 为国家来说,经济发展是关键。Wèi guójiā láishuō, jīngjì fāzhǎn shì guānjiàn. (Đối với quốc gia, phát triển kinh tế là then chốt.)
38. 为公司来说,客户很重要。Wèi gōngsī láishuō, kèhù hěn zhòngyào. (Đối với công ty, khách hàng rất quan trọng.)
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ MỤC ĐÍCH 为 TRONG TIẾNG TRUNG
I. Giải thích chi tiết chữ Hán 为
1. Hình thức chữ
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
2. Phiên âm
Chữ 为 có hai cách đọc chính:
wéi (thanh 2)
wèi (thanh 4)
Âm Hán Việt: vi
3. Nghĩa gốc của chữ 为 (為)
Nghĩa ban đầu của chữ 為 trong giáp cốt văn là “làm”, “thực hiện”, “hành động”.
Từ nghĩa gốc “làm”, chữ này phát triển ra các nghĩa:
Làm
Vì
Vì lợi ích của
Do (nguyên nhân)
Đối với
Khi làm giới từ biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân, chữ này đọc là wèi (thanh 4).
II. Vai trò ngữ pháp của 为 (wèi)
Khi đọc là wèi, 为 là giới từ (介词), dùng để:
Biểu thị mục đích (để, vì mục tiêu nào đó)
Biểu thị đối tượng thụ hưởng (vì ai, cho ai)
Biểu thị nguyên nhân (vì, do)
Trong văn viết trang trọng, 为 được dùng nhiều hơn vì.
III. Cách dùng 1: Biểu thị mục đích
Cấu trúc
为 + danh từ / cụm danh từ + động từ
Nghĩa: “để…”, “nhằm…”
Ví dụ:
我们为提高成绩而努力学习。
Wǒmen wèi tígāo chéngjì ér nǔlì xuéxí.
Chúng tôi cố gắng học tập để nâng cao thành tích.
Trong câu này:
为 = để
提高成绩 = nâng cao thành tích
而 = nối hai hành động có quan hệ mục đích
IV. Cách dùng 2: Biểu thị đối tượng thụ hưởng
Cấu trúc
为 + người + động từ
Nghĩa: vì ai, cho ai
Ví dụ:
她为孩子做饭。
Tā wèi háizi zuò fàn.
Cô ấy nấu cơm cho con.
Ở đây 为 nhấn mạnh hành động được thực hiện vì lợi ích của ai đó.
V. Cách dùng 3: Biểu thị nguyên nhân
Cấu trúc
为 + nguyên nhân
Nghĩa: vì, do
Ví dụ:
他为这件事感到高兴。
Tā wèi zhè jiàn shì gǎndào gāoxìng.
Anh ấy cảm thấy vui vì chuyện này.
Trong văn viết trang trọng, cấu trúc:
为……而……
Ví dụ:
他为成功而努力。
Tā wèi chénggōng ér nǔlì.
Anh ấy nỗ lực vì thành công.
VI. Phân biệt 为 (wèi) và 为 (wéi)
wèi: giới từ, nghĩa là vì, cho, để
wéi: động từ, nghĩa là là, làm
Ví dụ:
他为人民服务。
Tā wèi rénmín fúwù.
Anh ấy phục vụ nhân dân.
他以诚实为原则。
Tā yǐ chéngshí wéi yuánzé.
Anh ấy lấy sự trung thực làm nguyên tắc.
Trong câu thứ hai, 为 đọc là wéi, nghĩa là “làm”.
VII. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Biểu thị mục đích
我为理想而奋斗。
Wǒ wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Tôi phấn đấu vì lý tưởng.
他为成功而努力。
Tā wèi chénggōng ér nǔlì.
Anh ấy nỗ lực để thành công.
我们为未来做准备。
Wǒmen wèi wèilái zuò zhǔnbèi.
Chúng tôi chuẩn bị cho tương lai.
她为考试复习。
Tā wèi kǎoshì fùxí.
Cô ấy ôn tập để thi.
他为比赛训练。
Tā wèi bǐsài xùnliàn.
Anh ấy luyện tập để thi đấu.
我为提高汉语水平学习。
Wǒ wèi tígāo Hànyǔ shuǐpíng xuéxí.
Tôi học để nâng cao trình độ tiếng Trung.
公司为发展制定计划。
Gōngsī wèi fāzhǎn zhìdìng jìhuà.
Công ty lập kế hoạch để phát triển.
他为家人努力工作。
Tā wèi jiārén nǔlì gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
她为梦想坚持下去。
Tā wèi mèngxiǎng jiānchí xiàqù.
Cô ấy kiên trì vì ước mơ.
我们为目标奋斗。
Wǒmen wèi mùbiāo fèndòu.
Chúng tôi phấn đấu vì mục tiêu.
B. Biểu thị đối tượng thụ hưởng
她为孩子做饭。
Tā wèi háizi zuò fàn.
Cô ấy nấu cơm cho con.
他为父母买礼物。
Tā wèi fùmǔ mǎi lǐwù.
Anh ấy mua quà cho bố mẹ.
我为你感到骄傲。
Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.
Tôi cảm thấy tự hào vì bạn.
老师为学生解释问题。
Lǎoshī wèi xuéshēng jiěshì wèntí.
Giáo viên giải thích vấn đề cho học sinh.
她为朋友准备惊喜。
Tā wèi péngyǒu zhǔnbèi jīngxǐ.
Cô ấy chuẩn bị bất ngờ cho bạn.
他为公司付出很多。
Tā wèi gōngsī fùchū hěn duō.
Anh ấy cống hiến rất nhiều cho công ty.
我为团队贡献力量。
Wǒ wèi tuánduì gòngxiàn lìliàng.
Tôi đóng góp sức lực cho đội nhóm.
她为病人服务。
Tā wèi bìngrén fúwù.
Cô ấy phục vụ bệnh nhân.
他为社会做贡献。
Tā wèi shèhuì zuò gòngxiàn.
Anh ấy đóng góp cho xã hội.
我们为国家努力。
Wǒmen wèi guójiā nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì đất nước.
C. Biểu thị nguyên nhân
他为失败而难过。
Tā wèi shībài ér nánguò.
Anh ấy buồn vì thất bại.
她为成功而高兴。
Tā wèi chénggōng ér gāoxìng.
Cô ấy vui vì thành công.
我为这件事生气。
Wǒ wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Tôi tức giận vì chuyện này.
他为自己的错误道歉。
Tā wèi zìjǐ de cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì lỗi của mình.
她为失去机会感到遗憾。
Tā wèi shīqù jīhuì gǎndào yíhàn.
Cô ấy cảm thấy tiếc nuối vì mất cơ hội.
我为你的进步感到开心。
Wǒ wèi nǐ de jìnbù gǎndào kāixīn.
Tôi vui vì sự tiến bộ của bạn.
他为迟到解释原因。
Tā wèi chídào jiěshì yuányīn.
Anh ấy giải thích vì việc đến muộn.
她为这次失败负责。
Tā wèi zhè cì shībài fùzé.
Cô ấy chịu trách nhiệm vì lần thất bại này.
我们为错误承担后果。
Wǒmen wèi cuòwù chéngdān hòuguǒ.
Chúng tôi chịu hậu quả vì sai lầm.
他为过去后悔。
Tā wèi guòqù hòuhuǐ.
Anh ấy hối hận vì quá khứ.
D. Cấu trúc trang trọng 为……而……
他为理想而奋斗。
Tā wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.
她为家庭而牺牲。
Tā wèi jiātíng ér xīshēng.
Cô ấy hy sinh vì gia đình.
我为国家而自豪。
Wǒ wèi guójiā ér zìháo.
Tôi tự hào vì đất nước.
他为人民而服务。
Tā wèi rénmín ér fúwù.
Anh ấy phục vụ vì nhân dân.
她为爱情而坚持。
Tā wèi àiqíng ér jiānchí.
Cô ấy kiên trì vì tình yêu.
我们为理想而努力。
Wǒmen wèi lǐxiǎng ér nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì lý tưởng.
他为荣誉而战。
Tā wèi róngyù ér zhàn.
Anh ấy chiến đấu vì danh dự.
她为成功而改变自己。
Tā wèi chénggōng ér gǎibiàn zìjǐ.
Cô ấy thay đổi bản thân để thành công.
我为真理而奋斗。
Wǒ wèi zhēnlǐ ér fèndòu.
Tôi đấu tranh vì chân lý.
他为梦想而活。
Tā wèi mèngxiǎng ér huó.
Anh ấy sống vì ước mơ.
VIII. Tổng kết
Khi đọc là wèi, 为 là giới từ biểu thị:
Mục đích
Đối tượng thụ hưởng
Nguyên nhân
Cấu trúc thường gặp:
为 + danh từ
为……而……
Ý nghĩa trung tâm của 为 (wèi) là “hướng hành động về phía một mục tiêu hoặc lý do nào đó”.
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ MỤC ĐÍCH 为 TRONG TIẾNG TRUNG
I. Giải thích chi tiết chữ Hán 为
1. Hình thức chữ
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
2. Phiên âm
Chữ 为 có hai cách đọc chính:
wéi (thanh 2)
wèi (thanh 4)
Âm Hán Việt: vi
3. Nghĩa gốc của chữ 为 (為)
Nghĩa ban đầu của chữ 為 trong giáp cốt văn là “làm”, “thực hiện”, “hành động”.
Từ nghĩa gốc “làm”, chữ này phát triển ra các nghĩa:
Làm
Vì
Vì lợi ích của
Do (nguyên nhân)
Đối với
Khi làm giới từ biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân, chữ này đọc là wèi (thanh 4).
II. Vai trò ngữ pháp của 为 (wèi)
Khi đọc là wèi, 为 là giới từ (介词), dùng để:
Biểu thị mục đích (để, vì mục tiêu nào đó)
Biểu thị đối tượng thụ hưởng (vì ai, cho ai)
Biểu thị nguyên nhân (vì, do)
Trong văn viết trang trọng, 为 được dùng nhiều hơn vì.
III. Cách dùng 1: Biểu thị mục đích
Cấu trúc
为 + danh từ / cụm danh từ + động từ
Nghĩa: “để…”, “nhằm…”
Ví dụ:
我们为提高成绩而努力学习。
Wǒmen wèi tígāo chéngjì ér nǔlì xuéxí.
Chúng tôi cố gắng học tập để nâng cao thành tích.
Trong câu này:
为 = để
提高成绩 = nâng cao thành tích
而 = nối hai hành động có quan hệ mục đích
IV. Cách dùng 2: Biểu thị đối tượng thụ hưởng
Cấu trúc
为 + người + động từ
Nghĩa: vì ai, cho ai
Ví dụ:
她为孩子做饭。
Tā wèi háizi zuò fàn.
Cô ấy nấu cơm cho con.
Ở đây 为 nhấn mạnh hành động được thực hiện vì lợi ích của ai đó.
V. Cách dùng 3: Biểu thị nguyên nhân
Cấu trúc
为 + nguyên nhân
Nghĩa: vì, do
Ví dụ:
他为这件事感到高兴。
Tā wèi zhè jiàn shì gǎndào gāoxìng.
Anh ấy cảm thấy vui vì chuyện này.
Trong văn viết trang trọng, cấu trúc:
为……而……
Ví dụ:
他为成功而努力。
Tā wèi chénggōng ér nǔlì.
Anh ấy nỗ lực vì thành công.
VI. Phân biệt 为 (wèi) và 为 (wéi)
wèi: giới từ, nghĩa là vì, cho, để
wéi: động từ, nghĩa là là, làm
Ví dụ:
他为人民服务。
Tā wèi rénmín fúwù.
Anh ấy phục vụ nhân dân.
他以诚实为原则。
Tā yǐ chéngshí wéi yuánzé.
Anh ấy lấy sự trung thực làm nguyên tắc.
Trong câu thứ hai, 为 đọc là wéi, nghĩa là “làm”.
VII. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Biểu thị mục đích
我为理想而奋斗。
Wǒ wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Tôi phấn đấu vì lý tưởng.
他为成功而努力。
Tā wèi chénggōng ér nǔlì.
Anh ấy nỗ lực để thành công.
我们为未来做准备。
Wǒmen wèi wèilái zuò zhǔnbèi.
Chúng tôi chuẩn bị cho tương lai.
她为考试复习。
Tā wèi kǎoshì fùxí.
Cô ấy ôn tập để thi.
他为比赛训练。
Tā wèi bǐsài xùnliàn.
Anh ấy luyện tập để thi đấu.
我为提高汉语水平学习。
Wǒ wèi tígāo Hànyǔ shuǐpíng xuéxí.
Tôi học để nâng cao trình độ tiếng Trung.
公司为发展制定计划。
Gōngsī wèi fāzhǎn zhìdìng jìhuà.
Công ty lập kế hoạch để phát triển.
他为家人努力工作。
Tā wèi jiārén nǔlì gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
她为梦想坚持下去。
Tā wèi mèngxiǎng jiānchí xiàqù.
Cô ấy kiên trì vì ước mơ.
我们为目标奋斗。
Wǒmen wèi mùbiāo fèndòu.
Chúng tôi phấn đấu vì mục tiêu.
B. Biểu thị đối tượng thụ hưởng
她为孩子做饭。
Tā wèi háizi zuò fàn.
Cô ấy nấu cơm cho con.
他为父母买礼物。
Tā wèi fùmǔ mǎi lǐwù.
Anh ấy mua quà cho bố mẹ.
我为你感到骄傲。
Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.
Tôi cảm thấy tự hào vì bạn.
老师为学生解释问题。
Lǎoshī wèi xuéshēng jiěshì wèntí.
Giáo viên giải thích vấn đề cho học sinh.
她为朋友准备惊喜。
Tā wèi péngyǒu zhǔnbèi jīngxǐ.
Cô ấy chuẩn bị bất ngờ cho bạn.
他为公司付出很多。
Tā wèi gōngsī fùchū hěn duō.
Anh ấy cống hiến rất nhiều cho công ty.
我为团队贡献力量。
Wǒ wèi tuánduì gòngxiàn lìliàng.
Tôi đóng góp sức lực cho đội nhóm.
她为病人服务。
Tā wèi bìngrén fúwù.
Cô ấy phục vụ bệnh nhân.
他为社会做贡献。
Tā wèi shèhuì zuò gòngxiàn.
Anh ấy đóng góp cho xã hội.
我们为国家努力。
Wǒmen wèi guójiā nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì đất nước.
C. Biểu thị nguyên nhân
他为失败而难过。
Tā wèi shībài ér nánguò.
Anh ấy buồn vì thất bại.
她为成功而高兴。
Tā wèi chénggōng ér gāoxìng.
Cô ấy vui vì thành công.
我为这件事生气。
Wǒ wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Tôi tức giận vì chuyện này.
他为自己的错误道歉。
Tā wèi zìjǐ de cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì lỗi của mình.
她为失去机会感到遗憾。
Tā wèi shīqù jīhuì gǎndào yíhàn.
Cô ấy cảm thấy tiếc nuối vì mất cơ hội.
我为你的进步感到开心。
Wǒ wèi nǐ de jìnbù gǎndào kāixīn.
Tôi vui vì sự tiến bộ của bạn.
他为迟到解释原因。
Tā wèi chídào jiěshì yuányīn.
Anh ấy giải thích vì việc đến muộn.
她为这次失败负责。
Tā wèi zhè cì shībài fùzé.
Cô ấy chịu trách nhiệm vì lần thất bại này.
我们为错误承担后果。
Wǒmen wèi cuòwù chéngdān hòuguǒ.
Chúng tôi chịu hậu quả vì sai lầm.
他为过去后悔。
Tā wèi guòqù hòuhuǐ.
Anh ấy hối hận vì quá khứ.
D. Cấu trúc trang trọng 为……而……
他为理想而奋斗。
Tā wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.
她为家庭而牺牲。
Tā wèi jiātíng ér xīshēng.
Cô ấy hy sinh vì gia đình.
我为国家而自豪。
Wǒ wèi guójiā ér zìháo.
Tôi tự hào vì đất nước.
他为人民而服务。
Tā wèi rénmín ér fúwù.
Anh ấy phục vụ vì nhân dân.
她为爱情而坚持。
Tā wèi àiqíng ér jiānchí.
Cô ấy kiên trì vì tình yêu.
我们为理想而努力。
Wǒmen wèi lǐxiǎng ér nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì lý tưởng.
他为荣誉而战。
Tā wèi róngyù ér zhàn.
Anh ấy chiến đấu vì danh dự.
她为成功而改变自己。
Tā wèi chénggōng ér gǎibiàn zìjǐ.
Cô ấy thay đổi bản thân để thành công.
我为真理而奋斗。
Wǒ wèi zhēnlǐ ér fèndòu.
Tôi đấu tranh vì chân lý.
他为梦想而活。
Tā wèi mèngxiǎng ér huó.
Anh ấy sống vì ước mơ.
VIII. Tổng kết
Khi đọc là wèi, 为 là giới từ biểu thị:
Mục đích
Đối tượng thụ hưởng
Nguyên nhân
Cấu trúc thường gặp:
为 + danh từ
为……而……
Ý nghĩa trung tâm của 为 (wèi) là “hướng hành động về phía một mục tiêu hoặc lý do nào đó”.
CÁCH DÙNG GIỚI TỪ MỤC ĐÍCH 为 (ĐỒNG THỜI CÓ GIÁ TRỊ CHỈ NGUYÊN NHÂN) TRONG TIẾNG TRUNG
I. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ 为
Hình thức chữ Hán
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
Phiên âm
wéi (thanh 2)
wèi (thanh 4)
Trong bài này, khi làm GIỚI TỪ chỉ mục đích hoặc nguyên nhân, đọc là: wèi.
Âm Hán Việt
為: vi
Số nét
为 (giản thể): 4 nét
為 (phồn thể): 12 nét
Bộ thủ
為 (phồn thể) quy về bộ 爪 (trảo – móng vuốt) trong phân loại truyền thống.
Dạng giản thể 为 là dạng rút gọn hiện đại.
Phân tích cấu tạo và ý nghĩa gốc
Chữ 為 trong cổ văn mang nghĩa:
Làm
Thực hiện
Hành động
Vì (mục đích, nguyên nhân)
Trở thành
Từ nghĩa gốc “làm”, “hành động”, chữ 为 phát triển thành:
Động từ: làm, hành động
Giới từ: vì, để, thay cho
Cấu trúc bị động: 为…所…
Trong bài này, ta tập trung vào 为 với tư cách GIỚI TỪ CHỈ MỤC ĐÍCH và CHỈ NGUYÊN NHÂN.
II. 为 LÀ GIỚI TỪ CHỈ MỤC ĐÍCH
Ý nghĩa cơ bản
为 + Đối tượng / Mục tiêu
Mang nghĩa:
Vì
Để
Nhằm
Vì lợi ích của
Bản chất ngữ nghĩa:
为 nhấn mạnh MỤC ĐÍCH hướng tới hoặc LỢI ÍCH dành cho ai/cái gì.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 为 + Mục đích + Động từ
Hoặc:
为 + Mục đích + Chủ ngữ + Động từ
III. 为 CHỈ MỤC ĐÍCH (VÌ – ĐỂ – NHẰM)
为 + Danh từ (vì lợi ích của…)
Ví dụ:
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
他为国家工作。
Tā wèi guójiā gōngzuò.
Anh ấy làm việc vì đất nước.
她为孩子付出很多。
Tā wèi háizi fùchū hěn duō.
Cô ấy hy sinh rất nhiều vì con cái.
我们为和平努力。
Wǒmen wèi hépíng nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì hòa bình.
他为公司做出了贡献。
Tā wèi gōngsī zuòchū le gòngxiàn.
Anh ấy đã cống hiến cho công ty.
她为朋友担心。
Tā wèi péngyou dānxīn.
Cô ấy lo lắng vì bạn.
我为成功奋斗。
Wǒ wèi chénggōng fèndòu.
Tôi phấn đấu vì thành công.
他为家庭努力赚钱。
Tā wèi jiātíng nǔlì zhuàn qián.
Anh ấy cố gắng kiếm tiền vì gia đình.
我为梦想坚持。
Wǒ wèi mèngxiǎng jiānchí.
Tôi kiên trì vì ước mơ.
她为社会服务。
Tā wèi shèhuì fúwù.
Cô ấy phục vụ xã hội.
为 + Động từ / Cụm động từ (để làm gì)
Ví dụ:
为提高成绩,他每天学习。
Wèi tígāo chéngjì, tā měitiān xuéxí.
Để nâng cao thành tích, anh ấy học mỗi ngày.
为了成功,他付出了很多。
Wèile chénggōng, tā fùchū le hěn duō.
Để thành công, anh ấy đã hy sinh nhiều.
为解决问题,我们开会。
Wèi jiějué wèntí, wǒmen kāihuì.
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi họp.
为了安全,请系好安全带。
Wèile ānquán, qǐng jì hǎo ānquán dài.
Để an toàn, xin thắt dây an toàn.
为完成任务,他加班。
Wèi wánchéng rènwu, tā jiābān.
Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy tăng ca.
为了孩子的未来,他们努力工作。
Wèile háizi de wèilái, tāmen nǔlì gōngzuò.
Vì tương lai của con cái, họ làm việc chăm chỉ.
为保护环境,我们减少塑料使用。
Wèi bǎohù huánjìng, wǒmen jiǎnshǎo sùliào shǐyòng.
Để bảo vệ môi trường, chúng tôi giảm sử dụng nhựa.
为了考试,他不出去玩。
Wèile kǎoshì, tā bù chūqù wán.
Để thi cử, anh ấy không đi chơi.
为节省时间,我们坐地铁。
Wèi jiéshěng shíjiān, wǒmen zuò dìtiě.
Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đi tàu điện ngầm.
为了健康,她每天跑步。
Wèile jiànkāng, tā měitiān pǎobù.
Để khỏe mạnh, cô ấy chạy bộ mỗi ngày.
Lưu ý:
为 và 为了 đều chỉ mục đích.
为了 nhấn mạnh mục đích rõ ràng và phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
IV. 为 CHỈ NGUYÊN NHÂN (VÌ – DO)
Trong nhiều trường hợp, 为 mang nghĩa nguyên nhân.
Cấu trúc:
为 + Nguyên nhân + Động từ / Tính từ
Ví dụ:
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì việc này.
我为你的成功感到骄傲。
Wǒ wèi nǐ de chénggōng gǎndào jiāo’ào.
Tôi tự hào vì thành công của bạn.
她为失败难过。
Tā wèi shībài nánguò.
Cô ấy buồn vì thất bại.
他为自己的错误道歉。
Tā wèi zìjǐ de cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì lỗi của mình.
我为这次机会感谢你。
Wǒ wèi zhè cì jīhuì gǎnxiè nǐ.
Tôi cảm ơn bạn vì cơ hội này.
她为迟到解释原因。
Tā wèi chídào jiěshì yuányīn.
Cô ấy giải thích vì việc đến muộn.
他为父母感到自豪。
Tā wèi fùmǔ gǎndào zìháo.
Anh ấy tự hào về cha mẹ.
我为这件事负责。
Wǒ wèi zhè jiàn shì fùzé.
Tôi chịu trách nhiệm về việc này.
她为过去后悔。
Tā wèi guòqù hòuhuǐ.
Cô ấy hối hận vì quá khứ.
他为自己的选择承担后果。
Tā wèi zìjǐ de xuǎnzé chéngdān hòuguǒ.
Anh ấy chịu hậu quả vì lựa chọn của mình.
V. 为 与 为了 的区别
为:
Trang trọng hơn
Thường dùng trong văn viết
为了:
Phổ biến trong khẩu ngữ
Nhấn mạnh mục đích
Ví dụ so sánh:
我为理想奋斗。
Tôi phấn đấu vì lý tưởng. (trang trọng)
为了理想,我奋斗。
Để đạt lý tưởng, tôi phấn đấu. (tự nhiên hơn)
VI. VÍ DỤ NÂNG CAO
他为人民服务。
Tā wèi rénmín fúwù.
Anh ấy phục vụ nhân dân.
我为未来做好准备。
Wǒ wèi wèilái zuò hǎo zhǔnbèi.
Tôi chuẩn bị tốt cho tương lai.
她为理想努力奋斗。
Tā wèi lǐxiǎng nǔlì fèndòu.
Cô ấy cố gắng phấn đấu vì lý tưởng.
他为家人牺牲自己。
Tā wèi jiārén xīshēng zìjǐ.
Anh ấy hy sinh bản thân vì gia đình.
我为你祝福。
Wǒ wèi nǐ zhùfú.
Tôi chúc phúc cho bạn.
她为社会发展贡献力量。
Tā wèi shèhuì fāzhǎn gòngxiàn lìliàng.
Cô ấy đóng góp sức lực cho sự phát triển xã hội.
为实现目标,我们必须努力。
Wèi shíxiàn mùbiāo, wǒmen bìxū nǔlì.
Để đạt mục tiêu, chúng ta phải cố gắng.
为了梦想,他坚持到底。
Wèile mèngxiǎng, tā jiānchí dàodǐ.
Vì ước mơ, anh ấy kiên trì đến cùng.
为提高效率,公司改革制度。
Wèi tígāo xiàolǜ, gōngsī gǎigé zhìdù.
Để nâng cao hiệu suất, công ty cải cách chế độ.
为人民谋幸福,是我们的责任。
Wèi rénmín móu xìngfú, shì wǒmen de zérèn.
Mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân là trách nhiệm của chúng ta.
VII. KẾT LUẬN
Giới từ 为 có hai giá trị quan trọng:
Chỉ mục đích: vì, để, nhằm
Chỉ nguyên nhân: vì, do
Bản chất ngữ nghĩa của 为 là “hành động hướng tới một mục tiêu hoặc do một nguyên nhân”.
Giới từ mục đích 为 (wèi) trong tiếng Trung
为 (wèi) là một giới từ/phó từ quan trọng, thường dùng để chỉ nguyên nhân, mục đích, đối tượng của hành động. Nó mang nghĩa “vì, cho, để” và thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm từ để xác định lý do hoặc mục tiêu mà hành động hướng tới.
1. Các cách dùng chính của 为
a. Chỉ mục đích, lý do
为 + danh từ/ cụm từ + động từ
Ví dụ: 为了健康,他每天锻炼。 (Wèile jiànkāng, tā měitiān duànliàn) → Vì sức khỏe, anh ấy tập luyện hằng ngày.
b. Chỉ đối tượng được hành động hướng tới
为 + người/ đối tượng + động từ
Ví dụ: 我为你准备了一份礼物。 (Wǒ wèi nǐ zhǔnbèi le yī fèn lǐwù) → Tôi chuẩn bị một món quà cho bạn.
c. Chỉ nguyên nhân, lý do trong văn viết trang trọng
为 + nguyên nhân + động từ
Ví dụ: 他为国家做出了贡献。 (Tā wèi guójiā zuòchū le gòngxiàn) → Anh ấy cống hiến cho đất nước.
d. Dùng trong cụm từ cố định
为了 (wèile) → để, nhằm.
因为 (yīnwèi) → bởi vì.
认为 (rènwéi) → cho rằng.
2. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Chỉ mục đích
我为考试努力学习。 (Wǒ wèi kǎoshì nǔlì xuéxí) → Tôi học chăm chỉ vì kỳ thi.
他为健康每天跑步。 (Tā wèi jiànkāng měitiān pǎobù) → Anh ấy chạy bộ mỗi ngày vì sức khỏe.
我们为成功而奋斗。 (Wǒmen wèi chénggōng ér fèndòu) → Chúng tôi phấn đấu vì thành công.
她为梦想努力工作。 (Tā wèi mèngxiǎng nǔlì gōngzuò) → Cô ấy làm việc chăm chỉ vì ước mơ.
我为家人做饭。 (Wǒ wèi jiārén zuòfàn) → Tôi nấu cơm cho gia đình.
Nhóm 2: Chỉ đối tượng
我为你写了一首诗。 (Wǒ wèi nǐ xiě le yī shǒu shī) → Tôi viết cho bạn một bài thơ.
他为朋友买了一份礼物。 (Tā wèi péngyǒu mǎi le yī fèn lǐwù) → Anh ấy mua một món quà cho bạn.
我为老师准备了报告。 (Wǒ wèi lǎoshī zhǔnbèi le bàogào) → Tôi chuẩn bị báo cáo cho thầy giáo.
她为孩子讲故事。 (Tā wèi háizi jiǎng gùshì) → Cô ấy kể chuyện cho con.
我们为客人倒茶。 (Wǒmen wèi kèrén dào chá) → Chúng tôi rót trà cho khách.
Nhóm 3: Chỉ nguyên nhân
他为国家做出了贡献。 (Tā wèi guójiā zuòchū le gòngxiàn) → Anh ấy cống hiến cho đất nước.
我们为社会服务。 (Wǒmen wèi shèhuì fúwù) → Chúng tôi phục vụ xã hội.
他为人民工作。 (Tā wèi rénmín gōngzuò) → Anh ấy làm việc vì nhân dân.
我为公司努力。 (Wǒ wèi gōngsī nǔlì) → Tôi nỗ lực vì công ty.
她为团队付出很多。 (Tā wèi tuánduì fùchū hěn duō) → Cô ấy cống hiến rất nhiều cho tập thể.
Nhóm 4: Cụm từ cố định với 为了
为了健康,他每天锻炼。 (Wèile jiànkāng, tā měitiān duànliàn) → Để có sức khỏe, anh ấy tập luyện hằng ngày.
为了成功,我们要努力。 (Wèile chénggōng, wǒmen yào nǔlì) → Để thành công, chúng ta phải nỗ lực.
为了孩子,她放弃了工作。 (Wèile háizi, tā fàngqì le gōngzuò) → Vì con cái, cô ấy từ bỏ công việc.
为了考试,他熬夜复习。 (Wèile kǎoshì, tā áoyè fùxí) → Vì kỳ thi, anh ấy thức khuya ôn tập.
为了未来,我们要学习。 (Wèile wèilái, wǒmen yào xuéxí) → Vì tương lai, chúng ta phải học tập.
Nhóm 5: Trong giao tiếp hằng ngày
我为你开门。 (Wǒ wèi nǐ kāimén) → Tôi mở cửa cho bạn.
他为我修电脑。 (Tā wèi wǒ xiū diànnǎo) → Anh ấy sửa máy tính cho tôi.
我为你拍照。 (Wǒ wèi nǐ pāizhào) → Tôi chụp ảnh cho bạn.
她为我唱歌。 (Tā wèi wǒ chànggē) → Cô ấy hát cho tôi.
我为你画画。 (Wǒ wèi nǐ huàhuà) → Tôi vẽ cho bạn.
Nhóm 6: Trong văn viết trang trọng
他为国家牺牲了自己。 (Tā wèi guójiā xīshēng le zìjǐ) → Anh ấy hy sinh bản thân vì đất nước.
我们为和平而努力。 (Wǒmen wèi hépíng ér nǔlì) → Chúng tôi nỗ lực vì hòa bình.
他为科学研究贡献力量。 (Tā wèi kēxué yánjiū gòngxiàn lìliàng) → Anh ấy đóng góp cho nghiên cứu khoa học.
我们为环境保护行动。 (Wǒmen wèi huánjìng bǎohù xíngdòng) → Chúng tôi hành động vì bảo vệ môi trường.
他为教育事业奋斗。 (Tā wèi jiàoyù shìyè fèndòu) → Anh ấy phấn đấu vì sự nghiệp giáo dục.
Nhóm 7: Biểu thị hành động cụ thể
我为你写了一封信。 (Wǒ wèi nǐ xiě le yī fēng xìn) → Tôi viết cho bạn một bức thư.
他为我画了一张图。 (Tā wèi wǒ huà le yī zhāng tú) → Anh ấy vẽ cho tôi một bức tranh.
我为你准备了一顿饭。 (Wǒ wèi nǐ zhǔnbèi le yī dùn fàn) → Tôi chuẩn bị cho bạn một bữa cơm.
她为我织了一件毛衣。 (Tā wèi wǒ zhī le yī jiàn máoyī) → Cô ấy đan cho tôi một chiếc áo len.
我为你买了一些水果。 (Wǒ wèi nǐ mǎi le yīxiē shuǐguǒ) → Tôi mua cho bạn một ít hoa quả.
Nhóm 8: Biểu thị thái độ, tình cảm
我为你感到骄傲。 (Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo’ào) → Tôi cảm thấy tự hào vì bạn.
他为朋友担心。 (Tā wèi péngyǒu dānxīn) → Anh ấy lo lắng cho bạn bè.
我为你高兴。 (Wǒ wèi nǐ gāoxìng) → Tôi vui mừng vì bạn.
她为孩子着想。 (Tā wèi háizi zhuóxiǎng) → Cô ấy nghĩ cho con cái.
Cách dùng 为 trong tiếng Trung
(为 dùng làm giới từ chỉ mục đích và từ chỉ nguyên nhân)
1. Khái quát về chữ 为
为 là một chữ Hán rất quan trọng, có nhiều cách đọc và nhiều chức năng ngữ pháp.
Cách đọc thường gặp:
wèi: thường làm giới từ
wéi: thường làm động từ hoặc dùng trong cấu trúc phán đoán
Trong bài này, tập trung vào:
为 (wèi) với tư cách giới từ chỉ mục đích, đối tượng
为 (wèi / wéi) với tư cách từ chỉ nguyên nhân, lý do
2. Giải thích cặn kẽ nghĩa chữ Hán 为
2.1. Nghĩa gốc
Trong Hán cổ, 为 mang nghĩa:
làm
hành động
thực hiện
đảm nhiệm
Ví dụ cổ:
为人: làm người
所为: việc đã làm
Nghĩa “làm” này là nền tảng để chữ 为 phát triển thành nhiều nghĩa trừu tượng hơn.
2.2. Quá trình phát triển nghĩa
Từ nghĩa “làm”, 为 mở rộng thành:
làm vì ai, vì việc gì
hành động xuất phát từ nguyên nhân nào
đảm nhiệm vai trò nào
Do đó, 为 trở thành từ dùng để liên kết động cơ – nguyên nhân – mục đích trong câu.
3. 为 (wèi) làm giới từ chỉ MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG
3.1. Ý nghĩa
为 (wèi) dùng để chỉ:
làm vì ai
làm vì mục tiêu gì
hành động nhằm lợi ích của đối tượng nào
Trong tiếng Việt thường dịch là:
vì
cho
nhằm
để
3.2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc phổ biến:
为 + người / sự việc / mục tiêu + động từ
Động từ + 为 + đối tượng
3.3. Sắc thái sử dụng
Trang trọng hơn 给
Hay dùng trong văn viết, diễn văn, khẩu hiệu
Nhấn mạnh động cơ mang tính trách nhiệm, giá trị, lý tưởng
3.4. Ví dụ về 为 chỉ mục đích (1–20)
他为国家工作。
Pinyin: Tā wèi guójiā gōngzuò.
Dịch: Anh ấy làm việc vì đất nước.
我们为人民服务。
Pinyin: Wǒmen wèi rénmín fúwù.
Dịch: Chúng tôi phục vụ vì nhân dân.
她为孩子付出了一切。
Pinyin: Tā wèi háizi fùchū le yíqiè.
Dịch: Cô ấy hy sinh tất cả vì con cái.
他为理想而奋斗。
Pinyin: Tā wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Dịch: Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.
我是为你好才说这些话的。
Pinyin: Wǒ shì wèi nǐ hǎo cái shuō zhèxiē huà de.
Dịch: Tôi nói những lời này là vì tốt cho bạn.
为梦想努力是值得的。
Pinyin: Wèi mèngxiǎng nǔlì shì zhídé de.
Dịch: Nỗ lực vì ước mơ là xứng đáng.
他为公司创造了很多价值。
Pinyin: Tā wèi gōngsī chuàngzào le hěn duō jiàzhí.
Dịch: Anh ấy tạo ra nhiều giá trị cho công ty.
我愿意为你改变自己。
Pinyin: Wǒ yuànyì wèi nǐ gǎibiàn zìjǐ.
Dịch: Tôi sẵn sàng thay đổi bản thân vì bạn.
她为家庭放弃了事业。
Pinyin: Tā wèi jiātíng fàngqì le shìyè.
Dịch: Cô ấy từ bỏ sự nghiệp vì gia đình.
这一切都是为未来准备的。
Pinyin: Zhè yíqiè dōu shì wèi wèilái zhǔnbèi de.
Dịch: Tất cả điều này đều là để chuẩn bị cho tương lai.
他为朋友两肋插刀。
Pinyin: Tā wèi péngyou liǎng lèi chā dāo.
Dịch: Anh ấy sẵn sàng hy sinh vì bạn bè.
我们要为社会负责。
Pinyin: Wǒmen yào wèi shèhuì fùzé.
Dịch: Chúng ta phải có trách nhiệm với xã hội.
为孩子着想是父母的本能。
Pinyin: Wèi háizi zhuóxiǎng shì fùmǔ de běnnéng.
Dịch: Nghĩ cho con cái là bản năng của cha mẹ.
她为这份感情坚持了很多年。
Pinyin: Tā wèi zhè fèn gǎnqíng jiānchí le hěn duō nián.
Dịch: Cô ấy đã kiên trì vì mối tình này nhiều năm.
我这样做完全是为你好。
Pinyin: Wǒ zhèyàng zuò wánquán shì wèi nǐ hǎo.
Dịch: Tôi làm vậy hoàn toàn là vì tốt cho bạn.
为共同的目标努力。
Pinyin: Wèi gòngtóng de mùbiāo nǔlì.
Dịch: Nỗ lực vì mục tiêu chung.
他为梦想离开了家乡。
Pinyin: Tā wèi mèngxiǎng líkāi le jiāxiāng.
Dịch: Anh ấy rời quê hương vì ước mơ.
她为别人着想很多。
Pinyin: Tā wèi biérén zhuóxiǎng hěn duō.
Dịch: Cô ấy nghĩ cho người khác rất nhiều.
为人民谋幸福。
Pinyin: Wèi rénmín móu xìngfú.
Dịch: Mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân.
这是为你准备的礼物。
Pinyin: Zhè shì wèi nǐ zhǔnbèi de lǐwù.
Dịch: Đây là món quà chuẩn bị cho bạn.
4. 为 chỉ NGUYÊN NHÂN, LÝ DO
4.1. Ý nghĩa
为 dùng để giải thích:
nguyên nhân
lý do dẫn đến hành động hoặc kết quả
Trong tiếng Việt thường dịch là:
do
bởi
vì
4.2. Đặc điểm sử dụng
Thường dùng trong văn viết, báo chí, văn nghị luận
Sắc thái trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày
Có thể đứng đầu câu hoặc trước nguyên nhân
4.3. Ví dụ về 为 chỉ nguyên nhân (21–40)
为工作繁忙,他很少回家。
Pinyin: Wèi gōngzuò fánmáng, tā hěn shǎo huí jiā.
Dịch: Do công việc bận rộn, anh ấy ít về nhà.
为天气原因,航班取消。
Pinyin: Wèi tiānqì yuányīn, hángbān qǔxiāo.
Dịch: Do lý do thời tiết, chuyến bay bị hủy.
他为病请假。
Pinyin: Tā wèi bìng qǐngjià.
Dịch: Anh ấy xin nghỉ vì bệnh.
为此事,他感到非常内疚。
Pinyin: Wèi cǐ shì, tā gǎndào fēicháng nèijiù.
Dịch: Vì việc này, anh ấy cảm thấy rất áy náy.
为安全起见,请系好安全带。
Pinyin: Wèi ānquán qǐjiàn, qǐng jì hǎo ānquándài.
Dịch: Vì lý do an toàn, xin thắt dây an toàn.
为经济压力,他选择了这份工作。
Pinyin: Wèi jīngjì yālì, tā xuǎnzé le zhè fèn gōngzuò.
Dịch: Do áp lực kinh tế, anh ấy chọn công việc này.
为家庭原因,她辞职了。
Pinyin: Wèi jiātíng yuányīn, tā cízhí le.
Dịch: Vì lý do gia đình, cô ấy đã nghỉ việc.
他为失误向大家道歉。
Pinyin: Tā wèi shīwù xiàng dàjiā dàoqiàn.
Dịch: Anh ấy xin lỗi mọi người vì sai sót.
为健康考虑,他开始锻炼。
Pinyin: Wèi jiànkāng kǎolǜ, tā kāishǐ duànliàn.
Dịch: Vì sức khỏe, anh ấy bắt đầu tập luyện.
为此,我们需要重新计划。
Pinyin: Wèi cǐ, wǒmen xūyào chóngxīn jìhuà.
Dịch: Vì vậy, chúng ta cần lập kế hoạch lại.
为经验不足,项目失败了。
Pinyin: Wèi jīngyàn bùzú, xiàngmù shībài le.
Dịch: Do thiếu kinh nghiệm, dự án thất bại.
他为一时冲动后悔不已。
Pinyin: Tā wèi yí shí chōngdòng hòuhuǐ bù yǐ.
Dịch: Anh ấy hối hận không thôi vì phút bốc đồng.
为种种原因,会议推迟。
Pinyin: Wèi zhǒngzhǒng yuányīn, huìyì tuīchí.
Dịch: Vì nhiều lý do, cuộc họp bị hoãn.
为误会产生了矛盾。
Pinyin: Wèi wùhuì chǎnshēng le máodùn.
Dịch: Do hiểu lầm mà nảy sinh mâu thuẫn.
为现实所迫,他妥协了。
Pinyin: Wèi xiànshí suǒ pò, tā tuǒxié le.
Dịch: Bị hiện thực ép buộc, anh ấy đã thỏa hiệp.
为责任,他必须坚持。
Pinyin: Wèi zérèn, tā bìxū jiānchí.
Dịch: Vì trách nhiệm, anh ấy phải kiên trì.
为形势所需,政策调整。
Pinyin: Wèi xíngshì suǒ xū, zhèngcè tiáozhěng.
Dịch: Do tình hình yêu cầu, chính sách được điều chỉnh.
为客观原因,结果不理想。
Pinyin: Wèi kèguān yuányīn, jiéguǒ bù lǐxiǎng.
Dịch: Do nguyên nhân khách quan, kết quả không như ý.
他为此付出了代价。
Pinyin: Tā wèi cǐ fùchū le dàijià.
Dịch: Anh ấy đã phải trả giá vì điều đó.
为过去的错误吸取教训。
Pinyin: Wèi guòqù de cuòwù xīqǔ jiàoxùn.
Dịch: Rút kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ.
5. Tổng kết
为 là từ có tính khái quát rất cao trong tiếng Trung.
Khi đọc là wèi, 为 thường làm giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng
Khi dùng trong văn viết trang trọng, 为 có thể mang nghĩa nguyên nhân, lý do
Nắm vững 为 giúp người học:
diễn đạt lý do và động cơ rõ ràng
viết câu trang trọng, logic
phân biệt sắc thái tinh tế trong tiếng Trung
Giới từ mục đích / nguyên nhân 为 trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản về chữ 为
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
Phiên âm: wéi / wèi
Âm Hán Việt: vi
1. Số nét
Giản thể 为: 4 nét
Phồn thể 為: 9 nét
2. Bộ thủ
Phồn thể 為 có bộ 爪 (trảo) ở phía trên
Giản thể 为 đã được giản hóa, không còn rõ bộ thủ cấu tạo như phồn thể
3. Nghĩa gốc của 为
Chữ 为 (為) có nghĩa gốc là:
Làm, hành động
Trở thành
Vì (chỉ nguyên nhân / mục đích)
Thay cho, vì lợi ích của
Trong ngữ pháp hiện đại, 为 thường đọc là:
wéi → làm, trở thành (động từ)
wèi → vì, vì lợi ích của, vì mục đích (giới từ)
Trong bài này, chúng ta tập trung vào 为 (wèi) với chức năng:
Giới từ chỉ mục đích
Giới từ chỉ nguyên nhân
II. 为 (wèi) dùng làm GIỚI TỪ CHỈ MỤC ĐÍCH
1. Cấu trúc cơ bản
为 + danh từ / đại từ + động từ
Hoặc:
为了 + mục đích + (而) + động từ
Nghĩa:
Vì (mục đích gì đó)
Để
Nhằm
2. Phân tích nghĩa
Khi dùng với nghĩa mục đích, 为 diễn đạt:
Hành động phía sau được thực hiện vì một mục tiêu cụ thể.
Nhấn mạnh tính chủ động và định hướng mục tiêu.
3. Ví dụ (20 câu – chỉ mục đích)
为人民服务。
Wèi rénmín fúwù.
Phục vụ nhân dân.
为孩子创造更好的环境。
Wèi háizi chuàngzào gèng hǎo de huánjìng.
Tạo môi trường tốt hơn cho trẻ em.
为理想奋斗。
Wèi lǐxiǎng fèndòu.
Phấn đấu vì lý tưởng.
为公司争光。
Wèi gōngsī zhēngguāng.
Mang vinh quang về cho công ty.
为国家贡献力量。
Wèi guójiā gòngxiàn lìliàng.
Cống hiến sức lực cho đất nước.
为成功而努力。
Wèi chénggōng ér nǔlì.
Nỗ lực để thành công.
为梦想坚持到底。
Wèi mèngxiǎng jiānchí dàodǐ.
Kiên trì đến cùng vì ước mơ.
为了考试,他每天学习十个小时。
Wèile kǎoshì, tā měitiān xuéxí shí ge xiǎoshí.
Để thi, anh ấy học 10 tiếng mỗi ngày.
为了家人,我愿意付出一切。
Wèile jiārén, wǒ yuànyì fùchū yíqiè.
Vì gia đình, tôi sẵn sàng hy sinh tất cả.
为了提高汉语水平,她每天练习口语。
Wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng, tā měitiān liànxí kǒuyǔ.
Để nâng cao trình độ tiếng Trung, cô ấy luyện nói mỗi ngày.
为了健康,我们应该多运动。
Wèile jiànkāng, wǒmen yīnggāi duō yùndòng.
Để có sức khỏe, chúng ta nên vận động nhiều.
为了节省时间,他坐高铁。
Wèile jiéshěng shíjiān, tā zuò gāotiě.
Để tiết kiệm thời gian, anh ấy đi tàu cao tốc.
为了环保,公司减少塑料使用。
Wèile huánbǎo, gōngsī jiǎnshǎo sùliào shǐyòng.
Để bảo vệ môi trường, công ty giảm sử dụng nhựa.
为了未来,她选择出国留学。
Wèile wèilái, tā xuǎnzé chūguó liúxué.
Vì tương lai, cô ấy chọn đi du học.
为了帮助他,我借给他钱。
Wèile bāngzhù tā, wǒ jiè gěi tā qián.
Để giúp anh ấy, tôi cho anh ấy mượn tiền.
为了赢得比赛,他们刻苦训练。
Wèile yíngdé bǐsài, tāmen kèkǔ xùnliàn.
Để giành chiến thắng, họ luyện tập chăm chỉ.
为了实现目标,我们必须合作。
Wèile shíxiàn mùbiāo, wǒmen bìxū hézuò.
Để đạt mục tiêu, chúng ta phải hợp tác.
为了赚钱,他加班到很晚。
Wèile zhuànqián, tā jiābān dào hěn wǎn.
Để kiếm tiền, anh ấy tăng ca đến khuya.
为了安全,请系好安全带。
Wèile ānquán, qǐng jì hǎo ānquándài.
Vì an toàn, hãy thắt dây an toàn.
为了梦想,她从不放弃。
Wèile mèngxiǎng, tā cóng bù fàngqì.
Vì ước mơ, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
III. 为 (wèi) dùng làm GIỚI TỪ CHỈ NGUYÊN NHÂN
1. Cấu trúc
为 + nguyên nhân
因为…而… (dạng trang trọng)
为…所… (bị động văn viết)
Nghĩa:
Vì
Do
Bởi
2. Đặc điểm
Mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 因为.
Thường gặp trong tin tức, văn bản hành chính.
3. Ví dụ (20 câu – chỉ nguyên nhân)
为天气原因,比赛取消了。
Wèi tiānqì yuányīn, bǐsài qǔxiāo le.
Vì lý do thời tiết, trận đấu bị hủy.
为工作需要,他搬到北京。
Wèi gōngzuò xūyào, tā bān dào Běijīng.
Vì nhu cầu công việc, anh ấy chuyển đến Bắc Kinh.
为安全起见,请关闭电源。
Wèi ānquán qǐjiàn, qǐng guānbì diànyuán.
Vì lý do an toàn, hãy tắt nguồn điện.
为个人原因,他辞职了。
Wèi gèrén yuányīn, tā cízhí le.
Vì lý do cá nhân, anh ấy đã nghỉ việc.
为健康着想,他戒烟了。
Wèi jiànkāng zhuóxiǎng, tā jièyān le.
Vì sức khỏe, anh ấy bỏ thuốc.
为发展经济,政府出台新政策。
Wèi fāzhǎn jīngjì, zhèngfǔ chūtái xīn zhèngcè.
Vì phát triển kinh tế, chính phủ ban hành chính sách mới.
为迟到表示歉意。
Wèi chídào biǎoshì qiànyì.
Xin lỗi vì đến muộn.
为这件事负责。
Wèi zhè jiàn shì fùzé.
Chịu trách nhiệm về việc này.
为自己的行为感到后悔。
Wèi zìjǐ de xíngwéi gǎndào hòuhuǐ.
Cảm thấy hối hận vì hành vi của mình.
为误会向你道歉。
Wèi wùhuì xiàng nǐ dàoqiàn.
Xin lỗi bạn vì hiểu lầm.
为错误买单。
Wèi cuòwù mǎidān.
Trả giá cho sai lầm.
为公司带来损失。
Wèi gōngsī dàilái sǔnshī.
Gây tổn thất cho công ty.
为社会作出贡献。
Wèi shèhuì zuòchū gòngxiàn.
Đóng góp cho xã hội.
为他的努力感到骄傲。
Wèi tā de nǔlì gǎndào jiāo'ào.
Tự hào vì sự cố gắng của anh ấy.
为人民谋幸福。
Wèi rénmín móu xìngfú.
Mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân.
为失败找借口。
Wèi shībài zhǎo jièkǒu.
Tìm lý do cho thất bại.
为孩子担心。
Wèi háizi dānxīn.
Lo lắng vì con cái.
为爱情牺牲一切。
Wèi àiqíng xīshēng yíqiè.
Hy sinh tất cả vì tình yêu.
为理想付出代价。
Wèi lǐxiǎng fùchū dàijià.
Trả giá vì lý tưởng.
为迟到负责。
Wèi chídào fùzé.
Chịu trách nhiệm vì việc đến muộn.
IV. So sánh nhanh
为 (wèi)
Trang trọng
Thường dùng trong văn viết
Có thể chỉ mục đích và nguyên nhân
因为
Thường dùng trong khẩu ngữ
Nhấn mạnh nguyên nhân
为了
Nhấn mạnh mục đích
Thường đặt đầu câu
V. Kết luận quan trọng
为 đọc là wèi khi làm giới từ.
Có hai nghĩa chính: vì (nguyên nhân) và để / nhằm (mục đích).
Trang trọng hơn 因为.
Rất thường dùng trong văn bản chính luận, hành chính, báo chí.
Cấu trúc đặc biệt cần nhớ:
为…而…
为…所…
为了…
1) Giải nghĩa chữ Hán (cặn kẽ)
Chữ: 为(繁体:為)
Phiên âm: thường gặp là wèi (khi làm giới từ/介词: “vì/cho”) và wéi (khi làm động từ / cấu trúc kết hợp như 成为, 或为 ).
Hán-Việt: vi / vị (giác nghĩa cổ: làm, vì, hướng tới).
Ý cơ bản: chỉ mục đích / đối tượng / nguyên nhân tùy ngữ cảnh; trong nhiều thành ngữ/ cấu trúc giữ vai trò ngữ pháp quan trọng.
2) Các chức năng & cấu trúc chính (và sắc thái)
A. 為 / 为 = “vì / cho / dành cho” (giới từ chỉ đối tượng / mục tiêu) — thường chữ wèi
Cấu trúc: 主语 + 为 + 对象/某事 + (做事 / 表达感情)
Ví dụ: 我为你 high-level = Tôi vì/cho bạn... (thức văn viết/hội thoại trang trọng hơn)
Sắc thái: trang trọng, phổ biến trong văn viết và lời nói trang trọng; có thể thay bằng 给 / 对…来说 / 为了 tuỳ trường hợp.
B. 为了 = “vì mục đích / để” (in order to) — wèile
Đây là dạng phổ biến để diễn đạt mục đích: 为了 + 目的 / 为了 + V
Ví dụ: 为了健康,他每天跑步。 (Để vì sức khỏe, anh ấy chạy mỗi ngày.)
为了 nhấn rõ mục đích (in order to), trong khi 为 ở vị trí tương tự thường trang trọng, cô đọng hơn.
C. 为…而… = “vì… mà/để…” / “in order to…/ so that …”
Dạng cổ/lịch sự: 为…而… (ví dụ: 为了国家的发展而努力 → vì sự phát triển của đất nước mà nỗ lực).
Thường gặp trong văn viết, khẩu khí trang trọng.
D. 为 … 所 … / 被 … 所 … (cấu trúc bị động văn viết)
为…所… = “bị …” ở phong cách trang trọng: 他为大家所尊敬。 (Anh ấy được mọi người kính trọng.)
Tương đương với 被…所…; hay dùng trong báo chí/viết.
E. 以…为… = take ... as ... / xem ... là ...
以 + A + 为 + B = “lấy A làm B / coi A là B” (ví dụ: 以质量为标准).
Rất phổ biến trong văn bản công việc, kỹ thuật.
F. 为…着想 / 为…考虑 = “vì … mà nghĩ/lo cho …”
Thể hiện quan tâm / suy nghĩ cho lợi ích của ai.
G. 为 + 原因 (văn viết) = because of / due to
Ở văn viết/trang trọng, 为 có thể đứng đầu mệnh đề nguyên nhân: 为…,主句… ≈ “因为…,…”
Ví dụ văn viết: 为防止事故发生,公司已采取措施。 (Vì để ngăn ngừa tai nạn xảy ra, công ty đã thực hiện biện pháp.)
Lưu ý: trong văn nói thường dùng 因为.
3) Vị trí và quy tắc sử dụng
为了 + MỤC ĐÍCH (phổ thông,口语/书面): đứng trước mệnh đề mục đích.
为 + ĐỐI TƯỢNG / NGUYÊN NHÂN (phổ biến trong văn viết hoặc kết cấu trang trọng): đứng trước đối tượng/ nguyên nhân.
以…为…: dùng để nêu quan điểm / tiêu chí.
为…而… và 为…所… thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, tuyên bố.
4) So sánh nhanh với từ gần nghĩa
为 / 为了 vs 因为
为了 = “in order to” (mục đích).
因为 = “because” (nguyên nhân).
为 dùng được cả hai vai (mục đích/ nguyên nhân) nhưng thường 文言/书面 hoặc ngắn gọn hơn; 因为 phổ biến trong văn nói.
为 vs 给 / 对
给/对 nhấn “cho / đối với” (thực dụng, thường trong nói). 为 trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc để nhấn động lực/động cơ.
为了 vs 为了 + 目的 vs 为…而…
为了 thường đứng trước động từ (为了 + V)。为…而… cấu trúc cân đối, trang trọng.
5) Lưu ý ngữ pháp & mẹo thực hành
Nếu bạn nói mục đích trong hội thoại: dùng 为了 (hoặc “为” trong kết cấu trang trọng ngắn).
口语: 为了通过考试,我每天学习。
Nếu bạn muốn diễn đạt “vì … (nguyên nhân)” trong văn viết: có thể dùng 为 开头,nhưng spoken dùng 因为/ 由于.
Khi dùng 为…所… để tạo thể bị động văn viết, chú ý cấu trúc: S 为 O 所 V.
以…为… rất hữu dụng trong văn viết chuyên ngành (以客户需求为导向 = lấy nhu cầu khách hàng làm hướng dẫn).
发音: trong ngữ pháp hiện đại, khi làm giới từ/介词 thường đọc wèi; khi là động từ/ thành tố khác có thể là wéi — nhưng học theo ngữ cảnh.
6) 40 ví dụ (chia theo chức năng; mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
Mình chia 40 ví dụ thành nhóm để dễ theo dõi:
A. 为了 — mục đích (1–12)
B. 为 + đối tượng / nguyên nhân (văn viết / trang trọng) (13–20)
C. 为…而… (21–26)
D. 以…为… (27–31)
E. 为…所… / 被…所… (32–35)
F. Các cấu trúc thông dụng / diễn ngôn (36–40)
A. 为了 (mục đích, “để / in order to”)
为了健康,他每天跑步半小时。
wèile jiànkāng, tā měi tiān pǎobù bàn xiǎoshí.
Để khỏe mạnh, anh ấy chạy bộ nửa tiếng mỗi ngày.
为了通过考试,她晚上很晚才睡。
wèile tōngguò kǎoshì, tā wǎnshàng hěn wǎn cái shuì.
Để đỗ kỳ thi, cô ấy đi ngủ rất muộn.
我们为了节省时间,坐高铁去。
wǒmen wèile jiéshěng shíjiān, zuò gāotiě qù.
Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đi bằng tàu cao tốc.
他为了家人决定留在这座城市工作。
tā wèile jiārén juédìng liú zài zhè zuò chéngshì gōngzuò.
Vì gia đình, anh ấy quyết định ở lại thành phố này làm việc.
为了保护环境,请减少一次性用品。
wèile bǎohù huánjìng, qǐng jiǎnshǎo yícìxìng yòngpǐn.
Để bảo vệ môi trường, xin hãy giảm dùng đồ dùng một lần.
她为了孩子放弃了很多娱乐活动。
tā wèile háizi fàngqì le hěn duō yúlè huódòng.
Vì con, cô ấy từ bỏ nhiều hoạt động giải trí.
我为了准备面试读了很多资料。
wǒ wèile zhǔnbèi miànshì dú le hěn duō zīliào.
Để chuẩn bị phỏng vấn, tôi đọc rất nhiều tài liệu.
为了安全,请系好安全带。
wèile ānquán, qǐng jì hǎo ānquándài.
Vì an toàn, xin thắt chặt dây an toàn.
他为了实现梦想,不断努力。
tā wèile shíxiàn mèngxiǎng, bùduàn nǔlì.
Để thực hiện ước mơ, anh ấy không ngừng cố gắng.
我们为了公司的发展制定了新计划。
wǒmen wèile gōngsī de fāzhǎn zhìdìng le xīn jìhuà.
Để phát triển công ty, chúng tôi lập kế hoạch mới.
她为了帮助别人,参加了志愿活动。
tā wèile bāngzhù biérén, cānjiā le zhìyuàn huódòng.
Để giúp đỡ người khác, cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.
他为了学习中文,搬到了中国。
tā wèile xuéxí Zhōngwén, bān dào le Zhōngguó.
Để học tiếng Trung, anh ấy đã chuyển đến Trung Quốc.
B. 为 + đối tượng / nguyên nhân (thường văn viết / trang trọng)
为了表彰他的贡献,公司举办了表彰大会。 (văn viết)
wèi le biǎozhāng tā de gòngxiàn, gōngsī jǔbàn le biǎozhāng dàhuì.
Để tôn vinh đóng góp của anh ấy, công ty tổ chức lễ khen thưởng.
我为他的成功感到高兴。
wǒ wèi tā de chénggōng gǎndào gāoxìng.
Tôi vì thành công của anh ấy mà cảm thấy vui.
为防止火灾,请不要在楼道内吸烟。 (trang trọng/公告)
wèi fángzhǐ huǒzāi, qǐng bú yào zài lóudào nèi xīyān.
Để phòng cháy, xin không hút thuốc trong hành lang.
会议为讨论新政策而召开。 (văn viết)
huìyì wèi tǎolùn xīn zhèngcè ér zhàokāi.
Cuộc họp được triệu tập nhằm thảo luận chính sách mới.
我为你感到骄傲。
wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo'ào.
Tôi vì bạn mà cảm thấy tự hào.
为了表示敬意,大家起立鼓掌。 (trang trọng)
wèi le biǎoshì jìngyì, dàjiā qǐlì gǔzhǎng.
Để bày tỏ kính ý, mọi người đứng dậy vỗ tay.
此举为公众带来了很多方便。
cǐ jǔ wèi gōngzhòng dàilái le hěn duō fāngbiàn.
Hành động này đã mang lại nhiều tiện lợi cho công chúng.
我们为提高服务质量而努力。
wǒmen wèi tígāo fúwù zhìliàng ér nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì nâng cao chất lượng dịch vụ.
C. 为…而… (cấu trúc trang trọng / nhấn mục đích hoặc lý do)
他为家庭而放弃了出国机会。
tā wèi jiātíng ér fàngqì le chūguó jīhuì.
Anh ấy vì gia đình mà từ bỏ cơ hội ra nước ngoài.
我们为环保而改变生活习惯。
wǒmen wèi huánbǎo ér gǎibiàn shēnghuó xíguàn.
Chúng tôi vì bảo vệ môi trường mà thay đổi thói quen sống.
学校为学生的安全而加强了管理。
xuéxiào wèi xuéshēng de ānquán ér jiāqiáng le guǎnlǐ.
Trường tăng cường quản lý vì an toàn của học sinh.
她为梦想而努力工作。
tā wèi mèngxiǎng ér nǔlì gōngzuò.
Cô ấy làm việc chăm chỉ vì ước mơ.
社区为老年人而提供免费的健康检查。
shèqū wèi lǎoniánrén ér tígōng miǎnfèi de jiànkāng jiǎnchá.
Cộng đồng cung cấp kiểm tra sức khỏe miễn phí cho người cao tuổi.
我为帮助他人而参加志愿者活动。
wǒ wèi bāngzhù tārén ér cānjiā zhìyuànzhě huódòng.
Tôi tham gia hoạt động tình nguyện vì muốn giúp người khác.
D. 以…为… (lấy A làm B / coi A là B)
公司以顾客满意度为第一标准。
gōngsī yǐ gùkè mǎnyìdù wéi dì yī biāozhǔn.
Công ty lấy sự hài lòng của khách hàng làm tiêu chí hàng đầu.
他以诚实为做人原则。
tā yǐ chéngshí wéi zuòrén yuánzé.
Anh ấy lấy trung thực làm nguyên tắc sống.
大会以讨论未来发展为主题。
dàhuì yǐ tǎolùn wèilái fāzhǎn wéi zhǔtí.
Hội nghị lấy thảo luận phát triển tương lai làm chủ đề.
学校以学生为本,注重实践教学。
xuéxiào yǐ xuéshēng wéi běn, zhùzhòng shíjiàn jiàoxué.
Trường lấy học sinh làm trung tâm, chú trọng giảng dạy thực hành.
我们以团结互助为目标。
wǒmen yǐ tuánjié hùzhù wéi mùbiāo.
Chúng tôi lấy đoàn kết tương trợ làm mục tiêu.
E. 为…所… / 被…所… (thể bị động trang trọng / văn viết)
他的努力为大家所看见。
tā de nǔlì wèi dàjiā suǒ kànjiàn.
Nỗ lực của anh ấy đã được mọi người thấy. (văn viết)
这项技术为业内所推崇。
zhè xiàng jìshù wèi yènèi suǒ tuīchóng.
Kỹ thuật này được giới chuyên môn tán tụng.
那些政策为公众所诟病。
nàxiē zhèngcè wèi gōngzhòng suǒ gòubìng.
Những chính sách đó bị công chúng chê trách.
该计划被专家所否定。 (chuyển sang dạng 被…所…)
gāi jìhuà bèi zhuānjiā suǒ fǒudìng.
Kế hoạch đó bị các chuyên gia phủ nhận.
F. Các ví dụ/ cấu trúc thông dụng khác (36–40)
我为你担心。
wǒ wèi nǐ dānxīn.
Tôi lo lắng vì bạn. (ngắn gọn, tự nhiên trong văn viết/lời nói trang trọng)
为了安全,请靠右行走。
wèi le ānquán, qǐng kào yòu xíngzǒu.
Để an toàn, xin đi về phía bên phải.
他为社会作出了重要贡献。
tā wèi shèhuì zuò chū le zhòngyào gòngxiàn.
Anh ấy đã đóng góp quan trọng cho xã hội.
为了便于管理,资料请按编号排列。
wèi le biàn yú guǎnlǐ, zīliào qǐng àn biānhào páiliè.
Để thuận tiện quản lý, xin sắp xếp tài liệu theo số hiệu.
公司为员工提供完善的福利待遇。
gōngsī wèi yuángōng tígōng wánshàn de fúlì dàiyù.
Công ty cung cấp chế độ phúc lợi đầy đủ cho nhân viên.
7) Tổng kết & mẹo nhớ nhanh
为了 = để / in order to → dùng nhiều trong hội thoại và văn viết khi diễn đạt mục đích.
为 = for / because of / for the sake of — thường trang trọng, xuất hiện trong văn viết, văn phòng, thông cáo; dùng trong các cấu trúc 为…而… / 为…所… / 以…为….
为了 (mục đích) khác với 因为 (nguyên nhân), nhưng 为 có thể được dùng trong cả hai ý (thường là văn viết).
Mẹo học: nếu muốn nói “để làm việc X” → ưu tiên 为了 + V; nếu nói ngắn gọn, trang trọng hoặc viết thông báo → dùng 为 + …; khi muốn nói “lấy A làm B” → dùng 以…为….
Cách dùng Giới từ mục đích / nguyên nhân 为 trong tiếng Trung (为 / 為)
一、Khái niệm chung về 为
为 (wèi / wéi) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có hai cách đọc chính:
Cách đọc Chức năng
wéi làm, trở thành (động từ)
wèi giới từ: vì, cho, nhằm, để
Trong bài này ta học:
为 (wèi) = giới từ chỉ mục đích hoặc nguyên nhân
Nghĩa tiếng Việt:
vì
vì để
nhằm
cho (ai đó)
vì lợi ích của
二、Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán 为
1. Thông tin chữ Hán
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
Phiên âm: wéi / wèi
Âm Hán Việt: Vi / Vị
Số nét:
为: 4 nét
為: 12 nét
2. Phân tích cấu tạo chữ
Chữ cổ 為 ban đầu mô tả:
bàn tay điều khiển con voi
Ý nghĩa gốc:
→ làm một việc có chủ ý
→ hành động có mục đích
Vì vậy khi làm giới từ:
为 luôn mang ý niệm: hành động có động cơ hoặc mục tiêu phía sau.
三、Bản chất ngữ pháp của 为 (wèi)
Cốt lõi:
为 = hành động được thực hiện vì một lý do hoặc nhằm một mục tiêu
Khác với 给 (người nhận trực tiếp):
给 → người nhận hành động
为 → mục đích / lợi ích / nguyên nhân
四、Các cách dùng chính của 为
1. 为 biểu thị mục đích (để, nhằm)
Cấu trúc
主语 + 为 + mục đích + 动词
Ví dụ:
他为梦想努力。
Tā wèi mèngxiǎng nǔlì.
Anh ấy cố gắng vì giấc mơ.
Ý nghĩa:
hành động có mục tiêu hướng tới.
2. 为 biểu thị đối tượng hưởng lợi (vì ai, cho ai)
Ví dụ:
父母为孩子付出很多。
Fùmǔ wèi háizi fùchū hěn duō.
Cha mẹ hy sinh rất nhiều vì con cái.
3. 为 biểu thị nguyên nhân (vì)
Ví dụ:
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì chuyện này.
4. 为 dùng trong văn viết trang trọng
Thường gặp trong:
diễn văn
báo chí
văn nghị luận
Ví dụ:
为人民服务。
Phục vụ nhân dân.
5. Cấu trúc cực quan trọng: 为了
为 + 了 → nhấn mạnh mục đích rõ ràng.
Ví dụ:
为了成功,他每天学习。
Để thành công, anh ấy học mỗi ngày.
五、So sánh 为 với các giới từ dễ nhầm
1. 为 vs 给
为 给
vì lợi ích / mục tiêu cho người nhận
trang trọng hơn khẩu ngữ nhiều
nhấn mạnh động cơ nhấn mạnh tiếp nhận
我为你高兴。
Tôi vui vì bạn.
我给你买东西。
Tôi mua đồ cho bạn.
2. 为 vs 因为
为 因为
giới từ liên từ
đứng trước danh từ nối mệnh đề
六、Các cấu trúc thường gặp
1. 为 + danh từ
为国家工作
làm việc vì đất nước
2. 为了 + mục tiêu
为了健康运动
tập thể dục để khỏe mạnh
3. 为…而…
为理想而奋斗
phấn đấu vì lý tưởng
七、40 ví dụ (đầy đủ phiên âm + nghĩa)
Nhóm 1 — Mục đích
他为梦想努力。
Tā wèi mèngxiǎng nǔlì.
Anh ấy nỗ lực vì giấc mơ.
我为成功学习。
Wǒ wèi chénggōng xuéxí.
Tôi học để thành công.
她为未来准备。
Tā wèi wèilái zhǔnbèi.
Cô ấy chuẩn bị cho tương lai.
我们为目标奋斗。
Wǒmen wèi mùbiāo fèndòu.
Chúng tôi phấn đấu vì mục tiêu.
他为理想工作。
Tā wèi lǐxiǎng gōngzuò.
Anh ấy làm việc vì lý tưởng.
为国家服务是荣誉。
Wèi guójiā fúwù shì róngyù.
Phục vụ đất nước là vinh dự.
她为梦想坚持。
Tā wèi mèngxiǎng jiānchí.
Cô ấy kiên trì vì giấc mơ.
我为成功付出很多。
Wǒ wèi chénggōng fùchū hěn duō.
Tôi hy sinh nhiều để thành công.
Nhóm 2 — Vì ai (đối tượng hưởng lợi)
父母为孩子操心。
Fùmǔ wèi háizi cāoxīn.
Cha mẹ lo lắng vì con.
他为朋友帮忙。
Tā wèi péngyou bāngmáng.
Anh ấy giúp vì bạn bè.
我为你感到骄傲。
Wǒ wèi nǐ gǎndào jiāo’ào.
Tôi tự hào vì bạn.
老师为学生着想。
Lǎoshī wèi xuéshēng zhuóxiǎng.
Giáo viên nghĩ cho học sinh.
她为家人努力工作。
Tā wèi jiārén nǔlì gōngzuò.
Cô ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
他为团队贡献力量。
Tā wèi tuánduì gòngxiàn lìliàng.
Anh ấy đóng góp cho đội nhóm.
我为大家准备晚餐。
Wǒ wèi dàjiā zhǔnbèi wǎncān.
Tôi chuẩn bị bữa tối cho mọi người.
Nhóm 3 — Nguyên nhân
他为失败难过。
Tā wèi shībài nánguò.
Anh ấy buồn vì thất bại.
她为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Cô ấy tức giận vì việc này.
我为错误道歉。
Wǒ wèi cuòwù dàoqiàn.
Tôi xin lỗi vì sai lầm.
他为结果担心。
Tā wèi jiéguǒ dānxīn.
Anh ấy lo lắng vì kết quả.
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
Nhóm 4 — 为了 (mục đích rõ ràng)
为了健康,我每天运动。
Wèile jiànkāng, wǒ měitiān yùndòng.
Để khỏe mạnh, tôi tập thể dục mỗi ngày.
为了成功,他很努力。
Wèile chénggōng, tā hěn nǔlì.
Để thành công, anh ấy rất cố gắng.
为了考试,我复习。
Wèile kǎoshì, wǒ fùxí.
Để thi, tôi ôn bài.
为了家人,他工作很晚。
Wèile jiārén, tā gōngzuò hěn wǎn.
Vì gia đình, anh ấy làm việc muộn.
为了梦想,她出国。
Wèile mèngxiǎng, tā chūguó.
Vì giấc mơ, cô ấy ra nước ngoài.
Nhóm 5 — Cấu trúc nâng cao
他为理想而奋斗。
Tā wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.
为人民服务。
Wèi rénmín fúwù.
Phục vụ nhân dân.
我为社会贡献力量。
Wǒ wèi shèhuì gòngxiàn lìliàng.
Tôi đóng góp cho xã hội.
她为艺术献身。
Tā wèi yìshù xiànshēn.
Cô ấy cống hiến cho nghệ thuật.
他为公司创造价值。
Tā wèi gōngsī chuàngzào jiàzhí.
Anh ấy tạo giá trị cho công ty.
Nhóm 6 — Ví dụ tổng hợp
我为未来努力学习。
Wǒ wèi wèilái nǔlì xuéxí.
Tôi học chăm chỉ vì tương lai.
他为梦想离开家乡。
Tā wèi mèngxiǎng líkāi jiāxiāng.
Anh ấy rời quê vì giấc mơ.
她为成功付出代价。
Tā wèi chénggōng fùchū dàijià.
Cô ấy trả giá để thành công.
我们为和平祈祷。
Wǒmen wèi hépíng qídǎo.
Chúng tôi cầu nguyện cho hòa bình.
他为生活奔波。
Tā wèi shēnghuó bēnbō.
Anh ấy vất vả vì cuộc sống.
为理想继续前进。
Wèi lǐxiǎng jìxù qiánjìn.
Tiếp tục tiến lên vì lý tưởng.
她为爱情等待。
Tā wèi àiqíng děngdài.
Cô ấy chờ đợi vì tình yêu.
我为错误负责。
Wǒ wèi cuòwù fùzé.
Tôi chịu trách nhiệm vì sai lầm.
他为梦想改变自己。
Tā wèi mèngxiǎng gǎibiàn zìjǐ.
Anh ấy thay đổi bản thân vì giấc mơ.
我们为未来奋斗。
Wǒmen wèi wèilái fèndòu.
Chúng tôi phấn đấu vì tương lai.
八、Tóm tắt bản chất (cực quan trọng)
Tư duy người bản ngữ:
为 = hành động có động cơ phía sau
Ghi nhớ nhanh:
为 + mục tiêu → để
为 + người → vì ai
为 + nguyên nhân → vì
Cách dùng Giới từ mục đích 为 (wèi / wéi) trong tiếng Trung
I. Khái quát về 为
为 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó có hai cách đọc chính:
wèi → dùng làm giới từ, nghĩa là: vì, vì lợi ích của, nhằm mục đích, thay cho
wéi → dùng làm động từ, nghĩa là: là, trở thành, làm
Trong bài này, chúng ta tập trung vào:
Giới từ mục đích 为 (wèi)
Cách dùng 为 mang nghĩa nguyên nhân (vì, do)
II. Phân tích chi tiết chữ Hán 为
Chữ phồn thể: 為
Cấu tạo cổ đại:
Hình tượng bàn tay đang làm một việc gì đó
Nghĩa gốc: làm, hành động, thực hiện
Từ nghĩa “làm” phát triển thành:
Làm vì ai đó
Làm vì mục đích nào đó
Do cái gì đó mà làm
Vì vậy, ý nghĩa trung tâm của 为 là:
→ Thực hiện hành động hướng về một mục đích hoặc một nguyên nhân
PHẦN 1: 为 (wèi) – GIỚI TỪ MỤC ĐÍCH
I. Ý nghĩa cơ bản
为 + người / mục tiêu / mục đích
Mang nghĩa:
Vì (ai đó)
Vì lợi ích của
Nhằm mục đích
Để
Ví dụ cơ bản:
他为孩子努力工作。
Tā wèi háizi nǔlì gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì con.
II. Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 为 + người + động từ
为 + mục đích + động từ
为了 + mục đích + mệnh đề
III. Các cách dùng chi tiết
1. 为 biểu thị vì lợi ích của ai đó
Cấu trúc:
S + 为 + người + V
Ví dụ:
她为父母担心。
Tā wèi fùmǔ dānxīn.
Cô ấy lo lắng vì bố mẹ.
2. 为 biểu thị mục đích
Ví dụ:
他为成功而努力。
Tā wèi chénggōng ér nǔlì.
Anh ấy nỗ lực để thành công.
Trong văn viết thường có:
为…而…
3. 为了 biểu thị mục đích rõ ràng
Cấu trúc:
为了 + mục đích + mệnh đề
Ví dụ:
为了考试,他每天学习。
Wèile kǎoshì, tā měitiān xuéxí.
Để thi, anh ấy học mỗi ngày.
PHẦN 2: 为 (wèi) – NGUYÊN NHÂN (Vì, do)
I. Nghĩa nguyên nhân
为 + nguyên nhân
Mang nghĩa:
Vì
Do
Bởi
Ví dụ:
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì chuyện này.
II. So sánh 为 và 因为
为 → ngắn gọn, trang trọng hơn
因为 → phổ biến trong khẩu ngữ
III. 40 Ví dụ chi tiết
Nhóm 1: Vì lợi ích ai đó
他为家人努力工作。
Tā wèi jiārén nǔlì gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
她为孩子付出很多。
Tā wèi háizi fùchū hěn duō.
Cô ấy hy sinh nhiều vì con.
我为你感到高兴。
Wǒ wèi nǐ gǎndào gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
他为朋友两肋插刀。
Tā wèi péngyǒu liǎng lèi chā dāo.
Anh ấy sẵn sàng hy sinh vì bạn.
她为父母担心。
Tā wèi fùmǔ dānxīn.
Cô ấy lo cho bố mẹ.
我为大家服务。
Wǒ wèi dàjiā fúwù.
Tôi phục vụ mọi người.
他为人民工作。
Tā wèi rénmín gōngzuò.
Anh ấy làm việc vì nhân dân.
她为社会做贡献。
Tā wèi shèhuì zuò gòngxiàn.
Cô ấy đóng góp cho xã hội.
我为公司负责。
Wǒ wèi gōngsī fùzé.
Tôi chịu trách nhiệm với công ty.
他为国家奋斗。
Tā wèi guójiā fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì đất nước.
Nhóm 2: Mục đích
他为成功努力。
Tā wèi chénggōng nǔlì.
Anh ấy nỗ lực để thành công.
她为梦想奋斗。
Tā wèi mèngxiǎng fèndòu.
Cô ấy phấn đấu vì ước mơ.
为了考试,他熬夜。
Wèile kǎoshì, tā áoyè.
Để thi, anh ấy thức khuya.
为了赚钱,他很辛苦。
Wèile zhuànqián, tā hěn xīnkǔ.
Để kiếm tiền, anh ấy rất vất vả.
为了健康,她每天运动。
Wèile jiànkāng, tā měitiān yùndòng.
Để khỏe mạnh, cô ấy tập thể dục mỗi ngày.
为了理想,我坚持。
Wèile lǐxiǎng, wǒ jiānchí.
Vì lý tưởng, tôi kiên trì.
他为提高成绩而努力。
Tā wèi tígāo chéngjì ér nǔlì.
Anh ấy cố gắng để nâng cao thành tích.
她为未来做准备。
Tā wèi wèilái zuò zhǔnbèi.
Cô ấy chuẩn bị cho tương lai.
为了成功,我们合作。
Wèile chénggōng, wǒmen hézuò.
Để thành công, chúng tôi hợp tác.
为了家庭,他放弃机会。
Wèile jiātíng, tā fàngqì jīhuì.
Vì gia đình, anh ấy từ bỏ cơ hội.
Nhóm 3: Nguyên nhân
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì chuyện này.
她为失败哭了。
Tā wèi shībài kū le.
Cô ấy khóc vì thất bại.
我为他担心。
Wǒ wèi tā dānxīn.
Tôi lo cho anh ấy.
他为钱烦恼。
Tā wèi qián fánnǎo.
Anh ấy phiền não vì tiền.
她为爱情痛苦。
Tā wèi àiqíng tòngkǔ.
Cô ấy đau khổ vì tình yêu.
我为你骄傲。
Wǒ wèi nǐ jiāo'ào.
Tôi tự hào về bạn.
他为工作压力大。
Tā wèi gōngzuò yālì dà.
Anh ấy áp lực vì công việc.
她为未来发愁。
Tā wèi wèilái fāchóu.
Cô ấy lo lắng vì tương lai.
我为这次机会高兴。
Wǒ wèi zhè cì jīhuì gāoxìng.
Tôi vui vì cơ hội này.
他为错误道歉。
Tā wèi cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì lỗi lầm.
Nhóm 4: Văn viết – trang trọng
为人民服务。
Wèi rénmín fúwù.
Phục vụ nhân dân.
为理想而奋斗。
Wèi lǐxiǎng ér fèndòu.
Phấn đấu vì lý tưởng.
为正义发声。
Wèi zhèngyì fāshēng.
Lên tiếng vì chính nghĩa.
为和平努力。
Wèi hépíng nǔlì.
Nỗ lực vì hòa bình.
为未来负责。
Wèi wèilái fùzé.
Chịu trách nhiệm với tương lai.
为国家争光。
Wèi guójiā zhēng guāng.
Mang vinh quang cho đất nước.
为梦想拼搏。
Wèi mèngxiǎng pīnbó.
Phấn đấu vì ước mơ.
为社会发展贡献力量。
Wèi shèhuì fāzhǎn gòngxiàn lìliàng.
Đóng góp sức lực cho phát triển xã hội.
为民族复兴努力。
Wèi mínzú fùxīng nǔlì.
Nỗ lực vì sự phục hưng dân tộc.
为幸福生活奋斗。
Wèi xìngfú shēnghuó fèndòu.
Phấn đấu vì cuộc sống hạnh phúc.
IV. Tổng kết
Bản chất của 为 (wèi):
“Hành động hướng tới một mục đích hoặc do một nguyên nhân”
Các chức năng chính:
Vì lợi ích của ai đó
Nhằm mục đích
Biểu thị nguyên nhân
Dùng trong văn viết trang trọng
So sánh nhanh:
为 → vì, nhằm
为了 → để (nhấn mạnh mục đích)
因为 → bởi vì (nguyên nhân rõ ràng)
给 → cho (người nhận)
对 → đối với
Cách dùng Giới từ mục đích / nguyên nhân 为 trong tiếng Trung
I. 为 là gì?
为
Phiên âm: wéi (thanh 2) / wèi (thanh 4)
Âm Hán Việt: Vi
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
Số nét:
为: 4 nét
為: 12 nét
II. Giải thích cấu tạo chữ Hán 為 (phồn thể)
Chữ 為 trong cổ văn mang nghĩa:
Làm
Hành động
Vì, vì lợi ích của
Cấu tạo cổ biểu thị hình ảnh con khỉ dùng tay làm việc → nghĩa gốc: làm, thực hiện.
Sau đó phát triển thêm nghĩa: vì ai đó, vì mục đích nào đó.
III. Phân biệt cách đọc và chức năng
1. wéi (thanh 2)
Thường là động từ:
Làm
Trở thành
Ví dụ: 成为 (chéngwéi) – trở thành
2. wèi (thanh 4)
Dùng làm giới từ:
Vì (nguyên nhân)
Vì lợi ích của
Vì mục đích
Bài này tập trung vào wèi – giới từ mục đích và nguyên nhân.
IV. Cách dùng 1: 为 biểu thị mục đích (vì để...)
Cấu trúc:
为 + Mục đích + 而 + Động từ
Hoặc:
为 + Danh từ + Động từ
Nghĩa: để…, nhằm…
Ví dụ 1–10 (mục đích)
我为成功而努力。
Wǒ wèi chénggōng ér nǔlì.
Tôi nỗ lực để thành công.
他为理想奋斗。
Tā wèi lǐxiǎng fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.
我们为和平而工作。
Wǒmen wèi hépíng ér gōngzuò.
Chúng tôi làm việc vì hòa bình.
她为梦想坚持。
Tā wèi mèngxiǎng jiānchí.
Cô ấy kiên trì vì ước mơ.
他为家人赚钱。
Tā wèi jiārén zhuànqián.
Anh ấy kiếm tiền vì gia đình.
我为考试准备了很久。
Wǒ wèi kǎoshì zhǔnbèi le hěn jiǔ.
Tôi chuẩn bị rất lâu cho kỳ thi.
公司为发展投资。
Gōngsī wèi fāzhǎn tóuzī.
Công ty đầu tư để phát triển.
他为未来计划。
Tā wèi wèilái jìhuà.
Anh ấy lập kế hoạch cho tương lai.
我为健康而锻炼。
Wǒ wèi jiànkāng ér duànliàn.
Tôi tập luyện để có sức khỏe.
她为孩子牺牲自己。
Tā wèi háizi xīshēng zìjǐ.
Cô ấy hy sinh bản thân vì con.
V. Cách dùng 2: 为 biểu thị nguyên nhân (vì…)
Cấu trúc:
为 + Nguyên nhân
Nghĩa: bởi vì…
Ví dụ 11–20 (nguyên nhân)
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì chuyện này.
我为你的成功高兴。
Wǒ wèi nǐ de chénggōng gāoxìng.
Tôi vui vì sự thành công của bạn.
她为失败难过。
Tā wèi shībài nánguò.
Cô ấy buồn vì thất bại.
他为错误道歉。
Tā wèi cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì lỗi lầm.
我为迟到解释。
Wǒ wèi chídào jiěshì.
Tôi giải thích vì đến muộn.
他为过去后悔。
Tā wèi guòqù hòuhuǐ.
Anh ấy hối hận vì quá khứ.
她为孩子担心。
Tā wèi háizi dānxīn.
Cô ấy lo lắng vì con.
我为这次机会感谢你。
Wǒ wèi zhè cì jīhuì gǎnxiè nǐ.
Tôi cảm ơn bạn vì cơ hội này.
他为自己的行为负责。
Tā wèi zìjǐ de xíngwéi fùzé.
Anh ấy chịu trách nhiệm vì hành vi của mình.
她为错误付出了代价。
Tā wèi cuòwù fùchū le dàijià.
Cô ấy đã trả giá vì sai lầm.
VI. Cách dùng 3: 为 biểu thị “vì lợi ích của”
Cấu trúc:
为 + Người / Tổ chức + Động từ
Ví dụ 21–30
他为人民服务。
Tā wèi rénmín fúwù.
Anh ấy phục vụ nhân dân.
我为公司工作。
Wǒ wèi gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc cho công ty.
她为国家贡献力量。
Tā wèi guójiā gòngxiàn lìliàng.
Cô ấy cống hiến sức lực cho đất nước.
他为老板做事。
Tā wèi lǎobǎn zuòshì.
Anh ấy làm việc cho ông chủ.
我为朋友帮忙。
Wǒ wèi péngyǒu bāngmáng.
Tôi giúp đỡ vì bạn bè.
她为学生讲课。
Tā wèi xuéshēng jiǎngkè.
Cô ấy giảng bài cho học sinh.
他为客户解决问题。
Tā wèi kèhù jiějué wèntí.
Anh ấy giải quyết vấn đề cho khách hàng.
我为父母买礼物。
Wǒ wèi fùmǔ mǎi lǐwù.
Tôi mua quà cho cha mẹ.
她为大家准备晚餐。
Tā wèi dàjiā zhǔnbèi wǎncān.
Cô ấy chuẩn bị bữa tối cho mọi người.
他为社会做贡献。
Tā wèi shèhuì zuò gòngxiàn.
Anh ấy đóng góp cho xã hội.
VII. Cách dùng 4: Cấu trúc bị động với 为…所…
Cấu trúc:
被 + 人 + 为 + 行为 + 所 + 动词
Hoặc: 为…所…
Ví dụ 31–40
他为大家所尊敬。
Tā wèi dàjiā suǒ zūnjìng.
Anh ấy được mọi người kính trọng.
这首歌为年轻人所喜爱。
Zhè shǒu gē wèi niánqīngrén suǒ xǐ'ài.
Bài hát này được giới trẻ yêu thích.
他为社会所认可。
Tā wèi shèhuì suǒ rènkě.
Anh ấy được xã hội công nhận.
这本书为读者所欢迎。
Zhè běn shū wèi dúzhě suǒ huānyíng.
Cuốn sách này được độc giả hoan nghênh.
他为公司所重视。
Tā wèi gōngsī suǒ zhòngshì.
Anh ấy được công ty coi trọng.
她为领导所批评。
Tā wèi lǐngdǎo suǒ pīpíng.
Cô ấy bị lãnh đạo phê bình.
这个方案为专家所支持。
Zhège fāng'àn wèi zhuānjiā suǒ zhīchí.
Phương án này được chuyên gia ủng hộ.
他为朋友所帮助。
Tā wèi péngyǒu suǒ bāngzhù.
Anh ấy được bạn giúp đỡ.
她为老师所表扬。
Tā wèi lǎoshī suǒ biǎoyáng.
Cô ấy được thầy khen.
这部电影为观众所期待。
Zhè bù diànyǐng wèi guānzhòng suǒ qídài.
Bộ phim này được khán giả mong đợi.
VIII. Tổng kết trọng điểm
为 (wèi) là giới từ chỉ mục đích, nguyên nhân hoặc lợi ích.
Nghĩa chính: vì, vì lợi ích của, để.
Có thể dùng trong cấu trúc trang trọng 为…所…
Không nhầm với wéi (thanh 2) nghĩa là “làm, trở thành”.
Cách dùng Giới từ mục đích – Phó từ nguyên nhân 为 trong tiếng Trung
I. Khái quát về 为 (wèi)
为 (wèi) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Nó có khả năng đảm nhiệm nhiều loại từ, nhưng phổ biến nhất là:
Giới từ chỉ mục đích / đối tượng / lợi ích
Giới từ – phó từ chỉ nguyên nhân, lý do
Trong bài này, chúng ta tập trung phân tích hai cách dùng cốt lõi trên.
II. Giải thích cặn kẽ chữ Hán 为
1. Nghĩa gốc của 为
Trong Hán cổ, 为 có nghĩa là:
làm
hành động
thực hiện
Ý nghĩa gốc mang tính động:
con người làm một việc gì đó để tạo ra kết quả
2. Nghĩa phát triển của 为
Từ nghĩa “làm”, 为 mở rộng ra:
làm vì ai
làm vì việc gì
làm do nguyên nhân gì
làm nhằm đạt mục tiêu gì
Vì vậy, 为 trở thành từ biểu thị:
động cơ
mục đích
nguyên nhân
3. Bản chất ngữ nghĩa của 为
Có thể hiểu ngắn gọn:
为 = lý do + mục tiêu của hành động
Trong tiếng Việt thường dịch là:
vì
vì … mà
nhằm
để
cho (vì lợi ích của ai đó)
III. 为 với tư cách giới từ chỉ mục đích
1. Cấu trúc ngữ pháp
为 + mục đích / đối tượng / lợi ích
Vị trí:
Đứng trước động từ
Hoặc đứng đầu câu để nêu mục đích chung
Ví dụ khung:
为理想努力
为孩子学习
2. Đặc điểm quan trọng
为 nhấn mạnh mục tiêu có tính lâu dài, lý tưởng, giá trị
Thường dùng trong:
văn viết
diễn thuyết
tư tưởng – đạo đức – mục tiêu sống
Trang trọng hơn 给
IV. 为 với tư cách giới từ / phó từ chỉ nguyên nhân
1. Cấu trúc
为 + nguyên nhân / lý do
Dùng để giải thích:
vì sao xảy ra cảm xúc
vì sao xảy ra hành động
2. Phân biệt nhanh
为 (mục đích): hướng tới tương lai
为 (nguyên nhân): lý do đã tồn tại
V. 40 ví dụ hoàn chỉnh về 为
(Mỗi ví dụ gồm: Chữ Hán – Phiên âm – Dịch tiếng Việt)
Nhóm 1: 为 chỉ mục đích, lý tưởng
他为梦想努力学习。
Tā wèi mèngxiǎng nǔlì xuéxí.
Anh ấy học tập chăm chỉ vì ước mơ.
我们为未来做好准备。
Wǒmen wèi wèilái zuò hǎo zhǔnbèi.
Chúng tôi chuẩn bị cho tương lai.
她为家人付出很多。
Tā wèi jiārén fùchū hěn duō.
Cô ấy hy sinh rất nhiều vì gia đình.
他为成功不断努力。
Tā wèi chénggōng bùduàn nǔlì.
Anh ấy không ngừng nỗ lực vì thành công.
我为孩子选择了这所学校。
Wǒ wèi háizi xuǎnzé le zhè suǒ xuéxiào.
Tôi chọn ngôi trường này vì con cái.
Nhóm 2: 为 + lợi ích / đối tượng
公司为员工提供培训。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng péixùn.
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.
学校为学生创造机会。
Xuéxiào wèi xuéshēng chuàngzào jīhuì.
Nhà trường tạo cơ hội cho học sinh.
政府为人民服务。
Zhèngfǔ wèi rénmín fúwù.
Chính phủ phục vụ nhân dân.
他为朋友付出一切。
Tā wèi péngyou fùchū yíqiè.
Anh ấy hy sinh tất cả vì bạn bè.
我为大家准备了礼物。
Wǒ wèi dàjiā zhǔnbèi le lǐwù.
Tôi chuẩn bị quà cho mọi người.
Nhóm 3: 为 chỉ nguyên nhân
他为工作太忙而生病了。
Tā wèi gōngzuò tài máng ér shēngbìng le.
Anh ấy vì quá bận công việc nên bị ốm.
她为这件事很伤心。
Tā wèi zhè jiàn shì hěn shāngxīn.
Cô ấy rất buồn vì chuyện này.
我为他的态度生气。
Wǒ wèi tā de tàidu shēngqì.
Tôi tức giận vì thái độ của anh ấy.
他为失败感到失望。
Tā wèi shībài gǎndào shīwàng.
Anh ấy cảm thấy thất vọng vì thất bại.
为天气不好,我们取消了计划。
Wèi tiānqì bù hǎo, wǒmen qǔxiāo le jìhuà.
Vì thời tiết không tốt, chúng tôi đã hủy kế hoạch.
Nhóm 4: 为 sự nghiệp, lý tưởng
他一生为教育事业奋斗。
Tā yìshēng wèi jiàoyù shìyè fèndòu.
Ông ấy phấn đấu cả đời vì sự nghiệp giáo dục.
她为理想放弃了很多。
Tā wèi lǐxiǎng fàngqì le hěn duō.
Cô ấy từ bỏ rất nhiều vì lý tưởng.
我们为和平而努力。
Wǒmen wèi hépíng ér nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì hòa bình.
他为国家贡献力量。
Tā wèi guójiā gòngxiàn lìliang.
Anh ấy cống hiến sức lực cho đất nước.
她为艺术献身。
Tā wèi yìshù xiànshēn.
Cô ấy hiến dâng bản thân cho nghệ thuật.
Nhóm 5: 为 trong đời sống thường ngày
我为明天的考试复习。
Wǒ wèi míngtiān de kǎoshì fùxí.
Tôi ôn tập cho kỳ thi ngày mai.
他为生活奔波。
Tā wèi shēnghuó bēnbō.
Anh ấy bôn ba vì cuộc sống.
她为家庭操心。
Tā wèi jiātíng cāoxīn.
Cô ấy lo lắng vì gia đình.
我为你感到高兴。
Wǒ wèi nǐ gǎndào gāoxìng.
Tôi cảm thấy vui cho bạn.
大家为他的成功鼓掌。
Dàjiā wèi tā de chénggōng gǔzhǎng.
Mọi người vỗ tay vì thành công của anh ấy.
Nhóm 6: 为 trong văn viết, học thuật
为实现目标,他付出了努力。
Wèi shíxiàn mùbiāo, tā fùchū le nǔlì.
Để đạt được mục tiêu, anh ấy đã nỗ lực rất nhiều.
为了孩子的未来,他们选择搬家。
Wèile háizi de wèilái, tāmen xuǎnzé bānjiā.
Vì tương lai của con cái, họ chọn chuyển nhà.
为提高效率,公司改革制度。
Wèi tígāo xiàolǜ, gōngsī gǎigé zhìdù.
Để nâng cao hiệu quả, công ty cải cách chế độ.
为避免误会,请提前说明。
Wèi bìmiǎn wùhuì, qǐng tíqián shuōmíng.
Để tránh hiểu lầm, xin hãy nói rõ trước.
为感谢大家的支持,我表示感谢。
Wèi gǎnxiè dàjiā de zhīchí, wǒ biǎoshì gǎnxiè.
Để cảm ơn sự ủng hộ của mọi người, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn.
Nhóm 7: 为 biểu thị cảm xúc
我为你担心。
Wǒ wèi nǐ dānxīn.
Tôi lo lắng cho bạn.
她为父母感到骄傲。
Tā wèi fùmǔ gǎndào jiāo’ào.
Cô ấy cảm thấy tự hào vì bố mẹ.
我为这件事后悔。
Wǒ wèi zhè jiàn shì hòuhuǐ.
Tôi hối hận vì chuyện này.
他为过去的错误道歉。
Tā wèi guòqù de cuòwù dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì lỗi lầm trong quá khứ.
大家为他加油。
Dàjiā wèi tā jiāyóu.
Mọi người cổ vũ cho anh ấy.
Nhóm 8: Tổng hợp nâng cao
他为理想而活。
Tā wèi lǐxiǎng ér huó.
Anh ấy sống vì lý tưởng.
她为梦想坚持到底。
Tā wèi mèngxiǎng jiānchí dàodǐ.
Cô ấy kiên trì đến cùng vì ước mơ.
为共同目标,我们一起努力。
Wèi gòngtóng mùbiāo, wǒmen yìqǐ nǔlì.
Vì mục tiêu chung, chúng ta cùng nhau nỗ lực.
他所做的一切都是为家人。
Tā suǒ zuò de yíqiè dōu shì wèi jiārén.
Mọi việc anh ấy làm đều là vì gia đình.
我愿意为你改变。
Wǒ yuànyì wèi nǐ gǎibiàn.
Tôi sẵn sàng thay đổi vì bạn.
Cách dùng Giới từ mục đích 为 (wèi) và liên từ nguyên nhân 为 (wèi) trong tiếng Trung
I. Tổng quan về 为
为 có hai cách đọc chính:
wèi → thường dùng làm giới từ (vì, vì mục đích, thay cho, vì lợi ích của)
wéi → thường dùng làm động từ (làm, trở thành, được coi là)
Trong bài này tập trung vào:
为 (wèi) – giới từ biểu thị mục đích
为 (wèi)…而… – cấu trúc trang trọng
为 (wèi) – biểu thị nguyên nhân (vì…)
II. Giải thích cặn kẽ chữ Hán 为
为 (giản thể)
為 (phồn thể)
Âm Hán Việt: Vi
Nghĩa gốc trong Hán cổ:
Làm
Hành động
Vì
Thay
Bản chất ý nghĩa: thực hiện hành động vì một đối tượng hoặc một mục đích nào đó
Các từ thường gặp:
为了 (wèile) – để, nhằm
因为 (yīnwèi) – bởi vì
为此 (wèicǐ) – vì vậy
为人民 (wèi rénmín) – vì nhân dân
III. 1. 为 (wèi) – Giới từ biểu thị mục đích
1.1. Cấu trúc cơ bản
为 + Mục đích + Động từ
Hoặc:
为了 + Mục đích + Chủ ngữ + Động từ
Ý nghĩa: để, nhằm, vì mục đích
Ví dụ:
他为理想努力。
Tā wèi lǐxiǎng nǔlì.
Anh ấy nỗ lực vì lý tưởng.
1.2. Dùng 为了 (wèile)
为了 nhấn mạnh mục đích rõ ràng hơn.
Cấu trúc:
为了 + mục đích + (chủ ngữ) + động từ
Ví dụ:
为了成功,他每天学习。
Wèile chénggōng, tā měitiān xuéxí.
Để thành công, anh ấy học mỗi ngày.
IV. 2. Cấu trúc 为…而…
Trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc:
为 + mục đích + 而 + động từ
Ví dụ:
他为国家而奋斗。
Tā wèi guójiā ér fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì đất nước.
V. 3. 为 (wèi) biểu thị nguyên nhân
Nghĩa: vì (do nguyên nhân nào đó)
Cấu trúc:
为 + nguyên nhân + (chủ ngữ) + động từ
Ví dụ:
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì chuyện này.
VI. So sánh nhanh
为 → trang trọng, văn viết
为了 → phổ biến trong khẩu ngữ
因为 → vì (mệnh đề đầy đủ)
Ví dụ:
他为理想努力。 (vì lý tưởng – danh từ)
因为下雨,他没来。 (vì trời mưa – mệnh đề)
VII. 40 Ví dụ đầy đủ (Hán tự – Pinyin – Nghĩa tiếng Việt)
A. 为 biểu thị mục đích
1
他为理想努力。
Tā wèi lǐxiǎng nǔlì.
Anh ấy nỗ lực vì lý tưởng.
2
她为家人付出很多。
Tā wèi jiārén fùchū hěn duō.
Cô ấy hy sinh rất nhiều vì gia đình.
3
我们为未来奋斗。
Wǒmen wèi wèilái fèndòu.
Chúng tôi phấn đấu vì tương lai.
4
他为成功准备了三年。
Tā wèi chénggōng zhǔnbèi le sān nián.
Anh ấy chuẩn bị ba năm để thành công.
5
她为孩子做饭。
Tā wèi háizi zuò fàn.
Cô ấy nấu ăn cho con.
6
他为公司工作。
Tā wèi gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc cho công ty.
7
我为梦想坚持。
Wǒ wèi mèngxiǎng jiānchí.
Tôi kiên trì vì ước mơ.
8
他们为和平而努力。
Tāmen wèi hépíng ér nǔlì.
Họ nỗ lực vì hòa bình.
9
他为朋友担心。
Tā wèi péngyǒu dānxīn.
Anh ấy lo lắng cho bạn.
10
她为国家服务。
Tā wèi guójiā fúwù.
Cô ấy phục vụ đất nước.
B. 为了 biểu thị mục đích
11
为了成功,他每天学习。
Wèile chénggōng, tā měitiān xuéxí.
Để thành công, anh ấy học mỗi ngày.
12
为了考试,我复习到很晚。
Wèile kǎoshì, wǒ fùxí dào hěn wǎn.
Để thi, tôi ôn đến khuya.
13
为了健康,她每天运动。
Wèile jiànkāng, tā měitiān yùndòng.
Để khỏe mạnh, cô ấy tập thể dục mỗi ngày.
14
为了家人,他努力赚钱。
Wèile jiārén, tā nǔlì zhuànqián.
Để lo cho gia đình, anh ấy cố gắng kiếm tiền.
15
为了理想,我们不放弃。
Wèile lǐxiǎng, wǒmen bù fàngqì.
Vì lý tưởng, chúng tôi không bỏ cuộc.
16
为了孩子,她辞职了。
Wèile háizi, tā cízhí le.
Vì con, cô ấy nghỉ việc.
17
为了工作,他搬家了。
Wèile gōngzuò, tā bānjiā le.
Vì công việc, anh ấy chuyển nhà.
18
为了明天,我们早点睡。
Wèile míngtiān, wǒmen zǎodiǎn shuì.
Để ngày mai, chúng tôi ngủ sớm.
19
为了节省时间,他坐飞机。
Wèile jiéshěng shíjiān, tā zuò fēijī.
Để tiết kiệm thời gian, anh ấy đi máy bay.
20
为了成功,她不断学习。
Wèile chénggōng, tā búduàn xuéxí.
Để thành công, cô ấy không ngừng học.
C. 为 biểu thị nguyên nhân
21
他为这件事生气。
Tā wèi zhè jiàn shì shēngqì.
Anh ấy tức giận vì chuyện này.
22
她为失败难过。
Tā wèi shībài nánguò.
Cô ấy buồn vì thất bại.
23
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
24
他为迟到道歉。
Tā wèi chídào dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
25
她为错误负责。
Tā wèi cuòwù fùzé.
Cô ấy chịu trách nhiệm vì sai lầm.
26
我为你骄傲。
Wǒ wèi nǐ jiāo’ào.
Tôi tự hào vì bạn.
27
他为自己的行为后悔。
Tā wèi zìjǐ de xíngwéi hòuhuǐ.
Anh ấy hối hận vì hành vi của mình.
28
她为朋友哭了。
Tā wèi péngyǒu kū le.
Cô ấy khóc vì bạn.
29
我们为胜利欢呼。
Wǒmen wèi shènglì huānhū.
Chúng tôi reo hò vì chiến thắng.
30
他为健康担心。
Tā wèi jiànkāng dānxīn.
Anh ấy lo lắng vì sức khỏe.
D. Cấu trúc 为…而…
31
他为国家而奋斗。
Tā wèi guójiā ér fèndòu.
Anh ấy phấn đấu vì đất nước.
32
她为理想而努力。
Tā wèi lǐxiǎng ér nǔlì.
Cô ấy nỗ lực vì lý tưởng.
33
我们为梦想而坚持。
Wǒmen wèi mèngxiǎng ér jiānchí.
Chúng tôi kiên trì vì ước mơ.
34
他为成功而学习。
Tā wèi chénggōng ér xuéxí.
Anh ấy học vì thành công.
35
她为家庭而牺牲。
Tā wèi jiātíng ér xīshēng.
Cô ấy hy sinh vì gia đình.
36
他们为未来而奋斗。
Tāmen wèi wèilái ér fèndòu.
Họ phấn đấu vì tương lai.
37
他为人民而服务。
Tā wèi rénmín ér fúwù.
Anh ấy phục vụ vì nhân dân.
38
她为梦想而流泪。
Tā wèi mèngxiǎng ér liúlèi.
Cô ấy rơi nước mắt vì ước mơ.
39
我们为和平而努力。
Wǒmen wèi hépíng ér nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì hòa bình.
40
他为责任而坚持。
Tā wèi zérèn ér jiānchí.
Anh ấy kiên trì vì trách nhiệm.
VIII. Tổng kết
为 (wèi) có ba chức năng chính:
Giới từ mục đích – vì, để
Liên kết trang trọng – 为…而…
Biểu thị nguyên nhân – vì (gây cảm xúc, hành động)
Cốt lõi ý nghĩa:
为 = hành động hướng về một mục đích hoặc do một nguyên nhân nào đó
Giới từ 为 (wèi) trong tiếng Trung là một từ đa năng, thường đóng vai trò giới từ chỉ mục đích (前置) hoặc phó từ nguyên nhân (后置), mang nghĩa "vì", "để", "cho". Nó khác biệt nhẹ với 为了 (wèile), vốn nhấn mạnh mục đích hơn và thường dùng ở đầu câu.
Phân tích chữ Hán 为
为 (wèi): Chữ Hán giản thể (phồn thể: 為), gồm bộ 爫 (chỉ tay, hành động) bên trái và 戈 (vũ khí, gươm) bên phải. Nghĩa gốc: "làm", "hành động vì", "hộ vệ" (hành động bảo vệ bằng vũ khí). Diễn biến ngữ nghĩa: Từ hành động cụ thể → chỉ mục đích (làm để đạt được), nguyên nhân (vì lý do đó), đối tượng (cho ai/cái gì hưởng lợi), hoặc thay thế (làm thay).
Cách dùng 为 chỉ mục đích (Giới từ)
为 đứng trước động từ chính, theo sau là danh từ/cụm danh từ chỉ mục đích, nghĩa "để cho/vì".
Cấu trúc: Chủ ngữ + 为 + [mục đích] + động từ.
Thường kết hợp 而 (ér: "mà") thành 为…而 để trang trọng hơn.
Ví dụ:
他为祖国工作。 (Tā wèi zǔguó gōngzuò.) – Anh ấy làm việc để cho tổ quốc.
我们为人民服务。 (Wǒmen wèi rénmín fúwù.) – Chúng tôi phục vụ cho nhân dân.
她为孩子放弃事业。 (Tā wèi háizi fàngqì shìyè.) – Cô ấy từ bỏ sự nghiệp vì con cái.
他为健康锻炼。 (Tā wèi jiànkāng duànliàn.) – Anh ấy tập luyện để khỏe mạnh.
公司为客户优惠。 (Gōngsī wèi kèhù yōuhuì.) – Công ty giảm giá cho khách hàng.
我为朋友买礼物。 (Wǒ wèi péngyou mǎi lǐwù.) – Tôi mua quà cho bạn bè.
政府为环保投资。 (Zhèngfǔ wèi huánbǎo tóuzī.) – Chính phủ đầu tư vì môi trường.
她为梦想奋斗。 (Tā wèi mèngxiǎng fèndòu.) – Cô ấy đấu tranh để theo đuổi giấc mơ.
Cách dùng 为 chỉ nguyên nhân (Phó từ)
为 đứng sau chủ ngữ/trước tính từ/động từ, nghĩa "vì" (nguyên nhân dẫn đến cảm xúc/kết quả).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 为 + [nguyên nhân] + tính từ/động từ.
Thường dùng trong văn viết/trang trọng, ít nhấn mạnh mục đích như 为了.
Ví dụ:
9. 大家为他高兴。 (Dàjiā wèi tā gāoxìng.) – Mọi người vui vì anh ấy.
10. 我为此事难过。 (Wǒ wèi cǐshì nánguò.) – Tôi buồn vì chuyện này.
11. 她为错误后悔。 (Tā wèi cuòwù hòuhuǐ.) – Cô ấy hối hận vì sai lầm.
12. 他为失败沮丧。 (Tā wèi shībài jǔsàng.) – Anh ấy chán nản vì thất bại.
13. 我们为胜利欢呼。 (Wǒmen wèi shènglì huānhū.) – Chúng tôi reo hò vì chiến thắng.
14. 父母为孩子骄傲。 (Fùmǔ wèi háizi jiāo'ào.) – Cha mẹ tự hào vì con cái.
15. 她为礼物惊喜。 (Tā wèi lǐwù jīngxǐ.) – Cô ấy bất ngờ vì món quà.
16. 他为未来担忧。 (Tā wèi wèilái dānyōu.) – Anh ấy lo lắng vì tương lai.
So sánh 为 và 为了
Đặc điểm 为 (wèi) 为了 (wèile)
Vị trí ưu tiên Sau chủ ngữ (nguyên nhân); trước ĐT (mục đích ngắn gọn) Đầu câu/trước ĐT (mục đích rõ ràng)
Phạm vi Rộng: đối tượng, nguyên nhân, mục đích Hẹp: chủ yếu mục đích ("để")
Trang trọng Cao hơn, văn viết Giao tiếp hàng ngày
Kết hợp Thường + 而/起见 Độc lập hoặc lặp lại
为 linh hoạt hơn, chỉ đối tượng hưởng lợi: 朋友们为他开派对 (Bạn bè tổ chức tiệc cho anh ấy).
为了 nhấn mục đích mạnh: 为了健康,我跑步 ( Để khỏe, tôi chạy bộ).
Ví dụ bổ sung (kết hợp cả hai nghĩa)
他为国家而牺牲。 (Tā wèi guójiā ér xīshēng.) – Anh ấy hy sinh vì đất nước.
为了省钱,为方便我们坐火车。 (Wèile shěngqián, wèi fāngbiàn wǒmen zuò huǒchē.) – Để tiết kiệm, cho tiện chúng tôi đi tàu.
大家为奥运欢呼。 (Dàjiā wèi àoyùn huānhū.) – Mọi người reo hò vì Olympic.
她为家人烹饪。 (Tā wèi jiārén pēngrèn.) – Cô ấy nấu ăn cho gia đình.
我为考试复习。 (Wǒ wèi kǎoshì fùxí.) – Tôi ôn bài để thi.
他为谣言生气。 (Tā wèi yáoyán shēngqì.) – Anh ấy giận vì tin đồn.
公司为员工涨薪。 (Gōngsī wèi yuángōng zhǎng xīn.) – Công ty tăng lương cho nhân viên.
我们为和平祈祷。 (Wǒmen wèi hépíng qídǎo.) – Chúng tôi cầu nguyện vì hòa bình.
孩子为玩具哭泣。 (Háizi wèi wánjù kūqì.) – Trẻ khóc vì đồ chơi.
他为正义发声。 (Tā wèi zhèngyì fāshēng.) – Anh ấy lên tiếng cho công lý.
她为过去懊悔。 (Tā wèi guòqù àohuǐ.) – Cô ấy hối tiếc vì quá khứ.
政府为灾民援助。 (Zhèngfǔ wèi zāimín yuánzhù.) – Chính phủ cứu trợ cho nạn nhân.
我为朋友辩护。 (Wǒ wèi péngyou biànhù.) – Tôi bênh vực cho bạn.
他们为理想坚持。 (Tāmen wèi lǐxiǎng jiānchí.) – Họ kiên trì vì lý tưởng.
他为损失烦恼。 (Tā wèi sǔnshī fánnǎo.) – Anh ấy phiền muộn vì tổn thất.
学校为学生奖学金。 (Xuéxiào wèi xuéshēng jiǎngxuéjīn.) – Trường cấp học bổng cho học sinh.
她为爱情等待。 (Tā wèi àiqíng děngdài.) – Cô ấy chờ đợi vì tình yêu.
我们为团队庆祝。 (Wǒmen wèi tuánduì qìngzhù.) – Chúng tôi chúc mừng cho đội nhóm.
他为决定犹豫。 (Tā wèi juédìng yóuyù.) – Anh ấy do dự vì quyết định.
父母为儿女操劳。 (Fùmǔ wèi érnǚ cāoláo.) – Cha mẹ vất vả vì con cái.
她为荣誉努力。 (Tā wèi róngyù nǔlì.) – Cô ấy nỗ lực để danh dự.
城市为游客开放。 (Chéngshì wèi yóukè kāifàng.) – Thành phố mở cửa cho du khách.
我为变化惊讶。 (Wǒ wèi biànhuà jīngyà.) – Tôi ngạc nhiên vì sự thay đổi.
他为人类贡献。 (Tā wèi rénlèi gòngxiàn.) – Anh ấy cống hiến cho nhân loại.
Cách dùng Giới từ mục đích / nguyên nhân 为 (wèi) trong tiếng Trung
I. Khái quát về 为
为 có hai cách đọc chính:
wéi: làm, trở thành (động từ)
wèi: vì, vì để, thay cho (giới từ)
Trong bài này, chúng ta phân tích 为 (wèi) với vai trò:
Giới từ chỉ mục đích
Giới từ chỉ nguyên nhân
Giới từ chỉ đối tượng được lợi / bị tác động
Giới từ chỉ thay mặt
Ví dụ:
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
II. Phân tích chi tiết chữ Hán 为
1. Cấu tạo chữ
为 (phồn thể: 為)
Chữ cổ tượng hình bàn tay cầm đồ vật, nghĩa gốc là:
Làm
Thực hiện
Hành động vì mục đích nào đó
2. Nghĩa cơ bản khi đọc wèi
Vì (nguyên nhân)
Vì để (mục đích)
Thay cho
Vì lợi ích của
III. Chức năng ngữ pháp của 为 (wèi)
1. 为 + người / sự việc (biểu thị nguyên nhân: vì)
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 为 + nguyên nhân + động từ / tính từ
我为这件事难过。
Wǒ wèi zhè jiàn shì nánguò.
Tôi buồn vì chuyện này.
2. 为 + mục đích (vì để)
我们为成功努力。
Wǒmen wèi chénggōng nǔlì.
Chúng tôi nỗ lực vì thành công.
3. 为 + người (vì lợi ích của ai)
父母为孩子付出很多。
Fùmǔ wèi háizi fùchū hěn duō.
Cha mẹ hy sinh rất nhiều vì con cái.
4. 为 + người (thay cho)
我为你回答问题。
Wǒ wèi nǐ huídá wèntí.
Tôi trả lời câu hỏi thay bạn.
5. Cấu trúc trang trọng: 为了 (wèile)
为了考试,我每天学习。
Wèile kǎoshì, wǒ měitiān xuéxí.
Vì kỳ thi, tôi học mỗi ngày.
IV. So sánh 为 và 因为
因为: liên từ, đứng đầu mệnh đề
为: giới từ, đứng trước danh từ
因为下雨,我没去。
Vì trời mưa nên tôi không đi.
我为下雨而烦恼。
Tôi phiền não vì trời mưa.
V. 40 ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我为你高兴。
Wǒ wèi nǐ gāoxìng.
Tôi vui vì bạn.
他为父母骄傲。
Tā wèi fùmǔ jiāo'ào.
Anh ấy tự hào vì cha mẹ.
她为孩子担心。
Tā wèi háizi dānxīn.
Cô ấy lo lắng vì con.
我为这件事难过。
Wǒ wèi zhè jiàn shì nánguò.
Tôi buồn vì việc này.
他为工作努力。
Tā wèi gōngzuò nǔlì.
Anh ấy nỗ lực vì công việc.
她为梦想奋斗。
Tā wèi mèngxiǎng fèndòu.
Cô ấy phấn đấu vì ước mơ.
我为成功准备。
Wǒ wèi chénggōng zhǔnbèi.
Tôi chuẩn bị vì thành công.
他为家庭付出很多。
Tā wèi jiātíng fùchū hěn duō.
Anh ấy hy sinh nhiều vì gia đình.
她为朋友买礼物。
Tā wèi péngyǒu mǎi lǐwù.
Cô ấy mua quà vì bạn.
我为公司工作。
Wǒ wèi gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc vì công ty.
他为国家服务。
Tā wèi guójiā fúwù.
Anh ấy phục vụ vì đất nước.
她为理想坚持。
Tā wèi lǐxiǎng jiānchí.
Cô ấy kiên trì vì lý tưởng.
我为未来打算。
Wǒ wèi wèilái dǎsuàn.
Tôi tính toán vì tương lai.
他为你解释。
Tā wèi nǐ jiěshì.
Anh ấy giải thích vì bạn.
她为老师准备材料。
Tā wèi lǎoshī zhǔnbèi cáiliào.
Cô ấy chuẩn bị tài liệu cho giáo viên.
我为他回答问题。
Wǒ wèi tā huídá wèntí.
Tôi trả lời câu hỏi thay anh ấy.
他为朋友道歉。
Tā wèi péngyǒu dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi thay bạn.
她为父母做饭。
Tā wèi fùmǔ zuòfàn.
Cô ấy nấu ăn vì cha mẹ.
我为理想学习。
Wǒ wèi lǐxiǎng xuéxí.
Tôi học vì lý tưởng.
他为爱情改变。
Tā wèi àiqíng gǎibiàn.
Anh ấy thay đổi vì tình yêu.
她为健康锻炼。
Tā wèi jiànkāng duànliàn.
Cô ấy luyện tập vì sức khỏe.
我为目标努力。
Wǒ wèi mùbiāo nǔlì.
Tôi nỗ lực vì mục tiêu.
他为团队负责。
Tā wèi tuánduì fùzé.
Anh ấy chịu trách nhiệm vì đội nhóm.
她为自己奋斗。
Tā wèi zìjǐ fèndòu.
Cô ấy phấn đấu vì bản thân.
我为理想而活。
Wǒ wèi lǐxiǎng ér huó.
Tôi sống vì lý tưởng.
他为孩子存钱。
Tā wèi háizi cún qián.
Anh ấy tiết kiệm tiền vì con.
她为梦想努力工作。
Tā wèi mèngxiǎng nǔlì gōngzuò.
Cô ấy làm việc chăm chỉ vì ước mơ.
我为朋友感到难过。
Wǒ wèi péngyǒu gǎndào nánguò.
Tôi cảm thấy buồn vì bạn.
他为国家争光。
Tā wèi guójiā zhēngguāng.
Anh ấy mang vinh quang cho đất nước.
她为未来计划。
Tā wèi wèilái jìhuà.
Cô ấy lập kế hoạch vì tương lai.
我为家庭努力赚钱。
Wǒ wèi jiātíng nǔlì zhuàn qián.
Tôi cố gắng kiếm tiền vì gia đình.
他为父母感恩。
Tā wèi fùmǔ gǎn'ēn.
Anh ấy biết ơn cha mẹ.
她为公司做贡献。
Tā wèi gōngsī zuò gòngxiàn.
Cô ấy đóng góp cho công ty.
我为这次机会准备很久。
Wǒ wèi zhè cì jīhuì zhǔnbèi hěn jiǔ.
Tôi chuẩn bị lâu vì cơ hội này.
他为朋友解释清楚。
Tā wèi péngyǒu jiěshì qīngchu.
Anh ấy giải thích rõ thay bạn.
她为父母买房。
Tā wèi fùmǔ mǎi fáng.
Cô ấy mua nhà vì cha mẹ.
我为理想奋斗一生。
Wǒ wèi lǐxiǎng fèndòu yì shēng.
Tôi phấn đấu cả đời vì lý tưởng.
他为事业放弃很多。
Tā wèi shìyè fàngqì hěn duō.
Anh ấy từ bỏ nhiều thứ vì sự nghiệp.
她为孩子感到骄傲。
Tā wèi háizi gǎndào jiāo'ào.
Cô ấy cảm thấy tự hào vì con.
我为大家感谢你。
Wǒ wèi dàjiā gǎnxiè nǐ.
Tôi cảm ơn bạn thay mặt mọi người.
|
|