|
|
亲戚 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 亲戚
Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum - Chinese forum - Dictionary forum - Diễn đàn Chinese
亲戚 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
亲戚 (qīnqi) trong tiếng Trung có nghĩa là “họ hàng, thân thích, người thân trong gia đình”. Đây là một danh từ chỉ quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình.
Phân tích từng chữ Hán
亲 (qīn)
- Nghĩa: thân thiết, gần gũi, người thân.
- Bộ thủ: 见 (kiến) – bộ số 147 trong 214 bộ thủ.
- Âm Hán Việt: thân.
- Số nét: 9 nét.
- Giản thể: 亲, Phồn thể: 親.
- Cấu tạo: chữ 親 (thân) giản hóa thành 亲, gồm phần “立” (lập) và “木” (mộc).
戚 (qī)
- Nghĩa: buồn, lo, họ hàng.
- Bộ thủ: 戈 (qua) – bộ số 62 trong 214 bộ thủ.
- Âm Hán Việt: thích.
- Số nét: 11 nét.
- Giản thể = Phồn thể: 戚.
- Cấu tạo: gồm bộ 戈 (qua – vũ khí) và phần phụ tạo thành chữ.
Giải thích chi tiết
- 亲戚 là danh từ chỉ “họ hàng, người thân”, bao gồm cả bên nội và bên ngoại.
- Trong giao tiếp, từ này dùng để chỉ chung những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình, không phân biệt cụ thể.
Loại từ
- Danh từ: chỉ người, quan hệ gia đình.
Mẫu câu ví dụ
- 我有很多亲戚。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi) – Tôi có nhiều họ hàng.
- 她是我的亲戚。 (Tā shì wǒ de qīnqi) – Cô ấy là họ hàng của tôi.
- 过年时亲戚们都会来拜访。 (Guònián shí qīnqimen dōu huì lái bàifǎng) – Dịp Tết thì họ hàng đều đến thăm.
40 ví dụ sử dụng 亲戚
- 我有很多亲戚。 – Tôi có nhiều họ hàng.
- 她是我的亲戚。 – Cô ấy là họ hàng của tôi.
- 我们去亲戚家。 – Chúng tôi đến nhà họ hàng.
- 亲戚们都来了。 – Họ hàng đều đến rồi.
- 他是我远方的亲戚。 – Anh ấy là họ hàng xa của tôi.
- 我有一个亲戚在北京。 – Tôi có một người thân ở Bắc Kinh.
- 亲戚关系很重要。 – Quan hệ họ hàng rất quan trọng.
- 我们常常和亲戚见面。 – Chúng tôi thường gặp họ hàng.
- 她是我妈妈的亲戚。 – Cô ấy là họ hàng của mẹ tôi.
- 我去亲戚家过年。 – Tôi đến nhà họ hàng ăn Tết.
- 亲戚们给我礼物。 – Họ hàng tặng tôi quà.
- 我有亲戚在上海。 – Tôi có họ hàng ở Thượng Hải.
- 亲戚们都很热情。 – Họ hàng đều rất nhiệt tình.
- 我们和亲戚一起吃饭。 – Chúng tôi ăn cơm cùng họ hàng.
- 她是我爸爸的亲戚。 – Cô ấy là họ hàng của bố tôi.
- 我有亲戚在国外。 – Tôi có họ hàng ở nước ngoài.
- 亲戚们常来我家。 – Họ hàng thường đến nhà tôi.
- 我们去看望亲戚。 – Chúng tôi đi thăm họ hàng.
- 亲戚们都很友好。 – Họ hàng đều rất thân thiện.
- 我有亲戚在农村。 – Tôi có họ hàng ở nông thôn.
- 亲戚们给我红包。 – Họ hàng cho tôi lì xì.
- 我们和亲戚一起旅游。 – Chúng tôi đi du lịch cùng họ hàng.
- 她是我亲戚的孩子。 – Cô ấy là con của họ hàng tôi.
- 我有亲戚在广州。 – Tôi có họ hàng ở Quảng Châu.
- 亲戚们都很关心我。 – Họ hàng đều rất quan tâm tôi.
- 我们去亲戚家吃饭。 – Chúng tôi đến nhà họ hàng ăn cơm.
- 她是我亲戚的朋友。 – Cô ấy là bạn của họ hàng tôi.
- 我有亲戚在香港。 – Tôi có họ hàng ở Hồng Kông.
- 亲戚们都很喜欢我。 – Họ hàng đều rất thích tôi.
- 我们和亲戚一起过节。 – Chúng tôi cùng họ hàng đón lễ.
- 她是我亲戚的姐姐。 – Cô ấy là chị của họ hàng tôi.
- 我有亲戚在台湾。 – Tôi có họ hàng ở Đài Loan.
- 亲戚们都很热心。 – Họ hàng đều rất nhiệt tình.
- 我们去亲戚家聊天。 – Chúng tôi đến nhà họ hàng trò chuyện.
- 她是我亲戚的妹妹。 – Cô ấy là em gái của họ hàng tôi.
- 我有亲戚在美国。 – Tôi có họ hàng ở Mỹ.
- 亲戚们都很亲切。 – Họ hàng đều rất thân mật.
- 我们和亲戚一起看电影。 – Chúng tôi xem phim cùng họ hàng.
- 她是我亲戚的妈妈。 – Cô ấy là mẹ của họ hàng tôi.
- 我有亲戚在日本。 – Tôi có họ hàng ở Nhật Bản.
亲戚 (qīnqi) trong tiếng Trung nghĩa là “họ hàng, thân thích, người thân trong gia đình”. Đây là danh từ chỉ quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thân thuộc. Để hiểu rõ, ta sẽ phân tích từng chữ Hán, cấu tạo, bộ thủ, âm Hán Việt, số nét, rồi đi vào cách dùng và ví dụ cụ thể.
Phân tích chữ Hán
亲 (qīn)
Nghĩa: thân thiết, gần gũi, cha mẹ, người thân.
Âm Hán Việt: thân.
Bộ thủ: 見 (kiến, bộ số 147 trong 214 bộ thủ). Trong chữ giản thể, 亲 được viết đơn giản hóa từ chữ 親.
Cấu tạo: chữ 親 (thân) giản hóa thành 亲.
Số nét: 9 nét (giản thể).
Chữ giản thể: 亲, chữ phồn thể: 親.
戚 (qī)
Nghĩa: buồn, lo lắng, họ hàng, thân thích.
Âm Hán Việt: thích.
Bộ thủ: 戈 (qua, bộ số 62 trong 214 bộ thủ).
Cấu tạo: gồm chữ 戈 (qua – vũ khí) và chữ 上.
Số nét: 11 nét.
Chữ giản thể và phồn thể: 戚 (giản thể = phồn thể).
Ý nghĩa và cách dùng
亲戚: nghĩa là họ hàng, người thân.
Đây là danh từ chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thân thuộc trong gia đình.
Thường dùng để nói về ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ…
Mẫu câu
我有很多亲戚。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.) → Tôi có nhiều họ hàng.
她去看亲戚了。 (Tā qù kàn qīnqi le.) → Cô ấy đi thăm họ hàng rồi.
亲戚关系很重要。 (Qīnqi guānxì hěn zhòngyào.) → Quan hệ họ hàng rất quan trọng.
40 Ví dụ minh họa
我有很多亲戚。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.) → Tôi có nhiều họ hàng.
她去看亲戚了。 (Tā qù kàn qīnqi le.) → Cô ấy đi thăm họ hàng rồi.
我的亲戚住在北京。 (Wǒ de qīnqi zhù zài Běijīng.) → Họ hàng của tôi sống ở Bắc Kinh.
我亲戚很友好。 (Wǒ qīnqi hěn yǒuhǎo.) → Họ hàng của tôi rất thân thiện.
我亲戚给我礼物。 (Wǒ qīnqi gěi wǒ lǐwù.) → Họ hàng của tôi tặng tôi quà.
我亲戚来我家。 (Wǒ qīnqi lái wǒ jiā.) → Họ hàng của tôi đến nhà tôi.
我亲戚很热情。 (Wǒ qīnqi hěn rèqíng.) → Họ hàng của tôi rất nhiệt tình.
我亲戚请我吃饭。 (Wǒ qīnqi qǐng wǒ chīfàn.) → Họ hàng của tôi mời tôi ăn cơm.
我亲戚很关心我。 (Wǒ qīnqi hěn guānxīn wǒ.) → Họ hàng của tôi rất quan tâm tôi.
我亲戚住在上海。 (Wǒ qīnqi zhù zài Shànghǎi.) → Họ hàng của tôi sống ở Thượng Hải.
我亲戚很喜欢旅行。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān lǚxíng.) → Họ hàng của tôi rất thích du lịch.
我亲戚常常来看我。 (Wǒ qīnqi chángcháng lái kàn wǒ.) → Họ hàng của tôi thường đến thăm tôi.
我亲戚很幽默。 (Wǒ qīnqi hěn yōumò.) → Họ hàng của tôi rất hài hước.
我亲戚给我打电话。 (Wǒ qīnqi gěi wǒ dǎ diànhuà.) → Họ hàng của tôi gọi điện cho tôi.
我亲戚很喜欢音乐。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān yīnyuè.) → Họ hàng của tôi rất thích âm nhạc.
我亲戚很喜欢运动。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān yùndòng.) → Họ hàng của tôi rất thích thể thao.
我亲戚很喜欢看电影。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān kàn diànyǐng.) → Họ hàng của tôi rất thích xem phim.
我亲戚很喜欢读书。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān dúshū.) → Họ hàng của tôi rất thích đọc sách.
我亲戚很喜欢唱歌。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chànggē.) → Họ hàng của tôi rất thích hát.
我亲戚很喜欢跳舞。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān tiàowǔ.) → Họ hàng của tôi rất thích nhảy múa.
我亲戚很喜欢做饭。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān zuòfàn.) → Họ hàng của tôi rất thích nấu ăn.
我亲戚很喜欢购物。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān gòuwù.) → Họ hàng của tôi rất thích mua sắm.
我亲戚很喜欢喝茶。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān hē chá.) → Họ hàng của tôi rất thích uống trà.
我亲戚很喜欢喝咖啡。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān hē kāfēi.) → Họ hàng của tôi rất thích uống cà phê.
我亲戚很喜欢吃水果。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī shuǐguǒ.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn hoa quả.
我亲戚很喜欢吃蔬菜。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī shūcài.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn rau.
我亲戚很喜欢吃肉。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī ròu.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn thịt.
我亲戚很喜欢吃鱼。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī yú.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn cá.
我亲戚很喜欢吃蛋糕。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī dàngāo.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn bánh ngọt.
我亲戚很喜欢吃巧克力。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī qiǎokèlì.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn sô-cô-la.
我亲戚很喜欢吃冰淇淋。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī bīngqílín.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn kem.
我亲戚很喜欢吃饼干。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī bǐnggān.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn bánh quy.
我亲戚很喜欢吃糖果。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī tángguǒ.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn kẹo.
我亲戚很喜欢吃米饭。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān chī mǐfàn.) → Họ hàng của tôi rất thích ăn cơm.
Giải thích chi tiết về từ 亲戚 (qīnqi)
1. Ý nghĩa tổng quát
“亲戚” nghĩa là người thân, họ hàng. Đây là danh từ dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình gần gũi. Trong tiếng Trung hiện đại, “亲戚” bao gồm cả bên nội, bên ngoại, và họ hàng xa.
2. Phân tích từng chữ Hán
亲 (qīn)
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Âm Hán Việt: THÂN
Bộ thủ: 见 (kiến – bộ số 147 trong 214 bộ thủ, trong chữ giản thể)
Số nét: 9 nét (giản thể), 16 nét (phồn thể)
Nghĩa gốc: gần gũi, thân thiết, cha mẹ.
Cấu tạo: chữ phồn thể 親 gồm bộ 見 (thấy) + bộ 辛 (cay đắng), nghĩa gốc là “cha mẹ” – người thân thiết nhất.
戚 (qī)
Giản thể: 戚
Phồn thể: 戚
Âm Hán Việt: THÍCH
Bộ thủ: 戈 (qua – bộ số 62 trong 214 bộ thủ)
Số nét: 11 nét
Nghĩa gốc: buồn, lo, họ hàng.
Cấu tạo: gồm bộ 戈 (vũ khí) + phần trên “上” biến thể, nghĩa gốc là “buồn khổ”, sau chuyển nghĩa thành “họ hàng”.
3. Loại từ và cách dùng
Loại từ: Danh từ.
Ý nghĩa: chỉ họ hàng, người thân.
Ngữ pháp: có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ:
我有很多亲戚。 → Tôi có nhiều họ hàng.
亲戚们都来了。 → Họ hàng đều đến rồi.
4. Ví dụ chi tiết (40 câu)
我有很多亲戚。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.) → Tôi có nhiều họ hàng.
我的亲戚住在北京。 (Wǒ de qīnqi zhù zài Běijīng.) → Họ hàng của tôi sống ở Bắc Kinh.
亲戚们都来了。 (Qīnqimen dōu lái le.) → Họ hàng đều đến rồi.
我去看望亲戚。 (Wǒ qù kànwàng qīnqi.) → Tôi đi thăm họ hàng.
过年时亲戚们聚在一起。 (Guònián shí qīnqimen jù zài yīqǐ.) → Dịp Tết họ hàng tụ tập cùng nhau.
我有一个亲戚在上海。 (Wǒ yǒu yī gè qīnqi zài Shànghǎi.) → Tôi có một người thân ở Thượng Hải.
亲戚关系很重要。 (Qīnqi guānxì hěn zhòngyào.) → Quan hệ họ hàng rất quan trọng.
我昨天见了亲戚。 (Wǒ zuótiān jiàn le qīnqi.) → Hôm qua tôi gặp họ hàng.
她是我的亲戚。 (Tā shì wǒ de qīnqi.) → Cô ấy là họ hàng của tôi.
我亲戚给我打电话。 (Wǒ qīnqi gěi wǒ dǎ diànhuà.) → Người thân gọi điện cho tôi.
我亲戚送我礼物。 (Wǒ qīnqi sòng wǒ lǐwù.) → Họ hàng tặng tôi quà.
我亲戚在国外。 (Wǒ qīnqi zài guówài.) → Họ hàng tôi ở nước ngoài.
我亲戚很热情。 (Wǒ qīnqi hěn rèqíng.) → Họ hàng tôi rất nhiệt tình.
我亲戚请我吃饭。 (Wǒ qīnqi qǐng wǒ chīfàn.) → Người thân mời tôi ăn cơm.
我亲戚来我家。 (Wǒ qīnqi lái wǒ jiā.) → Họ hàng đến nhà tôi.
我亲戚帮我很多。 (Wǒ qīnqi bāng wǒ hěn duō.) → Họ hàng giúp tôi rất nhiều.
我亲戚很关心我。 (Wǒ qīnqi hěn guānxīn wǒ.) → Người thân rất quan tâm tôi.
我亲戚是医生。 (Wǒ qīnqi shì yīshēng.) → Họ hàng tôi là bác sĩ.
我亲戚是老师。 (Wǒ qīnqi shì lǎoshī.) → Người thân tôi là giáo viên.
我亲戚在银行工作。 (Wǒ qīnqi zài yínháng gōngzuò.) → Họ hàng tôi làm việc ở ngân hàng.
我亲戚很友好。 (Wǒ qīnqi hěn yǒuhǎo.) → Người thân rất thân thiện.
我亲戚常常来看我。 (Wǒ qīnqi chángcháng lái kàn wǒ.) → Họ hàng thường đến thăm tôi.
我亲戚住在农村。 (Wǒ qīnqi zhù zài nóngcūn.) → Họ hàng tôi sống ở nông thôn.
我亲戚住在城市。 (Wǒ qīnqi zhù zài chéngshì.) → Người thân tôi sống ở thành phố.
我亲戚很喜欢旅游。 (Wǒ qīnqi hěn xǐhuān lǚyóu.) → Họ hàng tôi rất thích du lịch.
我亲戚喜欢看电影。 (Wǒ qīnqi xǐhuān kàn diànyǐng.) → Người thân thích xem phim.
我亲戚喜欢唱歌。 (Wǒ qīnqi xǐhuān chànggē.) → Họ hàng thích hát.
我亲戚喜欢跳舞。 (Wǒ qīnqi xǐhuān tiàowǔ.) → Người thân thích nhảy múa.
我亲戚喜欢运动。 (Wǒ qīnqi xǐhuān yùndòng.) → Họ hàng thích thể thao.
我亲戚喜欢打篮球。 (Wǒ qīnqi xǐhuān dǎ lánqiú.) → Người thân thích chơi bóng rổ.
我亲戚喜欢踢足球。 (Wǒ qīnqi xǐhuān tī zúqiú.) → Họ hàng thích đá bóng.
我亲戚喜欢游泳。 (Wǒ qīnqi xǐhuān yóuyǒng.) → Người thân thích bơi lội.
我亲戚喜欢跑步。 (Wǒ qīnqi xǐhuān pǎobù.) → Họ hàng thích chạy bộ.
我亲戚喜欢读书。 (Wǒ qīnqi xǐhuān dúshū.) → Người thân thích đọc sách.
我亲戚喜欢写字。 (Wǒ qīnqi xǐhuān xiězì.) → Họ hàng thích viết chữ.
我亲戚喜欢画画。 (Wǒ qīnqi xǐhuān huàhuà.) → Người thân thích vẽ tranh.
我亲戚喜欢拍照。 (Wǒ qīnqi xǐhuān pāizhào.) → Họ hàng thích chụp ảnh.
我亲戚喜欢做饭。 (Wǒ qīnqi xǐhuān zuòfàn.) → Người thân thích nấu ăn.
我亲戚喜欢喝茶。 (Wǒ qīnqi xǐhuān hē chá.) → Họ hàng thích uống trà.
我亲戚喜欢喝咖啡。 (Wǒ qīnqi xǐhuān hē kāfēi.) → Người thân thích uống cà phê.
Giải thích chi tiết về từ 亲戚 (qīnqi)
1. Ý nghĩa tổng quát
亲戚 nghĩa là họ hàng, thân thích, người thân trong gia đình.
Đây là từ dùng để chỉ quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thân thuộc qua hôn nhân.
Âm Hán Việt: thân thích.
Loại từ: danh từ.
2. Phân tích từng chữ Hán
a. 亲 (qīn)
Nghĩa: thân thiết, gần gũi, cha mẹ.
Âm Hán Việt: thân.
Chữ giản thể: 亲.
Chữ phồn thể: 親.
Số nét:
亲: 9 nét.
親: 16 nét.
Bộ thủ: Bộ 見 (kiến, số 147 trong 214 bộ thủ) đối với chữ phồn thể; chữ giản thể dùng bộ 立 (lập, số 117) và bộ 木 (mộc, số 75).
Cấu tạo: chữ 親 gồm bộ 見 (thấy) + chữ 辛 (cay đắng), mang nghĩa gốc là cha mẹ, người thân.
b. 戚 (qī)
Nghĩa: họ hàng, buồn rầu, lo lắng.
Âm Hán Việt: thích.
Chữ giản thể và phồn thể: 戚 (giản thể = phồn thể).
Số nét: 11 nét.
Bộ thủ: Bộ 戈 (qua, số 62 trong 214 bộ thủ).
Cấu tạo: gồm chữ 戈 (vũ khí) + chữ 小 (nhỏ), mang nghĩa gốc là lo buồn, sau dùng để chỉ họ hàng.
3. Loại từ
亲戚 là danh từ.
Dùng để chỉ người thân trong gia đình, họ hàng.
4. Mẫu câu cơ bản
我有很多亲戚。 → Tôi có nhiều họ hàng.
她是我的亲戚。 → Cô ấy là họ hàng của tôi.
5. 40 ví dụ chi tiết
我有很多亲戚。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.) → Tôi có nhiều họ hàng.
她是我的亲戚。 (Tā shì wǒ de qīnqi.) → Cô ấy là họ hàng của tôi.
我去亲戚家玩。 (Wǒ qù qīnqi jiā wán.) → Tôi đến nhà họ hàng chơi.
我的亲戚住在北京。 (Wǒ de qīnqi zhù zài Běijīng.) → Họ hàng của tôi sống ở Bắc Kinh.
我有一个亲戚在上海。 (Wǒ yǒu yī gè qīnqi zài Shànghǎi.) → Tôi có một người thân ở Thượng Hải.
亲戚们都来了。 (Qīnqimen dōu lái le.) → Họ hàng đều đến rồi.
我去看望亲戚。 (Wǒ qù kànwàng qīnqi.) → Tôi đi thăm họ hàng.
亲戚关系很重要。 (Qīnqi guānxì hěn zhòngyào.) → Quan hệ họ hàng rất quan trọng.
我有亲戚在国外。 (Wǒ yǒu qīnqi zài guówài.) → Tôi có họ hàng ở nước ngoài.
她是我妈妈的亲戚。 (Tā shì wǒ māma de qīnqi.) → Cô ấy là họ hàng của mẹ tôi.
我们亲戚很多。 (Wǒmen qīnqi hěn duō.) → Chúng tôi có nhiều họ hàng.
亲戚之间要互相帮助。 (Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.) → Giữa họ hàng phải giúp đỡ nhau.
我去亲戚家吃饭。 (Wǒ qù qīnqi jiā chīfàn.) → Tôi đến nhà họ hàng ăn cơm.
亲戚们都很热情。 (Qīnqimen dōu hěn rèqíng.) → Họ hàng đều rất nhiệt tình.
我的亲戚在农村。 (Wǒ de qīnqi zài nóngcūn.) → Họ hàng của tôi ở nông thôn.
我有亲戚在美国。 (Wǒ yǒu qīnqi zài Měiguó.) → Tôi có họ hàng ở Mỹ.
亲戚关系复杂。 (Qīnqi guānxì fùzá.) → Quan hệ họ hàng phức tạp.
我去亲戚家过年。 (Wǒ qù qīnqi jiā guònián.) → Tôi đến nhà họ hàng ăn Tết.
亲戚们都很友好。 (Qīnqimen dōu hěn yǒuhǎo.) → Họ hàng đều rất thân thiện.
我有亲戚在广州。 (Wǒ yǒu qīnqi zài Guǎngzhōu.) → Tôi có họ hàng ở Quảng Châu.
她是我的远房亲戚。 (Tā shì wǒ de yuǎnfáng qīnqi.) → Cô ấy là họ hàng xa của tôi.
我去亲戚家拜访。 (Wǒ qù qīnqi jiā bàifǎng.) → Tôi đến thăm họ hàng.
亲戚们都很关心我。 (Qīnqimen dōu hěn guānxīn wǒ.) → Họ hàng đều rất quan tâm tôi.
我的亲戚在香港。 (Wǒ de qīnqi zài Xiānggǎng.) → Họ hàng của tôi ở Hồng Kông.
我有亲戚在台湾。 (Wǒ yǒu qīnqi zài Táiwān.) → Tôi có họ hàng ở Đài Loan.
亲戚们常常聚会。 (Qīnqimen chángcháng jùhuì.) → Họ hàng thường tụ họp.
我去亲戚家住几天。 (Wǒ qù qīnqi jiā zhù jǐ tiān.) → Tôi đến nhà họ hàng ở vài ngày.
亲戚关系很亲密。 (Qīnqi guānxì hěn qīnmì.) → Quan hệ họ hàng rất thân mật.
我的亲戚在日本。 (Wǒ de qīnqi zài Rìběn.) → Họ hàng của tôi ở Nhật Bản.
我有亲戚在韩国。 (Wǒ yǒu qīnqi zài Hánguó.) → Tôi có họ hàng ở Hàn Quốc.
亲戚们都很喜欢我。 (Qīnqimen dōu hěn xǐhuān wǒ.) → Họ hàng đều rất thích tôi.
我去亲戚家聊天。 (Wǒ qù qīnqi jiā liáotiān.) → Tôi đến nhà họ hàng trò chuyện.
我的亲戚在法国。 (Wǒ de qīnqi zài Fǎguó.) → Họ hàng của tôi ở Pháp.
我有亲戚在德国。 (Wǒ yǒu qīnqi zài Déguó.) → Tôi có họ hàng ở Đức.
亲戚们都很热心。 (Qīnqimen dōu hěn rèxīn.) → Họ hàng đều rất nhiệt tình.
我去亲戚家看电视。 (Wǒ qù qīnqi jiā kàn diànshì.) → Tôi đến nhà họ hàng xem ti vi.
我的亲戚在意大利。 (Wǒ de qīnqi zài Yìdàlì.) → Họ hàng của tôi ở Ý.
我有亲戚在西班牙。 (Wǒ yǒu qīnqi zài Xībānyá.) → Tôi có họ hàng ở Tây Ban Nha.
亲戚们都很开心。 (Qīnqimen dōu hěn kāixīn.) → Họ hàng đều rất vui vẻ.
我去亲戚家吃晚饭。 (Wǒ qù qīnqi jiā chī wǎnfàn.) → Tôi đến nhà họ hàng ăn tối.
Mẫu câu ví dụ cơ bản:
我有很多亲戚在越南。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi zài Yuènán.) → Tôi có nhiều họ hàng ở Việt Nam.
亲戚之间要互相帮助。 (Qīnqi zhī jiān yào hùxiāng bāngzhù.) → Họ hàng với nhau phải giúp đỡ lẫn nhau.
40 ví dụ câu (gồm Pinyin và dịch tiếng Việt)
亲戚来我家做客了。 (Qīnqi lái wǒ jiā zuòkè le.) → Họ hàng đến nhà tôi làm khách.
我们是远房亲戚。 (Wǒmen shì yuǎnfáng qīnqi.) → Chúng tôi là họ hàng xa.
过年要走亲戚。 (Guònián yào zǒu qīnqi.) → Tết phải đi thăm họ hàng.
她有很多亲戚在国外。 (Tā yǒu hěn duō qīnqi zài guówài.) → Cô ấy có nhiều họ hàng ở nước ngoài.
亲戚关系很重要。 (Qīnqi guānxì hěn zhòngyào.) → Quan hệ họ hàng rất quan trọng.
我帮亲戚修房子。 (Wǒ bāng qīnqi xiū fángzi.) → Tôi giúp họ hàng sửa nhà.
这些亲戚都不富裕。 (Zhèxiē qīnqi dōu bù fùyù.) → Những họ hàng này đều không giàu có.
结婚后多了很多亲戚。 (Jiéhūn hòu duō le hěn duō qīnqi.) → Sau khi kết hôn có thêm nhiều họ hàng.
亲戚聚会很热闹。 (Qīnqi jùhuì hěn rènào.) → Họ hàng tụ họp rất náo nhiệt.
他和亲戚吵架了。 (Tā hé qīnqi chǎojià le.) → Anh ấy cãi nhau với họ hàng.
亲戚送了很多礼物。 (Qīnqi sòng le hěn duō lǐwù.) → Họ hàng tặng rất nhiều quà.
我们是血亲戚。 (Wǒmen shì xuè qīnqi.) → Chúng tôi là họ hàng ruột thịt.
亲戚之间有矛盾。 (Qīnqi zhī jiān yǒu máodùn.) → Giữa họ hàng có mâu thuẫn.
我很少见亲戚。 (Wǒ hěn shǎo jiàn qīnqi.) → Tôi ít gặp họ hàng.
亲戚都来参加婚礼。 (Qīnqi dōu lái cānjiā hūnlǐ.) → Họ hàng đều đến dự đám cưới.
她是我的远亲戚。 (Tā shì wǒ de yuǎn qīnqi.) → Cô ấy là họ hàng xa của tôi.
亲戚帮忙照顾孩子。 (Qīnqi bāngmáng zhàogù háizi.) → Họ hàng giúp trông con cái.
过节要拜访亲戚。 (Guòjié yào bàifǎng qīnqi.) → Lễ tết phải thăm họ hàng.
亲戚网络很广。 (Qīnqi wǎngluò hěn guǎng.) → Mạng lưới họ hàng rất rộng.
我们家亲戚多。 (Wǒmen jiā qīnqi duō.) → Nhà chúng tôi họ hàng đông.
亲戚来借钱。 (Qīnqi lái jiè qián.) → Họ hàng đến vay tiền.
不要和亲戚计较。 (Bùyào hé qīnqi jìjiào.) → Đừng tính toán với họ hàng.
亲戚是靠得住的。 (Qīnqi shì kào de zhù de.) → Họ hàng là đáng tin cậy.
他的亲戚很有钱。 (Tā de qīnqi hěn yǒu qián.) → Họ hàng của anh ấy rất giàu.
亲戚聚餐很开心。 (Qīnqi jùcān hěn kāixīn.) → Họ hàng ăn uống rất vui.
我爱我的亲戚。 (Wǒ ài wǒ de qīnqi.) → Tôi yêu họ hàng của mình.
亲戚之间要和睦。 (Qīnqi zhī jiān yào hémù.) → Họ hàng với nhau phải hòa thuận.
疫情期间少走亲戚。 (Yìqíng qījiān shǎo zǒu qīnqi.) → Thời kỳ dịch ít đi thăm họ hàng.
亲戚介绍工作。 (Qīnqi jièshào gōngzuò.) → Họ hàng giới thiệu việc làm.
她嫁到远方亲戚家。 (Tā jià dào yuǎnfāng qīnqi jiā.) → Cô ấy lấy chồng nhà họ hàng xa.
亲戚都支持他。 (Qīnqi dōu zhīchí tā.) → Họ hàng đều ủng hộ anh ấy.
我们是姻亲戚。 (Wǒmen shì yīn qīnqi.) → Chúng tôi là họ hàng thông gia.
亲戚来探病。 (Qīnqi lái tànbìng.) → Họ hàng đến thăm bệnh.
不要麻烦亲戚。 (Bùyào máfan qīnqi.) → Đừng làm phiền họ hàng.
亲戚关系断了。 (Qīnqi guānxì duàn le.) → Quan hệ họ hàng đứt đoạn.
他的亲戚在政府工作。 (Tā de qīnqi zài zhèngfǔ gōngzuò.) → Họ hàng của anh ấy làm ở chính phủ.
亲戚送红包。 (Qīnqi sòng hóngbāo.) → Họ hàng tặng phong bì lì xì.
我们一起走亲戚。 (Wǒmen yīqǐ zǒu qīnqi.) → Chúng tôi cùng đi thăm họ hàng.
亲戚太多压力大。 (Qīnqi tài duō yālì dà.) → Họ hàng quá nhiều áp lực lớn.
珍惜亲戚情谊。 (Zhēnxī qīnqi qíngyì.) → Trân trọng tình cảm họ hàng.
亲戚 tiếng Trung là gì?
亲戚
Phiên âm: qīn qi
Tiếng Việt: họ hàng, người thân, thân thích
亲戚 dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân với mình. Phạm vi rất rộng, bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, bên nội và bên ngoại.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
Chữ 亲
Chữ Hán giản thể: 亲
Chữ Hán phồn thể: 親
Âm Hán Việt: thân
Nghĩa cơ bản:
– Thân thiết
– Gần gũi
– Có quan hệ ruột thịt
– Tự mình làm (ví dụ: 亲自)
Cấu tạo chữ:
– Phần trên là 立 (đứng)
– Phần dưới là 木 (cây)
Ý nghĩa hình thành chữ: người đứng gần cây, biểu thị sự gần gũi, thân cận, từ đó phát triển thành nghĩa thân thiết, người thân.
Bộ thủ:
– Chữ phồn thể 親 thuộc bộ 见 (kiến)
– Tra theo hệ thống 214 bộ thủ
Số nét:
– Chữ giản thể 亲 có 9 nét
– Chữ phồn thể 親 có 16 nét
Chữ 戚
Chữ Hán giản thể: 戚
Chữ Hán phồn thể: 戚
Âm Hán Việt: thích
Nghĩa cơ bản:
– Họ hàng
– Người thân
– Quan hệ huyết thống
Cấu tạo chữ:
– Bên trái là 戈 (qua, vũ khí)
– Bên phải là 尗 (thúc, chỉ phần nhỏ)
Nghĩa gốc liên quan đến quan hệ trong cùng thị tộc, sau này chuyên dùng để chỉ họ hàng.
Bộ thủ:
– Bộ 戈 (qua)
– Tra theo 214 bộ thủ
Số nét:
– 11 nét
Giải thích nghĩa của từ 亲戚
亲戚 là danh từ, dùng để chỉ chung tất cả những người có quan hệ gia đình với mình, không phân biệt thân hay xa, bên nội hay bên ngoại.
So sánh để dễ nhớ:
– 亲人: người thân ruột thịt, quan hệ rất gần
– 亲戚: phạm vi rộng hơn, bao gồm cả họ xa
Loại từ và cách dùng
Loại từ: danh từ
Vị trí trong câu:
– Làm chủ ngữ
– Làm tân ngữ
– Dùng sau giới từ
Mẫu câu thường gặp:
– 我的亲戚
– 亲戚们
– 去亲戚家
– 走亲戚
40 câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīn qi.
Tôi có rất nhiều họ hàng.
他每年春节都会去看亲戚。
Tā měi nián Chūn Jié dōu huì qù kàn qīn qi.
Mỗi năm Tết anh ấy đều đi thăm họ hàng.
这些亲戚都住在农村。
Zhè xiē qīn qi dōu zhù zài nóng cūn.
Những họ hàng này đều sống ở nông thôn.
她和亲戚的关系很好。
Tā hé qīn qi de guān xì hěn hǎo.
Cô ấy có quan hệ rất tốt với họ hàng.
过年的时候要走亲戚。
Guò nián de shí hòu yào zǒu qīn qi.
Tết đến phải đi thăm họ hàng.
他的亲戚大多在北京。
Tā de qīn qi dà duō zài Běi Jīng.
Họ hàng của anh ấy phần lớn ở Bắc Kinh.
我不太认识这些亲戚。
Wǒ bú tài rèn shí zhè xiē qīn qi.
Tôi không quen biết lắm những họ hàng này.
亲戚之间应该互相帮助。
Qīn qi zhī jiān yīng gāi hù xiāng bāng zhù.
Giữa họ hàng nên giúp đỡ lẫn nhau.
她请亲戚来家里吃饭。
Tā qǐng qīn qi lái jiā lǐ chī fàn.
Cô ấy mời họ hàng đến nhà ăn cơm.
这个孩子是我亲戚的儿子。
Zhè gè hái zi shì wǒ qīn qi de ér zi.
Đứa trẻ này là con trai của họ hàng tôi.
我们家亲戚很多。
Wǒ men jiā qīn qi hěn duō.
Gia đình tôi có nhiều họ hàng.
他不喜欢和亲戚来往。
Tā bù xǐ huān hé qīn qi lái wǎng.
Anh ấy không thích qua lại với họ hàng.
亲戚给了我很多帮助。
Qīn qi gěi le wǒ hěn duō bāng zhù.
Họ hàng đã giúp tôi rất nhiều.
她从小就和亲戚一起长大。
Tā cóng xiǎo jiù hé qīn qi yī qǐ zhǎng dà.
Từ nhỏ cô ấy đã lớn lên cùng họ hàng.
我们去亲戚家住了几天。
Wǒ men qù qīn qi jiā zhù le jǐ tiān.
Chúng tôi đến nhà họ hàng ở mấy ngày.
亲戚之间不要计较太多。
Qīn qi zhī jiān bú yào jì jiào tài duō.
Giữa họ hàng không nên tính toán quá nhiều.
他是我妈妈那边的亲戚。
Tā shì wǒ mā ma nà biān de qīn qi.
Anh ấy là họ hàng bên mẹ tôi.
过节时亲戚都会聚在一起。
Guò jié shí qīn qi dōu huì jù zài yī qǐ.
Mỗi dịp lễ họ hàng đều tụ họp cùng nhau.
她对亲戚非常热情。
Tā duì qīn qi fēi cháng rè qíng.
Cô ấy rất nhiệt tình với họ hàng.
这个亲戚我从来没见过。
Zhè gè qīn qi wǒ cóng lái méi jiàn guò.
Họ hàng này tôi chưa từng gặp.
他跟亲戚关系不太好。
Tā gēn qīn qi guān xì bú tài hǎo.
Quan hệ của anh ấy với họ hàng không tốt lắm.
我们每年都会邀请亲戚来家里。
Wǒ men měi nián dōu huì yāo qǐng qīn qi lái jiā lǐ.
Mỗi năm chúng tôi đều mời họ hàng đến nhà.
亲戚之间要多沟通。
Qīn qi zhī jiān yào duō gōu tōng.
Giữa họ hàng cần giao tiếp nhiều hơn.
他住在亲戚家。
Tā zhù zài qīn qi jiā.
Anh ấy sống ở nhà họ hàng.
她把亲戚当成朋友。
Tā bǎ qīn qi dāng chéng péng yǒu.
Cô ấy coi họ hàng như bạn bè.
这些都是远房亲戚。
Zhè xiē dōu shì yuǎn fáng qīn qi.
Đây đều là họ hàng xa.
亲戚来家里做客。
Qīn qi lái jiā lǐ zuò kè.
Họ hàng đến nhà làm khách.
他很少联系亲戚。
Tā hěn shǎo lián xì qīn qi.
Anh ấy rất ít liên lạc với họ hàng.
亲戚帮我找了工作。
Qīn qi bāng wǒ zhǎo le gōng zuò.
Họ hàng giúp tôi tìm việc làm.
她不喜欢麻烦亲戚。
Tā bù xǐ huān má fan qīn qi.
Cô ấy không thích làm phiền họ hàng.
春节是拜访亲戚的时候。
Chūn Jié shì bài fǎng qīn qi de shí hòu.
Tết là dịp thăm hỏi họ hàng.
他和亲戚住得很近。
Tā hé qīn qi zhù de hěn jìn.
Anh ấy sống rất gần họ hàng.
我们请了很多亲戚参加婚礼。
Wǒ men qǐng le hěn duō qīn qi cān jiā hūn lǐ.
Chúng tôi mời rất nhiều họ hàng tham dự đám cưới.
亲戚之间要互相尊重。
Qīn qi zhī jiān yào hù xiāng zūn zhòng.
Giữa họ hàng cần tôn trọng lẫn nhau.
她和亲戚很少见面。
Tā hé qīn qi hěn shǎo jiàn miàn.
Cô ấy rất ít gặp họ hàng.
这个消息是亲戚告诉我的。
Zhè gè xiāo xī shì qīn qi gào sù wǒ de.
Tin này là do họ hàng nói cho tôi biết.
他对亲戚很有礼貌。
Tā duì qīn qi hěn yǒu lǐ mào.
Anh ấy rất lịch sự với họ hàng.
亲戚们都支持他。
Qīn qi men dōu zhī chí tā.
Họ hàng đều ủng hộ anh ấy.
她小时候常住在亲戚家。
Tā xiǎo shí hòu cháng zhù zài qīn qi jiā.
Hồi nhỏ cô ấy thường sống ở nhà họ hàng.
亲戚也是生活中重要的一部分。
Qīn qi yě shì shēng huó zhōng zhòng yào de yī bù fèn.
Họ hàng cũng là một phần quan trọng trong cuộc sống.
I. 亲戚 tiếng Trung là gì
亲戚
Giản thể: 亲戚
Phồn thể: 親戚
Pinyin: qīn qi
Nghĩa tiếng Việt:
Họ hàng
Người thân trong gia đình
Những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân
Theo từ điển tiếng Trung, 亲戚 chỉ những người có quan hệ máu mủ hoặc quan hệ thông gia với mình.
Ví dụ:
我们是亲戚。
Wǒmen shì qīnqi.
Chúng tôi là họ hàng.
II. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
亲 / 親 (qīn)
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Nghĩa gốc:
Thân thiết
Máu mủ
Gần gũi
Người thân
Hôn nhân
Ý nghĩa mở rộng:
Quan hệ gần
Thân mật
Tự mình
Âm Hán Việt: Thân
Cấu tạo chữ 亲:
Thuộc loại chữ hình thanh cải biến
Trong chữ cổ, phần trên liên quan tới “lập” (đứng) và phần dưới biểu ý gần gũi.
Bộ thủ (214 bộ):
Bộ 见 (Kiến) trong dạng giản thể được biến hóa
Trong tra bộ Khang Hy thường quy về bộ 见 hoặc 部首 lập.
Số nét:
亲 (giản thể): 9 nét
親 (phồn thể): 16 nét
戚 (qī)
Giản thể: 戚
Phồn thể: 戚 (giống nhau)
Nghĩa:
Người thân (họ hàng)
Thân thích
Buồn bã (nghĩa cổ)
Quan hệ gia tộc
Âm Hán Việt: Thích
Cấu tạo chữ 戚:
Thuộc chữ hình thanh
Phần 戈 (qua – vũ khí) là bộ thủ.
Bộ thủ (214 bộ):
戈 (bộ 62 trong 214 bộ Khang Hy)
Số nét:
戚: 11 nét
III. Ý nghĩa tổng hợp của 亲戚
Ghép nghĩa:
亲 = thân, gần
戚 = thân tộc
=> 亲戚 nghĩa là:
Những người thân thuộc trong hoặc ngoài gia tộc.
Giải thích cổ:
“亲指族内,戚言族外”
“亲” chỉ họ nội hoặc quan hệ trực hệ, “戚” chỉ quan hệ bên ngoài thông qua hôn nhân.
IV. Loại từ và cách dùng
Loại từ:
Danh từ (名词)
Cách dùng:
Làm chủ ngữ
亲戚很多。
Họ hàng rất đông.
Làm tân ngữ
去看亲戚。
Đi thăm họ hàng.
Làm định ngữ
亲戚关系
Quan hệ họ hàng.
V. Các cụm từ thường gặp
亲戚朋友 — họ hàng bạn bè
远房亲戚 — họ hàng xa
走亲戚 — đi thăm họ hàng
亲戚关系 — quan hệ họ hàng
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có nhiều họ hàng.
他去看亲戚了。
Tā qù kàn qīnqi le.
Anh ấy đi thăm họ hàng.
这些都是我的亲戚。
Zhèxiē dōu shì wǒ de qīnqi.
Đây đều là họ hàng của tôi.
春节我们走亲戚。
Chūnjié wǒmen zǒu qīnqi.
Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
她的亲戚在北京。
Tā de qīnqi zài Běijīng.
Họ hàng cô ấy ở Bắc Kinh.
我不太认识那些亲戚。
Wǒ bú tài rènshi nàxiē qīnqi.
Tôi không quen những họ hàng đó.
他邀请亲戚参加婚礼。
Tā yāoqǐng qīnqi cānjiā hūnlǐ.
Anh ấy mời họ hàng dự đám cưới.
亲戚们都来了。
Qīnqi men dōu lái le.
Họ hàng đều tới.
我们两家是亲戚。
Wǒmen liǎng jiā shì qīnqi.
Hai gia đình chúng tôi là họ hàng.
她喜欢和亲戚聊天。
Tā xǐhuan hé qīnqi liáotiān.
Cô ấy thích nói chuyện với họ hàng.
他有很多远房亲戚。
Tā yǒu hěn duō yuǎnfáng qīnqi.
Anh ấy có nhiều họ hàng xa.
亲戚之间要互相帮助。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.
Họ hàng nên giúp đỡ nhau.
我去亲戚家住。
Wǒ qù qīnqi jiā zhù.
Tôi tới nhà họ hàng ở.
她和亲戚关系很好。
Tā hé qīnqi guānxi hěn hǎo.
Quan hệ với họ hàng rất tốt.
亲戚送了很多礼物。
Qīnqi sòng le hěn duō lǐwù.
Họ hàng tặng nhiều quà.
我们很少见亲戚。
Wǒmen hěn shǎo jiàn qīnqi.
Chúng tôi ít gặp họ hàng.
他带我去见亲戚。
Tā dài wǒ qù jiàn qīnqi.
Anh ấy dẫn tôi đi gặp họ hàng.
她和亲戚一起吃饭。
Tā hé qīnqi yìqǐ chīfàn.
Cô ấy ăn cùng họ hàng.
亲戚们祝福我们。
Qīnqi men zhùfú wǒmen.
Họ hàng chúc phúc cho chúng tôi.
我们邀请了所有亲戚。
Wǒmen yāoqǐng le suǒyǒu qīnqi.
Chúng tôi mời toàn bộ họ hàng.
亲戚之间很亲密。
Qīnqi zhījiān hěn qīnmì.
Họ hàng rất thân thiết.
他不喜欢麻烦亲戚。
Tā bù xǐhuan máfan qīnqi.
Anh ấy không thích làm phiền họ hàng.
我给亲戚打电话。
Wǒ gěi qīnqi dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho họ hàng.
她去国外看亲戚。
Tā qù guówài kàn qīnqi.
Cô ấy ra nước ngoài thăm họ hàng.
亲戚都支持他。
Qīnqi dōu zhīchí tā.
Họ hàng đều ủng hộ anh ấy.
他介绍亲戚给我认识。
Tā jièshào qīnqi gěi wǒ rènshi.
Anh ấy giới thiệu họ hàng cho tôi.
亲戚送来水果。
Qīnqi sòng lái shuǐguǒ.
Họ hàng mang trái cây đến.
我们和亲戚合影。
Wǒmen hé qīnqi héyǐng.
Chúng tôi chụp ảnh cùng họ hàng.
他和亲戚关系紧张。
Tā hé qīnqi guānxi jǐnzhāng.
Quan hệ với họ hàng căng thẳng.
她经常拜访亲戚。
Tā jīngcháng bàifǎng qīnqi.
Cô ấy thường xuyên thăm họ hàng.
我认识他的亲戚。
Wǒ rènshi tā de qīnqi.
Tôi quen họ hàng của anh ấy.
亲戚们很热情。
Qīnqi men hěn rèqíng.
Họ hàng rất nhiệt tình.
他住在亲戚家。
Tā zhù zài qīnqi jiā.
Anh ấy ở nhà họ hàng.
我们一起拜年看亲戚。
Wǒmen yìqǐ bàinián kàn qīnqi.
Chúng tôi cùng chúc Tết họ hàng.
她给亲戚写信。
Tā gěi qīnqi xiě xìn.
Cô ấy viết thư cho họ hàng.
我去找亲戚帮忙。
Wǒ qù zhǎo qīnqi bāngmáng.
Tôi đi nhờ họ hàng giúp.
亲戚来看望他。
Qīnqi lái kànwàng tā.
Họ hàng tới thăm anh ấy.
他们和亲戚住得很近。
Tāmen hé qīnqi zhù de hěn jìn.
Họ sống gần họ hàng.
她把亲戚介绍给朋友。
Tā bǎ qīnqi jièshào gěi péngyou.
Cô ấy giới thiệu họ hàng cho bạn.
我喜欢和亲戚聚会。
Wǒ xǐhuan hé qīnqi jùhuì.
Tôi thích tụ họp với họ hàng.
1. “亲戚” tiếng Trung là gì?
Giản thể: 亲戚
Phồn thể: 親戚
Pinyin: qīnqi
Tiếng Việt: họ hàng, thân thích
→ “亲戚 / 親戚” dùng để chỉ các mối quan hệ dòng họ / bà con / người thân hơn mức bạn bè nhưng không nhất thiết là người cùng sống trong một nhà.
2. Loại từ
Danh từ (名词)
Chỉ mối quan hệ gia đình/họ hàng
3. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
3.1. Chữ 亲 / 親
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Pinyin: qīn
Âm Hán-Việt: thân
Bộ thủ: 見 (bộ Kiến – bộ số 147 trong 214 bộ thủ)
Số nét:
亲 (giản thể): 8 nét
親 (phồn thể): 16 nét
Giải thích cấu tạo và ý nghĩa:
Phồn thể 親 gồm chữ 見 (nhìn thấy) với bộ 親 mang nghĩa “gần gũi” → gốc nghĩa: gần gũi, thân thiết.
Giản thể 亲 chính là dạng giản hóa của 親.
Nghĩa cơ bản:
“Thân, thân thiết, thân thuộc”
Thường dùng trong từ như: 亲人 (thân nhân / người thân), 亲爱 (thân yêu)
Trong “亲戚”, 亲 mang nghĩa gốc là “thân”, cho thấy mối quan hệ gần gũi trong gia đình.
3.2. Chữ 戚
Giản thể: 戚
Phồn thể: 戚 (giống nhau)
Pinyin: qī
Âm Hán-Việt: khích / khích (âm Hán-Việt dùng “khích”, nhưng ở đây giữ nghĩa họ hàng)
Bộ thủ: 戈 (bộ Qua – bộ số 62 trong 214 bộ thủ)
Số nét: 10 nét
Giải thích cấu tạo và ý nghĩa:
Chữ 戚 ban đầu là chữ biểu thị mối quan hệ “buồn thương, lo lắng”, sau mở rộng sang “bà con, họ hàng gần” → ý nghĩa liên quan đến người có quan hệ dòng họ.
Nghĩa trong từ:
Ở “亲戚”, 戚 mang nghĩa bà con, họ hàng và phối với 亲 để tạo từ nghĩa bà con gần gũi.
4. Nghĩa tổng hợp của “亲戚”
亲(thân)+ 戚(họ hàng) → 亲戚 / 親戚 = họ hàng, bà con, người thân họ hàng.
→ Chỉ các mối quan hệ họ hàng bằng máu/quan hệ gia đình, ngược với bạn bè.
5. Cách dùng trong câu
Cấu trúc Nghĩa
我有很多亲戚。 Tôi có nhiều họ hàng.
亲戚来了。 Họ hàng đến.
他是我的亲戚。 Anh ấy là họ hàng của tôi.
6. 40 ví dụ với “亲戚” (có pinyin + tiếng Việt)
Nhóm 1: Câu cơ bản miêu tả họ hàng
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có rất nhiều họ hàng.
他是我的亲戚。
Tā shì wǒ de qīnqi.
Anh ấy là họ hàng của tôi.
她没有亲戚在这儿。
Tā méiyǒu qīnqi zài zhèr.
Cô ấy không có họ hàng ở đây.
你认识这些亲戚吗?
Nǐ rènshi zhèxiē qīnqi ma?
Bạn có biết những người họ hàng này không?
我们一起去看亲戚。
Wǒmen yīqǐ qù kàn qīnqi.
Chúng tôi cùng đi thăm họ hàng.
Nhóm 2: Vị trí – số lượng họ hàng
我家里有十几个亲戚。
Wǒ jiālǐ yǒu shíjǐ ge qīnqi.
Nhà tôi có hơn mười người họ hàng.
有的亲戚住在国外。
Yǒu de qīnqi zhù zài guówài.
Có những người họ hàng sống ở nước ngoài.
他的亲戚都很热情。
Tā de qīnqi dōu hěn rèqíng.
Họ hàng của anh ấy đều rất nhiệt tình.
这个亲戚很难联系。
Zhège qīnqi hěn nán liánxì.
Người họ hàng này khó liên lạc.
我去见我的一个亲戚。
Wǒ qù jiàn wǒ de yí ge qīnqi.
Tôi đi gặp một người họ hàng của mình.
Nhóm 3: Quan hệ gia đình cụ thể
她是我的表姐,也是我的亲戚。
Tā shì wǒ de biǎojiě, yě shì wǒ de qīnqi.
Cô ấy là chị họ tôi, cũng là họ hàng của tôi.
他跟我没有亲戚关系。
Tā gēn wǒ méiyǒu qīnqi guānxi.
Anh ấy không có quan hệ họ hàng với tôi.
我们全家去参加亲戚婚礼。
Wǒmen quánjiā qù cānjiā qīnqi hūnlǐ.
Cả nhà tôi đi dự đám cưới họ hàng.
亲戚见面互相问好。
Qīnqi jiànmiàn hùxiāng wènhǎo.
Họ hàng gặp nhau chào hỏi nhau.
她跟那些亲戚很熟。
Tā gēn nàxiē qīnqi hěn shú.
Cô ấy rất quen với những người họ hàng đó.
Nhóm 4: Thời gian – hoàn cảnh
假期我会回家看亲戚。
Jiàqī wǒ huì huí jiā kàn qīnqi.
Dịp lễ tôi sẽ về nhà thăm họ hàng.
去年我们见了很多亲戚。
Qùnián wǒmen jiànle hěn duō qīnqi.
Năm ngoái chúng tôi đã gặp nhiều họ hàng.
每逢节日我们都会拜访亲戚。
Měi féng jiérì wǒmen dōu huì bàifǎng qīnqi.
Mỗi dịp lễ, chúng tôi đều thăm họ hàng.
他因为亲戚病了去医院了。
Tā yīnwèi qīnqi bìng le qù yīyuàn le.
Vì họ hàng ốm nên anh ấy đã đến bệnh viện.
她正在打电话给亲戚。
Tā zhèngzài dǎ diànhuà gěi qīnqi.
Cô ấy đang gọi điện cho họ hàng.
Nhóm 5: Sự kiện – cảm xúc
亲戚们都来了。
Qīnqi men dōu lái le.
Họ hàng đều đến rồi.
他请所有亲戚吃饭。
Tā qǐng suǒyǒu qīnqi chīfàn.
Anh ấy mời tất cả họ hàng đi ăn.
她对亲戚很尊重。
Tā duì qīnqi hěn zūnzhòng.
Cô ấy rất tôn trọng họ hàng.
我对亲戚很关心。
Wǒ duì qīnqi hěn guānxīn.
Tôi rất quan tâm đến họ hàng.
我们经常和亲戚聊天。
Wǒmen jīngcháng hé qīnqi liáotiān.
Chúng tôi thường xuyên trò chuyện với họ hàng.
Nhóm 6: Mở rộng ngữ cảnh
他有些亲戚在国外工作。
Tā yǒuxiē qīnqi zài guówài gōngzuò.
Anh ấy có vài người họ hàng làm việc ở nước ngoài.
这些亲戚不太熟。
Zhèxiē qīnqi bú tài shú.
Những người họ hàng này không quá quen.
我想邀请所有亲戚来参加聚会。
Wǒ xiǎng yāoqǐng suǒyǒu qīnqi lái cānjiā jùhuì.
Tôi muốn mời tất cả họ hàng đến tham dự buổi tụ họp.
她的亲戚都住在农村。
Tā de qīnqi dōu zhù zài nóngcūn.
Họ hàng của cô ấy đều sống ở nông thôn.
我和亲戚关系很好。
Wǒ hé qīnqi guānxi hěn hǎo.
Tôi có mối quan hệ rất tốt với họ hàng.
Nhóm 7: Câu mô tả trạng thái và hạn chế
这个亲戚很忙。
Zhège qīnqi hěn máng.
Người họ hàng này rất bận.
那个亲戚性格很开朗。
Nàgè qīnqi xìnggé hěn kāilǎng.
Người họ hàng đó tính cách rất cởi mở.
我有一个亲戚是医生。
Wǒ yǒu yí ge qīnqi shì yīshēng.
Tôi có một người họ hàng là bác sĩ.
这位亲戚刚结婚。
Zhè wèi qīnqi gāng jiéhūn.
Người họ hàng này vừa mới kết hôn.
我不常见我的亲戚。
Wǒ bù cháng jiàn wǒ de qīnqi.
Tôi không thường xuyên gặp họ hàng.
Nhóm 8: Câu với trạng từ/ bổ nghĩa
我特别喜欢我的亲戚。
Wǒ tèbié xǐhuan wǒ de qīnqi.
Tôi đặc biệt thích họ hàng của mình.
她常常和亲戚一起吃饭。
Tā chángcháng hé qīnqi yìqǐ chīfàn.
Cô ấy thường ăn cơm cùng họ hàng.
我亲戚有很多故事。
Wǒ qīnqi yǒu hěn duō gùshi.
Họ hàng tôi có rất nhiều câu chuyện.
她每年都会见亲戚。
Tā měinián dōu huì jiàn qīnqi.
Cô ấy mỗi năm đều gặp họ hàng.
亲戚们都互相照顾。
Qīnqi men dōu hùxiāng zhàogù.
Các họ hàng đều chăm sóc lẫn nhau.
7. Ghi nhớ trọng tâm
亲 / 親: thân, gần gũi
Bộ thủ: 見 (#147), biểu thị nhìn/quan sát
戚: họ hàng
Bộ thủ: 戈 (#62), bộ “quân dụng”
亲戚 / 親戚 = họ hàng, thân thích
亲戚 — giải thích chi tiết (tiếng Trung / Hán-Việt / bộ thủ / số nét / ví dụ ×40)
Tóm tắt nhanh: 亲戚 (qīnqi) = họ hàng / bà con / người thân (danh từ). Cấu thành bởi hai chữ 亲 và 戚; dạng phồn thể là 親戚.
1) Từ chính
汉字: 亲戚 (giản thể) — 親戚 (phồn thể).
Pinyin: qīnqi (qīn-qi).
Loại từ: danh từ — nghĩa: họ hàng, quan hệ huyết thống hoặc do hôn nhân.
2) Phân tích từng chữ
A. 亲
Pinyin: qīn (âm phụ trợ còn có qìng trong một số khác biệt cổ).
Hán-Việt: thân.
Nghĩa chính: cha mẹ, người thân; thân thiết, gần gũi; cũng dùng trong nhiều từ ghép (ví dụ: 双亲, 亲人, 亲密).
Giản thể / Phồn thể: 亲 (giản thể) ←→ 親 (phồn thể).
Bộ thủ (theo chỉ mục truyền thống / 214 bộ thủ): với giản thể 亲 nhiều từ điển chỉ mục bộ là 亠 (đầu); với phồn thể 親 bộ thường tra dưới 見/见 (tức “kiến/nhìn”) — tùy hệ thống chỉ mục. (Bạn yêu cầu tra theo 214 bộ thủ; bộ 見/見部 là bộ có trong hệ 214; chữ 親 trong bảng 214 sẽ liên quan tới bộ 見).
Tổng số nét: 亲 (giản thể) = 9 nét; 親 (phồn thể) = 16 nét (tham chiếu từ điển chữ Hán).
Cấu tạo / ghi chú: chữ 親 (gốc) là chữ hình-thanh, giản thể 亲 là dạng đã đơn giản hóa; ý nghĩa hiện đại là “thân / họ hàng / thân mật”.
B. 戚
Pinyin: qī.
Hán-Việt: thường dịch là tích / thích (từ cổ) — trong hiện đại chữ này dùng trong từ 亲戚 với nghĩa “họ hàng”; nó còn có nghĩa “buồn, thương tiếc” trong một số ngữ cảnh (ví dụ: 戚然, 凄戚).
Giản thể / Phồn thể: chữ 戚 giống nhau (không khác giản/phồn).
Bộ thủ (theo 214): 戈 (bộ qua / mác) — chữ thường được tra dưới bộ 戈 trong danh sách bộ thủ.
Tổng số nét: 戚 = 11 nét.
Cấu tạo / ghi chú: chữ thuộc loại hình-thanh/hội-ý; trong 亲戚 nó góp phần nghĩa “họ, họ hàng” (theo cách dùng truyền thống).
3) Bộ thủ — theo 214 bộ thủ (theo link bạn gửi)
Bạn yêu cầu tra theo bảng 214 bộ thủ (link). Tóm tắt vị trí/bộ liên quan cho hai chữ:
亲 (giản) — khác nhau theo hệ thống chỉ mục: phồn 親 thường liên quan bộ 見 (bộ 147 trong nhiều danh sách 214); giản thể 亲 trong mục chỉ dẫn hiện đại một số từ điển liệt vào nhóm có 亠/đầu. (Để đối chiếu trực tiếp theo file 214 trên trang bạn gửi, ta có thể mở mục 見部 / 亠部 trên trang đó — nếu bạn muốn mình sẽ chép chính xác số thứ tự bộ từ trang).
戚 — tra dưới 戈 (bộ số thường thấy trong 214 là bộ 戈).
(Trang 214 bộ thủ bạn gửi là tài liệu học hữu ích; nếu cần mình sẽ trích chính xác số thứ tự (ví dụ: 見 là bộ 147, 戈 là bộ 62 — tôi sẽ trích trực tiếp từ trang 214 nếu bạn muốn con số chính xác theo đúng phiên bản trang đó).)
4) Những phát biểu quan trọng (tóm tắt với nguồn)
亲戚 (qīnqi) = họ hàng / relatives (danh từ).
亲 (giản): tổng 9 nét, phồn 親 = 16 nét; Hán-Việt “thân”; bộ liên quan trong chỉ mục truyền thống thường là 見 (phồn).
戚: 11 nét, bộ 戈, nghĩa: họ hàng / buồn bã / tên họ.
Bộ 214 bộ thủ là bảng tham chiếu để tra bộ chữ (bạn đã gửi link); ta có thể dùng bảng đó để lấy mục số chính xác cho từng bộ.
Về chức năng ngữ pháp: 亲戚 là danh từ; khi nói “thăm họ hàng” — 走亲戚 (zǒu qīnqi).
5) 40 câu ví dụ (汉字 — pinyin — tiếng Việt)
Mình đưa 40 câu tự nhiên, phổ biến: 30 câu dùng 亲戚 / 親戚 trong các ngữ cảnh thông dụng + 10 câu minh họa dùng 亲 hoặc 戚 riêng lẻ để bạn thấy cách dùng từng chữ.
A — Sử dụng 亲戚 / 親戚 (30 câu)
我有很多亲戚住在农村。
wǒ yǒu hěn duō qīnqi zhù zài nóng cūn. — Tôi có nhiều họ hàng sống ở nông thôn.
每年春节我们都会去拜访亲戚。
měi nián chūn jié wǒ men dōu huì qù bài fǎng qīnqi. — Mỗi năm Tết chúng tôi đều đi thăm họ hàng.
她的亲戚从国外寄来了礼物。
tā de qīnqi cóng guó wài jì lái le lǐ wù. — Họ hàng cô ấy gửi quà từ nước ngoài tới.
你认识那位亲戚吗?
nǐ rèn shi nà wèi qīnqi ma? — Bạn có biết vị họ hàng đó không?
我们一共有三十位亲戚参加婚礼。
wǒ men yì gòng yǒu sān shí wèi qīnqi cān jiā hūn lǐ. — Chúng tôi có tổng cộng 30 họ hàng tham dự đám cưới.
他要搬家了,没告诉任何亲戚。
tā yào bān jiā le, méi gào su rèn hé qīnqi. — Anh ấy sắp chuyển nhà, không báo với ai trong họ hàng.
这件事需要跟亲戚商量。
zhè jiàn shì xū yào gēn qīnqi shāng liang. — Việc này cần bàn với họ hàng.
走亲戚是我们家的传统。
zǒu qīnqi shì wǒ men jiā de chuán tǒng. — Đi thăm họ hàng là truyền thống nhà chúng tôi.
他的亲戚在国外工作。
tā de qīnqi zài guó wài gōng zuò. — Họ hàng anh ấy làm việc ở nước ngoài.
那位亲戚对我很好。
nà wèi qīnqi duì wǒ hěn hǎo. — Vị họ hàng đó đối xử rất tốt với tôi.
请把这份邀请函寄给你的亲戚。
qǐng bǎ zhè fèn yāo qǐng hán jì gěi nǐ de qīnqi. — Hãy gửi thiệp mời này cho họ hàng của bạn.
医院里来了许多亲戚探望病人。
yī yuàn lǐ lái le xǔ duō qīnqi tàn wàng bìng rén. — Có nhiều họ hàng tới bệnh viện thăm bệnh nhân.
他把房子留给了亲戚。
tā bǎ fáng zi liú gěi le qīnqi. — Anh ấy để nhà cho họ hàng.
我们都很忙,不能经常看望亲戚。
wǒ men dōu hěn máng, bù néng jīng cháng kàn wàng qīnqi. — Chúng tôi đều bận, không thể thường xuyên thăm họ hàng.
她因为亲戚的事哭了一整天。
tā yīn wèi qīnqi de shì kū le yì zhěng tiān. — Cô ấy vì chuyện họ hàng mà khóc suốt ngày.
这次聚会只有近亲亲戚才能参加。
zhè cì jù huì zhǐ yǒu jìn qīn qīnqi cái néng cān jiā. — Buổi tụ họp này chỉ người thân cận trong họ hàng mới được tham gia.
我想知道我的外国亲戚是谁。
wǒ xiǎng zhī dào wǒ de wài guó qīnqi shì shéi. — Tôi muốn biết họ hàng nước ngoài của tôi là ai.
亲戚聚会在周末举行。
qīnqi jù huì zài zhōu mò jǔ xíng. — Buổi họp mặt họ hàng được tổ chức vào cuối tuần.
你能帮我联系一下那位老亲戚吗?
nǐ néng bāng wǒ lián xì yí xià nà wèi lǎo qīnqi ma? — Bạn giúp tôi liên hệ với vị họ hàng lớn tuổi đó được không?
他们因为亲戚关系而相互帮助。
tā men yīn wèi qīnqi guān xi ér xiāng hù bāng zhù. — Họ giúp đỡ nhau vì quan hệ họ hàng.
医生要跟病人的亲戚沟通病情。
yī shēng yào gēn bìng rén de qīnqi gōu tōng bìng qíng. — Bác sĩ phải trao đổi tình trạng bệnh với họ hàng của bệnh nhân.
他在信里写了很多关于亲戚的事情。
tā zài xìn lǐ xiě le hěn duō guān yú qīnqi de shì qíng. — Anh ấy viết trong thư nhiều chuyện về họ hàng.
我们班里有个学生说他的亲戚是歌手。
wǒ men bān lǐ yǒu gè xué sheng shuō tā de qīnqi shì gē shǒu. — Lớp chúng tôi có một bạn nói rằng họ hàng bạn ấy là ca sĩ.
她把亲戚当成自己的朋友。
tā bǎ qīnqi dāng chéng zì jǐ de péng you. — Cô ấy xem họ hàng như bạn mình.
请尊重老人的亲戚感受。
qǐng zūn zhòng lǎo rén de qīnqi gǎn shòu. — Hãy tôn trọng cảm xúc của họ hàng người già.
这次灾难让很多亲戚失去了家园。
zhè cì zāi nàn ràng hěn duō qīnqi shī qù le jiā yuán. — Thảm họa lần này khiến nhiều họ hàng mất nhà cửa.
我下周要去亲戚家帮忙。
wǒ xià zhōu yào qù qīnqi jiā bāng máng. — Tuần sau tôi sẽ đến nhà họ hàng giúp việc.
她的亲戚在医院陪护她。
tā de qīnqi zài yī yuàn péi hù tā. — Họ hàng cô ấy ở bệnh viện chăm sóc cô ấy.
请把这消息告诉所有亲戚。
qǐng bǎ zhè xiāo xi gào sù suǒ yǒu qīnqi. — Hãy báo tin này cho tất cả họ hàng.
他每年都会给外地的亲戚寄卡片。
tā měi nián dōu huì gěi wài dì de qīnqi jì kǎ piàn. — Hàng năm anh ấy gửi thiệp cho họ hàng ở nơi khác.
B — Ví dụ dùng 亲 / 親 hoặc 戚 riêng lẻ (10 câu)
她对父母很亲。
tā duì fù mǔ hěn qīn. — Cô ấy rất thân với cha mẹ.
请你亲自来签名。
qǐng nǐ qīn zì lái qiān míng. — Xin bạn đích thân tới ký tên.
小孩子常常要亲妈妈。
xiǎo hái zi cháng cháng yào qīn māma. — Trẻ con thường muốn hôn mẹ.
他感到心中戚然。
tā gǎn dào xīn zhōng qī rán. — Anh ấy cảm thấy thương xót / buồn bã.
古代诗文里常用“戚戚”来形容忧愁。
gǔ dài shī wén lǐ cháng yòng “qīqī” lái xíng róng yōu chóu. — Trong cổ thi thường dùng “戚戚” để miêu tả buồn rầu.
他把家族的事情告诉了几个亲近的亲友。
tā bǎ jiā zú de shì qíng gào sù le jǐ gè qīn jìn de qīn yǒu. — Anh ấy nói chuyện gia đình với vài người bạn rất thân.
她去看望了她年迈的外亲。
tā qù kàn wàng le tā nián mài de wài qīn. — Cô ấy đi thăm người thân bên ngoại đã lớn tuổi.
这位战士在战场上表现出巨大的英勇与戚苦(文言比喻)。
zhè wèi zhàn shì zài zhàn chǎng shàng biǎo xiàn chū jù dà de yīng yǒng yǔ qī kǔ. — (ví dụ biền ngữ; chú ý: 戚 có nghĩa buồn trong văn cổ).
我们要尊重每一位亲友的选择。
wǒ men yào zūn zhòng měi yī wèi qīn yǒu de xuǎn zé. — Chúng ta phải tôn trọng lựa chọn của từng người thân/ bạn bè.
古书中“休戚相关”表示利益或灾祸互相关联。
gǔ shū zhōng “xiū qī xiāng guān” biǎo shì lì yì huò zāi huò hù xiāng guān. — Trong sách cổ, “休戚相关” thể hiện liên quan giữa phúc họa (mừng và lo) — cụm này dùng 戚 với nghĩa “lo buồn / họ hàng”.
亲戚 trong tiếng Trung là gì
亲戚 (qīnqi) trong tiếng Trung có nghĩa là họ hàng, người thân trong gia đình, bao gồm người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân.
1. Thông tin tổng quát
Chữ Hán giản thể: 亲戚
Chữ Hán phồn thể: 親戚
Phiên âm Hán ngữ (Pinyin): qīnqi
Âm Hán Việt:
亲 / 親: Thân
戚: Thích
Nghĩa tiếng Việt: họ hàng, thân thích
2. Giải thích từng chữ Hán
2.1. Chữ 亲 / 親
Nghĩa gốc: thân, thân thiết, gần gũi; người ruột thịt
Âm Hán Việt: Thân
Chữ giản thể: 亲
Chữ phồn thể: 親
Bộ thủ:
亲: 亠 (bộ Đầu), bộ số 8 trong 214 bộ thủ
親: 見 (bộ Kiến), bộ số 147 trong 214 bộ thủ
Tổng số nét:
亲: 9 nét
親: 16 nét
Cấu tạo chữ:
親 là chữ hội ý – hình thanh, mang ý nghĩa “người thân quen được gặp gỡ”
亲 là chữ được giản hóa từ 親
Vai trò trong 亲戚: chỉ mối quan hệ thân thuộc, ruột thịt
2.2. Chữ 戚
Nghĩa gốc: họ hàng, thân thích; buồn rầu (nghĩa cổ, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại)
Âm Hán Việt: Thích
Chữ giản thể: 戚
Chữ phồn thể: 戚 (không thay đổi)
Bộ thủ: 戈 (bộ Qua), bộ số 62 trong 214 bộ thủ
Tổng số nét: 11 nét
Cấu tạo chữ: chữ hình thanh, trong đó bộ 戈 gợi ý nghĩa, phần còn lại gợi âm
Vai trò trong 亲戚: nhấn mạnh quan hệ họ hàng, thân thích
3. Nghĩa của toàn bộ cụm 亲戚
亲戚 có nghĩa là người thân, họ hàng, bao gồm:
Người có quan hệ huyết thống như ông bà, cô dì, chú bác
Người có quan hệ hôn nhân như bên vợ, bên chồng
Đặc điểm sử dụng:
Là danh từ tập hợp
Thường dùng trong văn nói và văn viết
Không dùng để chỉ bạn bè thân thiết, chỉ dùng cho quan hệ gia đình
4. Từ loại
Danh từ
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
5. Mẫu câu thường gặp
Mẫu câu một
Chủ ngữ + 是 + 亲戚
Ví dụ:
他们是亲戚。
Tāmen shì qīnqi.
Họ là họ hàng.
Mẫu câu hai
Chủ ngữ + 有 + 亲戚
Ví dụ:
我在北京有亲戚。
Wǒ zài Běijīng yǒu qīnqi.
Tôi có họ hàng ở Bắc Kinh.
Mẫu câu ba
去 / 看 / 拜访 + 亲戚
Ví dụ:
我们去看亲戚。
Wǒmen qù kàn qīnqi.
Chúng tôi đi thăm họ hàng.
6. Bốn mươi câu ví dụ hoàn chỉnh
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có rất nhiều họ hàng.
他是我的亲戚。
Tā shì wǒ de qīnqi.
Anh ấy là họ hàng của tôi.
我们春节去看亲戚。
Wǒmen Chūnjié qù kàn qīnqi.
Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
她家有不少亲戚。
Tā jiā yǒu bù shǎo qīnqi.
Nhà cô ấy có khá nhiều họ hàng.
亲戚都来了。
Qīnqi dōu lái le.
Họ hàng đều đã đến.
他和我不是亲戚。
Tā hé wǒ bù shì qīnqi.
Anh ấy không phải họ hàng của tôi.
我在上海有亲戚。
Wǒ zài Shànghǎi yǒu qīnqi.
Tôi có họ hàng ở Thượng Hải.
这些人都是我的亲戚。
Zhèxiē rén dōu shì wǒ de qīnqi.
Những người này đều là họ hàng của tôi.
她常常帮助亲戚。
Tā chángcháng bāngzhù qīnqi.
Cô ấy thường giúp đỡ họ hàng.
我们邀请亲戚来家里。
Wǒmen yāoqǐng qīnqi lái jiālǐ.
Chúng tôi mời họ hàng đến nhà.
他不太喜欢和亲戚聊天。
Tā bù tài xǐhuān hé qīnqi liáotiān.
Anh ấy không thích nói chuyện với họ hàng lắm.
亲戚之间要互相尊重。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng zūnzhòng.
Giữa họ hàng cần tôn trọng lẫn nhau.
她的亲戚住在农村。
Tā de qīnqi zhù zài nóngcūn.
Họ hàng của cô ấy sống ở nông thôn.
我们和这些亲戚关系很好。
Wǒmen hé zhèxiē qīnqi guānxi hěn hǎo.
Chúng tôi có quan hệ rất tốt với những họ hàng này.
他第一次见到这些亲戚。
Tā dì yī cì jiàndào zhèxiē qīnqi.
Anh ấy lần đầu gặp những họ hàng này.
亲戚送了我很多礼物。
Qīnqi sòng le wǒ hěn duō lǐwù.
Họ hàng tặng tôi rất nhiều quà.
她和亲戚一起吃饭。
Tā hé qīnqi yìqǐ chīfàn.
Cô ấy ăn cơm cùng họ hàng.
过年的时候要拜访亲戚。
Guònián de shíhou yào bàifǎng qīnqi.
Dịp Tết cần đi thăm họ hàng.
他在亲戚家住了几天。
Tā zài qīnqi jiā zhù le jǐ tiān.
Anh ấy ở nhà họ hàng vài ngày.
我不认识这些亲戚。
Wǒ bù rènshi zhèxiē qīnqi.
Tôi không quen những họ hàng này.
她的亲戚都很热情。
Tā de qīnqi dōu hěn rèqíng.
Họ hàng của cô ấy đều rất nhiệt tình.
亲戚之间有时候会吵架。
Qīnqi zhījiān yǒu shíhou huì chǎojià.
Giữa họ hàng đôi khi cũng cãi nhau.
我们要照顾年纪大的亲戚。
Wǒmen yào zhàogù niánjì dà de qīnqi.
Chúng tôi cần chăm sóc họ hàng lớn tuổi.
他很少联系亲戚。
Tā hěn shǎo liánxì qīnqi.
Anh ấy ít liên lạc với họ hàng.
这些亲戚来自不同的城市。
Zhèxiē qīnqi láizì bùtóng de chéngshì.
Những họ hàng này đến từ các thành phố khác nhau.
她请亲戚帮忙。
Tā qǐng qīnqi bāngmáng.
Cô ấy nhờ họ hàng giúp đỡ.
我们和亲戚一起旅行。
Wǒmen hé qīnqi yìqǐ lǚxíng.
Chúng tôi đi du lịch cùng họ hàng.
他对亲戚很客气。
Tā duì qīnqi hěn kèqi.
Anh ấy rất lịch sự với họ hàng.
亲戚给孩子买了礼物。
Qīnqi gěi háizi mǎi le lǐwù.
Họ hàng mua quà cho đứa trẻ.
她的亲戚很多。
Tā de qīnqi hěn duō.
Họ hàng của cô ấy rất đông.
亲戚们聚在一起聊天。
Qīnqimen jù zài yìqǐ liáotiān.
Họ hàng tụ tập lại nói chuyện.
他想多了解自己的亲戚。
Tā xiǎng duō liǎojiě zìjǐ de qīnqi.
Anh ấy muốn hiểu thêm về họ hàng của mình.
我们每年都会见到亲戚。
Wǒmen měi nián dōu huì jiàndào qīnqi.
Mỗi năm chúng tôi đều gặp họ hàng.
她和亲戚关系不太好。
Tā hé qīnqi guānxi bù tài hǎo.
Cô ấy có quan hệ không tốt lắm với họ hàng.
亲戚来家里住了一个星期。
Qīnqi lái jiālǐ zhù le yí gè xīngqī.
Họ hàng đến nhà ở một tuần.
他在亲戚的公司工作。
Tā zài qīnqi de gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở công ty của họ hàng.
我们一起给亲戚过生日。
Wǒmen yìqǐ gěi qīnqi guò shēngrì.
Chúng tôi cùng tổ chức sinh nhật cho họ hàng.
她从小和亲戚一起长大。
Tā cóngxiǎo hé qīnqi yìqǐ zhǎngdà.
Cô ấy lớn lên cùng họ hàng từ nhỏ.
亲戚之间要保持联系。
Qīnqi zhījiān yào bǎochí liánxì.
Giữa họ hàng cần giữ liên lạc.
他把亲戚当成家人一样。
Tā bǎ qīnqi dāng chéng jiārén yíyàng.
Anh ấy coi họ hàng như người trong gia đình.
我有很多亲戚在农村。 (Wǒ yǒu hěn duō qīnqi zài nóngcūn.) → Tôi có nhiều họ hàng ở nông thôn.
春节时亲戚都来拜年。 (Chūnjié shí qīnqi dōu lái bàinián.) → Tết thì họ hàng đều đến chúc Tết.
她和亲戚关系很好。 (Tā hé qīnqi guānxì hěn hǎo.) → Cô ấy quan hệ tốt với họ hàng.
我们是远房亲戚。 (Wǒmen shì yuǎnfáng qīnqi.) → Chúng tôi là họ hàng xa.
亲戚来家里吃饭了。 (Qīnqi lái jiālǐ chīfàn le.) → Họ hàng đến nhà ăn cơm.
他帮亲戚找工作。 (Tā bāng qīnqi zhǎo gōngzuò.) → Anh ấy giúp họ hàng tìm việc.
亲戚之间要互相支持。 (Qīnqi zhī jiān yào hùxiāng zhīchí.) → Họ hàng với nhau phải hỗ trợ lẫn nhau.
我很少回老家看亲戚。 (Wǒ hěn shǎo huí lǎojiā kàn qīnqi.) → Tôi ít về quê thăm họ hàng.
结婚后亲戚变多了。 (Jiéhūn hòu qīnqi biàn duō le.) → Sau kết hôn họ hàng tăng lên nhiều.
亲戚送了红包给我们。 (Qīnqi sòng le hóngbāo gěi wǒmen.) → Họ hàng tặng phong bì lì xì cho chúng tôi.
这些亲戚都很热情。 (Zhèxiē qīnqi dōu hěn rèqíng.) → Những họ hàng này rất nhiệt tình.
他和亲戚闹矛盾了。 (Tā hé qīnqi nào máodùn le.) → Anh ấy cãi nhau với họ hàng.
亲戚聚会很开心。 (Qīnqi jùhuì hěn kāixīn.) → Họ hàng tụ họp rất vui.
我要去走亲戚。 (Wǒ yào qù zǒu qīnqi.) → Tôi phải đi thăm họ hàng.
亲戚介绍我认识女朋友。 (Qīnqi jièshào wǒ rènshi nǚpéngyou.) → Họ hàng giới thiệu tôi quen bạn gái.
她有很多亲戚在国外。 (Tā yǒu hěn duō qīnqi zài guówài.) → Cô ấy có nhiều họ hàng ở nước ngoài.
亲戚帮忙照顾老人。 (Qīnqi bāngmáng zhàogù lǎorén.) → Họ hàng giúp chăm sóc người già.
不要麻烦亲戚太多。 (Bùyào máfan qīnqi tài duō.) → Đừng làm phiền họ hàng quá nhiều.
亲戚关系有时很复杂。 (Qīnqi guānxì yǒushí hěn fùzá.) → Quan hệ họ hàng đôi khi rất phức tạp.
我们家亲戚特别多。 (Wǒmen jiā qīnqi tèbié duō.) → Nhà chúng tôi họ hàng đặc biệt đông.
穷亲戚来借钱了。 (Qióng qīnqi lái jiè qián le.) → Họ hàng nghèo đến vay tiền.
亲戚都来参加葬礼。 (Qīnqi dōu lái cānjiā zànglǐ.) → Họ hàng đều đến dự tang lễ.
他是我的血亲戚。 (Tā shì wǒ de xuè qīnqi.) → Anh ấy là họ hàng ruột thịt của tôi.
亲戚之间别计较钱。 (Qīnqi zhī jiān bié jìjiào qián.) → Giữa họ hàng đừng tính toán tiền bạc.
过年亲戚送了很多礼物。 (Guònián qīnqi sòng le hěn duō lǐwù.) → Tết họ hàng tặng rất nhiều quà.
我讨厌那些势利的亲戚。 (Wǒ tǎoyàn nàxiē shìlì de qīnqi.) → Tôi ghét những họ hàng thực dụng.
亲戚网络帮我很多。 (Qīnqi wǎngluò bāng wǒ hěn duō.) → Mạng lưới họ hàng giúp tôi rất nhiều.
她嫁给了远房亲戚。 (Tā jià gěi le yuǎnfáng qīnqi.) → Cô ấy lấy chồng là họ hàng xa.
亲戚来探望病人。 (Qīnqi lái tànwàng bìngrén.) → Họ hàng đến thăm bệnh nhân.
我们是姻亲戚。 (Wǒmen shì yīn qīnqi.) → Chúng tôi là họ hàng thông gia.
亲戚太多压力也大。 (Qīnqi tài duō yālì yě dà.) → Họ hàng quá nhiều áp lực cũng lớn.
珍惜和亲戚的情谊。 (Zhēnxī hé qīnqi de qíngyì.) → Trân trọng tình cảm với họ hàng.
疫情时少走亲戚。 (Yìqíng shí shǎo zǒu qīnqi.) → Thời dịch ít đi thăm họ hàng.
他的亲戚很有钱。 (Tā de qīnqi hěn yǒu qián.) → Họ hàng của anh ấy rất giàu.
亲戚介绍了个好项目。 (Qīnqi jièshào le gè hǎo xiàngmù.) → Họ hàng giới thiệu một dự án tốt.
我和亲戚住得很近。 (Wǒ hé qīnqi zhù de hěn jìn.) → Tôi và họ hàng ở rất gần.
亲戚来借住几天。 (Qīnqi lái jiè zhù jǐ tiān.) → Họ hàng đến ở nhờ vài ngày.
不要和亲戚翻脸。 (Bùyào hé qīnqi fān liǎn.) → Đừng trở mặt với họ hàng.
亲戚都夸她漂亮。 (Qīnqi dōu kuā tā piàoliang.) → Họ hàng đều khen cô ấy đẹp.
我们一起去走亲戚。 (Wǒmen yīqǐ qù zǒu qīnqi.) → Chúng tôi cùng đi thăm họ hàng.
亲戚关系断了几年。 (Qīnqi guānxì duàn le jǐ nián.) → Quan hệ họ hàng đứt đoạn vài năm.
他靠亲戚帮忙创业。 (Tā kào qīnqi bāngmáng chuàngyè.) → Anh ấy nhờ họ hàng giúp khởi nghiệp.
亲戚聚餐吃火锅。 (Qīnqi jùcān chī huǒguō.) → Họ hàng tụ ăn lẩu.
我的亲戚在上海工作。 (Wǒ de qīnqi zài Shànghǎi gōngzuò.) → Họ hàng của tôi làm việc ở Thượng Hải.
亲戚来参加生日派对。 (Qīnqi lái cānjiā shēngrì pàiduì.) → Họ hàng đến dự tiệc sinh nhật.
她不喜欢走亲戚。 (Tā bù xǐhuān zǒu qīnqi.) → Cô ấy không thích đi thăm họ hàng.
亲戚之间要讲信用。 (Qīnqi zhī jiān yào jiǎng xìnyòng.) → Giữa họ hàng phải giữ chữ tín.
有钱亲戚总被借钱。 (Yǒu qián qīnqi zǒng bèi jiè qián.) → Họ hàng giàu luôn bị vay tiền.
亲戚帮我带孩子。 (Qīnqi bāng wǒ dài háizi.) → Họ hàng giúp tôi trông con.
远亲不如近邻。 (Yuǎn qīn bùrú jìn lín.) → Họ hàng xa không bằng láng giềng gần (tục ngữ).
亲戚都支持他的决定。 (Qīnqi dōu zhīchí tā de juédìng.) → Họ hàng đều ủng hộ quyết định của anh ấy.
我去亲戚家过周末。 (Wǒ qù qīnqi jiā guò zhōumò.) → Tôi đến nhà họ hàng nghỉ cuối tuần.
亲戚关系需要维护。 (Qīnqi guānxì xūyào wéihù.) → Quan hệ họ hàng cần duy trì.
那些亲戚很八卦。 (Nàxiē qīnqi hěn bāguà.) → Những họ hàng đó rất nhiều chuyện.
亲戚来中国旅游。 (Qīnqi lái Zhōngguó lǚyóu.) → Họ hàng đến Trung Quốc du lịch.
他和亲戚分家产。 (Tā hé qīnqi fēn jiāchǎn.) → Anh ấy chia tài sản với họ hàng.
亲戚送了家乡特产。 (Qīnqi sòng le jiāxiāng tèchǎn.) → Họ hàng tặng đặc sản quê nhà.
我最亲近的亲戚是舅舅。 (Wǒ zuì qīn jìn de qīnqi shì jiùjiu.) → Họ hàng gần gũi nhất với tôi là cậu.
亲戚聚会拍照留念。 (Qīnqi jùhuì pāizhào liúniàn.) → Họ hàng tụ họp chụp ảnh kỷ niệm.
不要向亲戚炫富。 (Bùyào xiàng qīnqi xuànfù.) → Đừng khoe khoang giàu có với họ hàng.
亲戚来帮忙装修房子。 (Qīnqi lái bāngmáng zhuāngxiū fángzi.) → Họ hàng đến giúp sửa nhà.
她的亲戚都是医生。 (Tā de qīnqi dōu shì yīshēng.) → Họ hàng của cô ấy toàn bác sĩ.
亲戚之间有代沟。 (Qīnqi zhī jiān yǒu dàigōu.) → Giữa họ hàng có khoảng cách thế hệ.
我们和亲戚视频聊天。 (Wǒmen hé qīnqi shìpín liáotiān.) → Chúng tôi chat video với họ hàng.
亲戚推荐我买房子。 (Qīnqi tuījiàn wǒ mǎi fángzi.) → Họ hàng khuyên tôi mua nhà.
他断了和亲戚的联系。 (Tā duàn le hé qīnqi de liánxì.) → Anh ấy cắt đứt liên lạc với họ hàng.
亲戚来参加毕业典礼。 (Qīnqi lái cānjiā bìyè diǎnlǐ.) → Họ hàng đến dự lễ tốt nghiệp.
穷亲戚也需要尊重。 (Qióng qīnqi yě xūyào zūnzhòng.) → Họ hàng nghèo cũng cần tôn trọng.
亲戚帮我照顾宠物。 (Qīnqi bāng wǒ zhàogù chǒngwù.) → Họ hàng giúp tôi chăm thú cưng.
过节亲戚发微信红包。 (Guòjié qīnqi fā wēixìn hóngbāo.) → Lễ tết họ hàng gửi lì xì WeChat.
我的亲戚在做生意。 (Wǒ de qīnqi zài zuò shēngyì.) → Họ hàng của tôi đang kinh doanh.
亲戚来借车用。 (Qīnqi lái jiè chē yòng.) → Họ hàng đến mượn xe.
她和亲戚感情深厚。 (Tā hé qīnqi gǎnqíng shēnhòu.) → Cô ấy tình cảm sâu đậm với họ hàng.
亲戚都羡慕他的成功。 (Qīnqi dōu xiànmù tā de chénggōng.) → Họ hàng đều ghen tị thành công của anh ấy.
不要让亲戚失望。 (Bùyào ràng qīnqi shīwàng.) → Đừng làm họ hàng thất vọng.
亲戚来机场接我。 (Qīnqi lái jīchǎng jiē wǒ.) → Họ hàng đến sân bay đón tôi.
我们家亲戚关系和谐。 (Wǒmen jiā qīnqi guānxì héxié.) → Quan hệ họ hàng nhà tôi hòa thuận.
亲戚介绍对象很靠谱。 (Qīnqi jièshào duìxiàng hěn kàopǔ.) → Họ hàng giới thiệu đối tượng rất đáng tin.
他讨厌亲戚比拼。 (Tā tǎoyàn qīnqi bǐpīn.) → Anh ấy ghét họ hàng so sánh.
亲戚来帮忙搬家。 (Qīnqi lái bāngmáng bān jiā.) → Họ hàng đến giúp dọn nhà.
我的亲戚信佛教。 (Wǒ de qīnqi xìn fójiào.) → Họ hàng của tôi theo Phật giáo.
亲戚之间要坦诚。 (Qīnqi zhī jiān yào tǎnchéng.) → Giữa họ hàng phải chân thành.
远房亲戚突然联系我。 (Yuǎnfáng qīnqi tūrán liánxì wǒ.) → Họ hàng xa đột nhiên liên lạc với tôi.
亲戚送孩子上学礼物。 (Qīnqi sòng háizi shàngxué lǐwù.) → Họ hàng tặng quà cho con đi học.
他和亲戚合伙开店。 (Tā hé qīnqi héhuǒ kāi diàn.) → Anh ấy hợp tác mở cửa hàng với họ hàng.
亲戚都来庆祝新年。 (Qīnqi dōu lái qìngzhù xīnnián.) → Họ hàng đều đến chúc mừng năm mới.
不要向亲戚炫耀。 (Bùyào xiàng qīnqi xuànyào.) → Đừng khoe khoang với họ hàng.
亲戚帮我翻译文件。 (Qīnqi bāng wǒ fānyì wénjiàn.) → Họ hàng giúp tôi dịch tài liệu.
她的亲戚在当老师。 (Tā de qīnqi zài dāng lǎoshī.) → Họ hàng của cô ấy làm giáo viên.
亲戚关系像一张网。 (Qīnqi guānxì xiàng yī zhāng wǎng.) → Quan hệ họ hàng như một tấm lưới.
我们和亲戚去旅行。 (Wǒmen hé qīnqi qù lǚxíng.) → Chúng tôi đi du lịch với họ hàng.
亲戚来参加婚礼。 (Qīnqi lái cānjiā hūnlǐ.) → Họ hàng đến dự đám cưới.
他断了穷亲戚的联系。 (Tā duàn le qióng qīnqi de liánxì.) → Anh ấy cắt đứt liên lạc với họ hàng nghèo.
亲戚夸我孩子聪明。 (Qīnqi kuā wǒ háizi cōngming.) → Họ hàng khen con tôi thông minh.
亲戚之间多沟通。 (Qīnqi zhī jiān duō gōutōng.) → Giữa họ hàng cần giao tiếp nhiều.
我的亲戚爱打麻将。 (Wǒ de qīnqi ài dǎ májiàng.) → Họ hàng của tôi thích đánh mạt chược.
亲戚来借宿一晚。 (Qīnqi lái jiè sù yī wǎn.) → Họ hàng đến ngủ nhờ một đêm.
珍惜亲戚这份缘分。 (Zhēnxī qīnqi zhè fèn yuánfèn.) → Trân trọng duyên phận họ hàng này.
亲戚都为他骄傲。 (Qīnqi dōu wèi tā jiāo'ào.) → Họ hàng đều tự hào về anh ấy.
亲戚是人生的一部分。 (Qīnqi shì rénshēng de yībùfèn.) → Họ hàng là một phần của cuộc đời.
亲戚 tiếng Trung là gì?
亲戚 – qīnqi – relatives – người thân, họ hàng, bà con
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tổng quát: Chỉ quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân trong gia đình, gồm họ hàng nội ngoại, thông gia, bà con xa gần.
Phân tích từng chữ Hán
1. 亲
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Pinyin: qīn
Âm Hán Việt: Thân
Nghĩa gốc: thân, gần gũi, ruột thịt, tự mình
Bộ thủ: 亠 (Bộ Đầu – số 8 trong 214 bộ thủ)
Tổng số nét (giản thể): 9 nét
Tổng số nét (phồn thể 親): 16 nét
Cấu tạo chữ
亲 = 亠 + 木 + 见
Ý nghĩa cấu tạo:
亠: đầu, phần trên
木: cây, gốc rễ → hàm ý nguồn gốc
见: nhìn thấy → quan hệ gần gũi, quen biết
=> Nghĩa mở rộng: người có quan hệ gần gũi, thân thiết, ruột thịt.
2. 戚
Giản thể & Phồn thể: 戚
Pinyin: qī
Âm Hán Việt: Thích
Nghĩa gốc: họ hàng, thân thích, buồn thương
Bộ thủ: 戈 (Bộ Qua – số 62 trong 214 bộ thủ)
Tổng số nét: 11 nét
Cấu tạo chữ
戚 = 戈 + 尗
Ý nghĩa cấu tạo:
戈: vũ khí → biểu thị quan hệ huyết tộc cổ xưa cùng một dòng tộc chiến đấu
尗: biểu âm
=> Nghĩa mở rộng: người cùng huyết thống, họ hàng thân thích.
Nghĩa của từ 亲戚
亲戚 = người thân + họ hàng
Chỉ toàn bộ quan hệ gia đình:
Họ hàng nội ngoại
Cô dì chú bác
Anh em họ
Bà con xa gần
Thông gia
Cách dùng của 亲戚
1. Chỉ họ hàng nói chung
他是我的亲戚。
Anh ấy là họ hàng của tôi.
2. Dùng trong giao tiếp xã hội
过年要去看亲戚。
Tết phải đi thăm họ hàng.
3. Chỉ quan hệ gia đình mở rộng
我们家亲戚很多。
Nhà tôi họ hàng rất đông.
Phân biệt 亲戚 – 家人 – 亲人
亲戚 = họ hàng (bao gồm xa)
家人 = người trong gia đình (bố mẹ, vợ chồng, con cái)
亲人 = người thân ruột thịt (gần gũi tình cảm)
40 Ví dụ có Pinyin và nghĩa tiếng Việt
他是我的亲戚。
Tā shì wǒ de qīnqi.
Anh ấy là họ hàng của tôi.
我们家亲戚很多。
Wǒmen jiā qīnqi hěn duō.
Nhà tôi họ hàng rất đông.
过年我要去看亲戚。
Guònián wǒ yào qù kàn qīnqi.
Tết tôi sẽ đi thăm họ hàng.
他在城里有很多亲戚。
Tā zài chéng lǐ yǒu hěn duō qīnqi.
Anh ấy có nhiều họ hàng trong thành phố.
我很少见这些亲戚。
Wǒ hěn shǎo jiàn zhèxiē qīnqi.
Tôi ít gặp những người họ hàng này.
亲戚之间要互相帮助。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.
Họ hàng nên giúp đỡ nhau.
她去亲戚家住了。
Tā qù qīnqi jiā zhù le.
Cô ấy đến nhà họ hàng ở.
我的亲戚都很热情。
Wǒ de qīnqi dōu hěn rèqíng.
Họ hàng tôi rất nhiệt tình.
他们是远房亲戚。
Tāmen shì yuǎnfáng qīnqi.
Họ là họ hàng xa.
我们常常和亲戚聚会。
Wǒmen chángcháng hé qīnqi jùhuì.
Chúng tôi thường tụ họp với họ hàng.
亲戚来我家做客。
Qīnqi lái wǒ jiā zuòkè.
Họ hàng đến nhà tôi chơi.
他介绍我认识他的亲戚。
Tā jièshào wǒ rènshi tā de qīnqi.
Anh ấy giới thiệu tôi với họ hàng của anh.
我的亲戚住在农村。
Wǒ de qīnqi zhù zài nóngcūn.
Họ hàng tôi sống ở nông thôn.
她有很多外国亲戚。
Tā yǒu hěn duō wàiguó qīnqi.
Cô ấy có nhiều họ hàng ở nước ngoài.
亲戚之间关系很好。
Qīnqi zhījiān guānxi hěn hǎo.
Quan hệ họ hàng rất tốt.
我去看望生病的亲戚。
Wǒ qù kànwàng shēngbìng de qīnqi.
Tôi đi thăm họ hàng bị ốm.
亲戚们都来了。
Qīnqi men dōu lái le.
Họ hàng đều đến rồi.
他帮了很多亲戚。
Tā bāng le hěn duō qīnqi.
Anh ấy đã giúp nhiều họ hàng.
我的亲戚分布各地。
Wǒ de qīnqi fēnbù gèdì.
Họ hàng tôi sống khắp nơi.
我们去拜访亲戚。
Wǒmen qù bàifǎng qīnqi.
Chúng tôi đi thăm họ hàng.
他和我是亲戚关系。
Tā hé wǒ shì qīnqi guānxi.
Anh ấy và tôi là họ hàng.
亲戚们一起吃饭。
Qīnqi men yìqǐ chīfàn.
Họ hàng ăn cơm cùng nhau.
她带孩子去看亲戚。
Tā dài háizi qù kàn qīnqi.
Cô ấy đưa con đi thăm họ hàng.
亲戚之间常联系。
Qīnqi zhījiān cháng liánxì.
Họ hàng thường liên lạc.
我们邀请亲戚参加婚礼。
Wǒmen yāoqǐng qīnqi cānjiā hūnlǐ.
Chúng tôi mời họ hàng dự đám cưới.
亲戚帮我找工作。
Qīnqi bāng wǒ zhǎo gōngzuò.
Họ hàng giúp tôi tìm việc.
他去探望远方亲戚。
Tā qù tànwàng yuǎnfāng qīnqi.
Anh ấy đi thăm họ hàng xa.
我的亲戚很支持我。
Wǒ de qīnqi hěn zhīchí wǒ.
Họ hàng rất ủng hộ tôi.
他们都是我的亲戚。
Tāmen dōu shì wǒ de qīnqi.
Họ đều là họ hàng tôi.
亲戚关系很复杂。
Qīnqi guānxi hěn fùzá.
Quan hệ họ hàng rất phức tạp.
他和我不是亲戚。
Tā hé wǒ bú shì qīnqi.
Anh ấy không phải họ hàng tôi.
我们家和他们是亲戚。
Wǒmen jiā hé tāmen shì qīnqi.
Gia đình tôi và họ là họ hàng.
她去国外看亲戚。
Tā qù guówài kàn qīnqi.
Cô ấy ra nước ngoài thăm họ hàng.
亲戚送我很多礼物。
Qīnqi sòng wǒ hěn duō lǐwù.
Họ hàng tặng tôi nhiều quà.
他们住在亲戚家。
Tāmen zhù zài qīnqi jiā.
Họ sống ở nhà họ hàng.
亲戚关系越来越疏远。
Qīnqi guānxi yuèláiyuè shūyuǎn.
Quan hệ họ hàng ngày càng xa.
我去乡下看亲戚。
Wǒ qù xiāngxià kàn qīnqi.
Tôi về quê thăm họ hàng.
他常常帮助亲戚。
Tā chángcháng bāngzhù qīnqi.
Anh ấy thường giúp họ hàng.
亲戚们一起庆祝节日。
Qīnqi men yìqǐ qìngzhù jiérì.
Họ hàng cùng nhau mừng lễ.
我们保持亲戚联系。
Wǒmen bǎochí qīnqi liánxì.
Chúng tôi giữ liên lạc họ hàng.
一、 亲戚 tiếng Trung là gì?
亲戚
Giản thể: 亲戚
Phồn thể: 親戚
Pinyin: qīnqi
Âm Hán Việt: thân thích
Nghĩa tiếng Việt:
– Người thân
– Họ hàng
– Người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân trong gia đình
二、 Phân tích từng chữ Hán trong 亲戚
1. Chữ 亲 / 親
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Pinyin: qīn
Âm Hán Việt: thân
a. Nghĩa gốc
– Thân thiết
– Bố mẹ
– Thân thuộc
Chữ 亲 / 親 chỉ quan hệ gần gũi, thân thiết, thường dùng để chỉ “người trong gia đình” hoặc “thân quyến”.
b. Cấu tạo chữ
Phồn thể 親
Trên trái: 立 (lập)
Phải: 見 (kiến)
Ý: nguyên cổ có hành vi gần gũi, người nhìn thấy gần
Chữ 亲 / 親 là chữ hình thanh với thành phần biểu âm và biểu nghĩa kết hợp.
Giản thể 亲 rút gọn từ 親.
c. Bộ thủ
Bộ: 见 (kiến) trong chữ 親 nằm bên phải
Số thứ tự bộ thủ: 147
d. Số nét
亲 (giản thể): 9 nét
親 (phồn thể): 16 nét
2. Chữ 戚
Giản thể / Phồn thể: 戚
Pinyin: qī
Âm Hán Việt: thích
a. Nghĩa gốc
– Người thân
– Quan hệ họ hàng, quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân
戚 là từ cổ dùng để chỉ người nhà, thường mang sắc thái tổng hợp “họ hàng”. Trong 亲戚, nó thể hiện “quan hệ họ hàng, thân thích.”
b. Cấu tạo chữ
Chữ 戚 là chữ hội ý (từ cổ) gồm:
右边 là 戈 (qua – cái giáo cổ)
左边 là 木 (mộc)
Hình ảnh ban đầu có liên quan tới cây gươm/có nghĩa mở rộng sang tình cảm lẫn quan hệ gia đình trong chữ cổ.
c. Bộ thủ
Bộ: 戈
Số thứ tự bộ thủ: 62
d. Số nét
戚: 11 nét
三、 Tổng hợp cấu tạo và nghĩa
亲戚 = 亲 + 戚
亲 / 親 nhấn mạnh “gần gũi, thân thiết”
戚 nhấn mạnh “họ hàng, quan hệ thân thích”
Kết hợp lại, 亲戚 nghĩa là:
– Người có quan hệ huyết thống hoặc do hôn nhân
– Họ hàng, thân thích trong gia đình
四、 Loại từ của 亲戚
– Danh từ chung
– Dùng để chỉ những người thân trong gia đình hoặc họ hàng
Vị trí dùng:
Làm chủ ngữ
Làm tân ngữ
Kết hợp với lượng từ
Lượng từ đi kèm:
一位亲戚 / yí wèi qīnqi
一些亲戚 / yìxiē qīnqi
几个亲戚 / jǐ ge qīnqi
五、 Các trường hợp dùng 亲戚
Họ hàng nội ngoại
Bà con thân thích
Người có quan hệ gia đình mở rộng
Dùng trong hội thoại hàng ngày liên quan đến gia đình
六、 40 ví dụ với 亲戚 (có pinyin + tiếng Việt)
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có rất nhiều họ hàng.
她的亲戚住在外地。
Tā de qīnqi zhù zài wàidì.
Họ hàng của cô ấy sống ở nơi khác.
周末我们去看亲戚。
Zhōumò wǒmen qù kàn qīnqi.
Cuối tuần chúng tôi đi thăm họ hàng.
这是我的亲戚照片。
Zhè shì wǒ de qīnqi zhàopiàn.
Đây là ảnh họ hàng của tôi.
他的亲戚很热情。
Tā de qīnqi hěn rèqíng.
Họ hàng của anh ấy rất nhiệt tình.
我没有很多亲戚。
Wǒ méiyǒu hěn duō qīnqi.
Tôi không có nhiều họ hàng.
他们都是我的亲戚。
Tāmen dōu shì wǒ de qīnqi.
Họ đều là họ hàng của tôi.
你认识这些亲戚吗?
Nǐ rènshi zhèxiē qīnqi ma?
Bạn có quen những người họ hàng này không?
我下个月要去见亲戚。
Wǒ xià ge yuè yào qù jiàn qīnqi.
Tháng tới tôi sẽ đi gặp họ hàng.
他的亲戚很支持他。
Tā de qīnqi hěn zhīchí tā.
Họ hàng của anh ấy rất ủng hộ anh ấy.
亲戚之间要互相帮助。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.
Giữa họ hàng cần giúp đỡ lẫn nhau.
我去亲戚家吃饭。
Wǒ qù qīnqi jiā chīfàn.
Tôi đến nhà họ hàng ăn cơm.
她介绍了他的亲戚给我们。
Tā jièshào le tā de qīnqi gěi wǒmen.
Cô ấy giới thiệu họ hàng của anh ấy cho chúng tôi.
他和他的亲戚一起旅行。
Tā hé tā de qīnqi yìqǐ lǚxíng.
Anh ấy và họ hàng cùng đi du lịch.
亲戚们来参加婚礼。
Qīnqi men lái cānjiā hūnlǐ.
Họ hàng đến dự đám cưới.
我在找我的远房亲戚。
Wǒ zài zhǎo wǒ de yuǎnfáng qīnqi.
Tôi đang tìm họ hàng xa của mình.
他的亲戚很有钱。
Tā de qīnqi hěn yǒu qián.
Họ hàng của anh ấy rất giàu.
她的亲戚都住在城市。
Tā de qīnqi dōu zhù zài chéngshì.
Họ hàng của cô ấy đều sống ở thành phố.
请介绍你的亲戚。
Qǐng jièshào nǐ de qīnqi.
Hãy giới thiệu họ hàng của bạn.
我有几个亲戚住在农村。
Wǒ yǒu jǐ ge qīnqi zhù zài nóngcūn.
Tôi có vài người họ hàng sống ở nông thôn.
他每年都去看亲戚。
Tā měi nián dōu qù kàn qīnqi.
Anh ấy mỗi năm đều đi thăm họ hàng.
亲戚们常常聚在一起。
Qīnqi men chángcháng jù zài yìqǐ.
Họ hàng thường tụ họp với nhau.
我亲戚的生日快到了。
Wǒ qīnqi de shēngrì kuài dào le.
Sinh nhật của họ hàng tôi sắp tới.
她有一个亲戚在医院。
Tā yǒu yí ge qīnqi zài yīyuàn.
Cô ấy có một người họ hàng ở bệnh viện.
我们去亲戚家过年。
Wǒmen qù qīnqi jiā guò nián.
Chúng tôi đến nhà họ hàng ăn Tết.
他的亲戚帮了我们很多忙。
Tā de qīnqi bāng le wǒmen hěn duō máng.
Họ hàng của anh ấy giúp chúng tôi rất nhiều.
亲戚之间要互相关心。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng guānxīn.
Giữa họ hàng cần quan tâm nhau.
我有一个表亲戚。
Wǒ yǒu yí ge biǎo qīnqi.
Tôi có một người họ hàng họ ngoại.
亲戚们在节日聚会。
Qīnqi men zài jiérì jùhuì.
Họ hàng tụ họp vào dịp lễ.
她有很多远房亲戚。
Tā yǒu hěn duō yuǎnfáng qīnqi.
Cô ấy có rất nhiều họ hàng xa.
我想念我的亲戚。
Wǒ xiǎngniàn wǒ de qīnqi.
Tôi nhớ họ hàng của mình.
亲戚们互相送礼物。
Qīnqi men hùxiāng sòng lǐwù.
Họ hàng tặng quà cho nhau.
他在给亲戚打电话。
Tā zài gěi qīnqi dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện cho họ hàng.
我会照顾我的亲戚。
Wǒ huì zhàogù wǒ de qīnqi.
Tôi sẽ chăm sóc họ hàng của mình.
亲戚们聚在一起吃饭。
Qīnqi men jù zài yìqǐ chīfàn.
Họ hàng tụ họp với nhau ăn uống.
他亲戚的孩子很可爱。
Tā qīnqi de háizi hěn kě’ài.
Con của họ hàng anh ấy rất dễ thương.
她邀请所有亲戚来参加。
Tā yāoqǐng suǒyǒu qīnqi lái cānjiā.
Cô ấy mời tất cả họ hàng tới tham dự.
亲戚们一起庆祝节日。
Qīnqi men yìqǐ qìngzhù jiérì.
Họ hàng cùng nhau tổ chức lễ hội.
我和亲戚一起出去玩。
Wǒ hé qīnqi yìqǐ chūqù wán.
Tôi đi chơi cùng họ hàng.
她明天要见她的亲戚。
Tā míngtiān yào jiàn tā de qīnqi.
Cô ấy ngày mai sẽ gặp họ hàng.
亲戚
Giản thể: 亲戚
Phồn thể: 親戚
Phiên âm: qīnqi
Loại từ: danh từ
Nghĩa tiếng Việt: họ hàng, bà con, thân thích.
1. Phân tích chữ Hán từng phần
亲 / 親
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Phiên âm: qīn
Âm Hán-Việt: thân
Số nét: 9
Bộ thủ: 立 (lập – bộ 117 trong 214 bộ)
Giải thích chi tiết:
Chữ 親 nguyên gốc chỉ hành động gần gũi, tiếp xúc thân mật (tay ôm, cảm nhận). Nghĩa mở rộng là gần gũi về quan hệ huyết thống, thân thiết.
Tóm lại, đây là chữ mang nghĩa gốc liên quan đến thân thiết / gần gũi.
戚
Giản thể: 戚
Phồn thể: 戚
Phiên âm: qi
Âm Hán-Việt: khích / thích
Số nét: 10
Bộ thủ: 戈 (qua – bộ 62 trong 214 bộ)
Giải thích chi tiết:
Chữ 戚 ban đầu liên quan tới buồn bã, thương tiếc (cảm xúc), sau mở rộng chỉ người có liên quan đến dòng họ, gia đình.
Trong từ 亲戚, chữ 戚 được dùng với nghĩa họ hàng, người thân.
2. Ý nghĩa tổng thể
亲戚 = 亲 (thân, gần) + 戚 (họ hàng, thân thích)
=> người có quan hệ thân thích họ hàng.
Nó dùng để chỉ toàn bộ bà con trong gia đình mở rộng: chú, bác, cô, dì, cậu, mợ, họ hàng…
3. Phân loại từ và ngữ cảnh dùng
Loại từ: danh từ
Khi nói tiếng Trung, 亲戚 thường dùng cho họ hàng ở hai phía nội ngoại, cả lớn cả nhỏ.
Cách hỏi họ hàng:
你有多少亲戚?
Nǐ yǒu duōshǎo qīnqi?
Bạn có bao nhiêu họ hàng?
Cách trả lời:
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có nhiều họ hàng.
4. Cách dùng trong câu
我有很多亲戚住在农村。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi zhù zài nóngcūn.
Tôi có nhiều họ hàng sống ở nông thôn.
他所有的亲戚都来了。
Tā suǒyǒu de qīnqi dōu lái le.
Tất cả họ hàng của anh ấy đều đã đến.
5. 40 ví dụ kèm phiên âm + dịch nghĩa
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có nhiều họ hàng.
我的亲戚住在北京。
Wǒ de qīnqi zhù zài Běijīng.
Họ hàng tôi sống ở Bắc Kinh.
他去看望他的亲戚。
Tā qù kànwàng tā de qīnqi.
Anh ấy đi thăm họ hàng của mình.
你有多少亲戚?
Nǐ yǒu duōshǎo qīnqi?
Bạn có bao nhiêu họ hàng?
我们全家和亲戚一起吃饭。
Wǒmen quán jiā hé qīnqi yīqǐ chīfàn.
Cả nhà tôi và họ hàng cùng ăn cơm.
他的亲戚很热情。
Tā de qīnqi hěn rèqíng.
Họ hàng anh ấy rất nhiệt tình.
我见过你的亲戚。
Wǒ jiànguò nǐ de qīnqi.
Tôi đã gặp họ hàng của bạn.
今年春节我回家看亲戚。
Jīnnián Chūnjié wǒ huí jiā kàn qīnqi.
Tết này tôi về nhà thăm họ hàng.
他的亲戚有两个在上海。
Tā de qīnqi yǒu liǎng gè zài Shànghǎi.
Họ hàng anh ấy có hai người ở Thượng Hải.
我有个亲戚是老师。
Wǒ yǒu gè qīnqi shì lǎoshī.
Tôi có một người họ hàng là giáo viên.
请把这些巧克力送给你的亲戚。
Qǐng bǎ zhèxiē qiǎokèlì sòng gěi nǐ de qīnqi.
Hãy mang những sô-cô-la này tặng họ hàng của bạn.
他每年都和亲戚聚会。
Tā měi nián dōu hé qīnqi jùhuì.
Anh ấy mỗi năm đều họp mặt họ hàng.
她的亲戚很富有。
Tā de qīnqi hěn fùyǒu.
Họ hàng cô ấy rất giàu.
我的亲戚都住在国外。
Wǒ de qīnqi dōu zhù zài guówài.
Họ hàng tôi đều sống ở nước ngoài.
这个假期我要去看亲戚。
Zhège jiàqī wǒ yào qù kàn qīnqi.
Kỳ nghỉ này tôi sẽ đi thăm họ hàng.
他的亲戚帮了我们很多。
Tā de qīnqi bāng le wǒmen hěn duō.
Họ hàng anh ấy giúp chúng tôi rất nhiều.
我的亲戚很少来访。
Wǒ de qīnqi hěn shǎo láifǎng.
Họ hàng tôi ít đến thăm.
她带着礼物去看亲戚。
Tā dàizhe lǐwù qù kàn qīnqi.
Cô ấy mang quà đi thăm họ hàng.
这次旅行我见到了很多亲戚。
Zhè cì lǚxíng wǒ jiàn dào le hěn duō qīnqi.
Chuyến đi này tôi gặp được nhiều họ hàng.
问候亲戚很重要。
Wènhòu qīnqi hěn zhòngyào.
Thăm hỏi họ hàng rất quan trọng.
他的亲戚从农村来。
Tā de qīnqi cóng nóngcūn lái.
Họ hàng anh ấy đến từ nông thôn.
我每个月打电话给亲戚。
Wǒ měi gè yuè dǎ diànhuà gěi qīnqi.
Tôi mỗi tháng gọi điện cho họ hàng.
他最喜欢和亲戚一起玩。
Tā zuì xǐhuān hé qīnqi yīqǐ wán.
Anh ấy thích chơi với họ hàng nhất.
她的亲戚是医生。
Tā de qīnqi shì yīshēng.
Họ hàng cô ấy là bác sĩ.
我和亲戚关系很好。
Wǒ hé qīnqi guānxi hěn hǎo.
Tôi có mối quan hệ rất tốt với họ hàng.
这些亲戚都很友好。
Zhèxiē qīnqi dōu hěn yǒuhǎo.
Những họ hàng này đều rất thân thiện.
我明年要见亲戚。
Wǒ míngnián yào jiàn qīnqi.
Năm sau tôi sẽ gặp họ hàng.
你什么时候去看亲戚?
Nǐ shénme shíhou qù kàn qīnqi?
Bạn khi nào đi thăm họ hàng?
我写信给亲戚们。
Wǒ xiě xìn gěi qīnqimen.
Tôi viết thư cho họ hàng.
他们都喜欢我的亲戚。
Tāmen dōu xǐhuān wǒ de qīnqi.
Họ đều thích họ hàng của tôi.
这些亲戚也很有礼貌。
Zhèxiē qīnqi yě hěn yǒu lǐmào.
Những họ hàng này cũng rất lịch sự.
我请亲戚帮忙。
Wǒ qǐng qīnqi bāngmáng.
Tôi nhờ họ hàng giúp đỡ.
她拍了很多亲戚的照片。
Tā pāi le hěn duō qīnqi de zhàopiàn.
Cô ấy chụp nhiều ảnh họ hàng.
亲戚们一起吃晚饭。
Qīnqimen yīqǐ chī wǎnfàn.
Họ hàng cùng ăn tối.
我们应该尊重亲戚。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng qīnqi.
Chúng ta nên tôn trọng họ hàng.
亲戚 tiếng Trung là gì?
亲戚
Phiên âm: qīn qi
Nghĩa tiếng Việt: họ hàng, bà con, người thân thích
Trong tiếng Trung, từ 亲戚 được dùng để chỉ toàn bộ những người có quan hệ gia đình với một cá nhân, bao gồm cả quan hệ huyết thống và quan hệ hình thành thông qua hôn nhân. Phạm vi của từ này rất rộng, có thể bao gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, thông gia và các mối quan hệ họ hàng xa gần khác.
Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán trong từ 亲戚
Chữ 亲
Chữ Hán giản thể: 亲
Chữ Hán phồn thể: 親
Âm Hán Việt: Thân
Nghĩa gốc của chữ 亲 là gần gũi, thân thiết, ruột thịt. Đây là một chữ mang sắc thái tình cảm rất mạnh trong tiếng Trung, thường được dùng để diễn tả mối quan hệ có sự gắn bó sâu sắc về mặt huyết thống hoặc tình cảm gia đình.
Về mặt ý nghĩa mở rộng, chữ 亲 còn mang các nghĩa như yêu mến, thân mật, quan hệ gần gũi. Khi đứng độc lập hoặc kết hợp với các chữ khác, 亲 thường nhấn mạnh mức độ thân thiết cao hơn so với các mối quan hệ xã hội thông thường.
Ví dụ như trong các từ 亲人 (người thân), 亲情 (tình thân), 父母亲 (cha mẹ), chữ 亲 đều làm nổi bật yếu tố ruột thịt và gắn bó tự nhiên.
Về cấu tạo chữ Hán, 亲 là một chữ hình thanh hội ý, trong đó phần hình gợi ý nghĩa liên quan đến sự nhìn thấy, quen thuộc, gần gũi.
Bộ thủ của chữ 亲 là bộ 见 theo hệ thống 214 bộ thủ. Bộ 见 mang ý nghĩa nhìn thấy, gặp gỡ, từ đó phát triển thành ý nghĩa quen biết và thân thiết.
Số nét của chữ 亲 trong giản thể là 9 nét.
Chữ 戚
Chữ Hán giản thể: 戚
Chữ Hán phồn thể: 戚
Âm Hán Việt: Thích
Nghĩa cơ bản của chữ 戚 là người thân thích, người có quan hệ họ hàng. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ 戚 hầu như không đứng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến quan hệ gia đình, đặc biệt là trong từ 亲戚.
Xét về mặt ngữ nghĩa, 戚 thiên về khía cạnh quan hệ gia tộc, nhấn mạnh sự liên kết giữa các thành viên trong dòng họ. Khi kết hợp với chữ 亲, phạm vi nghĩa được mở rộng và bao trùm toàn bộ hệ thống họ hàng.
Về cấu tạo chữ Hán, 戚 là chữ hội ý có yếu tố chỉ binh khí, thể hiện nguồn gốc cổ xưa của chữ, sau đó được chuyển nghĩa sang quan hệ gia tộc trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Bộ thủ của chữ 戚 là bộ 戈 theo hệ thống 214 bộ thủ. Bộ 戈 là bộ chỉ binh khí, vũ khí cổ.
Số nét của chữ 戚 là 11 nét.
Ý nghĩa tổng hợp của từ 亲戚
Khi ghép hai chữ 亲 và 戚 lại với nhau, từ 亲戚 mang nghĩa là những người có quan hệ thân thiết về mặt gia đình. Nghĩa của từ này không giới hạn ở quan hệ ruột thịt trực tiếp mà còn bao gồm các mối quan hệ thông qua hôn nhân và họ hàng xa gần.
亲 nhấn mạnh yếu tố thân thiết, gần gũi.
戚 nhấn mạnh yếu tố họ hàng, gia tộc.
Sự kết hợp này tạo nên một danh từ có phạm vi rộng, thường dùng trong đời sống hằng ngày để chỉ chung tất cả bà con họ hàng.
Đặc điểm ngữ pháp của từ 亲戚
亲戚 là danh từ.
Đây là danh từ chỉ người, dùng để chỉ tập hợp nhiều cá nhân.
Từ này có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
亲戚 thường đi kèm với các động từ như 去, 来, 看, 见, 请, 走, 拜访, 照顾, 帮助.
Ngoài ra, 亲戚 cũng thường được dùng kèm các từ chỉ số lượng như 很多, 一些, 几个, 所有.
Mẫu câu cơ bản với từ 亲戚
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có rất nhiều họ hàng.
春节我们去亲戚家拜年。
Chūnjié wǒmen qù qīnqi jiā bàinián.
Tết chúng tôi đến nhà họ hàng chúc Tết.
他跟亲戚的关系很好。
Tā gēn qīnqi de guānxi hěn hǎo.
Anh ấy có mối quan hệ rất tốt với họ hàng.
40 câu ví dụ với từ 亲戚
Mỗi câu gồm chữ Hán, phiên âm và nghĩa tiếng Việt
我家亲戚很多。
Wǒ jiā qīnqi hěn duō.
Gia đình tôi có rất nhiều họ hàng.
他是我的亲戚。
Tā shì wǒ de qīnqi.
Anh ấy là họ hàng của tôi.
亲戚们都来了。
Qīnqi men dōu lái le.
Họ hàng đều đã đến.
春节要去看亲戚。
Chūnjié yào qù kàn qīnqi.
Tết phải đi thăm họ hàng.
她住在亲戚家。
Tā zhù zài qīnqi jiā.
Cô ấy sống ở nhà họ hàng.
我和亲戚关系很好。
Wǒ hé qīnqi guānxi hěn hǎo.
Tôi và họ hàng có quan hệ rất tốt.
他不太喜欢走亲戚。
Tā bù tài xǐhuān zǒu qīnqi.
Anh ấy không thích đi thăm họ hàng.
亲戚之间要互相帮助。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.
Giữa họ hàng cần giúp đỡ lẫn nhau.
她的亲戚都在农村。
Tā de qīnqi dōu zài nóngcūn.
Họ hàng của cô ấy đều ở nông thôn.
我很少见这些亲戚。
Wǒ hěn shǎo jiàn zhèxiē qīnqi.
Tôi rất ít gặp những người họ hàng này.
他邀请亲戚来吃饭。
Tā yāoqǐng qīnqi lái chīfàn.
Anh ấy mời họ hàng đến ăn cơm.
亲戚给了我很多帮助。
Qīnqi gěi le wǒ hěn duō bāngzhù.
Họ hàng đã giúp tôi rất nhiều.
我不认识这些远房亲戚。
Wǒ bù rènshi zhèxiē yuǎnfáng qīnqi.
Tôi không quen những họ hàng xa này.
他在亲戚的公司上班。
Tā zài qīnqi de gōngsī shàngbān.
Anh ấy làm việc tại công ty của họ hàng.
亲戚之间发生了矛盾。
Qīnqi zhījiān fāshēng le máodùn.
Giữa họ hàng đã xảy ra mâu thuẫn.
她常常照顾亲戚的孩子。
Tā chángcháng zhàogù qīnqi de háizi.
Cô ấy thường xuyên chăm sóc con của họ hàng.
我们全家一起去亲戚家。
Wǒmen quánjiā yìqǐ qù qīnqi jiā.
Cả gia đình cùng đến nhà họ hàng.
他跟亲戚借了钱。
Tā gēn qīnqi jiè le qián.
Anh ấy mượn tiền của họ hàng.
亲戚对我很好。
Qīnqi duì wǒ hěn hǎo.
Họ hàng đối xử với tôi rất tốt.
她不想麻烦亲戚。
Tā bù xiǎng máfan qīnqi.
Cô ấy không muốn làm phiền họ hàng.
亲戚来家里住了几天。
Qīnqi lái jiālǐ zhù le jǐ tiān.
Họ hàng đến nhà ở mấy ngày.
我小时候常住在亲戚家。
Wǒ xiǎoshíhou cháng zhù zài qīnqi jiā.
Hồi nhỏ tôi thường ở nhà họ hàng.
他通过亲戚找到了工作。
Tā tōngguò qīnqi zhǎodào le gōngzuò.
Anh ấy tìm được việc làm thông qua họ hàng.
亲戚之间不能计较太多。
Qīnqi zhījiān bù néng jìjiào tài duō.
Giữa họ hàng không nên tính toán quá nhiều.
她和亲戚保持联系。
Tā hé qīnqi bǎochí liánxì.
Cô ấy giữ liên lạc với họ hàng.
亲戚帮我们解决了问题。
Qīnqi bāng wǒmen jiějué le wèntí.
Họ hàng giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.
他不常和亲戚联系。
Tā bù cháng hé qīnqi liánxì.
Anh ấy không thường xuyên liên lạc với họ hàng.
亲戚之间应该互相尊重。
Qīnqi zhījiān yīnggāi hùxiāng zūnzhòng.
Giữa họ hàng nên tôn trọng lẫn nhau.
她的亲戚来自很多地方。
Tā de qīnqi láizì hěn duō dìfāng.
Họ hàng của cô ấy đến từ nhiều nơi.
我们邀请了所有亲戚参加婚礼。
Wǒmen yāoqǐng le suǒyǒu qīnqi cānjiā hūnlǐ.
Chúng tôi mời tất cả họ hàng tham dự đám cưới.
亲戚之间的感情很重要。
Qīnqi zhījiān de gǎnqíng hěn zhòngyào.
Tình cảm giữa họ hàng rất quan trọng.
他和亲戚一起做生意。
Tā hé qīnqi yìqǐ zuò shēngyì.
Anh ấy làm ăn chung với họ hàng.
亲戚送了我很多礼物。
Qīnqi sòng le wǒ hěn duō lǐwù.
Họ hàng tặng tôi rất nhiều quà.
她对亲戚非常热情。
Tā duì qīnqi fēicháng rèqíng.
Cô ấy rất nhiệt tình với họ hàng.
亲戚之间有时也会吵架。
Qīnqi zhījiān yǒu shí yě huì chǎojià.
Giữa họ hàng đôi khi cũng cãi nhau.
他很尊重自己的亲戚。
Tā hěn zūnzhòng zìjǐ de qīnqi.
Anh ấy rất tôn trọng họ hàng của mình.
我们每年都会见到这些亲戚。
Wǒmen měinián dōu huì jiàn dào zhèxiē qīnqi.
Mỗi năm chúng tôi đều gặp những họ hàng này.
亲戚之间应该多沟通。
Qīnqi zhījiān yīnggāi duō gōutōng.
Giữa họ hàng nên giao tiếp nhiều hơn.
她从小在亲戚的照顾下长大。
Tā cóngxiǎo zài qīnqi de zhàogù xià zhǎngdà.
Cô ấy lớn lên dưới sự chăm sóc của họ hàng.
亲戚对他的成长影响很大。
Qīnqi duì tā de chéngzhǎng yǐngxiǎng hěn dà.
Họ hàng có ảnh hưởng rất lớn đến sự trưởng thành của anh ấy.
亲戚 tiếng Trung là gì?
1. Chữ Hán
Chữ giản thể: 亲戚
Chữ phồn thể: 親戚
2. Phiên âm
Pinyin: qīnqi
Phiên âm chuẩn: qīn qī
3. Âm Hán Việt
亲 / 親: thân
戚: thúc, thân thích, họ hàng
→ 亲戚 / 親戚 (thân thúc)
4. Nghĩa tiếng Việt
亲戚 nghĩa là họ hàng, người thân họ hàng trong gia đình rộng (anh em họ, bác, chú, cô, dì, cậu, mợ, v.v.).
Từ này bao gồm tất cả người có quan hệ huyết thống trực tiếp và gián tiếp, kể cả thông qua hôn nhân.
5. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
亲 / 親
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Bộ thủ: 見 (Bộ Kiến – theo hệ thống 214 bộ thủ)
Số nét: 亲: 8 nét; 親: 16 nét
Ý nghĩa gốc: thân, gần gũi, thân thiết
Vai trò trong từ: biểu thị mối quan hệ “gần gũi, thân thiết”, là chữ chính để chỉ “quan hệ gia đình”
戚
Giản thể: 戚
Phồn thể: 戚
Bộ thủ: 戈 (Bộ Qua – theo hệ thống 214 bộ thủ)
Số nét: 9 nét
Ý nghĩa gốc: buồn, thân thích, họ hàng
Vai trò trong từ: chỉ “họ hàng, người cùng huyết thống hoặc qua hôn nhân”
6. Cấu tạo và ý nghĩa tổng hợp
亲 / 親 + 戚 ghép lại tạo thành từ 亲戚 / 親戚, mang nghĩa mọi người trong gia đình mở rộng có liên hệ huyết thống hoặc qua hôn nhân, tức là họ hàng, người thân họ hàng.
7. Loại từ
Danh từ (名词)
8. Cách dùng trong câu
Từ 亲戚 / 親戚 dùng để chỉ những người có quan hệ gia đình rộng.
Thông thường đi với các từ như:
有 (có)
没有 (không có)
见面 (gặp)
认识 (quen biết)
关系 (quan hệ)
Ví dụ cấu trúc:
我有很多亲戚。
他不认识这些亲戚。
亲戚们都来参加婚礼。
9. Mẫu câu cơ bản
我有很多亲戚。
他们都是我的亲戚。
明天我要去看亲戚。
10. 40 ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
我有很多亲戚。
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi.
Tôi có rất nhiều họ hàng.
他们都是我的亲戚。
Tāmen dōu shì wǒ de qīnqi.
Họ đều là họ hàng của tôi.
明天我要去看亲戚。
Míngtiān wǒ yào qù kàn qīnqi.
Ngày mai tôi sẽ đi thăm họ hàng.
她不认识这些亲戚。
Tā bù rènshi zhèxiē qīnqi.
Cô ấy không quen biết những người họ này.
这次聚会有很多亲戚。
Zhè cì jùhuì yǒu hěn duō qīnqi.
Buổi họp mặt này có rất nhiều họ hàng.
我的亲戚住在农村。
Wǒ de qīnqi zhù zài nóngcūn.
Họ hàng của tôi sống ở nông thôn.
他的亲戚都很热情。
Tā de qīnqi dōu hěn rèqíng.
Họ hàng của anh ấy đều rất nhiệt tình.
我下个月要见亲戚。
Wǒ xià gè yuè yào jiàn qīnqi.
Tháng tới tôi sẽ gặp họ hàng.
他没有亲戚在这儿。
Tā méiyǒu qīnqi zài zhèr.
Anh ấy không có họ hàng ở đây.
他们常常请亲戚吃饭。
Tāmen chángcháng qǐng qīnqi chīfàn.
Họ thường mời họ hàng đi ăn.
我姐姐的亲戚也来了。
Wǒ jiějie de qīnqi yě lái le.
Họ hàng của chị gái tôi cũng đã đến.
这些亲戚都很友好。
Zhèxiē qīnqi dōu hěn yǒuhǎo.
Những người họ này đều rất thân thiện.
他每年回家看亲戚。
Tā měi nián huí jiā kàn qīnqi.
Hàng năm anh ấy về nhà thăm họ hàng.
我不太了解这些亲戚。
Wǒ bù tài liǎojiě zhèxiē qīnqi.
Tôi không hiểu rõ những người họ này lắm.
她给亲戚打电话。
Tā gěi qīnqi dǎ diànhuà.
Cô ấy gọi điện cho họ hàng.
我们一起去看望亲戚。
Wǒmen yìqǐ qù kànwàng qīnqi.
Chúng tôi đi thăm họ hàng cùng nhau.
亲戚们互相聊天。
Qīnqimen hùxiāng liáotiān.
Những người họ hàng trò chuyện với nhau.
我的亲戚很热闹。
Wǒ de qīnqi hěn rènao.
Họ hàng của tôi rất náo nhiệt.
今年春节亲戚聚在一起。
Jīnnián Chūnjié qīnqi jù zài yìqǐ.
Năm nay Tết họ hàng tụ họp cùng nhau.
他每年都见亲戚。
Tā měinián dōu jiàn qīnqi.
Anh ấy hằng năm đều gặp họ hàng.
这些亲戚很有趣。
Zhèxiē qīnqi hěn yǒuqù.
Những người họ này rất thú vị.
她是我的亲戚之一。
Tā shì wǒ de qīnqi zhīyī.
Cô ấy là một trong số họ hàng của tôi.
亲戚们一起吃晚饭。
Qīnqimen yìqǐ chī wǎnfàn.
Họ hàng ăn tối cùng nhau.
他不想见这些亲戚。
Tā bù xiǎng jiàn zhèxiē qīnqi.
Anh ấy không muốn gặp những người họ này.
亲戚们互相问候。
Qīnqimen hùxiāng wènhòu.
Những người họ hàng chào hỏi nhau.
我需要联系我的亲戚。
Wǒ xūyào liánxì wǒ de qīnqi.
Tôi cần liên lạc với họ hàng của mình.
她的亲戚都住在国外。
Tā de qīnqi dōu zhù zài guówài.
Họ hàng của cô ấy đều sống ở nước ngoài.
他常常邀请亲戚来家里。
Tā chángcháng yāoqǐng qīnqi lái jiālǐ.
Anh ấy thường mời họ hàng đến nhà.
亲戚们一起拍照。
Qīnqimen yìqǐ pāizhào.
Những người họ hàng chụp ảnh cùng nhau.
我对这些亲戚很尊敬。
Wǒ duì zhèxiē qīnqi hěn zūnjìng.
Tôi rất kính trọng những người họ này.
她的亲戚很有钱。
Tā de qīnqi hěn yǒuqián.
Họ hàng của cô ấy rất giàu có.
我不认识他的亲戚。
Wǒ bù rènshi tā de qīnqi.
Tôi không quen biết họ hàng của anh ấy.
我们讨论亲戚的事情。
Wǒmen tǎolùn qīnqi de shìqing.
Chúng tôi bàn về chuyện họ hàng.
那些亲戚很有礼貌。
Nàxiē qīnqi hěn yǒu lǐmào.
Những người họ đó rất lịch sự.
她跟亲戚关系很好。
Tā gēn qīnqi guānxi hěn hǎo.
Cô ấy có quan hệ tốt với họ hàng.
我们去机场接亲戚。
Wǒmen qù jīchǎng jiē qīnqi.
Chúng tôi đi ra sân bay đón họ hàng.
亲戚们一起看电影。
Qīnqimen yìqǐ kàn diànyǐng.
Họ hàng cùng nhau xem phim.
她带亲戚去旅游。
Tā dài qīnqi qù lǚyóu.
Cô ấy đưa họ hàng đi du lịch.
我想念我的亲戚。
Wǒ xiǎngniàn wǒ de qīnqi.
Tôi nhớ họ hàng của mình.
亲戚们一起庆祝节日。
Qīnqimen yìqǐ qìngzhù jiérì.
Họ hàng cùng nhau tổ chức lễ hội.
亲戚 tiếng Trung là gì?
I. 亲戚 trong tiếng Trung
Chữ Hán: 亲戚
Giản thể: 亲戚
Phồn thể: 親戚
Pinyin: qīn qì
Nghĩa tiếng Việt:
Họ hàng, bà con, người thân trong gia đình (có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân)
亲戚 là danh từ chỉ những người có quan hệ gia đình với mình, bao gồm họ hàng bên nội, bên ngoại và họ hàng thông gia. Đây là từ vựng cơ bản, rất quan trọng trong giao tiếp đời sống, văn hóa gia đình Trung Quốc và thường xuyên xuất hiện trong đề thi HSK.
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 亲 / 親
Chữ Hán: 亲
Giản thể: 亲
Phồn thể: 親
Pinyin: qīn
Âm Hán Việt: thân
Số nét:
Giản thể: 9 nét
Phồn thể: 16 nét
Bộ thủ: 见 (Kiến)
Số bộ trong 214 bộ thủ: 147
Cấu tạo chữ:
Chữ 親 gồm phần trên là 亲 (biến thể thanh), phần dưới là 见.
Giản thể 亲 được giản lược từ 親.
Nghĩa gốc của chữ 亲:
Thân
Thân thiết
Gần gũi
Có quan hệ ruột thịt
Vai trò trong từ 亲戚:
Chữ 亲 mang nghĩa “thân”, chỉ mối quan hệ gần gũi về huyết thống hoặc gia đình.
2. 戚
Chữ Hán: 戚
Giản thể: 戚
Phồn thể: 戚
Pinyin: qì
Âm Hán Việt: thích
Số nét: 11 nét
Bộ thủ: 戈 (Qua)
Số bộ trong 214 bộ thủ: 62
Cấu tạo chữ:
Bên trái là 戈
Bên phải là 尗
Nghĩa gốc của chữ 戚:
Họ hàng
Người thân
Quan hệ thân thích
Trong văn cổ, 戚 dùng để chỉ thân tộc, đặc biệt là họ hàng bên ngoại hoặc họ hàng có quan hệ hôn nhân.
Vai trò trong từ 亲戚:
Chữ 戚 bổ sung và mở rộng ý nghĩa “thân thích”, làm rõ khái niệm họ hàng nói chung.
III. Phân tích nghĩa của toàn từ 亲戚
亲 mang nghĩa thân
戚 mang nghĩa họ hàng
亲戚 là danh từ ghép, mang nghĩa khái quát, chỉ toàn bộ họ hàng, bà con, người thân trong phạm vi gia đình, không phân biệt nội – ngoại – thông gia.
IV. Loại từ và chức năng ngữ pháp
亲戚 là danh từ.
Chức năng trong câu:
Làm chủ ngữ
Làm tân ngữ
Làm định ngữ cho danh từ khác
Ví dụ tổ hợp thường gặp:
亲戚关系
亲戚朋友
走亲戚
远亲戚
近亲戚
V. Cách dùng thường gặp của 亲戚
亲戚 thường dùng để nói chung, không dùng để xưng hô trực tiếp.
Khi cần xưng hô cụ thể, tiếng Trung dùng các danh xưng chi tiết như 叔叔, 阿姨, 舅舅, 姑姑.
VI. 40 ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
他有很多亲戚。
Tā yǒu hěn duō qīnqi.
Anh ấy có rất nhiều họ hàng.
春节我们去看亲戚。
Chūnjié wǒmen qù kàn qīnqi.
Tết chúng tôi đi thăm họ hàng.
她的亲戚都住在北京。
Tā de qīnqi dōu zhù zài Běijīng.
Họ hàng của cô ấy đều sống ở Bắc Kinh.
这位是我亲戚。
Zhè wèi shì wǒ qīnqi.
Đây là họ hàng của tôi.
他和亲戚关系很好。
Tā hé qīnqi guānxì hěn hǎo.
Anh ấy có quan hệ rất tốt với họ hàng.
我们家亲戚很多。
Wǒmen jiā qīnqi hěn duō.
Nhà tôi có nhiều họ hàng.
她不常联系亲戚。
Tā bù cháng liánxì qīnqi.
Cô ấy không thường xuyên liên lạc với họ hàng.
亲戚之间要互相帮助。
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù.
Họ hàng với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.
这是我妈妈的亲戚。
Zhè shì wǒ māma de qīnqi.
Đây là họ hàng của mẹ tôi.
他从小和亲戚一起生活。
Tā cóng xiǎo hé qīnqi yìqǐ shēnghuó.
Anh ấy sống cùng họ hàng từ nhỏ.
过年要走亲戚。
Guònián yào zǒu qīnqi.
Tết phải đi thăm họ hàng.
她的亲戚对她很好。
Tā de qīnqi duì tā hěn hǎo.
Họ hàng đối xử với cô ấy rất tốt.
我不认识这些亲戚。
Wǒ bù rènshi zhèxiē qīnqi.
Tôi không quen những người họ hàng này.
他在国外很少见亲戚。
Tā zài guówài hěn shǎo jiàn qīnqi.
Anh ấy ở nước ngoài nên rất ít gặp họ hàng.
亲戚来家里做客。
Qīnqi lái jiālǐ zuòkè.
Họ hàng đến nhà chơi.
她的亲戚都很热情。
Tā de qīnqi dōu hěn rèqíng.
Họ hàng của cô ấy đều rất nhiệt tình.
这是远房亲戚。
Zhè shì yuǎnfáng qīnqi.
Đây là họ hàng xa.
他和亲戚住得很近。
Tā hé qīnqi zhù de hěn jìn.
Anh ấy sống rất gần họ hàng.
我们邀请亲戚参加婚礼。
Wǒmen yāoqǐng qīnqi cānjiā hūnlǐ.
Chúng tôi mời họ hàng tham dự đám cưới.
亲戚之间容易产生矛盾。
Qīnqi zhījiān róngyì chǎnshēng máodùn.
Giữa họ hàng dễ nảy sinh mâu thuẫn.
他不太喜欢和亲戚来往。
Tā bú tài xǐhuan hé qīnqi láiwǎng.
Anh ấy không thích qua lại với họ hàng lắm.
她从小由亲戚照顾。
Tā cóng xiǎo yóu qīnqi zhàogù.
Cô ấy được họ hàng chăm sóc từ nhỏ.
我们家和这些亲戚关系不错。
Wǒmen jiā hé zhèxiē qīnqi guānxì búcuò.
Gia đình tôi có quan hệ khá tốt với những họ hàng này.
亲戚朋友都来了。
Qīnqi péngyou dōu lái le.
Họ hàng và bạn bè đều đến rồi.
他通过亲戚找到工作。
Tā tōngguò qīnqi zhǎodào gōngzuò.
Anh ấy tìm được việc thông qua họ hàng.
她很少向亲戚借钱。
Tā hěn shǎo xiàng qīnqi jiè qián.
Cô ấy rất ít khi vay tiền họ hàng.
亲戚之间要保持礼貌。
Qīnqi zhījiān yào bǎochí lǐmào.
Giữa họ hàng cần giữ phép lịch sự.
他不想麻烦亲戚。
Tā bù xiǎng máfan qīnqi.
Anh ấy không muốn làm phiền họ hàng.
她的亲戚遍布全国。
Tā de qīnqi biànbù quánguó.
Họ hàng của cô ấy phân bố khắp cả nước.
亲戚对孩子成长很重要。
Qīnqi duì háizi chéngzhǎng hěn zhòngyào.
Họ hàng rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.
他和亲戚多年没见。
Tā hé qīnqi duō nián méi jiàn.
Anh ấy nhiều năm rồi không gặp họ hàng.
这些亲戚都很关心他。
Zhèxiē qīnqi dōu hěn guānxīn tā.
Những người họ hàng này đều rất quan tâm đến anh ấy.
她对亲戚一向很尊重。
Tā duì qīnqi yíxiàng hěn zūnzhòng.
Cô ấy luôn rất tôn trọng họ hàng.
他不清楚这些亲戚的关系。
Tā bù qīngchu zhèxiē qīnqi de guānxì.
Anh ấy không rõ mối quan hệ của những họ hàng này.
春节是亲戚团聚的时间。
Chūnjié shì qīnqi tuánjù de shíjiān.
Tết là thời gian họ hàng đoàn tụ.
她通过亲戚了解情况。
Tā tōngguò qīnqi liǎojiě qíngkuàng.
Cô ấy tìm hiểu tình hình thông qua họ hàng.
他小时候常住在亲戚家。
Tā xiǎoshíhou cháng zhù zài qīnqi jiā.
Hồi nhỏ anh ấy thường ở nhà họ hàng.
亲戚之间容易有误会。
Qīnqi zhījiān róngyì yǒu wùhuì.
Giữa họ hàng dễ có hiểu lầm.
她和亲戚保持联系。
Tā hé qīnqi bǎochí liánxì.
Cô ấy giữ liên lạc với họ hàng.
这些亲戚都是母亲那边的。
Zhèxiē qīnqi dōu shì mǔqīn nà biān de.
Những người họ hàng này đều là bên mẹ.
"亲戚" trong tiếng Trung nghĩa là "thân thích" hoặc "họ hàng".
Đây là từ ghép gồm hai chữ Hán "亲" (qīn) và "戚" (qī), chỉ mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
Chữ "亲" (Phồn thể: 親)
Chữ "亲" giản thể có 8 nét (phồn thể 親 có 16 nét), bộ thủ là 見 (jiàn bộ, bộ thị nhãn), cấu tạo hình thanh (phần dưới 木 mù chỉ âm, phần trên 立 lì chỉ người đứng gần gũi).
Nghĩa gốc: thân thiết, gần gũi, yêu thương; mở rộng chỉ cha mẹ, huyết thống.
Âm Hán Việt: thân.
Chữ "戚" (Phồn thể: 戚)
Chữ "戚" giản thể có 11 nét (phồn thể cũng 11 nét), bộ thủ là 戊 (vũ bộ), cấu tạo hình thanh (phần phải 戈 gē chỉ vũ khí, phần trái 戊 chỉ âm và hình dạng rìu chiến).
Nghĩa gốc: buồn rầu, lo lắng; sau chỉ họ hàng qua hôn nhân (vì liên hệ xa cách như lo âu); cổ chỉ vũ khí như rìu.
Âm Hán Việt: tích.
Từ loại và cấu tạo
"亲戚" là danh từ (名词), từ ghép hội ý chỉ quan hệ thân thích tổng quát (họ nội ngoại, thông gia).
Theo 214 bộ thủ (kangxi), bộ見 xếp số 147, bộ戊 xếp số 62.
Mẫu câu ví dụ
我的亲戚很多。 (Wǒ de qīnqi hěn duō.) Họ hàng của tôi rất đông.
去亲戚家做客。 (Qù qīnqi jiā zuò kè.) Đi nhà họ hàng làm khách.
40 ví dụ câu
他有许多亲戚。 (Tā yǒu xǔduō qīnqi.) Anh ấy có nhiều họ hàng.
亲戚来访了。 (Qīnqi láifǎng le.) Họ hàng đến thăm.
远房亲戚。 (Yuǎnfáng qīnqi.) Họ hàng xa.
近亲戚。 (Jìn qīnqi.) Họ hàng gần.
亲戚朋友。 (Qīnqi péngyou.) Họ hàng bạn bè.
探望亲戚。 (Tànwàng qīnqi.) Thăm họ hàng.
亲戚聚会。 (Qīnqi jùhuì.) Họp mặt họ hàng.
我的亲戚住北京。 (Wǒ de qīnqi zhù Běijīng.) Họ hàng tôi ở Bắc Kinh.
邀请亲戚。 (Yāoqǐng qīnqi.) Mời họ hàng.
亲戚关系。 (Qīnqi guānxì.) Quan hệ họ hàng.
外亲戚。 (Wài qīnqi.) Họ hàng ngoại.
内亲戚。 (Nèi qīnqi.) Họ hàng nội.
亲戚往来。 (Qīnqi wǎnglái.) Họ hàng qua lại.
帮亲戚忙。 (Bāng qīnqi máng.) Giúp họ hàng.
亲戚婚礼。 (Qīnqi hūnlǐ.) Đám cưới họ hàng.
见亲戚。 (Jiàn qīnqi.) Gặp họ hàng.
亲戚生病。 (Qīnqi shēngbìng.) Họ hàng bị bệnh.
送亲戚礼物。 (Sòng qīnqi lǐwù.) Tặng quà họ hàng.
亲戚搬家。 (Qīnqi bānjiā.) Họ hàng dọn nhà.
打电话给亲戚。 (Dǎ diànhuà gěi qīnqi.) Gọi điện cho họ hàng.
亲戚过年。 (Qīnqi guònián.) Họ hàng đón tết.
吃亲戚饭。 (Chī qīnqi fàn.) Ăn cơm nhà họ hàng.
亲戚吵架。 (Qīnqi chǎojià.) Họ hàng cãi nhau.
和亲戚聊天。 (Hé qīnqi liáotiān.) Nói chuyện với họ hàng.
亲戚小孩。 (Qīnqi xiǎohái.) Con cái họ hàng.
借钱给亲戚。 (Jiè qián gěi qīnqi.) Cho họ hàng vay tiền.
亲戚旅游。 (Qīnqi lǚyóu.) Họ hàng du lịch.
庆祝亲戚生日。 (Qìngzhù qīnqi shēngrì.) Kỉ niệm sinh nhật họ hàng.
亲戚工作。 (Qīnqi gōngzuò.) Công việc họ hàng.
介绍亲戚。 (Jièshào qīnqi.) Giới thiệu họ hàng.
亲戚开车。 (Qīnqi kāichē.) Họ hàng lái xe.
买东西给亲戚。 (Mǎi dōngxi gěi qīnqi.) Mua đồ cho họ hàng.
亲戚学习。 (Qīnqi xuéxí.) Họ hàng học tập.
陪亲戚逛街。 (Péi qīnqi guàngjiē.) Đi dạo với họ hàng.
亲戚结婚。 (Qīnqi jiéhūn.) Họ hàng kết hôn.
照顾亲戚。 (Zhàogù qīnqi.) Chăm sóc họ hàng.
亲戚回家。 (Qīnqi huíjiā.) Họ hàng về nhà.
问候亲戚。 (Wènhòu qīnqi.) Chào hỏi họ hàng.
亲戚帮忙。 (Qīnqi bāngmáng.) Họ hàng giúp đỡ.
全家亲戚。 (Quánjiā qīnqi.) Toàn bộ họ hàng gia đình.
亲戚 trong tiếng Trung là gì?
亲戚 (qīnqi) là từ tiếng Trung dùng để chỉ họ hàng, bà con, người thân trong gia đình, bao gồm bên nội, bên ngoại và những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
Trong tiếng Trung hiện đại, 亲戚 là một danh từ tập hợp, dùng để nói chung, không chỉ rõ từng mối quan hệ cụ thể như cha, mẹ, chú, bác.
Ví dụ:
走亲戚: đi thăm họ hàng
亲戚很多: họ hàng rất đông
Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. Chữ 亲 / 親
Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 亲
Chữ Hán phồn thể: 親
Pinyin: qīn
Âm Hán Việt: thân
Nghĩa gốc: thân thiết, ruột thịt, gần gũi
Từ loại: tính từ, danh từ, động từ (tùy ngữ cảnh)
Bộ thủ
Chữ giản thể 亲
Bộ thủ: 亠
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 8
Chữ phồn thể 親
Bộ thủ: 見
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 147
Cấu tạo chữ
Chữ 親 (phồn thể) gồm phần “立” và “木” phía trên, bên dưới là “見”.
Ý gốc là “đích thân nhìn thấy”, từ đó phát triển nghĩa “thân cận, ruột thịt”.
Chữ 亲 (giản thể) là dạng giản hóa của 親, lược bỏ phần 見, giữ lại ý nghĩa chính.
Số nét
亲: 9 nét
親: 16 nét
2. Chữ 戚
Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 戚
Chữ Hán phồn thể: 戚
Pinyin: qī
Âm Hán Việt: thích
Nghĩa gốc: thân thích, họ hàng
Từ loại: danh từ
Bộ thủ
Bộ thủ: 戈
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 62
Cấu tạo chữ
Chữ 戚 thuộc loại chữ hội ý.
Thành phần 戈 mang nghĩa vũ khí, kết hợp với phần trên biểu thị sự liên kết.
Trong Hán cổ, chữ 戚 dùng để chỉ người thân trong cùng dòng tộc, về sau dùng rộng cho họ hàng nói chung.
Số nét
11 nét
Nghĩa của cả cụm 亲戚
亲 mang nghĩa “thân, ruột thịt”
戚 mang nghĩa “họ hàng, thân thích”
Khi kết hợp, 亲戚 mang nghĩa:
Họ hàng
Bà con
Người thân trong gia đình
Đây là từ đồng nghĩa ghép, hai chữ bổ sung ý nghĩa cho nhau để nhấn mạnh quan hệ huyết thống và gia đình.
Loại từ
亲戚 là danh từ.
Có thể dùng:
Làm chủ ngữ
Làm tân ngữ
Kết hợp với lượng từ như: 个, 位, 家
Mẫu câu thường dùng
是 + 亲戚
看 / 走 / 见 + 亲戚
我的 / 他的 + 亲戚
亲戚 + 很多 / 不多
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
他是我的亲戚
Tā shì wǒ de qīnqi
Anh ấy là họ hàng của tôi
我们去看亲戚
Wǒmen qù kàn qīnqi
Chúng tôi đi thăm họ hàng
她家亲戚很多
Tā jiā qīnqi hěn duō
Nhà cô ấy có rất nhiều họ hàng
这些人都是亲戚
Zhèxiē rén dōu shì qīnqi
Những người này đều là họ hàng
过年要走亲戚
Guònián yào zǒu qīnqi
Tết phải đi thăm họ hàng
我的亲戚住在农村
Wǒ de qīnqi zhù zài nóngcūn
Họ hàng tôi sống ở nông thôn
他不常见亲戚
Tā bù cháng jiàn qīnqi
Anh ấy không thường gặp họ hàng
这是我妈妈的亲戚
Zhè shì wǒ māma de qīnqi
Đây là họ hàng bên mẹ tôi
她的亲戚对我很好
Tā de qīnqi duì wǒ hěn hǎo
Họ hàng của cô ấy đối xử với tôi rất tốt
我有很多亲戚
Wǒ yǒu hěn duō qīnqi
Tôi có rất nhiều họ hàng
亲戚们都来了
Qīnqi men dōu lái le
Họ hàng đều đã đến
他和我是亲戚关系
Tā hé wǒ shì qīnqi guānxì
Anh ấy và tôi có quan hệ họ hàng
亲戚之间要互相帮助
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng bāngzhù
Họ hàng nên giúp đỡ lẫn nhau
她的亲戚住得很远
Tā de qīnqi zhù de hěn yuǎn
Họ hàng của cô ấy sống rất xa
我不认识这些亲戚
Wǒ bù rènshi zhèxiē qīnqi
Tôi không quen những họ hàng này
他邀请亲戚来家里
Tā yāoqǐng qīnqi lái jiālǐ
Anh ấy mời họ hàng đến nhà
我们和他们是远亲戚
Wǒmen hé tāmen shì yuǎn qīnqi
Chúng tôi là họ hàng xa
亲戚来家里吃饭
Qīnqi lái jiālǐ chīfàn
Họ hàng đến nhà ăn cơm
她和亲戚一起住
Tā hé qīnqi yìqǐ zhù
Cô ấy sống cùng họ hàng
这是爸爸那边的亲戚
Zhè shì bàba nà biān de qīnqi
Đây là họ hàng bên bố
亲戚之间没有矛盾
Qīnqi zhījiān méiyǒu máodùn
Giữa họ hàng không có mâu thuẫn
他很少联系亲戚
Tā hěn shǎo liánxì qīnqi
Anh ấy ít liên lạc với họ hàng
亲戚给我送了礼物
Qīnqi gěi wǒ sòng le lǐwù
Họ hàng tặng tôi quà
我们是近亲戚
Wǒmen shì jìn qīnqi
Chúng tôi là họ hàng gần
她对亲戚很热情
Tā duì qīnqi hěn rèqíng
Cô ấy rất nhiệt tình với họ hàng
亲戚之间要保持联系
Qīnqi zhījiān yào bǎochí liánxì
Họ hàng nên giữ liên lạc
这是第一次见这些亲戚
Zhè shì dì yī cì jiàn zhèxiē qīnqi
Đây là lần đầu tôi gặp những họ hàng này
亲戚帮了我们很多忙
Qīnqi bāng le wǒmen hěn duō máng
Họ hàng đã giúp chúng tôi rất nhiều
她不太喜欢和亲戚聊天
Tā bù tài xǐhuan hé qīnqi liáotiān
Cô ấy không thích nói chuyện với họ hàng
亲戚都很关心他
Qīnqi dōu hěn guānxīn tā
Họ hàng đều rất quan tâm đến anh ấy
我们春节去拜访亲戚
Wǒmen Chūnjié qù bàifǎng qīnqi
Chúng tôi đi thăm họ hàng dịp Tết
他家亲戚关系很好
Tā jiā qīnqi guānxì hěn hǎo
Quan hệ họ hàng nhà anh ấy rất tốt
这些亲戚来自不同地方
Zhèxiē qīnqi láizì bùtóng dìfang
Những họ hàng này đến từ nhiều nơi khác nhau
她和亲戚一起过年
Tā hé qīnqi yìqǐ guònián
Cô ấy ăn Tết cùng họ hàng
亲戚之间不能计较
Qīnqi zhījiān bù néng jìjiào
Giữa họ hàng không nên tính toán
我们邀请亲戚参加婚礼
Wǒmen yāoqǐng qīnqi cānjiā hūnlǐ
Chúng tôi mời họ hàng tham dự đám cưới
她的亲戚都很友好
Tā de qīnqi dōu hěn yǒuhǎo
Họ hàng của cô ấy đều rất thân thiện
亲戚之间要互相尊重
Qīnqi zhījiān yào hùxiāng zūnzhòng
Họ hàng nên tôn trọng lẫn nhau
他小时候常去亲戚家
Tā xiǎoshíhou cháng qù qīnqi jiā
Lúc nhỏ anh ấy thường đến nhà họ hàng
我和他们虽然是亲戚,但不常见
Wǒ hé tāmen suīrán shì qīnqi, dàn bù cháng jiàn
Tôi và họ là họ hàng nhưng không thường gặp
|
|