找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 14|回复: 0

Cách dùng Phó từ Mức độ 有 一点 (Phó từ Trình độ 有 一点) trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

[复制链接]

894

主题

0

回帖

2856

积分

管理员

积分
2856
发表于 前天 20:09 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Phó từ Mức độ 有 一点 (Phó từ Trình độ 有 一点) trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

Hướng dẫn Phó từ Mức độ 有 一点 (Phó từ Trình độ 有 一点) trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

Cách dùng Phó từ Mức độ 有 一点 (Phó từ Trình độ 有 一点) trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giải thích chi tiết về phó từ mức độ 有一点 (yǒu yīdiǎn / 有点儿 yǒu diǎnr)
1. Ý nghĩa từng chữ Hán
- 有 (yǒu): có, tồn tại.
- 一 (yī): một.
- 点 (diǎn): điểm, chút ít.
- 儿 (ér): hậu tố khẩu ngữ, thường dùng ở phương ngữ Bắc Kinh, mang nghĩa nhẹ nhàng hơn.
Ghép lại: 有一点 / 有点儿 = “có một chút, hơi, hơi hơi”. Đây là phó từ chỉ mức độ, dùng để diễn tả cảm giác không quá mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng.
2. Đặc điểm ngữ pháp
- Đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa.
- Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái giảm nhẹ.
- Khác với 一点儿 (yīdiǎnr):
- 有点儿 → bổ nghĩa cho tính từ/động từ (hơi, có chút).
- 一点儿 → bổ nghĩa cho danh từ (một chút cái gì đó).
Ví dụ:
- 他有点儿累。 (Tā yǒu diǎnr lèi.) → Anh ấy hơi mệt.
- 给我一点儿水。 (Gěi wǒ yīdiǎnr shuǐ.) → Cho tôi một chút nước.

3. 40 ví dụ minh họa
A. Với tính từ
- 今天有点儿冷。 → Hôm nay hơi lạnh.
- 我觉得这件衣服有点儿贵。 → Tôi thấy cái áo này hơi đắt.
- 他有点儿胖。 → Anh ấy hơi béo.
- 这道题有点儿难。 → Bài này hơi khó.
- 我有点儿饿。 → Tôi hơi đói.
- 她的态度有点儿冷淡。 → Thái độ của cô ấy hơi lạnh nhạt.
- 这本书有点儿厚。 → Quyển sách này hơi dày.
- 我今天有点儿忙。 → Hôm nay tôi hơi bận.
- 他有点儿紧张。 → Anh ấy hơi căng thẳng.
- 天气有点儿热。 → Thời tiết hơi nóng.
B. Với động từ
- 我有点儿想睡觉。 → Tôi hơi muốn ngủ.
- 他有点儿不愿意去。 → Anh ấy hơi không muốn đi.
- 我有点儿不明白。 → Tôi hơi không hiểu.
- 她有点儿喜欢他。 → Cô ấy hơi thích anh ta.
- 我有点儿担心。 → Tôi hơi lo lắng.
- 他有点儿后悔。 → Anh ấy hơi hối hận.
- 我有点儿想哭。 → Tôi hơi muốn khóc.
- 她有点儿生气。 → Cô ấy hơi tức giận.
- 我有点儿害怕。 → Tôi hơi sợ.
- 他有点儿犹豫。 → Anh ấy hơi do dự.
C. Trong tình huống giao tiếp- 这菜有点儿咸。 → Món ăn này hơi mặn.
- 这电影有点儿长。 → Bộ phim này hơi dài.
- 这房间有点儿小。 → Căn phòng này hơi nhỏ.
- 这条路有点儿远。 → Con đường này hơi xa.
- 这件事有点儿复杂。 → Chuyện này hơi phức tạp.
- 这杯茶有点儿凉。 → Tách trà này hơi nguội.
- 这首歌有点儿难唱。 → Bài hát này hơi khó hát.
- 这工作有点儿累。 → Công việc này hơi mệt.
- 这孩子有点儿调皮。 → Đứa trẻ này hơi nghịch.
- 这地方有点儿吵。 → Nơi này hơi ồn.
D. Biểu đạt cảm xúc- 我有点儿高兴。 → Tôi hơi vui.
- 他有点儿失望。 → Anh ấy hơi thất vọng.
- 我有点儿紧张考试。 → Tôi hơi lo lắng kỳ thi.
- 她有点儿害羞。 → Cô ấy hơi ngại.
- 我有点儿想家。 → Tôi hơi nhớ nhà.
- 他有点儿生病。 → Anh ấy hơi ốm.
- 我有点儿累了,不想说话。 → Tôi hơi mệt, không muốn nói chuyện.
- 她有点儿不舒服。 → Cô ấy hơi khó chịu.
- 我有点儿后悔昨天的决定。 → Tôi hơi hối hận về quyết định hôm qua.
- 他有点儿不耐烦。 → Anh ấy hơi mất kiên nhẫn.

Tóm lại: 有一点 / 有点儿 là phó từ mức độ dùng để diễn đạt cảm giác “hơi, có chút”, thường mang sắc thái giảm nhẹ, không tích cực. Nó giúp câu nói trở nên mềm mại, tránh quá trực diện.

“有 一点” (yǒu yī diǎn) trong tiếng Trung – Phó từ mức độ (程度副词)
Cụm từ “有点儿” (thường viết tắt thành 有点 khi không cần nhấn mạnh “儿” hóa) là một trong những phó từ mức độ phổ biến nhất ở tiếng Trung hiện đại, dùng để biểu thị mức độ nhẹ, hơi hơi, một chút, hơi có chút.
Phân tích từng chữ Hán chi tiết

有 (yǒu)
Nghĩa gốc: có, tồn tại, sở hữu
Trong cụm “有点儿”, “有” mất đi nghĩa “có” cụ thể, chuyển thành hàm nghĩa nhẹ nhàng, không mạnh mẽ, giúp làm mềm câu, tránh nói trực tiếp quá mạnh.
→ “有” ở đây đóng vai trò làm dịu, làm nhẹ (缓和语气), rất phổ biến trong tiếng Trung khẩu ngữ.
一 (yī)
Nghĩa gốc: một
Trong “有点儿”, “一” mang nghĩa nhỏ nhất, ít nhất, đơn vị nhỏ, nhấn mạnh mức độ rất thấp, rất nhẹ.
点 (diǎn)
Nghĩa gốc: điểm, chấm, chút, tí
Khi đứng một mình hoặc trong cụm từ, “点” thường mang nghĩa một chút nhỏ, một tí xíu.
→ Kết hợp với “一” thành “一点” = một chút nhỏ.
儿 (ér) (er hóa – rất phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc)
Đây là âm tiết phụ trợ (儿化音), không có nghĩa riêng, chỉ làm câu nghe mềm mại, thân mật, khẩu ngữ hơn.
→ “有点儿” nghe tự nhiên và phổ biến hơn “有点” ở Bắc Kinh, Đông Bắc, nhưng ở miền Nam (Thượng Hải, Quảng Đông…) thường bỏ “儿”.

→ Khi ghép lại: 有点儿 ≈ “có một chút nhỏ” → diễn đạt mức độ hơi hơi, hơi có chút, một chút xíu.
Đặc điểm quan trọng nhất của “有点儿”

Thường mang sắc thái tiêu cực / không hài lòng / không mong muốn (hoặc trung tính hơi nghiêng tiêu cực).
→ Rất ít khi dùng với tính từ tích cực thuần túy (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Thường đứng trước:
Tính từ (形容词)
Động từ tâm lý (心理动词): 想、喜欢、讨厌、怕、担心…
Một số động từ trạng thái (饿、渴、困、累…)

Không dùng với tính từ tích cực mạnh hoặc mang ý khen ngợi rõ ràng (sai: 有点儿漂亮 / 有点儿聪明 / 有点儿好吃).

Cấu trúc cơ bản

有点儿 + tính từ (thường tiêu cực hoặc không mong muốn)
有点儿 + động từ tâm lý/trạng thái
有点儿 + 动词 + 了 (biểu thị bắt đầu xuất hiện trạng thái nhẹ)

Lưu ý: “一” thường được lược bỏ trong khẩu ngữ → 有点儿 = 有一点儿 (hai cách viết đều đúng, nhưng “有点儿” phổ biến hơn rất nhiều).
40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch nghĩa + giải thích sắc thái)

今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh. → (không thoải mái lắm)
这件衣服有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này hơi đắt. → (muốn rẻ hơn)
我现在有点儿饿了。
Wǒ xiànzài yǒudiǎnr è le.
Bây giờ tôi hơi đói rồi.
他有点儿生气。
Tā yǒudiǎnr shēngqì.
Anh ấy hơi giận.
这个菜有点儿辣。
Zhège cài yǒudiǎnr là.
Món này hơi cay (quá cay một chút so với mình).
外面有点儿吵。
Wàimiàn yǒudiǎnr chǎo.
Bên ngoài hơi ồn.
我有点儿累,想休息一下。
Wǒ yǒudiǎnr lèi, xiǎng xiūxi yīxià.
Tôi hơi mệt, muốn nghỉ một chút.
她有点儿不高兴。
Tā yǒudiǎnr bù gāoxìng.
Cô ấy hơi không vui.
这个问题有点儿难。
Zhège wèntí yǒudiǎnr nán.
Câu hỏi này hơi khó.
房间有点儿脏。
Fángjiān yǒudiǎnr zāng.
Phòng hơi bẩn.
我有点儿想家。
Wǒ yǒudiǎnr xiǎng jiā.
Tôi hơi nhớ nhà.
他有点儿怕狗。
Tā yǒudiǎnr pà gǒu.
Anh ấy hơi sợ chó.
这本书有点儿无聊。
Zhè běn shū yǒudiǎnr wúliáo.
Cuốn sách này hơi chán.
天气有点儿热。
Tiānqì yǒudiǎnr rè.
Thời tiết hơi nóng (không thoải mái).
我有点儿担心她。
Wǒ yǒudiǎnr dānxīn tā.
Tôi hơi lo cho cô ấy.
这个工作有点儿辛苦。
Zhège gōngzuò yǒudiǎnr xīnkǔ.
Công việc này hơi vất vả.
汤有点儿咸。
Tāng yǒudiǎnr xián.
Canh hơi mặn.
他有点儿喝多了。
Tā yǒudiǎnr hē duō le.
Anh ấy uống hơi nhiều rồi.
我有点儿困了。
Wǒ yǒudiǎnr kùn le.
Tôi hơi buồn ngủ rồi.
这双鞋有点儿小。
Zhè shuāng xié yǒudiǎnr xiǎo.
Đôi giày này hơi nhỏ.
她有点儿害羞。
Tā yǒudiǎnr hàixiū.
Cô ấy hơi ngại ngùng.
这个电影有点儿吓人。
Zhège diànyǐng yǒudiǎnr xiàrén.
Bộ phim này hơi đáng sợ.
我有点儿后悔。
Wǒ yǒudiǎnr hòuhuǐ.
Tôi hơi hối hận.
头有点儿疼。
Tóu yǒudiǎnr téng.
Đầu hơi đau.
这个人有点儿奇怪。
Zhège rén yǒudiǎnr qíguài.
Người này hơi lạ.
咖啡有点儿苦。
Kāfēi yǒudiǎnr kǔ.
Cà phê hơi đắng.
我有点儿不舒服。
Wǒ yǒudiǎnr bù shūfu.
Tôi hơi khó chịu (trong người).
他有点儿胖。
Tā yǒudiǎnr pàng.
Anh ấy hơi mập (ngụ ý không muốn mập).
这个箱子有点儿重。
Zhège xiāngzi yǒudiǎnr zhòng.
Cái vali này hơi nặng.
她有点儿生气了。
Tā yǒudiǎnr shēngqì le.
Cô ấy bắt đầu hơi giận rồi.
我有点儿喜欢这个颜色。
Wǒ yǒudiǎnr xǐhuan zhège yánsè.
Tôi hơi thích màu này. (ít dùng, thường thay bằng “还挺喜欢” hoặc “还可以”)
这件事有点儿麻烦。
Zhè jiàn shì yǒudiǎnr máfan.
Chuyện này hơi phiền phức.
他有点儿紧张。
Tā yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Anh ấy hơi căng thẳng.
声音有点儿小。
Shēngyīn yǒudiǎnr xiǎo.
Âm thanh hơi nhỏ.
我有点儿忘了。
Wǒ yǒudiǎnr wàng le.
Tôi hơi quên rồi.
这个地方有点儿远。
Zhège dìfang yǒudiǎnr yuǎn.
Chỗ này hơi xa.
她有点儿失望。
Tā yǒudiǎnr shīwàng.
Cô ấy hơi thất vọng.
今天有点儿忙。
Jīntiān yǒudiǎnr máng.
Hôm nay hơi bận.
这个答案有点儿不对。
Zhège dá'àn yǒudiǎnr bù duì.
Câu trả lời này hơi sai.
我有点儿明白你的意思了。
Wǒ yǒudiǎnr míngbai nǐ de yìsi le.
Tôi hơi hiểu ý bạn rồi. (mức độ chưa hoàn toàn)

Tóm tắt nhanh để nhớ

有点儿 + tính từ tiêu cực / không mong muốn → chuẩn nhất
有点儿 + tính từ tích cực → rất hiếm, thường không tự nhiên
Muốn nói tích cực nhẹ → dùng 还、挺、比较、蛮…
Ví dụ: 还不错 / 挺好吃的 / 比较漂亮
Muốn nói “hơi hơi” mà không mang sắc thái tiêu cực → dùng 稍微 (shāowēi)
Ví dụ: 稍微贵一点儿 / 稍微热一点儿

Cách dùng phó từ mức độ 有一点 (yǒu yīdiǎn) trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa từng chữ Hán
有 (yǒu): có, tồn tại.

一 (yī): một.

点 (diǎn): điểm, chút ít.

Khi ghép lại, 有一点 mang nghĩa “có một chút, hơi”. Đây là phó từ chỉ mức độ, dùng để biểu thị trạng thái nhẹ, không quá mạnh của tính chất hoặc hành động.

2. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: thường đặt trước tính từ hoặc động từ.

Sắc thái: mang tính chủ quan, thường thể hiện cảm giác hơi khó chịu, không hài lòng, hoặc giảm nhẹ mức độ.

So sánh với 一点儿 (yīdiǎnr):

有一点 → đứng trước tính từ/động từ, thiên về cảm giác chủ quan, thường hơi tiêu cực.

一点儿 → đứng sau động từ/tân ngữ, chỉ số lượng hoặc mức độ khách quan.

Ví dụ:

他有一点累。 → Anh ấy hơi mệt.

我想喝一点儿水。 → Tôi muốn uống một chút nước.

3. Ví dụ minh họa với 有一点
Để thấy rõ cách dùng, dưới đây là 40 câu ví dụ chi tiết, kèm giải thích:

今天有一点冷。 → Hôm nay hơi lạnh.

我有一点饿。 → Tôi hơi đói.

他有一点忙。 → Anh ấy hơi bận.

这件衣服有一点大。 → Bộ quần áo này hơi rộng.

我有一点累。 → Tôi hơi mệt.

她有一点紧张。 → Cô ấy hơi căng thẳng.

这道题有一点难。 → Bài này hơi khó.

我有一点不舒服。 → Tôi hơi khó chịu.

他有一点生气。 → Anh ấy hơi tức giận.

这本书有一点厚。 → Quyển sách này hơi dày.

我有一点害怕。 → Tôi hơi sợ.

天气有一点热。 → Thời tiết hơi nóng.

他有一点懒。 → Anh ấy hơi lười.

我有一点困。 → Tôi hơi buồn ngủ.

这条路有一点远。 → Con đường này hơi xa.

我有一点头疼。 → Tôi hơi đau đầu.

他有一点胖。 → Anh ấy hơi mập.

这杯茶有一点苦。 → Tách trà này hơi đắng.

我有一点紧急的事。 → Tôi có chút việc gấp.

她有一点害羞。 → Cô ấy hơi ngại.

这道菜有一点咸。 → Món này hơi mặn.

我有一点不高兴。 → Tôi hơi không vui.

他有一点奇怪。 → Anh ấy hơi kỳ lạ.

这件事有一点复杂。 → Việc này hơi phức tạp.

我有一点冷静不下来。 → Tôi hơi khó bình tĩnh.

他有一点不耐烦。 → Anh ấy hơi sốt ruột.

这首歌有一点长。 → Bài hát này hơi dài.

我有一点后悔。 → Tôi hơi hối hận.

她有一点生病。 → Cô ấy hơi bệnh.

这张桌子有一点旧。 → Cái bàn này hơi cũ.

我有一点不习惯。 → Tôi hơi không quen.

他有一点紧急。 → Anh ấy hơi gấp gáp.

这条裤子有一点短。 → Chiếc quần này hơi ngắn.

我有一点不舒服的感觉。 → Tôi có cảm giác hơi khó chịu.

他有一点不高。 → Anh ấy hơi thấp.

这件事有一点危险。 → Việc này hơi nguy hiểm.

我有一点紧张考试。 → Tôi hơi lo lắng về kỳ thi.

她有一点不开心。 → Cô ấy hơi buồn.

这本书有一点无聊。 → Quyển sách này hơi chán.

我有一点不想去。 → Tôi hơi không muốn đi.

Tổng kết
有一点 là phó từ mức độ biểu thị sắc thái “hơi, có chút”, thường mang cảm giác tiêu cực hoặc giảm nhẹ. Nó giúp câu nói trở nên mềm mại, lịch sự hơn, tránh quá thẳng thắn.

Cách dùng phó từ mức độ 有一点 trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
有 (yǒu): có, tồn tại.

一 (yī): một, số lượng nhỏ.

点 (diǎn): điểm, chút ít, một ít.

Khi kết hợp thành 有一点 (yǒu yī diǎn), nghĩa là “có một chút, hơi, hơi hơi”. Đây là phó từ mức độ (trình độ), dùng để chỉ mức độ nhẹ, không quá mạnh. Nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc không hài lòng, khác với 一点儿 (yī diǎnr) vốn thường dùng cho số lượng.

2. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 有一点 thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa.

Sắc thái: thường mang nghĩa “hơi, hơi có chút” và thường ám chỉ điều không mong muốn.

So sánh:

有一点 → nhấn mạnh mức độ, thường tiêu cực.

一点儿 → chỉ số lượng, không mang sắc thái mức độ.

Ví dụ:

我有一点累。 → Tôi hơi mệt.

给我一点儿水。 → Cho tôi một chút nước.

3. 40 ví dụ minh họa
A. Với tính từ
今天有一点冷。 → Hôm nay hơi lạnh.

他有一点高。 → Anh ấy hơi cao.

我有一点饿。 → Tôi hơi đói.

这件衣服有一点贵。 → Cái áo này hơi đắt.

她有一点胖。 → Cô ấy hơi mập.

我觉得有一点难。 → Tôi thấy hơi khó.

这道题有一点复杂。 → Bài này hơi phức tạp.

这本书有一点厚。 → Quyển sách này hơi dày.

他今天有一点忙。 → Hôm nay anh ấy hơi bận.

我有一点困。 → Tôi hơi buồn ngủ.

B. Với động từ
我有一点喜欢他。 → Tôi hơi thích anh ấy.

他有一点讨厌学习。 → Anh ấy hơi ghét học.

我有一点担心。 → Tôi hơi lo lắng.

她有一点生气。 → Cô ấy hơi tức giận.

我有一点想回家。 → Tôi hơi muốn về nhà.

他有一点不想去。 → Anh ấy hơi không muốn đi.

我有一点后悔。 → Tôi hơi hối hận.

她有一点怀疑。 → Cô ấy hơi nghi ngờ.

我有一点相信你。 → Tôi hơi tin bạn.

他有一点讨厌我。 → Anh ấy hơi ghét tôi.

C. Trong tình huống đời sống
这杯茶有一点热。 → Ly trà này hơi nóng.

这条路有一点长。 → Con đường này hơi dài.

这家饭馆有一点远。 → Nhà hàng này hơi xa.

这部电影有一点无聊。 → Bộ phim này hơi chán.

这首歌有一点难唱。 → Bài hát này hơi khó hát.

这张桌子有一点旧。 → Cái bàn này hơi cũ.

这辆车有一点慢。 → Chiếc xe này hơi chậm.

这件事有一点麻烦。 → Việc này hơi phiền phức.

这次考试有一点难。 → Kỳ thi này hơi khó.

这条裤子有一点紧。 → Cái quần này hơi chật.

D. Biểu cảm, cảm xúc
我有一点开心。 → Tôi hơi vui.

他有一点紧张。 → Anh ấy hơi căng thẳng.

我有一点害怕。 → Tôi hơi sợ.

她有一点失望。 → Cô ấy hơi thất vọng.

我有一点激动。 → Tôi hơi xúc động.

他有一点孤单。 → Anh ấy hơi cô đơn.

我有一点想哭。 → Tôi hơi muốn khóc.

她有一点怀念。 → Cô ấy hơi nhớ nhung.

我有一点生病。 → Tôi hơi ốm.

他有一点累。 → Anh ấy hơi mệt.

4. Tổng kết
有一点 = “hơi, có chút” → bổ nghĩa cho tính từ/động từ.

Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.

Khác với 一点儿 (chỉ số lượng).

Phó từ mức độ 有一点 / 有点儿 (yǒu yī diǎn / yǒu diǎnr) trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa từng chữ Hán
有 (yǒu): có, tồn tại.

一 (yī): một.

点 (diǎn): điểm, chút, ít.

儿 (ér): hậu tố ngữ âm, thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc.

Khi ghép lại, cụm từ 有一点 / 有点儿 mang nghĩa “có một chút, hơi”. Đây là phó từ chỉ mức độ, dùng để diễn đạt cảm giác hoặc trạng thái nhẹ, không quá mạnh.

2. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa.

Sắc thái: mang tính chủ quan, thường dùng khi người nói muốn giảm nhẹ mức độ hoặc diễn đạt cảm giác hơi khó chịu, không hài lòng.

So sánh với 一点儿:

有点儿: thường dùng trước tính từ/động từ, thiên về cảm giác tiêu cực hoặc không thoải mái. Ví dụ: 我有点累 (Tôi hơi mệt).

一点儿: thường đứng sau tính từ/động từ, mang nghĩa “một chút” nhưng trung tính hơn, không nhất thiết tiêu cực. Ví dụ: 这本书厚一点儿 (Quyển sách này dày một chút).

3. Ví dụ chi tiết (40 câu)
今天有点冷。 → Hôm nay hơi lạnh.

我有点累。 → Tôi hơi mệt.

他有点生气。 → Anh ấy hơi tức giận.

这件衣服有点贵。 → Bộ quần áo này hơi đắt.

我觉得有点奇怪。 → Tôi thấy hơi kỳ lạ.

她今天有点忙。 → Hôm nay cô ấy hơi bận.

这道题有点难。 → Bài này hơi khó.

我有点饿。 → Tôi hơi đói.

他有点紧张。 → Anh ấy hơi căng thẳng.

这本书有点厚。 → Quyển sách này hơi dày.

我有点困。 → Tôi hơi buồn ngủ.

天气有点热。 → Thời tiết hơi nóng.

他有点胖。 → Anh ấy hơi béo.

我有点不舒服。 → Tôi hơi khó chịu.

这地方有点远。 → Nơi này hơi xa.

我有点担心。 → Tôi hơi lo lắng.

他有点害羞。 → Anh ấy hơi ngại.

这张桌子有点小。 → Cái bàn này hơi nhỏ.

我有点后悔。 → Tôi hơi hối hận.

她有点冷淡。 → Cô ấy hơi lạnh nhạt.

这条路有点窄。 → Con đường này hơi hẹp.

我有点生病。 → Tôi hơi ốm.

他有点迟到。 → Anh ấy hơi muộn.

这杯茶有点苦。 → Tách trà này hơi đắng.

我有点紧急。 → Tôi hơi gấp.

他有点笨。 → Anh ấy hơi ngốc.

这件事有点复杂。 → Việc này hơi phức tạp.

我有点害怕。 → Tôi hơi sợ.

他有点懒。 → Anh ấy hơi lười.

这首歌有点长。 → Bài hát này hơi dài.

我有点紧。 → Tôi hơi chật (quần áo).

他有点奇怪。 → Anh ấy hơi kỳ lạ.

这道菜有点咸。 → Món này hơi mặn.

我有点不高兴。 → Tôi hơi không vui.

他有点急。 → Anh ấy hơi vội.

这件衣服有点旧。 → Bộ quần áo này hơi cũ.

我有点冷。 → Tôi hơi lạnh.

他有点傻。 → Anh ấy hơi ngốc nghếch.

这电影有点无聊。 → Bộ phim này hơi chán.

我有点紧张考试。 → Tôi hơi lo lắng về kỳ thi.

4. Tổng kết
Phó từ 有点儿 / 有一点 là công cụ ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Trung, giúp người nói diễn đạt mức độ nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc giảm nhẹ. Nó khác với 一点儿 ở chỗ:

有点儿: đứng trước tính từ/động từ, thiên về cảm giác chủ quan, thường không thoải mái.

一点儿: đứng sau tính từ/động từ, mang nghĩa khách quan hơn, trung tính hơn.

Nhóm 1–20: Với tính từ về thời tiết / cảm giác cơ thể

今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
天气有点儿热。
Tiānqì yǒudiǎnr rè.
Thời tiết hơi nóng.
外面有点儿潮。
Wàimiàn yǒudiǎnr cháo.
Bên ngoài hơi ẩm.
风有点儿大。
Fēng yǒudiǎnr dà.
Gió hơi to.
房间有点儿闷。
Fángjiān yǒudiǎnr mèn.
Phòng hơi ngột ngạt.
我有点儿渴。
Wǒ yǒudiǎnr kě.
Tôi hơi khát.
他有点儿饿了。
Tā yǒudiǎnr è le.
Anh ấy hơi đói rồi.
我有点儿困。
Wǒ yǒudiǎnr kùn.
Tôi hơi buồn ngủ.
头有点儿疼。
Tóu yǒudiǎnr téng.
Đầu hơi đau.
肚子有点儿疼。
Dùzi yǒudiǎnr téng.
Bụng hơi đau.
脚有点儿酸。
Jiǎo yǒudiǎnr suān.
Chân hơi mỏi.
眼睛有点儿花。
Yǎnjing yǒudiǎnr huā.
Mắt hơi hoa.
嗓子有点儿哑。
Sǎngzi yǒudiǎnr yǎ.
Cổ họng hơi khàn.
脸有点儿红。
Liǎn yǒudiǎnr hóng.
Mặt hơi đỏ.
手有点儿凉。
Shǒu yǒudiǎnr liáng.
Tay hơi lạnh.
身体有点儿不舒服。
Shēntǐ yǒudiǎnr bù shūfu.
Cơ thể hơi khó chịu.
我有点儿晕。
Wǒ yǒudiǎnr yūn.
Tôi hơi chóng mặt.
胃有点儿不舒服。
Wèi yǒudiǎnr bù shūfu.
Dạ dày hơi khó chịu.
背有点儿痒。
Bèi yǒudiǎnr yǎng.
Lưng hơi ngứa.
皮肤有点儿干。
Pífū yǒudiǎnr gān.
Da hơi khô.

Nhóm 21–40: Với tính từ về đồ vật / thực phẩm / quần áo
21. 这件衣服有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.

汤有点儿咸。
Tāng yǒudiǎnr xián.
Canh hơi mặn.
菜有点儿辣。
Cài yǒudiǎnr là.
Món ăn hơi cay.
咖啡有点儿苦。
Kāfēi yǒudiǎnr kǔ.
Cà phê hơi đắng.
鞋有点儿小。
Xié yǒudiǎnr xiǎo.
Giày hơi nhỏ.
裤子有点儿长。
Kùzi yǒudiǎnr cháng.
Quần hơi dài.
帽子有点儿紧。
Màozi yǒudiǎnr jǐn.
Mũ hơi chật.
箱子有点儿重。
Xiāngzi yǒudiǎnr zhòng.
Cái vali hơi nặng.
门有点儿松。
Mén yǒudiǎnr sōng.
Cửa hơi lỏng.
灯有点儿暗。
Dēng yǒudiǎnr àn.
Đèn hơi tối.
颜色有点儿淡。
Yánsè yǒudiǎnr dàn.
Màu hơi nhạt.
味道有点儿怪。
Wèidào yǒudiǎnr guài.
Vị hơi lạ.
声音有点儿小。
Shēngyīn yǒudiǎnr xiǎo.
Âm thanh hơi nhỏ.
图片有点儿模糊。
Túpiàn yǒudiǎnr móhu.
Hình ảnh hơi mờ.
纸有点儿皱。
Zhǐ yǒudiǎnr zhòu.
Giấy hơi nhăn.
床有点儿硬。
Chuáng yǒudiǎnr yìng.
Giường hơi cứng.
水有点儿凉。
Shuǐ yǒudiǎnr liáng.
Nước hơi lạnh.
饭有点儿硬。
Fàn yǒudiǎnr yìng.
Cơm hơi cứng.
水果有点儿酸。
Shuǐguǒ yǒudiǎnr suān.
Trái cây hơi chua.
手机有点儿旧。
Shǒujī yǒudiǎnr jiù.
Điện thoại hơi cũ.

Nhóm 41–60: Với tính từ về tính cách / cảm xúc / trạng thái
41. 他有点儿生气。
Tā yǒudiǎnr shēngqì.
Anh ấy hơi giận.

她有点儿害羞。
Tā yǒudiǎnr hàixiū.
Cô ấy hơi ngại.
我有点儿紧张。
Wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Tôi hơi căng thẳng.
他有点儿失望。
Tā yǒudiǎnr shīwàng.
Anh ấy hơi thất vọng.
她有点儿难过。
Tā yǒudiǎnr nánguò.
Cô ấy hơi buồn.
我有点儿后悔。
Wǒ yǒudiǎnr hòuhuǐ.
Tôi hơi hối hận.
他有点儿奇怪。
Tā yǒudiǎnr qíguài.
Anh ấy hơi lạ.
这个人有点儿自私。
Zhège rén yǒudiǎnr zìsī.
Người này hơi ích kỷ.
她有点儿懒。
Tā yǒudiǎnr lǎn.
Cô ấy hơi lười.
他有点儿粗心。
Tā yǒudiǎnr cūxīn.
Anh ấy hơi bất cẩn.
我有点儿怕黑。
Wǒ yǒudiǎnr pà hēi.
Tôi hơi sợ tối.
她有点儿骄傲。
Tā yǒudiǎnr jiāo'ào.
Cô ấy hơi kiêu ngạo.
他有点儿胆小。
Tā yǒudiǎnr dǎnxiǎo.
Anh ấy hơi nhát gan.
我有点儿羡慕你。
Wǒ yǒudiǎnr xiànmù nǐ.
Tôi hơi ghen tị với bạn.
她有点儿嫉妒。
Tā yǒudiǎnr jídù.
Cô ấy hơi ghen tị.
他有点儿烦。
Tā yǒudiǎnr fán.
Anh ấy hơi bực mình.
我有点儿无聊。
Wǒ yǒudiǎnr wúliáo.
Tôi hơi chán.
这个问题有点儿难。
Zhège wèntí yǒudiǎnr nán.
Câu hỏi này hơi khó.
这件事有点儿麻烦。
Zhè jiàn shì yǒudiǎnr máfan.
Chuyện này hơi phiền.
他有点儿胖。
Tā yǒudiǎnr pàng.
Anh ấy hơi mập.

Nhóm 61–80: Với động từ tâm lý / trạng thái + 了
61. 我有点儿想你。
Wǒ yǒudiǎnr xiǎng nǐ.
Tôi hơi nhớ bạn.

他有点儿喜欢她。
Tā yǒudiǎnr xǐhuan tā.
Anh ấy hơi thích cô ấy.
我有点儿担心。
Wǒ yǒudiǎnr dānxīn.
Tôi hơi lo lắng.
她有点儿讨厌他。
Tā yǒudiǎnr tǎoyàn tā.
Cô ấy hơi ghét anh ấy.
我有点儿害怕。
Wǒ yǒudiǎnr hàipà.
Tôi hơi sợ.
他有点儿累了。
Tā yǒudiǎnr lèi le.
Anh ấy hơi mệt rồi.
我有点儿明白了。
Wǒ yǒudiǎnr míngbai le.
Tôi hơi hiểu rồi.
她有点儿生气了。
Tā yǒudiǎnr shēngqì le.
Cô ấy hơi giận rồi.
他有点儿醉了。
Tā yǒudiǎnr zuì le.
Anh ấy hơi say rồi.
我有点儿忘了。
Wǒ yǒudiǎnr wàng le.
Tôi hơi quên rồi.
她有点儿感动。
Tā yǒudiǎnr gǎndòng.
Cô ấy hơi xúc động.
他有点儿着急。
Tā yǒudiǎnr zhāojí.
Anh ấy hơi sốt ruột.
我有点儿期待。
Wǒ yǒudiǎnr qīdài.
Tôi hơi mong đợi.
她有点儿犹豫。
Tā yǒudiǎnr yóuyù.
Cô ấy hơi do dự.
他有点儿惊讶。
Tā yǒudiǎnr jīngyà.
Anh ấy hơi ngạc nhiên.
我有点儿后怕。
Wǒ yǒudiǎnr hòupà.
Tôi hơi sợ hãi (sau chuyện).
她有点儿尴尬。
Tā yǒudiǎnr gāngà.
Cô ấy hơi xấu hổ.
他有点儿得意。
Tā yǒudiǎnr déyì.
Anh ấy hơi đắc ý.
我有点儿好奇。
Wǒ yǒudiǎnr hàoqí.
Tôi hơi tò mò.
她有点儿满足。
Tā yǒudiǎnr mǎnzú.
Cô ấy hơi thỏa mãn.

Nhóm 81–100: Các tình huống khác (môi trường, công việc, v.v.)
81. 这个地方有点儿远。
Zhège dìfang yǒudiǎnr yuǎn.
Chỗ này hơi xa.

工作有点儿忙。
Gōngzuò yǒudiǎnr máng.
Công việc hơi bận.
房间有点儿乱。
Fángjiān yǒudiǎnr luàn.
Phòng hơi bừa bộn.
路有点儿滑。
Lù yǒudiǎnr huá.
Đường hơi trơn.
时间有点儿晚了。
Shíjiān yǒudiǎnr wǎn le.
Thời gian hơi muộn rồi.
价格有点儿高。
Jiàgé yǒudiǎnr gāo.
Giá hơi cao.
质量有点儿差。
Zhìliàng yǒudiǎnr chà.
Chất lượng hơi kém.
速度有点儿慢。
Sùdù yǒudiǎnr màn.
Tốc độ hơi chậm.
态度有点儿冷淡。
Tàidù yǒudiǎnr lěngdàn.
Thái độ hơi lạnh nhạt.
想法有点儿偏激。
Xiǎngfǎ yǒudiǎnr piānjī.
Ý kiến hơi cực đoan.
计划有点儿乱。
Jìhuà yǒudiǎnr luàn.
Kế hoạch hơi lộn xộn.
解释有点儿复杂。
Jiěshì yǒudiǎnr fùzá.
Giải thích hơi phức tạp.
电影有点儿长。
Diànyǐng yǒudiǎnr cháng.
Phim hơi dài.
游戏有点儿难玩。
Yóuxì yǒudiǎnr nán wán.
Trò chơi hơi khó chơi.
天气预报有点儿不准。
Tiānqì yùbào yǒudiǎnr bù zhǔn.
Dự báo thời tiết hơi không chính xác.
这个决定有点儿冒险。
Zhège juédìng yǒudiǎnr màoxiǎn.
Quyết định này hơi mạo hiểm.
他说话有点儿快。
Tā shuōhuà yǒudiǎnr kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.
我有点儿不习惯。
Wǒ yǒudiǎnr bù xíguàn.
Tôi hơi không quen.
情况有点儿复杂。
Qíngkuàng yǒudiǎnr fùzá.
Tình hình hơi phức tạp.
一切都有点儿乱,但慢慢会好起来的。
Yīqiè dōu yǒudiǎnr luàn, dàn mànmàn huì hǎo qǐlái de.
Mọi thứ hơi rối một chút, nhưng từ từ sẽ ổn thôi.

CÁCH DÙNG PHÓ TỪ MỨC ĐỘ 有一点 (yǒu yìdiǎn) TRONG TIẾNG TRUNG
I. 有一点 là gì?

有一点 (yǒu yìdiǎn) là phó từ mức độ (程度副词) trong tiếng Trung hiện đại.

Từ này dùng để biểu thị mức độ nhẹ, không nhiều, không rõ rệt, thường mang sắc thái giảm nhẹ khi nói về:

tính chất

trạng thái

cảm xúc

đánh giá

nhận xét

Trong tiếng Việt, 有一点 thường được dịch là:

hơi

có một chút

có phần

tương đối (ở mức thấp)

有一点 thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trung tính, giúp câu nói mềm hơn, lịch sự hơn, tránh diễn đạt quá trực tiếp.

II. Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán
1. 有 (yǒu)

Nghĩa gốc: có, tồn tại

Âm Hán Việt: Hữu

Loại từ: động từ

Trong tổ hợp 有一点, chữ 有 không mang nghĩa “sở hữu” thông thường, mà mang nghĩa tồn tại ở một mức độ nào đó.
Nó cho biết rằng một tính chất hay trạng thái có tồn tại, nhưng không nhiều, không rõ ràng.

2. 一 (yì)

Nghĩa: một

Âm Hán Việt: Nhất

Loại từ: số từ

Chữ 一 trong trường hợp này không nhấn mạnh số lượng cụ thể, mà mang ý nghĩa tối thiểu, rất ít.

3. 点 (diǎn)

Nghĩa gốc: chấm, điểm

Âm Hán Việt: Điểm

Loại từ: danh từ, lượng từ

点 dùng để biểu thị một lượng nhỏ, một mức độ thấp, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết giản dị.

Tổng hợp nghĩa 有一点

Xét về cấu tạo nghĩa:

有: tồn tại

一点: một chút

Toàn bộ cụm 有一点 mang nghĩa:
tồn tại ở mức độ nhỏ, chỉ hơi, không đáng kể lắm.

III. Loại từ và vị trí trong câu

Loại từ: phó từ mức độ

Vị trí trong câu: đứng trước tính từ, động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, hoặc cụm tính từ

有一点 không đứng trực tiếp trước danh từ.

IV. Cách dùng chi tiết của 有一点
1. Miêu tả mức độ nhẹ của tính chất hoặc trạng thái

Cấu trúc thường gặp:

Chủ ngữ + 有一点 + tính từ

Cách dùng này biểu thị mức độ nhẹ, chưa cao, chưa rõ rệt.

2. Diễn đạt cảm xúc, tâm lý hoặc trạng thái tinh thần

有一点 thường đi với các từ chỉ cảm xúc như:

累 (mệt)

紧张 (căng thẳng)

担心 (lo lắng)

生气 (tức giận)

害怕 (sợ hãi)

Cách nói này giúp giảm cường độ cảm xúc, làm cho câu nói khách quan và lịch sự hơn.

3. Giảm nhẹ lời nhận xét, phê bình hoặc ý kiến

Trong giao tiếp, 有一点 thường được dùng khi:

góp ý

nhận xét

bày tỏ sự chưa hài lòng

nêu ý kiến trái chiều

So với cách nói trực tiếp, 有一点 khiến câu nói dễ nghe hơn và ít gây phản cảm.

V. So sánh 有一点 với các phó từ mức độ gần nghĩa

一点: mức độ rất nhẹ, thường dùng với động từ

有一点: mức độ nhẹ, mang sắc thái đánh giá hoặc cảm xúc

有点: nghĩa gần giống 有一点 nhưng khẩu ngữ hơn

很: mức độ khá rõ

非常: mức độ rất cao

Trong văn viết hoặc khi muốn nói lịch sự, 有一点 thường được dùng nhiều hơn 有点.

VI. 40 câu ví dụ hoàn chỉnh

(Mỗi câu gồm chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt)

Nhóm 1: Miêu tả tính chất, trạng thái

这个问题有一点复杂。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn fùzá.
Vấn đề này hơi phức tạp.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

这道菜有一点辣。
Zhè dào cài yǒu yìdiǎn là.
Món ăn này hơi cay.

房间有一点小。
Fángjiān yǒu yìdiǎn xiǎo.
Căn phòng hơi nhỏ.

价格有一点高。
Jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.
Giá hơi cao.

这个地方有一点远。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn yuǎn.
Nơi này hơi xa.

这本书有一点难。
Zhè běn shū yǒu yìdiǎn nán.
Cuốn sách này hơi khó.

他的声音有一点低。
Tā de shēngyīn yǒu yìdiǎn dī.
Giọng của anh ấy hơi trầm.

Nhóm 2: Cảm xúc và tâm lý

我有一点紧张。
Wǒ yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Tôi hơi căng thẳng.

她有一点害怕。
Tā yǒu yìdiǎn hàipà.
Cô ấy hơi sợ.

他有一点生气。
Tā yǒu yìdiǎn shēngqì.
Anh ấy hơi tức giận.

我有一点担心。
Wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo lắng.

我现在有一点累。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn lèi.
Bây giờ tôi hơi mệt.

她听了以后有一点失望。
Tā tīng le yǐhòu yǒu yìdiǎn shīwàng.
Sau khi nghe xong, cô ấy hơi thất vọng.

听到这个消息,我有一点意外。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ yǒu yìdiǎn yìwài.
Nghe tin này, tôi hơi bất ngờ.

Nhóm 3: Nhận xét và đánh giá

你的发音有一点不标准。
Nǐ de fāyīn yǒu yìdiǎn bù biāozhǔn.
Phát âm của bạn hơi chưa chuẩn.

这个计划有一点问题。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn wèntí.
Kế hoạch này có chút vấn đề.

他说话有一点快。
Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.

这件衣服有一点旧。
Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn jiù.
Bộ quần áo này hơi cũ.

你的回答有一点简单。
Nǐ de huídá yǒu yìdiǎn jiǎndān.
Câu trả lời của bạn hơi đơn giản.

Nhóm 4: Giao tiếp lịch sự

不好意思,我有一点不明白。
Bù hǎoyìsi, wǒ yǒu yìdiǎn bù míngbái.
Xin lỗi, tôi hơi chưa hiểu.

我对这个安排有一点意见。
Wǒ duì zhège ānpái yǒu yìdiǎn yìjiàn.
Tôi có chút ý kiến về sự sắp xếp này.

这个时间有一点不方便。
Zhège shíjiān yǒu yìdiǎn bù fāngbiàn.
Thời gian này hơi bất tiện.

我有一点不同的看法。
Wǒ yǒu yìdiǎn bùtóng de kànfǎ.
Tôi có quan điểm hơi khác.

今天来得有一点晚。
Jīntiān lái de yǒu yìdiǎn wǎn.
Hôm nay đến hơi muộn.

Nhóm 5: Động từ kèm trạng thái

他有一点不想去。
Tā yǒu yìdiǎn bù xiǎng qù.
Anh ấy hơi không muốn đi.

我有一点听不懂。
Wǒ yǒu yìdiǎn tīng bù dǒng.
Tôi nghe không hiểu lắm.

她有一点吃不下。
Tā yǒu yìdiǎn chī bù xià.
Cô ấy hơi không ăn nổi.

我有一点记不清。
Wǒ yǒu yìdiǎn jì bù qīng.
Tôi nhớ không rõ lắm.

孩子有一点睡不着。
Háizi yǒu yìdiǎn shuì bù zháo.
Đứa trẻ hơi khó ngủ.

Nhóm 6: Văn nói đời thường

这几天我有一点忙。
Zhè jǐ tiān wǒ yǒu yìdiǎn máng.
Mấy ngày nay tôi hơi bận.

今天状态有一点不好。
Jīntiān zhuàngtài yǒu yìdiǎn bù hǎo.
Hôm nay trạng thái hơi không tốt.

他最近有一点奇怪。
Tā zuìjìn yǒu yìdiǎn qíguài.
Gần đây anh ấy hơi kỳ lạ.

这个决定有一点冒险。
Zhège juédìng yǒu yìdiǎn màoxiǎn.
Quyết định này hơi mạo hiểm.

她笑得有一点勉强。
Tā xiào de yǒu yìdiǎn miǎnqiǎng.
Cô ấy cười hơi gượng.

Nhóm 7: Câu nâng cao

我觉得他说得有一点道理。
Wǒ juéde tā shuō de yǒu yìdiǎn dàolǐ.
Tôi thấy anh ấy nói cũng có chút lý.

这个解释有一点牵强。
Zhège jiěshì yǒu yìdiǎn qiānqiǎng.
Cách giải thích này hơi gượng ép.

他对结果有一点不满意。
Tā duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn bù mǎnyì.
Anh ấy hơi không hài lòng với kết quả.

这个方案有一点可行。
Zhège fāng’àn yǒu yìdiǎn kěxíng.
Phương án này có vẻ hơi khả thi.

我对这个结果有一点保留。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn bǎoliú.
Tôi có chút dè dặt đối với kết quả này.

I. 有一点 là gì?

有一点 là phó từ mức độ (程度副词), dùng để biểu thị mức độ nhỏ, hơi, một chút, thường mang sắc thái đánh giá nhẹ, đôi khi mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc không hoàn toàn hài lòng.

Có thể dịch:

hơi…

có chút…

hơi hơi…

hơi có vẻ…

Ví dụ:

他有一点累。
Tā yǒu yìdiǎn lèi.
Anh ấy hơi mệt.

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán



Giản thể: 有

Phồn thể: 有 (không đổi)

Pinyin: yǒu

Âm Hán Việt: Hữu

Bộ thủ: 月 (nhục nguyệt)

Tổng số nét: 6 nét

Ý nghĩa cơ bản:

Có, tồn tại, sở hữu

Trong 有一点: mang nghĩa “có một chút mức độ”.

Vai trò:

Tạo sắc thái “có chút mức độ”.



Giản thể: 一

Phồn thể: 一

Pinyin: yī

Âm Hán Việt: Nhất

Bộ thủ: 一

Tổng số nét: 1 nét

Ý nghĩa:

Số 1

Nhấn mạnh số lượng nhỏ.

点 / 點

Giản thể: 点

Phồn thể: 點

Pinyin: diǎn

Âm Hán Việt: Điểm

Bộ thủ: 灬 (hỏa)

Tổng số nét:

点: 9 nét

點: 17 nét

Ý nghĩa:

Điểm, chút ít, chút xíu.

III. Ý nghĩa tổng hợp của 有一点

有 + 一点

= có một chút mức độ.

Sắc thái:

nhẹ

không quá mạnh

thường hơi thiên về cảm giác chủ quan.

IV. Cách dùng ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 有一点 + Tính từ / Động từ trạng thái

Ví dụ:

今天有一点冷。
Hôm nay hơi lạnh.

Dùng với tính từ

表示 mức độ nhẹ.

他有一点紧张。
Anh ấy hơi căng thẳng.

Dùng với động từ biểu thị cảm xúc

我有一点担心。
Tôi hơi lo.

Khác với 一点

有一点: phó từ mức độ (hơi, có chút)

一点: lượng từ (một chút về số lượng)

Ví dụ:

我有一点累。 (mức độ)
Tôi hơi mệt.

给我一点水。 (số lượng)
Cho tôi một ít nước.

So sánh 有一点 và 有点

有点 = khẩu ngữ, rất thường dùng.

有一点 = trang trọng hơn hoặc nhấn nhẹ hơn.

V. Các sắc thái thường gặp

Hơi tiêu cực (rất phổ biến)

有一点贵
hơi đắt

Nhận xét nhẹ nhàng

有一点难
hơi khó

Giảm mức độ phê bình

你有一点慢。
Bạn hơi chậm.

VI. 40 ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)

我有一点累。
Wǒ yǒu yìdiǎn lèi.
Tôi hơi mệt.

他有一点忙。
Tā yǒu yìdiǎn máng.
Anh ấy hơi bận.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

她有一点紧张。
Tā yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Cô ấy hơi căng thẳng.

我有一点困。
Wǒ yǒu yìdiǎn kùn.
Tôi hơi buồn ngủ.

这个问题有一点难。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

他有一点生气。
Tā yǒu yìdiǎn shēngqì.
Anh ấy hơi tức giận.

我有一点担心。
Wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo.

天气有一点热。
Tiānqì yǒu yìdiǎn rè.
Thời tiết hơi nóng.

她有一点害羞。
Tā yǒu yìdiǎn hàixiū.
Cô ấy hơi ngại.

我有一点头痛。
Wǒ yǒu yìdiǎn tóutòng.
Tôi hơi đau đầu.

他有一点失望。
Tā yǒu yìdiǎn shīwàng.
Anh ấy hơi thất vọng.

这道菜有一点咸。
Zhè dào cài yǒu yìdiǎn xián.
Món này hơi mặn.

我有一点着急。
Wǒ yǒu yìdiǎn zháojí.
Tôi hơi sốt ruột.

她有一点累了。
Tā yǒu yìdiǎn lèi le.
Cô ấy hơi mệt rồi.

这个房间有一点小。
Zhège fángjiān yǒu yìdiǎn xiǎo.
Phòng này hơi nhỏ.

他有一点高兴。
Tā yǒu yìdiǎn gāoxìng.
Anh ấy hơi vui.

我有一点惊讶。
Wǒ yǒu yìdiǎn jīngyà.
Tôi hơi ngạc nhiên.

她有一点不舒服。
Tā yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Cô ấy hơi khó chịu.

我有一点累想休息。
Wǒ yǒu yìdiǎn lèi xiǎng xiūxi.
Tôi hơi mệt nên muốn nghỉ.

他有一点迟到。
Tā yǒu yìdiǎn chídào.
Anh ấy hơi đến muộn.

这个价格有一点高。
Zhège jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.
Giá này hơi cao.

我有一点听不懂。
Wǒ yǒu yìdiǎn tīng bù dǒng.
Tôi hơi không hiểu.

她有一点不开心。
Tā yǒu yìdiǎn bù kāixīn.
Cô ấy hơi không vui.

他有一点奇怪。
Tā yǒu yìdiǎn qíguài.
Anh ấy hơi kỳ lạ.

我有一点喜欢这里。
Wǒ yǒu yìdiǎn xǐhuān zhèlǐ.
Tôi hơi thích nơi này.

天气有一点变化。
Tiānqì yǒu yìdiǎn biànhuà.
Thời tiết có chút thay đổi.

我有一点饿。
Wǒ yǒu yìdiǎn è.
Tôi hơi đói.

她有一点累但是继续工作。
Tā yǒu yìdiǎn lèi dànshì jìxù gōngzuò.
Cô ấy hơi mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.

他有一点慢。
Tā yǒu yìdiǎn màn.
Anh ấy hơi chậm.

我有一点后悔。
Wǒ yǒu yìdiǎn hòuhuǐ.
Tôi hơi hối hận.

她有一点害怕。
Tā yǒu yìdiǎn hàipà.
Cô ấy hơi sợ.

我有一点激动。
Wǒ yǒu yìdiǎn jīdòng.
Tôi hơi xúc động.

他有一点累需要休息。
Tā yǒu yìdiǎn lèi xūyào xiūxi.
Anh ấy hơi mệt cần nghỉ.

这本书有一点难读。
Zhè běn shū yǒu yìdiǎn nán dú.
Quyển sách này hơi khó đọc.

她有一点不耐烦。
Tā yǒu yìdiǎn bú nàifán.
Cô ấy hơi mất kiên nhẫn.

我有一点疑问。
Wǒ yǒu yìdiǎn yíwèn.
Tôi có chút thắc mắc.

他有一点改变。
Tā yǒu yìdiǎn gǎibiàn.
Anh ấy có chút thay đổi.

我有一点感动。
Wǒ yǒu yìdiǎn gǎndòng.
Tôi hơi cảm động.

她有一点不好意思。
Tā yǒu yìdiǎn bù hǎo yìsi.
Cô ấy hơi ngại.

I. 有一点 là gì?

有一点 (yǒu yìdiǎn) là phó từ mức độ (phó từ trình độ), dùng để biểu thị:

Mức độ nhẹ

Cảm giác hơi, có chút

Thường mang sắc thái chủ quan, đôi khi không hài lòng, than phiền nhẹ

Tiếng Việt thường dịch là:

hơi…

có chút…

có hơi…

hơi hơi…

II. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
1. 有

Nghĩa gốc: có, tồn tại

Âm Hán Việt: Hữu

Chức năng trong cụm: biểu thị sự tồn tại của một mức độ nào đó

2. 一点

一: một

点: điểm, chút

Âm Hán Việt: Nhất điểm

Nghĩa: một chút, rất ít

3. Nghĩa tổng hợp 有一点

→ Có một chút mức độ nào đó
→ Nhấn mạnh: ít – nhẹ – không nhiều

III. Từ loại

Phó từ mức độ (程度副词)

Không làm vị ngữ

Không đứng độc lập làm chủ ngữ

Phải đi kèm tính từ hoặc động từ mang tính trạng thái

IV. Vị trí trong câu
Cấu trúc chuẩn

Chủ ngữ + 有一点 + Tính từ

Chủ ngữ + 有一点 + Động từ mang tính trạng thái

Ví dụ khái quát:

天气有一点冷

我有一点累

V. Sắc thái ngữ nghĩa

Mức độ nhẹ hơn 很, 非常

Thường dùng cho cảm nhận không tích cực:

mệt

chậm

khó

đắt

buồn

Có thể dùng cho tích cực, nhưng ít hơn

So sánh nhanh:

有一点冷 → hơi lạnh

很冷 → rất lạnh

VI. So sánh 有一点 và 一点
Cấu trúc        Sắc thái
有一点 + Adj        Chủ quan, cảm nhận
Adj + 一点        Nhẹ hơn, trung tính
有点        Văn nói, dùng nhiều

Ví dụ:

这个问题有一点复杂

这个问题复杂一点

VII. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)

今天有一点冷。
(Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.)
Hôm nay hơi lạnh.

我有一点累。
(Wǒ yǒu yìdiǎn lèi.)
Tôi hơi mệt.

这道题有一点难。
(Zhè dào tí yǒu yìdiǎn nán.)
Câu hỏi này hơi khó.

这个价格有一点高。
(Zhège jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.)
Giá này hơi cao.

他今天有一点不高兴。
(Tā jīntiān yǒu yìdiǎn bù gāoxìng.)
Hôm nay anh ấy hơi không vui.

房间里有一点热。
(Fángjiān lǐ yǒu yìdiǎn rè.)
Trong phòng hơi nóng.

这杯咖啡有一点苦。
(Zhè bēi kāfēi yǒu yìdiǎn kǔ.)
Cà phê này hơi đắng.

我对这个结果有一点失望。
(Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn shīwàng.)
Tôi hơi thất vọng về kết quả này.

他的说法有一点奇怪。
(Tā de shuōfǎ yǒu yìdiǎn qíguài.)
Cách nói của anh ấy hơi kỳ lạ.

这条路有一点窄。
(Zhè tiáo lù yǒu yìdiǎn zhǎi.)
Con đường này hơi hẹp.

她的声音有一点小。
(Tā de shēngyīn yǒu yìdiǎn xiǎo.)
Giọng cô ấy hơi nhỏ.

这个决定有一点仓促。
(Zhège juédìng yǒu yìdiǎn cāngcù.)
Quyết định này hơi vội vàng.

今天我有一点忙。
(Jīntiān wǒ yǒu yìdiǎn máng.)
Hôm nay tôi hơi bận.

这家餐厅有一点吵。
(Zhè jiā cāntīng yǒu yìdiǎn chǎo.)
Nhà hàng này hơi ồn.

他的态度有一点冷淡。
(Tā de tàidù yǒu yìdiǎn lěngdàn.)
Thái độ của anh ấy hơi lạnh nhạt.

这个问题有一点复杂。
(Zhège wèntí yǒu yìdiǎn fùzá.)
Vấn đề này hơi phức tạp.

她今天有一点紧张。
(Tā jīntiān yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.)
Hôm nay cô ấy hơi căng thẳng.

这个颜色有一点深。
(Zhège yánsè yǒu yìdiǎn shēn.)
Màu này hơi đậm.

他解释得有一点快。
(Tā jiěshì de yǒu yìdiǎn kuài.)
Anh ấy giải thích hơi nhanh.

我的头有一点疼。
(Wǒ de tóu yǒu yìdiǎn téng.)
Đầu tôi hơi đau.

今天空气有一点差。
(Jīntiān kōngqì yǒu yìdiǎn chà.)
Không khí hôm nay hơi kém.

这件衣服有一点大。
(Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn dà.)
Áo này hơi rộng.

他对工作有一点不满意。
(Tā duì gōngzuò yǒu yìdiǎn bù mǎnyì.)
Anh ấy hơi không hài lòng với công việc.

这个方案有一点冒险。
(Zhège fāng'àn yǒu yìdiǎn màoxiǎn.)
Phương án này hơi mạo hiểm.

这部电影有一点长。
(Zhè bù diànyǐng yǒu yìdiǎn cháng.)
Bộ phim này hơi dài.

他的中文有一点生。
(Tā de Zhōngwén yǒu yìdiǎn shēng.)
Tiếng Trung của anh ấy hơi non.

这个房间有一点暗。
(Zhège fángjiān yǒu yìdiǎn àn.)
Căn phòng này hơi tối.

她的反应有一点慢。
(Tā de fǎnyìng yǒu yìdiǎn màn.)
Phản ứng của cô ấy hơi chậm.

今天我有一点不舒服。
(Jīntiān wǒ yǒu yìdiǎn bù shūfu.)
Hôm nay tôi hơi không khỏe.

这个菜有一点咸。
(Zhège cài yǒu yìdiǎn xián.)
Món này hơi mặn.

他的要求有一点高。
(Tā de yāoqiú yǒu yìdiǎn gāo.)
Yêu cầu của anh ấy hơi cao.

这次考试有一点难。
(Zhè cì kǎoshì yǒu yìdiǎn nán.)
Kỳ thi này hơi khó.

她有一点担心结果。
(Tā yǒu yìdiǎn dānxīn jiéguǒ.)
Cô ấy hơi lo lắng về kết quả.

这个地方有一点远。
(Zhège dìfang yǒu yìdiǎn yuǎn.)
Nơi này hơi xa.

他说话有一点直接。
(Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn zhíjiē.)
Anh ấy nói chuyện hơi thẳng.

这个计划有一点理想化。
(Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn lǐxiǎnghuà.)
Kế hoạch này hơi lý tưởng hóa.

她今天有一点疲惫。
(Tā jīntiān yǒu yìdiǎn píbèi.)
Hôm nay cô ấy hơi mệt mỏi.

这个答案有一点模糊。
(Zhège dá'àn yǒu yìdiǎn móhu.)
Câu trả lời này hơi mơ hồ.

他的表现有一点一般。
(Tā de biǎoxiàn yǒu yìdiǎn yībān.)
Biểu hiện của anh ấy hơi bình thường.

这条裙子有一点短。
(Zhè tiáo qúnzi yǒu yìdiǎn duǎn.)
Chiếc váy này hơi ngắn.

I. 有一点 是什么?

有一点 (yǒu yìdiǎn) là Phó từ mức độ trong tiếng Trung, dùng để:

Diễn tả mức độ nhẹ, không nhiều

Thường mang sắc thái không hài lòng, hơi tiêu cực

Thể hiện cảm giác “hơi…”, “có hơi…”, “có phần…”

Ví dụ nhanh:

有一点贵 → hơi đắt

有一点累 → hơi mệt

有一点麻烦 → hơi phiền

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 有 (yǒu)

Nghĩa gốc: có, tồn tại

Âm Hán Việt: HỮU

Loại từ: Động từ

Ý nghĩa trong 有一点:

Không còn nghĩa “có” thực sự

Dùng để làm nhẹ mức độ, mang nghĩa “có hơi”, “có phần”

Ví dụ:

有点冷 → có hơi lạnh

有点问题 → có chút vấn đề

2. 一 (yì)

Nghĩa: một

Âm Hán Việt: NHẤT

Loại từ: Số từ

Vai trò:

Nhấn mạnh mức độ rất nhỏ

Không mang nghĩa đếm số

3. 点 (diǎn)

Nghĩa gốc: điểm, chấm, chút

Âm Hán Việt: ĐIỂM

Loại từ: Danh từ / Lượng từ

Trong 一点:

Mang nghĩa “một chút”, “một ít”

4. Cả cụm 有一点

Nghĩa tổng hợp: có một chút, hơi, hơi hơi

Tính chất:

Phó từ mức độ

Chủ yếu dùng với tính từ hoặc động từ mang cảm xúc

III. Loại từ & chức năng ngữ pháp

Loại từ: Phó từ mức độ

Chức năng:

Bổ nghĩa cho tính từ

Bổ nghĩa cho động từ tâm lý / cảm giác

Cấu trúc chung:

Chủ ngữ + 有一点 + Tính từ / Động từ

IV. Sắc thái ý nghĩa
1. Mức độ

Nhẹ

Không nghiêm trọng

Thấp hơn 很, 非常

So sánh:

有一点累 → hơi mệt

很累 → rất mệt

2. Sắc thái cảm xúc

有一点 thường mang:

Không hài lòng

Than phiền nhẹ

Đánh giá tiêu cực lịch sự

Ví dụ:

这个问题有一点复杂
→ Vấn đề này hơi phức tạp (ngụ ý: không đơn giản)

V. Vị trí trong câu

Đứng trước tính từ / động từ

Không đứng sau

Đúng:

有一点难

有一点紧张

Sai:

难有一点

紧张有一点

VI. So sánh với các phó từ tương tự
1. 有一点 vs 一点点

有一点: mang sắc thái cảm xúc, đánh giá

一点点: thiên về số lượng, trung tính

Ví dụ:

有一点贵 → hơi đắt (than phiền)

贵一点点 → đắt hơn một chút (so sánh)

2. 有一点 vs 稍微

有一点: cảm xúc chủ quan

稍微: khách quan, trung tính hơn

VII. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + tiếng Việt)

这个菜有一点辣。
Zhè gè cài yǒu yìdiǎn là.
Món này hơi cay.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

他看起来有一点累。
Tā kàn qǐlái yǒu yìdiǎn lèi.
Anh ấy trông hơi mệt.

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.

我现在有一点饿。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn è.
Bây giờ tôi hơi đói.

这个问题有一点复杂。
Zhè gè wèntí yǒu yìdiǎn fùzá.
Vấn đề này hơi phức tạp.

她的态度有一点冷淡。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěngdàn.
Thái độ của cô ấy hơi lạnh nhạt.

今天的工作有一点多。
Jīntiān de gōngzuò yǒu yìdiǎn duō.
Công việc hôm nay hơi nhiều.

我对这个结果有一点失望。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn shīwàng.
Tôi hơi thất vọng về kết quả này.

他说话有一点快。
Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.

这个地方有一点吵。
Zhè gè dìfang yǒu yìdiǎn chǎo.
Nơi này hơi ồn.

我今天有一点不舒服。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.

她有一点紧张。
Tā yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Cô ấy hơi căng thẳng.

这件事有一点麻烦。
Zhè jiàn shì yǒu yìdiǎn máfan.
Chuyện này hơi phiền.

他对你有一点不满。
Tā duì nǐ yǒu yìdiǎn bùmǎn.
Anh ấy hơi không hài lòng với bạn.

这个答案有一点奇怪。
Zhège dá’àn yǒu yìdiǎn qíguài.
Câu trả lời này hơi kỳ lạ.

天气有一点热。
Tiānqì yǒu yìdiǎn rè.
Thời tiết hơi nóng.

我对中文发音有一点担心。
Wǒ duì Zhōngwén fāyīn yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo về phát âm tiếng Trung.

他的想法有一点极端。
Tā de xiǎngfǎ yǒu yìdiǎn jíduān.
Suy nghĩ của anh ấy hơi cực đoan.

这个计划有一点不现实。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn bù xiànshí.
Kế hoạch này hơi không thực tế.

I. Nghĩa của từng chữ Hán
有 (yǒu)

Nghĩa gốc: có, tồn tại, có được.

Âm Hán Việt: Hữu.

Trong cấu trúc này: biểu thị sự xuất hiện của một mức độ nào đó.

一 (yī)

Nghĩa: một.

Âm Hán Việt: Nhất.

Tác dụng: làm nhỏ mức độ → một chút.

点 / 点儿 (diǎn / diǎnr)

Nghĩa: điểm, chút, ít.

Âm Hán Việt: Điểm.

“儿” là âm hóa khẩu ngữ miền Bắc, không đổi nghĩa.

=> Gộp lại:

有一点 = có một chút → hơi, hơi hơi

II. Loại từ & vị trí ngữ pháp

Thuộc phó từ mức độ (程度副词).

Đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 有一点 + Tính từ / Động từ tâm lý

Ví dụ:

有一点累 → hơi mệt

有一点担心 → hơi lo

III. Ý nghĩa quan trọng cần nhớ

Khác với:

一点 / 一点儿 → một chút (trung tính)

有一点 → thường hàm ý không tốt, không vừa ý

So sánh:

今天冷一点。→ hôm nay lạnh hơn một chút (trung tính)

今天有一点冷。→ hôm nay hơi lạnh (hàm ý khó chịu)

IV. Khi nào dùng 有一点

Thường dùng với:

mệt, buồn, lo, đắt, khó, muộn, tức, xấu, nguy hiểm, chậm, v.v.

Ít dùng với từ tích cực như:
高兴、开心、满意
(Nếu dùng thì nghe hơi lạ hoặc mang ý giảm nhẹ).

V. Có thể dùng với hình thức phủ định không?

Thông thường không dùng 不有一点.

Muốn phủ định sẽ nói:

一点也不 + Adj
→ hoàn toàn không

Ví dụ:
我一点也不累。

VI. Khác biệt giữa 有点 và 有一点

Trong khẩu ngữ:

有点 = nói nhanh của 有一点

Nghĩa giống nhau.

VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa

(Đa dạng đời sống – giao tiếp – công việc)

他今天有一点累。
Tā jīntiān yǒu yīdiǎn lèi.
Hôm nay anh ấy hơi mệt.

我有一点不舒服。
Wǒ yǒu yīdiǎn bù shūfu.
Tôi hơi khó chịu.

这个问题有一点难。
Zhège wèntí yǒu yīdiǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

外面有一点冷。
Wàimiàn yǒu yīdiǎn lěng.
Bên ngoài hơi lạnh.

我有一点担心你。
Wǒ yǒu yīdiǎn dānxīn nǐ.
Tôi hơi lo cho bạn.

时间有一点晚了。
Shíjiān yǒu yīdiǎn wǎn le.
Thời gian hơi muộn rồi.

他有一点生气。
Tā yǒu yīdiǎn shēngqì.
Anh ấy hơi tức giận.

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yīdiǎn guì.
Bộ đồ này hơi đắt.

我有一点紧张。
Wǒ yǒu yīdiǎn jǐnzhāng.
Tôi hơi căng thẳng.

天气有一点热。
Tiānqì yǒu yīdiǎn rè.
Thời tiết hơi nóng.

他跑得有一点慢。
Tā pǎo de yǒu yīdiǎn màn.
Anh ấy chạy hơi chậm.

这道菜有一点咸。
Zhè dào cài yǒu yīdiǎn xián.
Món này hơi mặn.

我有一点累,不想出去。
Wǒ yǒu yīdiǎn lèi, bù xiǎng chūqù.
Tôi hơi mệt, không muốn ra ngoài.

她有一点害怕。
Tā yǒu yīdiǎn hàipà.
Cô ấy hơi sợ.

电脑有一点问题。
Diànnǎo yǒu yīdiǎn wèntí.
Máy tính có hơi có vấn đề.

我有一点后悔。
Wǒ yǒu yīdiǎn hòuhuǐ.
Tôi hơi hối hận.

这个地方有一点远。
Zhège dìfang yǒu yīdiǎn yuǎn.
Chỗ này hơi xa.

他有一点奇怪。
Tā yǒu yīdiǎn qíguài.
Anh ấy hơi kỳ lạ.

声音有一点大。
Shēngyīn yǒu yīdiǎn dà.
Âm thanh hơi to.

我有一点困。
Wǒ yǒu yīdiǎn kùn.
Tôi hơi buồn ngủ.

她今天有一点忙。
Tā jīntiān yǒu yīdiǎn máng.
Hôm nay cô ấy hơi bận.

我有一点饿。
Wǒ yǒu yīdiǎn è.
Tôi hơi đói.

这个解释有一点复杂。
Zhège jiěshì yǒu yīdiǎn fùzá.
Giải thích này hơi phức tạp.

他有一点失望。
Tā yǒu yīdiǎn shīwàng.
Anh ấy hơi thất vọng.

路上有一点堵。
Lù shàng yǒu yīdiǎn dǔ.
Đường hơi tắc.

我有一点感冒。
Wǒ yǒu yīdiǎn gǎnmào.
Tôi hơi bị cảm.

他有一点累了。
Tā yǒu yīdiǎn lèi le.
Anh ấy hơi mệt rồi.

这双鞋有一点小。
Zhè shuāng xié yǒu yīdiǎn xiǎo.
Đôi giày này hơi nhỏ.

我有一点不好意思。
Wǒ yǒu yīdiǎn bù hǎo yìsi.
Tôi hơi ngại.

天气有一点不好。
Tiānqì yǒu yīdiǎn bù hǎo.
Thời tiết hơi xấu.

他今天有一点反常。
Tā jīntiān yǒu yīdiǎn fǎncháng.
Hôm nay anh ấy hơi bất thường.

我有一点着急。
Wǒ yǒu yīdiǎn zháojí.
Tôi hơi sốt ruột.

这个价格有一点高。
Zhège jiàgé yǒu yīdiǎn gāo.
Giá này hơi cao.

她有一点难过。
Tā yǒu yīdiǎn nánguò.
Cô ấy hơi buồn.

我有一点头疼。
Wǒ yǒu yīdiǎn tóuténg.
Tôi hơi đau đầu.

这件事有一点麻烦。
Zhè jiàn shì yǒu yīdiǎn máfan.
Chuyện này hơi phiền.

他有一点骄傲。
Tā yǒu yīdiǎn jiāo’ào.
Anh ấy hơi kiêu.

我有一点失眠。
Wǒ yǒu yīdiǎn shīmián.
Tôi hơi mất ngủ.

这里有一点危险。
Zhèlǐ yǒu yīdiǎn wēixiǎn.
Ở đây hơi nguy hiểm.

VIII. Tóm tắt cực dễ nhớ

有一点 = hơi, một chút (thường không tốt)
Vị trí = trước tính từ / động từ tâm lý.
Khẩu ngữ = 有点.

Cách dùng phó từ mức độ “有一点” trong tiếng Trung

(Phó từ trình độ 有一点)

I. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
1. Chữ 有 (yǒu)

Nghĩa gốc của 有 là “có”, “tồn tại”.
Trong tiếng Trung hiện đại, khi 有 đứng trước cụm chỉ mức độ, nó không còn mang nghĩa sở hữu cụ thể mà chuyển sang biểu thị sự tồn tại của một trạng thái hay đặc điểm nào đó.

Nói cách khác, 有 dùng để khẳng định rằng một hiện tượng, cảm giác hay tính chất nào đó thực sự xuất hiện.

2. Chữ 一 (yī)

Chữ 一 có nghĩa là “một”.
Trong cấu trúc mức độ, 一 không dùng để đếm số chính xác mà mang ý nghĩa ước lượng, chỉ mức độ nhỏ, không đầy đủ.

3. Chữ 点 (diǎn)

Chữ 点 có nghĩa là “điểm”, “chút”.
Khi dùng trong ngữ pháp, 点 biểu thị mức độ rất nhẹ, rất ít, không đáng kể.

4. Nghĩa tổng của “有一点”

有一点 mang nghĩa:
“Có một chút”, “có hơi”, “hơi hơi”.

Cụm từ này dùng để diễn tả mức độ nhẹ của một trạng thái, tính chất hoặc cảm xúc, thường mang sắc thái nói giảm, nói nhẹ, lịch sự.

II. Từ loại và chức năng ngữ pháp

有一点 là phó từ mức độ (程度副词).

Chức năng chính:

Bổ nghĩa cho tính từ

Bổ nghĩa cho động từ chỉ trạng thái, cảm xúc hoặc nhận thức

有一点 không dùng để bổ nghĩa cho các động từ hành động cụ thể như 吃 (ăn), 去 (đi), 写 (viết), 看 (xem).

III. Vị trí của 有一点 trong câu

有一点 luôn đứng trước từ mà nó bổ nghĩa.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 有一点 + tính từ / động từ trạng thái

Trong một số trường hợp, có thể bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.

IV. Cách dùng chi tiết của 有一点
1. 有一点 dùng với tính từ

Khi bổ nghĩa cho tính từ, 有一点 biểu thị mức độ nhẹ của tính chất mà người nói cảm nhận được.

Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nhận xét hoặc đánh giá một cách tế nhị.

2. 有一点 dùng với động từ trạng thái hoặc cảm xúc

有一点 thường dùng với các động từ chỉ:

Cảm xúc (lo, sợ, thích, tức giận)

Trạng thái cơ thể (mệt, buồn ngủ, không khỏe)

Trạng thái tinh thần (căng thẳng, thất vọng, hối hận)

Không dùng 有一点 với động từ hành động cụ thể.

3. 有一点 dùng để làm mềm câu nói

有一点 thường được dùng để giảm nhẹ sắc thái tiêu cực, tránh nói quá trực tiếp, giúp câu nói trở nên lịch sự và dễ nghe hơn.

V. Sắc thái biểu cảm

有一点 mang sắc thái:

Chủ quan

Mức độ nhẹ

Tính lịch sự cao

Phù hợp với giao tiếp đời thường và văn viết đơn giản

VI. So sánh với các cách nói gần nghĩa

有一点 mang sắc thái trung tính và lịch sự hơn 有点, 有点儿.
一点 chủ yếu chỉ mức độ hoặc số lượng khách quan, không nhấn mạnh cảm nhận chủ quan của người nói.

VII. 40 ví dụ minh họa có phiên âm
1. 有一点 + tính từ

这个菜有一点辣。
Zhè ge cài yǒu yì diǎn là.
Món này hơi cay.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yì diǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yì diǎn guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.

他看起来有一点累。
Tā kàn qǐlái yǒu yì diǎn lèi.
Anh ấy trông có vẻ hơi mệt.

这个问题有一点难。
Zhè ge wèntí yǒu yì diǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

这个地方有一点吵。
Zhè ge dìfang yǒu yì diǎn chǎo.
Nơi này hơi ồn.

我的中文有一点差。
Wǒ de Zhōngwén yǒu yì diǎn chà.
Tiếng Trung của tôi hơi kém.

天气有一点闷。
Tiānqì yǒu yì diǎn mèn.
Thời tiết hơi oi.

她今天有一点不开心。
Tā jīntiān yǒu yì diǎn bù kāixīn.
Hôm nay cô ấy hơi không vui.

这个电影有一点长。
Zhè ge diànyǐng yǒu yì diǎn cháng.
Bộ phim này hơi dài.

2. 有一点 + động từ trạng thái / cảm xúc

我有一点担心你。
Wǒ yǒu yì diǎn dānxīn nǐ.
Tôi hơi lo cho bạn.

他有一点害怕。
Tā yǒu yì diǎn hàipà.
Anh ấy hơi sợ.

我有一点喜欢这首歌。
Wǒ yǒu yì diǎn xǐhuan zhè shǒu gē.
Tôi hơi thích bài hát này.

她有一点紧张。
Tā yǒu yì diǎn jǐnzhāng.
Cô ấy hơi căng thẳng.

我有一点后悔。
Wǒ yǒu yì diǎn hòuhuǐ.
Tôi hơi hối hận.

他有一点生气。
Tā yǒu yì diǎn shēngqì.
Anh ấy hơi tức giận.

我有一点累了。
Wǒ yǒu yì diǎn lèi le.
Tôi hơi mệt rồi.

她有一点失望。
Tā yǒu yì diǎn shīwàng.
Cô ấy hơi thất vọng.

我有一点困。
Wǒ yǒu yì diǎn kùn.
Tôi hơi buồn ngủ.

他有一点不舒服。
Tā yǒu yì diǎn bù shūfu.
Anh ấy hơi không khỏe.

3. Nhận xét và hội thoại

这个价格有一点高。
Zhè ge jiàgé yǒu yì diǎn gāo.
Giá này hơi cao.

你的声音有一点小。
Nǐ de shēngyīn yǒu yì diǎn xiǎo.
Giọng bạn hơi nhỏ.

他今天有一点奇怪。
Tā jīntiān yǒu yì diǎn qíguài.
Hôm nay anh ấy hơi kỳ lạ.

这个回答有一点简单。
Zhè ge huídá yǒu yì diǎn jiǎndān.
Câu trả lời này hơi đơn giản.

这个计划有一点冒险。
Zhè ge jìhuà yǒu yì diǎn màoxiǎn.
Kế hoạch này hơi mạo hiểm.

4. Câu nghi vấn

这个菜是不是有一点咸?
Zhè ge cài shì bu shì yǒu yì diǎn xián?
Món này có hơi mặn không?

他不觉得有一点累吗?
Tā bù juéde yǒu yì diǎn lèi ma?
Anh ấy không thấy hơi mệt sao?

你有没有一点紧张?
Nǐ yǒu méi yǒu yì diǎn jǐnzhāng?
Bạn có hơi căng thẳng không?

5. So sánh và mô tả

今天比昨天有一点冷。
Jīntiān bǐ zuótiān yǒu yì diǎn lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.

这里有一点安静。
Zhèlǐ yǒu yì diǎn ānjìng.
Ở đây hơi yên tĩnh.

他说话有一点快。
Tā shuōhuà yǒu yì diǎn kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.

这杯咖啡有一点苦。
Zhè bēi kāfēi yǒu yì diǎn kǔ.
Cà phê này hơi đắng.

这个房间有一点小。
Zhè ge fángjiān yǒu yì diǎn xiǎo.
Căn phòng này hơi nhỏ.

6. Văn nói tự nhiên

我觉得这个办法有一点麻烦。
Wǒ juéde zhè ge bànfǎ yǒu yì diǎn máfan.
Tôi thấy cách này hơi phiền.

她最近有一点忙。
Tā zuìjìn yǒu yì diǎn máng.
Dạo này cô ấy hơi bận.

今天工作有一点多。
Jīntiān gōngzuò yǒu yì diǎn duō.
Hôm nay công việc hơi nhiều.

我有一点不太明白。
Wǒ yǒu yì diǎn bú tài míngbai.
Tôi hơi không hiểu lắm.

他说得有一点模糊。
Tā shuō de yǒu yì diǎn móhu.
Anh ấy nói hơi mơ hồ.

这个决定有一点突然。
Zhè ge juédìng yǒu yì diǎn tūrán.
Quyết định này hơi đột ngột.

我现在有一点没心情。
Wǒ xiànzài yǒu yì diǎn méi xīnqíng.
Bây giờ tôi hơi không có tâm trạng.

I. 有一点 trong tiếng Trung là gì?

有一点 (yǒu yìdiǎn) là phó từ mức độ, dùng để biểu thị mức độ thấp, nhẹ, không nhiều, thường dịch sang tiếng Việt là:

Hơi

Có chút

Hơi hơi

Có phần

Cấu trúc này thường dùng khi người nói muốn diễn đạt cảm giác, trạng thái, đánh giá một cách mềm mại, giảm nhẹ, tránh nói quá thẳng hoặc quá nặng.

II. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong 有一点
1. 有

Chữ Hán: 有
Giản thể và phồn thể giống nhau
Âm Hán Việt: HỮU

Nghĩa gốc: có, tồn tại, hiện hữu

Trong tổ hợp 有一点, chữ 有 mang ý nghĩa:
Có sự tồn tại của một trạng thái hoặc mức độ nào đó, nhưng không mạnh, không nhiều, không rõ rệt.

2. 一

Chữ Hán: 一
Giản thể và phồn thể giống nhau
Âm Hán Việt: NHẤT

Nghĩa: một

Trong 有一点, chữ 一 không nhấn mạnh số lượng chính xác, mà mang nghĩa tối thiểu, rất ít.

3. 点

Chữ Hán giản thể: 点
Chữ Hán phồn thể: 點
Âm Hán Việt: ĐIỂM

Nghĩa gốc: chấm, điểm, chút

Trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, 点 thường dùng để chỉ một lượng rất nhỏ hoặc mức độ rất nhẹ.

Tổng hợp nghĩa của 有一点

Có + một + chút
Biểu thị: có tồn tại nhưng chỉ ở mức độ rất nhẹ

III. Loại từ và chức năng ngữ pháp của 有一点
1. Loại từ

有一点 là phó từ mức độ.

2. Vị trí trong câu

有一点 thường đứng trước tính từ hoặc trước cụm tính từ.

Cấu trúc cơ bản:
有一点 + tính từ

Ví dụ:
有一点累
有一点贵

3. Sắc thái ý nghĩa

有一点 biểu thị mức độ nhẹ, thấp, thường mang sắc thái:

Nói giảm

Nói lịch sự

Tránh phán xét mạnh

Đặc biệt thường dùng với tính từ mang sắc thái tiêu cực hoặc không tích cực như:
累, 贵, 冷, 难, 麻烦, 紧张, 失望…

4. So sánh 有一点 với 一点

有一点 là phó từ mức độ, dùng để bổ nghĩa cho tính từ.
一点 thường là lượng từ hoặc số lượng, dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:
有一点冷: Hơi lạnh
一点水: Một chút nước

Hai cấu trúc này không thay thế cho nhau.

IV. 40 ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
1

有一点累。
Yǒu yìdiǎn lèi.
Hơi mệt.

2

我今天有一点忙。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn máng.
Hôm nay tôi hơi bận.

3

这个问题有一点难。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

4

天气有一点冷。
Tiānqì yǒu yìdiǎn lěng.
Thời tiết hơi lạnh.

5

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.

6

他说话有一点快。
Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.

7

这个地方有一点远。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn yuǎn.
Chỗ này hơi xa.

8

我对这个结果有一点失望。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn shīwàng.
Tôi hơi thất vọng về kết quả này.

9

这个菜有一点辣。
Zhège cài yǒu yìdiǎn là.
Món này hơi cay.

10

今天我有一点不舒服。
Jīntiān wǒ yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.

11

他的态度有一点冷淡。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěngdàn.
Thái độ của anh ấy hơi lạnh nhạt.

12

这道题有一点复杂。
Zhè dào tí yǒu yìdiǎn fùzá.
Câu hỏi này hơi phức tạp.

13

我现在有一点紧张。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Bây giờ tôi hơi căng thẳng.

14

这个计划有一点冒险。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn màoxiǎn.
Kế hoạch này hơi mạo hiểm.

15

他说得有一点含糊。
Tā shuō de yǒu yìdiǎn hánhu.
Anh ấy nói hơi mơ hồ.

16

这个决定有一点突然。
Zhège juédìng yǒu yìdiǎn tūrán.
Quyết định này hơi đột ngột.

17

这条路有一点窄。
Zhè tiáo lù yǒu yìdiǎn zhǎi.
Con đường này hơi hẹp.

18

他最近有一点消极。
Tā zuìjìn yǒu yìdiǎn xiāojí.
Gần đây anh ấy hơi tiêu cực.

19

这个价格有一点高。
Zhège jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.
Giá này hơi cao.

20

她的声音有一点小。
Tā de shēngyīn yǒu yìdiǎn xiǎo.
Giọng cô ấy hơi nhỏ.

21

我对中文发音有一点担心。
Wǒ duì Zhōngwén fāyīn yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo về phát âm tiếng Trung.

22

这部电影有一点长。
Zhè bù diànyǐng yǒu yìdiǎn cháng.
Bộ phim này hơi dài.

23

他的反应有一点慢。
Tā de fǎnyìng yǒu yìdiǎn màn.
Phản ứng của anh ấy hơi chậm.

24

这个房间有一点暗。
Zhège fángjiān yǒu yìdiǎn àn.
Căn phòng này hơi tối.

25

我觉得这个安排有一点不合理。
Wǒ juéde zhège ānpái yǒu yìdiǎn bù hélǐ.
Tôi thấy sự sắp xếp này hơi không hợp lý.

26

他说的话有一点伤人。
Tā shuō de huà yǒu yìdiǎn shāngrén.
Lời anh ấy nói hơi làm tổn thương người khác.

27

这个软件有一点难用。
Zhège ruǎnjiàn yǒu yìdiǎn nányòng.
Phần mềm này hơi khó dùng.

28

我现在有一点没信心。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn méi xìnxīn.
Bây giờ tôi hơi thiếu tự tin.

29

这个解释有一点牵强。
Zhège jiěshì yǒu yìdiǎn qiānqiǎng.
Cách giải thích này hơi gượng ép.

30

他对结果有一点不满。
Tā duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn bùmǎn.
Anh ấy hơi không hài lòng với kết quả.

31

这个要求有一点高。
Zhège yāoqiú yǒu yìdiǎn gāo.
Yêu cầu này hơi cao.

32

我听得有一点累。
Wǒ tīng de yǒu yìdiǎn lèi.
Nghe cũng hơi mệt.

33

这个环境有一点吵。
Zhège huánjìng yǒu yìdiǎn chǎo.
Môi trường này hơi ồn.

34

他的想法有一点极端。
Tā de xiǎngfǎ yǒu yìdiǎn jíduān.
Suy nghĩ của anh ấy hơi cực đoan.

35

我觉得这样做有一点危险。
Wǒ juéde zhèyàng zuò yǒu yìdiǎn wēixiǎn.
Tôi thấy làm như vậy hơi nguy hiểm.

36

这个消息有一点突然。
Zhège xiāoxi yǒu yìdiǎn tūrán.
Tin tức này hơi đột ngột.

37

他的态度有一点奇怪。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn qíguài.
Thái độ của anh ấy hơi kỳ lạ.

38

我对结果有一点担忧。
Wǒ duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn dānyōu.
Tôi hơi lo lắng về kết quả.

39

这个解释有一点复杂。
Zhège jiěshì yǒu yìdiǎn fùzá.
Cách giải thích này hơi phức tạp.

40

他的表情有一点严肃。
Tā de biǎoqíng yǒu yìdiǎn yánsù.
Biểu cảm của anh ấy hơi nghiêm túc.

I. 有一点 / 有点 là gì trong tiếng Trung?
1. Hình thức

有一点 (yǒu yì diǎn)

有点 (yǒu diǎn)

Trong tiếng Trung hiện đại:

有点 là dạng dùng phổ biến nhất trong khẩu ngữ và văn viết.

有一点 là dạng đầy đủ, mang sắc thái nhấn mạnh mức độ nhiều hơn một chút so với 有点, thường dùng khi muốn nói rõ ràng, cẩn thận hoặc lịch sự hơn.

Cả hai đều được xếp vào Phó từ mức độ (程度副词).

II. Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán
1. Chữ 有 (yǒu)

Nghĩa gốc: có, tồn tại, sở hữu

Âm Hán Việt: hữu

Trong cấu trúc 有点 / 有一点:

有 không còn mang nghĩa “có” cụ thể

Chỉ đóng vai trò kích hoạt ý nghĩa mức độ tồn tại ở mức thấp

→ Có thể hiểu: “có tồn tại một chút mức độ nào đó”

2. Chữ 一 (yì)

Nghĩa: một

Âm Hán Việt: nhất

Trong 有一点:

一 không mang nghĩa số đếm chính xác

Dùng để giảm nhẹ, làm mờ mức độ, mang sắc thái “chỉ hơi hơi”

3. Chữ 点 (diǎn)

Nghĩa gốc: điểm, chấm, một ít

Âm Hán Việt: điểm

Trong 有点 / 有一点:

Chỉ mức độ rất nhỏ

Nhấn mạnh tính không nghiêm trọng, không nhiều

4. Tổng hợp nghĩa

有一点 / 有点
→ “có một chút”, “hơi”, “hơi hơi”, “có phần”

Dùng để:

Nói mức độ nhẹ

Giảm mức độ đánh giá

Làm câu nói mềm hơn, lịch sự hơn

Tránh nói thẳng hoặc nói quá nặng

III. Chức năng ngữ pháp của 有一点 / 有点
1. Loại từ

Phó từ mức độ (程度副词)

2. Vị trí trong câu

Thông thường đứng:

Trước tính từ

Trước động từ mang tính cảm xúc hoặc trạng thái

Cấu trúc cơ bản:

主语 + 有点 + 形容词

主语 + 有点 + 动词

IV. Ý nghĩa và sắc thái sử dụng
1. Diễn tả mức độ nhẹ, không nghiêm trọng

Dùng khi người nói cảm thấy:

Chưa đến mức cao

Chỉ hơi vượt ngưỡng bình thường

Ví dụ ý nghĩa:

有点累: hơi mệt

有点贵: hơi đắt

有点慢: hơi chậm

2. Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ

Đây là điểm rất quan trọng:

有点 / 有一点 thường dùng với nghĩa không tích cực, ví dụ:

有点难

有点冷

有点麻烦

有点失望

Ít dùng với nghĩa tích cực như:

有点漂亮 (không tự nhiên)

有点高兴 (không tự nhiên)

Nếu muốn nói tích cực nhẹ → thường dùng 有一点点, 挺, 蛮, 很

3. Tác dụng giảm nhẹ, nói vòng, lịch sự

有点 giúp:

Tránh nói thẳng gây khó chịu

Làm lời phê bình nhẹ nhàng hơn

Ví dụ:

你说的话有点不合适
→ Câu nói của bạn có hơi không phù hợp

Nghe nhẹ hơn nhiều so với:

你说的话不合适

V. So sánh 有点 và 有一点
Tiêu chí        有点        有一点
Mức độ        Nhẹ        Nhẹ nhưng rõ hơn
Khẩu ngữ        Rất phổ biến        Ít hơn
Nhấn mạnh        Bình thường        Nhấn rõ “một chút”
Lịch sự        Bình thường        Lịch sự, cẩn trọng hơn
VI. Những lưu ý quan trọng khi dùng 有点

Không dùng để khen ngợi rõ ràng

Không dùng cho mức độ cao

Không đứng sau tính từ

Thường đi với cảm giác, đánh giá, trạng thái

VII. 40 ví dụ sử dụng 有点 / 有一点
Nhóm 1: Miêu tả trạng thái, cảm giác

我今天有点累。
Wǒ jīntiān yǒu diǎn lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt.

他最近有一点忙。
Tā zuìjìn yǒu yì diǎn máng.
Dạo này anh ấy hơi bận.

天气有点冷。
Tiānqì yǒu diǎn lěng.
Thời tiết hơi lạnh.

我现在有点困。
Wǒ xiànzài yǒu diǎn kùn.
Bây giờ tôi hơi buồn ngủ.

她的声音有点小。
Tā de shēngyīn yǒu diǎn xiǎo.
Giọng của cô ấy hơi nhỏ.

这个房间有一点暗。
Zhège fángjiān yǒu yì diǎn àn.
Căn phòng này hơi tối.

我觉得头有点疼。
Wǒ juéde tóu yǒu diǎn téng.
Tôi cảm thấy đầu hơi đau.

他看起来有点紧张。
Tā kàn qǐlái yǒu diǎn jǐnzhāng.
Anh ấy trông có vẻ hơi căng thẳng.

Nhóm 2: Đánh giá sự vật, sự việc

这道题有点难。
Zhè dào tí yǒu diǎn nán.
Câu hỏi này hơi khó.

这个价格有点高。
Zhège jiàgé yǒu diǎn gāo.
Giá này hơi cao.

这家餐厅有一点贵。
Zhè jiā cāntīng yǒu yì diǎn guì.
Nhà hàng này hơi đắt.

他的要求有点多。
Tā de yāoqiú yǒu diǎn duō.
Yêu cầu của anh ấy hơi nhiều.

这个计划有点复杂。
Zhège jìhuà yǒu diǎn fùzá.
Kế hoạch này hơi phức tạp.

你的想法有点奇怪。
Nǐ de xiǎngfǎ yǒu diǎn qíguài.
Ý tưởng của bạn hơi kỳ lạ.

这条路有一点远。
Zhè tiáo lù yǒu yì diǎn yuǎn.
Con đường này hơi xa.

他的解释有点模糊。
Tā de jiěshì yǒu diǎn móhu.
Cách giải thích của anh ấy hơi mơ hồ.

Nhóm 3: Cảm xúc, thái độ

我对结果有点失望。
Wǒ duì jiéguǒ yǒu diǎn shīwàng.
Tôi hơi thất vọng về kết quả.

她听到这个消息有点难过。
Tā tīngdào zhège xiāoxi yǒu diǎn nánguò.
Cô ấy nghe tin này thì hơi buồn.

我现在有点担心。
Wǒ xiànzài yǒu diǎn dānxīn.
Bây giờ tôi hơi lo.

他对这个决定有一点犹豫。
Tā duì zhège juédìng yǒu yì diǎn yóuyù.
Anh ấy hơi do dự về quyết định này.

我有点生气,但还能接受。
Wǒ yǒu diǎn shēngqì, dàn hái néng jiēshòu.
Tôi hơi tức, nhưng vẫn chấp nhận được.

她的态度让我有点不舒服。
Tā de tàidu ràng wǒ yǒu diǎn bù shūfu.
Thái độ của cô ấy khiến tôi hơi khó chịu.

Nhóm 4: Hoạt động, hành động

他说话有点快。
Tā shuōhuà yǒu diǎn kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.

你走得有点慢。
Nǐ zǒu de yǒu diǎn màn.
Bạn đi hơi chậm.

他做事有一点粗心。
Tā zuòshì yǒu yì diǎn cūxīn.
Anh ấy làm việc hơi cẩu thả.

这个问题处理得有点简单。
Zhège wèntí chǔlǐ de yǒu diǎn jiǎndān.
Vấn đề này được xử lý hơi đơn giản.

他回答得有点含糊。
Tā huídá de yǒu diǎn hánhu.
Anh ấy trả lời hơi mập mờ.

老师讲得有一点快。
Lǎoshī jiǎng de yǒu yì diǎn kuài.
Thầy giảng hơi nhanh.

Nhóm 5: Giao tiếp, xã hội

你这样说有点直接。
Nǐ zhèyàng shuō yǒu diǎn zhíjiē.
Bạn nói như vậy hơi thẳng.

他的玩笑有点过分。
Tā de wánxiào yǒu diǎn guòfèn.
Trò đùa của anh ấy hơi quá.

这个问题有点敏感。
Zhège wèntí yǒu diǎn mǐngǎn.
Vấn đề này hơi nhạy cảm.

她的反应有一点冷淡。
Tā de fǎnyìng yǒu yì diǎn lěngdàn.
Phản ứng của cô ấy hơi lạnh nhạt.

他说的话有点伤人。
Tā shuō de huà yǒu diǎn shāngrén.
Lời anh ấy nói hơi làm tổn thương người khác.

Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao

这个安排有点不太合理。
Zhège ānpái yǒu diǎn bú tài hélǐ.
Sự sắp xếp này hơi không hợp lý.

他的做法有一点让人失望。
Tā de zuòfǎ yǒu yì diǎn ràng rén shīwàng.
Cách làm của anh ấy hơi khiến người ta thất vọng.

我觉得这个决定有点仓促。
Wǒ juéde zhège juédìng yǒu diǎn cāngcù.
Tôi thấy quyết định này hơi vội vàng.

她的态度有点前后不一致。
Tā de tàidu yǒu diǎn qiánhòu bù yízhì.
Thái độ của cô ấy hơi trước sau không nhất quán.

这个解释有一点说不通。
Zhège jiěshì yǒu yì diǎn shuō bù tōng.
Cách giải thích này hơi không thuyết phục.

他的表现有点超出我的预期。
Tā de biǎoxiàn yǒu diǎn chāochū wǒ de yùqī.
Biểu hiện của anh ấy hơi vượt ngoài mong đợi của tôi.

这个结果让我有点意外。
Zhège jiéguǒ ràng wǒ yǒu diǎn yìwài.
Kết quả này khiến tôi hơi bất ngờ.

1) Nghĩa của từng chữ Hán

有 (yǒu): có, tồn tại, có được. Ở đây đóng vai trò làm phần mở đầu cho cấu trúc “có một ít / hơi…”.

一 (yì): một, đơn vị “một”.

点 (diǎn): điểm; ở đây nghĩa là “một chút, một ít” (lượng nhỏ). Thường gặp biến thể nói nhanh là 一点儿 (yìdiǎnr).
Kết hợp lại, 有一点 nguyên gốc nghĩa là “có một chút”, dùng để biểu thị mức độ hơi / một chút (tương tự “a little / somewhat” trong tiếng Anh).

2) Hai cách dùng chính (phân biệt ngữ nghĩa)

Phó từ mức độ:
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 有一点(+ adj / v) → nghĩa “hơi..., có phần..., một chút...” (biểu thị mức độ).
Ví dụ: 他有一点累。= “Anh ấy hơi mệt.”

Đây là dùng phổ biến khi nói về cảm giác, đánh giá, trạng thái. Thường đứng ngay trước tính từ (adj) hoặc trước động từ mang sắc thái cảm xúc/ý muốn.

Từ chỉ lượng (quantifier):
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + 有 + 一点(+ danh từ) → nghĩa “có một chút (cái gì đó)” = “have a little (something)”.
Ví dụ: 我有一点钱。= “Tôi có một ít tiền.”

Ở trường hợp này 有 là động từ “có”, 一点 là lượng từ “một ít”. Đây không phải phó từ mức độ.

Lưu ý: trong ngữ cảnh hàng ngày người ta hay nói rút gọn thành 有点 / 有点儿 (yǒudiǎn / yǒudiǎnr). Về sắc thái: 有点儿/有点 (nói nhanh) phổ biến trong giao tiếp; 有一点 thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi muốn nhấn chút trang trọng/clear.

3) Vị trí trong câu / lưu ý ngữ pháp

Đứng ngay trước tính từ: Subject + 有一点 + Adj. (最 phổ biến)

他有一点冷。/ 她有一点漂亮。

Đứng trước động từ (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn dùng khi động từ mang sắc thái “muốn/thiện cảm/khó chịu”): 我有一点想回家。

Không dùng 有一点 + 副词 khác để tạo so sánh cùng lúc (ví dụ: 很 + 有一点 là thừa — thường chọn 1: 很累 hoặc 有一点累). Tuy nhiên, trong thực tế nói chuyện, có thể gặp “有一点不太好” — nghĩa: hơi không tốt.

Với phủ định: thường dùng bình thường: 他没有一点儿钱 (không có một xu nào) — lưu ý đây là cấu trúc phủ định khác (没有一点儿 = không có một chút nào).

So sánh với “有点/有点儿”: về ý nghĩa giống nhau; “有点儿” mang giọng Bắc Kinh, thân mật; “有点” rút gọn, dùng phổ thông; “有一点” trang trọng hơn.

4) Một số khác biệt tinh tế về sắc thái

有一点 + adj thường nhẹ, lịch sự, ít mạnh hơn 比较/挺/非常.

他有一点紧张。(hơi lo) vs 他非常紧张。(rất lo)

Khi nói một lời phàn nàn: “有点儿” + adj có thể mang sắc thái than phiền: 这个菜有点儿咸。 (món này hơi mặn — phàn nàn nhẹ).

不要和“很/非常” cùng dùng (vì dư thừa). Nhưng đôi khi gặp kết hợp với 顶级 từ khác để nhấn sắc thái: 句子里会出现“有一点不+adj” (hơi không...) — vẫn hợp lý.

5) 40 ví dụ (phân loại để dễ học).

Mỗi câu: 中文 — pinyin — dịch VN.
(Tôi chia thành 3 nhóm: A. 25 câu dùng phó từ mức độ (有一点 + adj/v), B. 10 câu dùng lượng từ (有 + 一点 + danh từ), C. 5 câu minh họa tương phản / ngữ cảnh đặc biệt.)

A. (25 câu) — 有一点 = “hơi / một chút” (mức độ)

他有一点累。 — Tā yǒu yìdiǎn lèi. — Anh ấy hơi mệt.

这件衣服有一点贵。 — Zhè jiàn yīfú yǒu yìdiǎn guì. — Cái áo này hơi đắt.

今天有一点冷。 — Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng. — Hôm nay hơi lạnh.

我有一点紧张。 — Wǒ yǒu yìdiǎn jǐnzhāng. — Tôi hơi căng thẳng.

她有一点害羞。 — Tā yǒu yìdiǎn hàixiū. — Cô ấy hơi ngại.

这道题有一点难。 — Zhè dào tí yǒu yìdiǎn nán. — Câu này hơi khó.

电影开头有一点无聊。 — Diànyǐng kāitóu yǒu yìdiǎn wúliáo. — Phần đầu phim hơi chán.

他的话有一点奇怪。 — Tā de huà yǒu yìdiǎn qíguài. — Lời anh ta hơi lạ.

我有一点想家。 — Wǒ yǒu yìdiǎn xiǎng jiā. — Tôi hơi nhớ nhà.

听到这个消息我有一点惊讶。 — Tīng dào zhège xiāoxi wǒ yǒu yìdiǎn jīngyà. — Nghe tin đó tôi hơi ngạc nhiên.

口味有一点重。 — Kǒuwèi yǒu yìdiǎn zhòng. — Mùi vị hơi nồng/đậm.

这件事让我有一点生气。 — Zhè jiàn shì ràng wǒ yǒu yìdiǎn shēngqì. — Việc này làm tôi hơi tức.

我今天有一点忙,晚上再说。 — Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn máng, wǎnshàng zàishuō. — Hôm nay tôi hơi bận, tối nói sau.

他讲得有一点慢。 — Tā jiǎng de yǒu yìdiǎn màn. — Anh ấy nói hơi chậm.

这菜有一点辣,不太合我胃口。 — Zhè cài yǒu yìdiǎn là, bù tài hé wǒ wèikǒu. — Món này hơi cay, không hợp khẩu vị tôi lắm.

她的声音有一点沙哑。 — Tā de shēngyīn yǒu yìdiǎn shāyǎ. — Giọng cô ấy hơi khàn.

我有一点不放心。 — Wǒ yǒu yìdiǎn bù fàngxīn. — Tôi có chút không yên tâm.

天色有一点暗了。 — Tiān sè yǒu yìdiǎn àn le. — Trời hơi tối rồi.

他的态度有一点冷漠。 — Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěngmò. — Thái độ anh ấy hơi lạnh lùng.

这件事我有一点后悔。 — Zhè jiàn shì wǒ yǒu yìdiǎn hòuhuǐ. — Việc này tôi hơi hối hận.

这个问题有一点复杂。 — Zhège wèntí yǒu yìdiǎn fùzá. — Vấn đề này hơi phức tạp.

我有一点想睡觉。 — Wǒ yǒu yìdiǎn xiǎng shuìjiào. — Tôi hơi buồn ngủ.

他有一点迟到,但没关系。 — Tā yǒu yìdiǎn chídào, dàn méi guānxi. — Anh ấy đến hơi muộn, nhưng không sao.

这里的空气有一点干燥。 — Zhèlǐ de kōngqì yǒu yìdiǎn gānzào. — Không khí ở đây hơi khô.

我觉得这本书有一点无聊。 — Wǒ juéde zhè běn shū yǒu yìdiǎn wúliáo. — Tôi thấy cuốn sách này hơi chán.

B. (10 câu) — 有 + 一点 + (danh từ) = “có một ít / một chút (vật/tiền/thời gian…)”

我有一点钱。 — Wǒ yǒu yìdiǎn qián. — Tôi có một ít tiền.

我们有一点时间,可以聊聊。 — Wǒmen yǒu yìdiǎn shíjiān, kěyǐ liáo liao. — Chúng tôi có chút thời gian, có thể nói chuyện.

桌上有一点灰。 — Zhuō shàng yǒu yìdiǎn huī. — Trên bàn có một ít bụi.

他家里有一点水果。 — Tā jiā lǐ yǒu yìdiǎn shuǐguǒ. — Nhà anh ấy có một ít hoa quả.

我冰箱里有一点牛奶。 — Wǒ bīngxiāng li yǒu yìdiǎn niúnǎi. — Trong tủ lạnh tôi có một ít sữa.

请给我一点纸。 — Qǐng gěi wǒ yìdiǎn zhǐ. — Làm ơn cho tôi một ít giấy.

他包里有一点零食。 — Tā bāo lǐ yǒu yìdiǎn língshí. — Trong túi anh ấy có vài đồ ăn vặt.

我手上有一点忙不过来。 — Wǒ shǒu shàng yǒu yìdiǎn máng bù guòlái. — Tôi có chút việc không xoay xở kịp. (lưu ý: ở đây “有一点忙” gần sát với mức độ)

桌子上有一点摆设需要整理。 — Zhuōzi shàng yǒu yìdiǎn bǎishè xūyào zhěnglǐ. — Trên bàn có vài đồ vật cần sắp xếp.

今天我家有一点访客。 — Jīntiān wǒ jiā yǒu yìdiǎn fǎngkè. — Hôm nay nhà tôi có một vài khách đến.

(Ghi chú: nhóm B nhấn mạnh “có một ít” — tức là lượng; không phải phó từ mức độ.)

C. (5 câu) — Ngữ cảnh/so sánh/nhấn mạnh khác

这菜有一点儿咸,但我还能吃。 — Zhè cài yǒu yìdiǎnr xián, dàn wǒ hái néng chī. — Món này hơi mặn, nhưng tôi vẫn ăn được.

他有一点不像平常的他。 — Tā yǒu yìdiǎn bù xiàng píngcháng de tā. — Anh ấy có hơi khác so với bình thường.

我有一点不确定你的意思。 — Wǒ yǒu yìdiǎn bù quèdìng nǐ de yìsi. — Tôi hơi không chắc ý bạn là gì.

她有一点儿不像她自己,可能病了。 — Tā yǒu yìdiǎnr bù xiàng tā zìjǐ, kěnéng bìng le. — Cô ấy có vẻ không như thường (có lẽ ốm rồi).

虽然有一点贵,但质量很好。 — Suīrán yǒu yìdiǎn guì, dàn zhìliàng hěn hǎo. — Mặc dù hơi đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

6) Tóm tắt nhanh, mẹo học

Phân biệt: nếu sau 一点 là tính từ/động từ, thường đó là phó từ mức độ → “hơi…”. Nếu sau 一点 là danh từ, đó là lượng từ → “một ít … (cái gì)”.

Nói nhanh: người bản ngữ thường dùng 有点/有点儿 (ví dụ: 我有点(儿)累).

Không dùng với 很/非常 cùng lúc để mô tả mức độ (chọn 1).

Khi muốn nhấn mạnh hơn, dùng 比较 / 稍微 / 有点儿 + adj (sắc thái nhẹ) hoặc 很 / 非常 (mạnh).

I. 有一点 là gì?

有一点 (yǒu yìdiǎn) là Phó từ chỉ mức độ thấp, nhẹ, hơi, một chút, thường mang sắc thái không tích cực, hơi tiêu cực hoặc không như mong muốn.

Dịch sát nghĩa: có một chút / hơi / hơi hơi

Ví dụ nhanh:
他有一点累。
Tā yǒu yìdiǎn lèi.
Anh ấy hơi mệt.

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán

有 (yǒu)
Nghĩa gốc: có, tồn tại, sở hữu
Âm Hán Việt: Hữu
Số nét: 6
Bộ thủ: 月 (nhục / thịt – biến thể)
Chức năng trong 有一点: biểu thị “có mức độ”

一 (yī)
Nghĩa: một
Âm Hán Việt: Nhất
Số nét: 1
Bộ thủ: 一
Vai trò: chỉ số lượng nhỏ

点 / 點 (diǎn)
Nghĩa: điểm, chút, tí
Âm Hán Việt: Điểm
Giản thể: 点
Phồn thể: 點
Số nét giản thể: 9
Bộ thủ: 灬 (hỏa)
Vai trò: chỉ lượng nhỏ, mức độ nhẹ

=> 有一点 = Có + một + chút → Có một chút / hơi

III. Loại từ và chức năng ngữ pháp

有一点 là Phó từ mức độ

Chức năng:

Bổ nghĩa cho tính từ

Bổ nghĩa cho động từ tâm lý / cảm xúc

Bổ nghĩa cho trạng thái

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 有一点 + Tính từ
Chủ ngữ + 有一点 + Động từ tâm lý

IV. Sắc thái ngữ nghĩa quan trọng

Mang sắc thái hơi tiêu cực
他有一点生气。 → Anh ấy hơi tức giận
今天有一点冷。 → Hôm nay hơi lạnh

Mức độ nhẹ, không nghiêm trọng
只是有一点累。 → Chỉ hơi mệt thôi

Có thể dùng để nói giảm, nói nhẹ
我有一点不同意。 → Tôi hơi không đồng ý

V. So sánh quan trọng

有一点 vs 一点

有一点: thiên về sắc thái không tốt / hơi tiêu cực
一点: trung tính

他有一点胖。 (hơi béo – hơi chê)
给我一点水。 (cho tôi một chút nước – trung tính)

有一点 vs 有点

Hai dạng giống nhau trong khẩu ngữ.
有点 = dạng rút gọn rất thường dùng.

VI. 40 Ví dụ chi tiết

我有一点累。
Wǒ yǒu yìdiǎn lèi.
Tôi hơi mệt.

他有一点生气。
Tā yǒu yìdiǎn shēngqì.
Anh ấy hơi tức giận.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

我有一点不舒服。
Wǒ yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Tôi hơi khó chịu.

她有一点紧张。
Tā yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Cô ấy hơi căng thẳng.

这个问题有一点难。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

我有一点担心。
Wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo.

他有一点失望。
Tā yǒu yìdiǎn shīwàng.
Anh ấy hơi thất vọng.

我有一点害怕。
Wǒ yǒu yìdiǎn hàipà.
Tôi hơi sợ.

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn guì.
Bộ đồ này hơi đắt.

他有一点累了。
Tā yǒu yìdiǎn lèi le.
Anh ấy hơi mệt rồi.

我有一点困。
Wǒ yǒu yìdiǎn kùn.
Tôi hơi buồn ngủ.

她有一点难过。
Tā yǒu yìdiǎn nánguò.
Cô ấy hơi buồn.

天气有一点热。
Tiānqì yǒu yìdiǎn rè.
Thời tiết hơi nóng.

他有一点不高兴。
Tā yǒu yìdiǎn bù gāoxìng.
Anh ấy hơi không vui.

我有一点头疼。
Wǒ yǒu yìdiǎn tóuténg.
Tôi hơi đau đầu.

这个房间有一点小。
Zhège fángjiān yǒu yìdiǎn xiǎo.
Phòng này hơi nhỏ.

我有一点忙。
Wǒ yǒu yìdiǎn máng.
Tôi hơi bận.

他有一点奇怪。
Tā yǒu yìdiǎn qíguài.
Anh ấy hơi kỳ lạ.

我有一点后悔。
Wǒ yǒu yìdiǎn hòuhuǐ.
Tôi hơi hối hận.

她有一点累坏了。
Tā yǒu yìdiǎn lèi huài le.
Cô ấy hơi kiệt sức.

我有一点着急。
Wǒ yǒu yìdiǎn zhāojí.
Tôi hơi sốt ruột.

他有一点糊涂。
Tā yǒu yìdiǎn hútu.
Anh ấy hơi hồ đồ.

我有一点烦。
Wǒ yǒu yìdiǎn fán.
Tôi hơi bực.

她有一点不满意。
Tā yǒu yìdiǎn bù mǎnyì.
Cô ấy hơi không hài lòng.

我有一点饿。
Wǒ yǒu yìdiǎn è.
Tôi hơi đói.

他有一点困惑。
Tā yǒu yìdiǎn kùnhuò.
Anh ấy hơi bối rối.

这道菜有一点咸。
Zhè dào cài yǒu yìdiǎn xián.
Món này hơi mặn.

我有一点害羞。
Wǒ yǒu yìdiǎn hàixiū.
Tôi hơi ngại.

她有一点疲劳。
Tā yǒu yìdiǎn píláo.
Cô ấy hơi mệt mỏi.

我有一点不安。
Wǒ yǒu yìdiǎn bù'ān.
Tôi hơi bất an.

他有一点心烦。
Tā yǒu yìdiǎn xīnfán.
Anh ấy hơi phiền lòng.

我有一点迷茫。
Wǒ yǒu yìdiǎn mímáng.
Tôi hơi mơ hồ.

她有一点担忧。
Tā yǒu yìdiǎn dānyōu.
Cô ấy hơi lo lắng.

我有一点紧张。
Wǒ yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Tôi hơi căng thẳng.

他有一点无聊。
Tā yǒu yìdiǎn wúliáo.
Anh ấy hơi chán.

我有一点感冒。
Wǒ yǒu yìdiǎn gǎnmào.
Tôi hơi bị cảm.

她有一点不耐烦。
Tā yǒu yìdiǎn bù nàifán.
Cô ấy hơi mất kiên nhẫn.

我有一点想睡觉。
Wǒ yǒu yìdiǎn xiǎng shuìjiào.
Tôi hơi muốn ngủ.

他有一点不对劲。
Tā yǒu yìdiǎn bù duì jìn.
Anh ấy hơi không ổn.

VII. Lỗi thường gặp

Sai: 我一点累。
Đúng: 我有一点累。

Sai: 我有一点很累。
Đúng: 我有一点累。 (không dùng 很)

VIII. Tóm tắt bản chất

有一点 = Phó từ mức độ thấp + sắc thái hơi tiêu cực + thường dùng với cảm xúc, trạng thái, tính từ.

I. 有一点 là gì?

有一点
Pinyin: yǒu yìdiǎn
Loại từ: Phó từ mức độ (Phó từ trình độ)

Nghĩa cơ bản:
– Hơi, có một chút, hơi hơi
– Diễn tả mức độ nhẹ, không nhiều, không nghiêm trọng, thường mang sắc thái chủ quan của người nói

Trong tiếng Việt thường dịch là:
– hơi…, hơi hơi…, có chút…, có phần…

II. Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán
1. 有 (yǒu)

– Nghĩa gốc: có, tồn tại, sở hữu
– Âm Hán Việt: HỮU
– Chức năng trong 有一点:
– Không mang nghĩa “có” theo kiểu sở hữu
– Dùng để xác nhận sự tồn tại ở mức độ nhẹ

Ví dụ nghĩa bóng:
– 有点冷: có (một chút) lạnh
– 有点累: có (một chút) mệt

→ 有 ở đây mang ý: “thực sự có tồn tại trạng thái này, nhưng không nhiều”

2. 一点 (yìdiǎn)

– 一: một
– 点: điểm, chút
– Âm Hán Việt:
– 一: NHẤT
– 点: ĐIỂM

→ 一点 = một chút, một ít, lượng rất nhỏ

3. Nghĩa tổng hợp của 有一点

有 + 一点 → có một chút

→ Nhấn mạnh:
– Mức độ nhẹ
– Không nghiêm trọng
– Có xu hướng nói giảm, nói nhẹ
– Dùng nhiều trong khẩu ngữ

III. Chức năng và sắc thái của 有一点
1. Diễn tả mức độ nhẹ của tính chất, trạng thái

Thường dùng với:
– Tính từ: 冷, 热, 累, 贵, 难, 麻烦, 紧张…
– Trạng thái tâm lý: 紧张, 生气, 担心…

Ví dụ:
– 有一点累: hơi mệt
– 有一点贵: hơi đắt

2. Sắc thái chủ quan

有一点 thể hiện cảm nhận cá nhân của người nói, không phải đánh giá khách quan.

So sánh:
– 很冷: rất lạnh (mạnh, khách quan hơn)
– 有一点冷: hơi lạnh (nhẹ, mang cảm nhận cá nhân)

3. Tính lịch sự, nói giảm

Trong giao tiếp, 有一点 giúp:
– Tránh nói thẳng quá
– Làm câu nói mềm hơn
– Tránh gây khó chịu

Ví dụ:
– 这个问题有一点复杂。
→ Vấn đề này hơi phức tạp. (nhẹ nhàng, lịch sự)

IV. Cấu trúc ngữ pháp
1. 有一点 + Tính từ

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:
– 有一点忙
– 有一点贵
– 有一点难

2. 有一点 + Động từ (ít hơn)

Thường là động từ biểu thị trạng thái, cảm xúc.

Ví dụ:
– 有一点担心 (hơi lo)
– 有一点生气 (hơi giận)

3. Vị trí trong câu

Có thể đứng:
– Sau chủ ngữ
– Trước vị ngữ tính từ / động từ

Ví dụ:
– 我有一点累。
– 这件事有一点麻烦。

V. Phân biệt 有一点 và 一点
1. 一点

– Chỉ lượng nhỏ một cách khách quan
– Có thể dùng với danh từ

Ví dụ:
– 一点水: một ít nước

2. 有一点

– Phó từ mức độ
– Không dùng trực tiếp với danh từ
– Nhấn mạnh cảm nhận

Sai:
– 有一点水

Đúng:
– 有一点冷
– 有一点麻烦

VI. 40 ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt)
Nhóm 1: Miêu tả cảm giác, trạng thái

我有一点累。
Wǒ yǒu yìdiǎn lèi.
Tôi hơi mệt.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

我现在有一点饿。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn è.
Bây giờ tôi hơi đói.

她有一点紧张。
Tā yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Cô ấy hơi căng thẳng.

我有一点困了。
Wǒ yǒu yìdiǎn kùn le.
Tôi hơi buồn ngủ rồi.

Nhóm 2: Đánh giá sự vật

这个菜有一点咸。
Zhège cài yǒu yìdiǎn xián.
Món này hơi mặn.

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.

这个问题有一点难。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

这条路有一点远。
Zhè tiáo lù yǒu yìdiǎn yuǎn.
Con đường này hơi xa.

房间有一点小。
Fángjiān yǒu yìdiǎn xiǎo.
Căn phòng hơi nhỏ.

Nhóm 3: Cảm xúc, thái độ

他有一点生气。
Tā yǒu yìdiǎn shēngqì.
Anh ấy hơi giận.

我有一点担心你。
Wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn nǐ.
Tôi hơi lo cho bạn.

她看起来有一点失望。
Tā kàn qǐlái yǒu yìdiǎn shīwàng.
Cô ấy trông có vẻ hơi thất vọng.

我对结果有一点不满意。
Wǒ duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn bù mǎnyì.
Tôi hơi không hài lòng với kết quả.

老师有一点不高兴。
Lǎoshī yǒu yìdiǎn bù gāoxìng.
Thầy giáo hơi không vui.

Nhóm 4: Tình huống, công việc

今天的工作有一点多。
Jīntiān de gōngzuò yǒu yìdiǎn duō.
Công việc hôm nay hơi nhiều.

这件事有一点麻烦。
Zhè jiàn shì yǒu yìdiǎn máfan.
Việc này hơi phiền.

时间有一点紧。
Shíjiān yǒu yìdiǎn jǐn.
Thời gian hơi gấp.

安排有一点问题。
Ānpái yǒu yìdiǎn wèntí.
Việc sắp xếp có chút vấn đề.

计划有一点改变。
Jìhuà yǒu yìdiǎn gǎibiàn.
Kế hoạch có thay đổi một chút.

Nhóm 5: Khẩu ngữ thường ngày

我今天有一点不舒服。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.

天气有一点热。
Tiānqì yǒu yìdiǎn rè.
Thời tiết hơi nóng.

我有一点听不懂。
Wǒ yǒu yìdiǎn tīng bù dǒng.
Tôi hơi không hiểu.

这个地方有一点吵。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn chǎo.
Chỗ này hơi ồn.

他今天有一点奇怪。
Tā jīntiān yǒu yìdiǎn qíguài.
Hôm nay anh ấy hơi lạ.

Nhóm 6: So sánh, nhận xét nhẹ nhàng

她的发音有一点问题。
Tā de fāyīn yǒu yìdiǎn wèntí.
Phát âm của cô ấy hơi có vấn đề.

这个解释有一点复杂。
Zhège jiěshì yǒu yìdiǎn fùzá.
Cách giải thích này hơi phức tạp.

我觉得这个办法有一点慢。
Wǒ juéde zhège bànfǎ yǒu yìdiǎn màn.
Tôi thấy cách này hơi chậm.

他的态度有一点冷淡。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěngdàn.
Thái độ của anh ấy hơi lạnh nhạt.

这部电影有一点长。
Zhè bù diànyǐng yǒu yìdiǎn cháng.
Bộ phim này hơi dài.

Nhóm 7: Câu có trợ từ, kết hợp ngữ pháp

我现在有一点想睡觉。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn xiǎng shuìjiào.
Bây giờ tôi hơi muốn ngủ.

吃完以后有一点撑。
Chī wán yǐhòu yǒu yìdiǎn chēng.
Ăn xong hơi no căng.

听到这个消息,我有一点吃惊。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ yǒu yìdiǎn chījīng.
Nghe tin này tôi hơi ngạc nhiên.

他说的话让我有一点感动。
Tā shuō de huà ràng wǒ yǒu yìdiǎn gǎndòng.
Lời anh ấy nói làm tôi hơi cảm động.

这个决定让我有一点犹豫。
Zhège juédìng ràng wǒ yǒu yìdiǎn yóuyù.
Quyết định này khiến tôi hơi do dự.

Nhóm 8: Giao tiếp lịch sự

我对这个安排有一点意见。
Wǒ duì zhège ānpái yǒu yìdiǎn yìjiàn.
Tôi có một chút ý kiến về sắp xếp này.

这个方案有一点需要调整。
Zhège fāng'àn yǒu yìdiǎn xūyào tiáozhěng.
Phương án này hơi cần điều chỉnh.

我觉得这样做有一点不合适。
Wǒ juéde zhèyàng zuò yǒu yìdiǎn bù héshì.
Tôi thấy làm vậy hơi không phù hợp.

这个说法有一点不清楚。
Zhège shuōfǎ yǒu yìdiǎn bù qīngchu.
Cách nói này hơi không rõ ràng.

你的解释有一点太简单了。
Nǐ de jiěshì yǒu yìdiǎn tài jiǎndān le.
Cách giải thích của bạn hơi quá đơn giản.

1. 有一点 / 有一点儿 là gì?

有一点 (yǒu yìdiǎn)
有一点儿 (yǒu yìdiǎnr)

→ Là phó từ mức độ (程度副词)
→ Dùng để biểu thị mức độ nhỏ, nhẹ, không nhiều, thường mang sắc thái giảm nhẹ, nói tránh, nói lịch sự.

Tiếng Việt tương đương:
hơi…, có chút…, hơi hơi…, có phần…

2. Giải thích nghĩa của từng chữ Hán
2.1. 有

Chữ Hán giản thể & phồn thể: 有

Bộ thủ: 月 (bộ Nguyệt)

Số nét: 6 nét

Âm Hán Việt: Hữu

Nghĩa gốc: có, tồn tại, sở hữu

Trong cấu trúc 有一点, “有” mang nghĩa:
→ có tồn tại một mức độ nào đó

2.2. 一

Chữ Hán giản thể & phồn thể: 一

Bộ thủ: 一

Số nét: 1 nét

Âm Hán Việt: Nhất

Nghĩa: một

Trong cụm này:
→ biểu thị mức độ rất nhỏ

2.3. 点 / 点儿

Chữ giản thể: 点

Chữ phồn thể: 點

Bộ thủ: 灬 (Hỏa)

Số nét: 9 nét (点) / 17 nét (點)

Âm Hán Việt: Điểm

Nghĩa gốc: chấm, điểm, chút ít

→ 一点 / 一点儿 = một chút

2.4. Tổng hợp nghĩa

有 + 一点 / 一点儿
→ có một chút mức độ nào đó
→ Nhấn mạnh: không nhiều, không nghiêm trọng, chỉ hơi thôi

3. Đặc điểm ngữ pháp của 有一点
3.1. Vị trí trong câu

有一点 + Tính từ / Động từ tâm lý

Ví dụ:

有一点累 (hơi mệt)

有一点紧张 (hơi căng thẳng)

3.2. Thường dùng với từ mang nghĩa không tích cực

有一点 rất hay đi với nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, dùng để giảm nhẹ mức độ:

累 (mệt)

冷 (lạnh)

难 (khó)

贵 (đắt)

麻烦 (phiền)

紧张 (căng thẳng)

3.3. Sắc thái ngữ dụng

Nói lịch sự

Nói tránh thẳng

Không làm người nghe cảm thấy nặng nề

So sánh:

很累 → rất mệt

有一点累 → chỉ hơi mệt thôi

4. So sánh 有一点 và 一点

一点: chỉ số lượng

给我一点水。
→ Cho tôi một ít nước.

有一点: nhấn mạnh mức độ

我有一点累。
→ Tôi hơi mệt.

5. Có dùng 有一点儿 không?

有一点: văn viết, trung tính

有一点儿: khẩu ngữ, thân mật hơn

Ý nghĩa không khác nhau, chỉ khác phong cách.

6. 40 ví dụ câu với 有一点 / 有一点儿

(Mỗi câu gồm: Tiếng Trung – Phiên âm – Tiếng Việt)

我有一点累。
Wǒ yǒu yìdiǎn lèi.
Tôi hơi mệt.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

这个问题有一点难。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn nán.
Vấn đề này hơi khó.

他看起来有一点紧张。
Tā kàn qǐlái yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Anh ấy trông hơi căng thẳng.

我对这个结果有一点失望。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn shīwàng.
Tôi hơi thất vọng về kết quả này.

这家店的东西有一点贵。
Zhè jiā diàn de dōngxi yǒu yìdiǎn guì.
Đồ ở cửa hàng này hơi đắt.

她说话有一点快。
Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn kuài.
Cô ấy nói hơi nhanh.

我今天有一点忙。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn máng.
Hôm nay tôi hơi bận.

这个地方有一点吵。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn chǎo.
Nơi này hơi ồn.

他有一点不高兴。
Tā yǒu yìdiǎn bù gāoxìng.
Anh ấy hơi không vui.

这个菜有一点辣。
Zhège cài yǒu yìdiǎn là.
Món này hơi cay.

我有一点儿紧张。
Wǒ yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng.
Tôi hơi căng thẳng.

天气有一点儿热。
Tiānqì yǒu yìdiǎnr rè.
Thời tiết hơi nóng.

他有一点儿担心。
Tā yǒu yìdiǎnr dānxīn.
Anh ấy hơi lo.

这个决定有一点儿冒险。
Zhège juédìng yǒu yìdiǎnr màoxiǎn.
Quyết định này hơi mạo hiểm.

我听得有一点不清楚。
Wǒ tīng de yǒu yìdiǎn bù qīngchu.
Tôi nghe không rõ lắm.

她的中文有一点进步。
Tā de Zhōngwén yǒu yìdiǎn jìnbù.
Tiếng Trung của cô ấy có tiến bộ chút.

我对他有一点意见。
Wǒ duì tā yǒu yìdiǎn yìjiàn.
Tôi có chút ý kiến với anh ấy.

这个计划有一点复杂。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn fùzá.
Kế hoạch này hơi phức tạp.

他最近有一点累。
Tā zuìjìn yǒu yìdiǎn lèi.
Gần đây anh ấy hơi mệt.

我有一点不明白。
Wǒ yǒu yìdiǎn bù míngbai.
Tôi hơi không hiểu.

这条路有一点远。
Zhè tiáo lù yǒu yìdiǎn yuǎn.
Con đường này hơi xa.

她有一点儿害羞。
Tā yǒu yìdiǎnr hàixiū.
Cô ấy hơi ngại.

这个解释有一点儿复杂。
Zhège jiěshì yǒu yìdiǎnr fùzá.
Lời giải thích này hơi phức tạp.

我对结果有一点期待。
Wǒ duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn qīdài.
Tôi hơi mong đợi kết quả.

他今天有一点不舒服。
Tā jīntiān yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Hôm nay anh ấy hơi không khỏe.

这个颜色有一点深。
Zhège yánsè yǒu yìdiǎn shēn.
Màu này hơi đậm.

我有一点担心明天的考试。
Wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn míngtiān de kǎoshì.
Tôi hơi lo cho kỳ thi ngày mai.

他说话有一点直接。
Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn zhíjiē.
Anh ấy nói hơi thẳng.

这个工作有一点麻烦。
Zhège gōngzuò yǒu yìdiǎn máfan.
Công việc này hơi phiền.

她有一点不满意。
Tā yǒu yìdiǎn bù mǎnyì.
Cô ấy hơi không hài lòng.

我觉得这个价格有一点高。
Wǒ juéde zhège jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.
Tôi thấy giá này hơi cao.

他对你有一点误会。
Tā duì nǐ yǒu yìdiǎn wùhuì.
Anh ấy hơi hiểu lầm bạn.

这个回答有一点简单。
Zhège huídá yǒu yìdiǎn jiǎndān.
Câu trả lời này hơi đơn giản.

我有一点不习惯这里的生活。
Wǒ yǒu yìdiǎn bù xíguàn zhèlǐ de shēnghuó.
Tôi hơi chưa quen với cuộc sống ở đây.

她的态度有一点冷淡。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěngdàn.
Thái độ của cô ấy hơi lạnh nhạt.

这个方案有一点风险。
Zhège fāng’àn yǒu yìdiǎn fēngxiǎn.
Phương án này hơi có rủi ro.

我有一点想家。
Wǒ yǒu yìdiǎn xiǎng jiā.
Tôi hơi nhớ nhà.

他说的话有一点夸张。
Tā shuō de huà yǒu yìdiǎn kuāzhāng.
Lời anh ấy nói hơi phóng đại.

我现在有一点儿困。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎnr kùn.
Bây giờ tôi hơi buồn ngủ.

"有 一点" là phó từ mức độ phổ biến trong tiếng Trung, thường viết là "有点儿" (yǒu diǎnr), mang nghĩa "hơi", "có chút" với sắc thái mức độ nhẹ, thường tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó khác với "一点儿" (yī diǎnr - một chút, trung tính).

Giải thích từng chữ Hán
有 (yǒu): Nghĩa gốc là "có", "sở hữu" hoặc "tồn tại". Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh sự hiện diện của mức độ nào đó, tạo cảm giác chủ quan như "có (một chút)".


一 (yī): Số đếm "một", chỉ đơn vị nhỏ nhất, ở đây ám chỉ lượng rất ít, không đáng kể.


点 (diǎn): Nghĩa là "điểm", "chấm nhỏ" hoặc "mức độ nhỏ". Kết hợp với "一" thành "一点" (một điểm nhỏ), biểu thị số lượng/độ nhẹ tối thiểu.


儿 (ér): Hậu tố biến âm Bắc Kinh (erhua), làm âm thanh nhẹ nhàng, thân mật hơn; thường lược viết nhưng phổ biến trong khẩu ngữ. Toàn bộ "有点儿" là phó từ mức độ thấp, thường trước tính từ/động từ.

Cấu trúc và cách dùng
有点儿 + Tính từ/Động từ: Biểu thị mức độ nhẹ, thường phàn nàn (nóng, mệt, khó). Không dùng với danh từ trực tiếp (dùng "一点儿" thay).

Ví dụ: 有点儿热 (hơi nóng).


Động từ/Tính từ + 有点儿: Ít phổ biến hơn, nhấn mạnh sau hành động.

Thường mang tính tiêu cực, lịch sự từ chối hoặc nhận xét nhẹ.


Lưu ý:

Sắc thái tiêu cực: 有点儿累 (hơi mệt - phàn nàn).

Không dùng tích cực mạnh (dùng "很" hoặc "非常").

Khẩu ngữ Bắc Kinh, miền Nam có thể bỏ "儿".

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 câu ví dụ chi tiết (pinyin, nghĩa Việt), phân loại theo loại từ theo sau. Mỗi ví dụ kèm giải thích ngắn.

Với tính từ cảm giác/thời tiết (10 ví dụ)
今天有点儿热。/Jīntiān yǒudiǎnr rè./ Hôm nay hơi nóng. (Phàn nàn thời tiết).


房间有点儿冷。/Fángjiān yǒudiǎnr lěng./ Phòng hơi lạnh.


汤有点儿烫。/Tāng yǒudiǎnr tàng./ Canh hơi nóng.


风有点儿大。/Fēng yǒudiǎnr dà./ Gió hơi to.


水有点儿凉。/Shuǐ yǒudiǎnr liáng./ Nước hơi nguội.


天气有点儿阴。/Tiānqì yǒudiǎnr yīn./ Trời hơi âm u.


咖啡有点儿苦。/Kāfēi yǒudiǎnr kǔ./ Cà phê hơi đắng.


路有点儿滑。/Lù yǒudiǎnr huá./ Đường hơi trơn.


椅子有点儿硬。/Yǐzi yǒudiǎnr yìng./ Ghế hơi cứng.


声音有点儿小。/Shēngyīn yǒudiǎnr xiǎo./ Âm thanh hơi nhỏ.


Với tính từ cảm xúc/cơ thể (10 ví dụ)
我有点儿累。/Wǒ yǒudiǎnr lèi./ Tôi hơi mệt. (Phàn nàn mệt mỏi).


他有点儿生气。/Tā yǒudiǎnr shēngqì./ Anh ấy hơi giận.


肚子有点儿疼。/Dùzi yǒudiǎnr téng./ Bụng hơi đau.


头有点儿晕。/Tóu yǒudiǎnr yūn./ Đầu hơi chóng mặt.


眼睛有点儿酸。/Yǎnjing yǒudiǎnr suān./ Mắt hơi mỏi.


心情有点儿不好。/Xīngqíng yǒudiǎnr bù hǎo./ Tâm trạng hơi tệ.


有点儿紧张。/Yǒudiǎnr jǐnzhāng./ Hơi căng thẳng.


有点儿饿。/Yǒudiǎnr è./ Hơi đói.


嗓子有点儿疼。/Sǎngzi yǒudiǎnr téng./ Cổ họng hơi đau.


腿有点儿麻。/Tuǐ yǒudiǎnr má./ Chân hơi tê.


Với động từ hoặc trạng thái (10 ví dụ)
我有点儿不舒服。/Wǒ yǒudiǎnr bù shūfu./ Tôi hơi khó chịu.


这件事有点儿难。/Zhè jiàn shì yǒudiǎnr nán./ Việc này hơi khó.


有点儿贵。/Yǒudiǎnr guì./ Hơi đắt. (Phàn nàn giá cả).


作业有点儿多。/Zuòyè yǒudiǎnr duō./ Bài tập hơi nhiều.


有点儿远。/Yǒudiǎnr yuǎn./ Hơi xa.


电影有点儿无聊。/Diànyǐng yǒudiǎnr wúliáo./ Phim hơi chán.


有点儿吵。/Yǒudiǎnr chǎo./ Hơi ồn.


有点儿迟到。/Yǒudiǎnr chídào./ Hơi muộn.


有点儿失望。/Yǒudiǎnr shīwàng./ Hơi thất vọng.


有点儿担心。/Yǒudiǎnr dānxīn./ Hơi lo lắng.


Trong hội thoại lịch sự/phàn nàn (10 ví dụ)
空调有点儿坏了。/Kòngtiáo yǒudiǎnr huài le./ Điều hòa hơi hỏng.


这个有点儿紧。/Zhège yǒudiǎnr jǐn./ Cái này hơi chật.


有点儿甜。/Yǒudiǎnr tián./ Hơi ngọt (quá).


车有点儿慢。/Chē yǒudiǎnr màn./ Xe hơi chậm.


有点儿脏。/Yǒudiǎnr zāng./ Hơi bẩn.


饭有点儿咸。/Fàn yǒudiǎnr xián./ Cơm hơi mặn.


有点儿重。/Yǒudiǎnr zhòng./ Hơi nặng.


有点儿旧。/Yǒudiǎnr jiù./ Hơi cũ.


有点儿高。/Yǒudiǎnr gāo./ Hơi cao (giá/độ cao).


有点儿湿。/Yǒudiǎnr shī./ Hơi ẩm.

100 ví dụ với 有一点

这个菜有一点辣。
Zhè gè cài yǒu yìdiǎn là.
Món này hơi cay.

今天有一点冷。
Jīntiān yǒu yìdiǎn lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

他看起来有一点累。
Tā kàn qǐlái yǒu yìdiǎn lèi.
Anh ấy trông hơi mệt.

这件衣服有一点贵。
Zhè jiàn yīfu yǒu yìdiǎn guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.

我现在有一点饿。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn è.
Bây giờ tôi hơi đói.

这个问题有一点复杂。
Zhè gè wèntí yǒu yìdiǎn fùzá.
Vấn đề này hơi phức tạp.

她的态度有一点冷淡。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěngdàn.
Thái độ của cô ấy hơi lạnh nhạt.

今天的工作有一点多。
Jīntiān de gōngzuò yǒu yìdiǎn duō.
Công việc hôm nay hơi nhiều.

我对这个结果有一点失望。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn shīwàng.
Tôi hơi thất vọng về kết quả này.

他说话有一点快。
Tā shuōhuà yǒu yìdiǎn kuài.
Anh ấy nói hơi nhanh.

这个地方有一点吵。
Zhè gè dìfang yǒu yìdiǎn chǎo.
Nơi này hơi ồn.

我今天有一点不舒服。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi không khỏe.

她有一点紧张。
Tā yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Cô ấy hơi căng thẳng.

这件事有一点麻烦。
Zhè jiàn shì yǒu yìdiǎn máfan.
Chuyện này hơi phiền.

他对你有一点不满。
Tā duì nǐ yǒu yìdiǎn bùmǎn.
Anh ấy hơi không hài lòng với bạn.

这个答案有一点奇怪。
Zhège dá’àn yǒu yìdiǎn qíguài.
Câu trả lời này hơi kỳ lạ.

天气有一点热。
Tiānqì yǒu yìdiǎn rè.
Thời tiết hơi nóng.

我对中文发音有一点担心。
Wǒ duì Zhōngwén fāyīn yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo về phát âm tiếng Trung.

他的想法有一点极端。
Tā de xiǎngfǎ yǒu yìdiǎn jíduān.
Suy nghĩ của anh ấy hơi cực đoan.

这个计划有一点不现实。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn bù xiànshí.
Kế hoạch này hơi không thực tế.

她的声音有一点小。
Tā de shēngyīn yǒu yìdiǎn xiǎo.
Giọng cô ấy hơi nhỏ.

我觉得这个价格有一点高。
Wǒ juéde zhège jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.
Tôi thấy giá này hơi cao.

他的解释有一点模糊。
Tā de jiěshì yǒu yìdiǎn móhu.
Cách giải thích của anh ấy hơi mơ hồ.

今天的路有一点堵。
Jīntiān de lù yǒu yìdiǎn dǔ.
Đường hôm nay hơi kẹt.

她对这个话题有一点敏感。
Tā duì zhège huàtí yǒu yìdiǎn mǐngǎn.
Cô ấy hơi nhạy cảm với chủ đề này.

我有一点紧张,不太敢说话。
Wǒ yǒu yìdiǎn jǐnzhāng, bù tài gǎn shuōhuà.
Tôi hơi căng thẳng nên không dám nói.

这个颜色有一点暗。
Zhège yánsè yǒu yìdiǎn àn.
Màu này hơi tối.

他对结果有一点不满意。
Tā duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn bù mǎnyì.
Anh ấy hơi không hài lòng với kết quả.

这个房间有一点小。
Zhège fángjiān yǒu yìdiǎn xiǎo.
Căn phòng này hơi nhỏ.

我觉得他说的话有一点道理。
Wǒ juéde tā shuō de huà yǒu yìdiǎn dàolǐ.
Tôi thấy lời anh ấy nói cũng có chút lý.

她今天有一点忙。
Tā jīntiān yǒu yìdiǎn máng.
Hôm nay cô ấy hơi bận.

这个地方有一点远。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn yuǎn.
Nơi này hơi xa.

我对这次考试有一点担心。
Wǒ duì zhè cì kǎoshì yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo cho kỳ thi lần này.

他的态度有一点奇怪。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn qíguài.
Thái độ của anh ấy hơi lạ.

这双鞋有一点硬。
Zhè shuāng xié yǒu yìdiǎn yìng.
Đôi giày này hơi cứng.

我今天有一点困。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn kùn.
Hôm nay tôi hơi buồn ngủ.

这个味道有一点怪。
Zhège wèidào yǒu yìdiǎn guài.
Mùi vị này hơi lạ.

他对新工作有一点不适应。
Tā duì xīn gōngzuò yǒu yìdiǎn bù shìyìng.
Anh ấy hơi chưa quen với công việc mới.

这部电影有一点长。
Zhè bù diànyǐng yǒu yìdiǎn cháng.
Bộ phim này hơi dài.

我觉得这里有一点危险。
Wǒ juéde zhèlǐ yǒu yìdiǎn wēixiǎn.
Tôi thấy chỗ này hơi nguy hiểm.

她的回答有一点简单。
Tā de huídá yǒu yìdiǎn jiǎndān.
Câu trả lời của cô ấy hơi đơn giản.

这个任务有一点难。
Zhège rènwu yǒu yìdiǎn nán.
Nhiệm vụ này hơi khó.

我对他的做法有一点不理解。
Wǒ duì tā de zuòfǎ yǒu yìdiǎn bù lǐjiě.
Tôi hơi không hiểu cách làm của anh ấy.

今天的会议有一点长。
Jīntiān de huìyì yǒu yìdiǎn cháng.
Cuộc họp hôm nay hơi dài.

他的中文发音有一点问题。
Tā de Zhōngwén fāyīn yǒu yìdiǎn wèntí.
Phát âm tiếng Trung của anh ấy hơi có vấn đề.

这个地方有一点乱。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn luàn.
Nơi này hơi bừa bộn.

我对这个决定有一点犹豫。
Wǒ duì zhège juédìng yǒu yìdiǎn yóuyù.
Tôi hơi do dự về quyết định này.

她今天看起来有一点累。
Tā jīntiān kàn qǐlái yǒu yìdiǎn lèi.
Hôm nay cô ấy trông hơi mệt.

这个价格有一点不合理。
Zhège jiàgé yǒu yìdiǎn bù hélǐ.
Giá này hơi không hợp lý.

我觉得他说话有一点直接。
Wǒ juéde tā shuōhuà yǒu yìdiǎn zhíjiē.
Tôi thấy anh ấy nói hơi thẳng.

他对别人有一点冷漠。
Tā duì biérén yǒu yìdiǎn lěngmò.
Anh ấy hơi lạnh nhạt với người khác.

这条路有一点窄。
Zhè tiáo lù yǒu yìdiǎn zhǎi.
Con đường này hơi hẹp.

我有一点不明白你的意思。
Wǒ yǒu yìdiǎn bù míngbai nǐ de yìsi.
Tôi hơi không hiểu ý bạn.

她的反应有一点慢。
Tā de fǎnyìng yǒu yìdiǎn màn.
Phản ứng của cô ấy hơi chậm.

这个方案有一点风险。
Zhège fāng’àn yǒu yìdiǎn fēngxiǎn.
Phương án này hơi có rủi ro.

我对这个结果有一点惊讶。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn jīngyà.
Tôi hơi ngạc nhiên về kết quả này.

今天的空气有一点不好。
Jīntiān de kōngqì yǒu yìdiǎn bù hǎo.
Không khí hôm nay hơi kém.

他有一点不高兴。
Tā yǒu yìdiǎn bù gāoxìng.
Anh ấy hơi không vui.

这个解释有一点牵强。
Zhège jiěshì yǒu yìdiǎn qiānqiǎng.
Cách giải thích này hơi gượng ép.

我觉得这个地方有一点偏。
Wǒ juéde zhège dìfang yǒu yìdiǎn piān.
Tôi thấy nơi này hơi xa trung tâm.

她对这个安排有一点意见。
Tā duì zhège ānpái yǒu yìdiǎn yìjiàn.
Cô ấy hơi có ý kiến về sự sắp xếp này.

这个方法有一点麻烦。
Zhège fāngfǎ yǒu yìdiǎn máfan.
Cách này hơi phiền.

我今天有一点心烦。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn xīnfán.
Hôm nay tôi hơi bực.

他的语气有一点重。
Tā de yǔqì yǒu yìdiǎn zhòng.
Giọng điệu của anh ấy hơi nặng.

这个故事有一点假。
Zhège gùshi yǒu yìdiǎn jiǎ.
Câu chuyện này hơi giả.

我觉得这个要求有一点高。
Wǒ juéde zhège yāoqiú yǒu yìdiǎn gāo.
Tôi thấy yêu cầu này hơi cao.

她的表情有一点严肃。
Tā de biǎoqíng yǒu yìdiǎn yánsù.
Biểu cảm của cô ấy hơi nghiêm túc.

这个地方晚上有一点冷。
Zhège dìfang wǎnshang yǒu yìdiǎn lěng.
Nơi này buổi tối hơi lạnh.

我对他的态度有一点失望。
Wǒ duì tā de tàidu yǒu yìdiǎn shīwàng.
Tôi hơi thất vọng về thái độ của anh ấy.

这道题有一点难理解。
Zhè dào tí yǒu yìdiǎn nán lǐjiě.
Câu hỏi này hơi khó hiểu.

他说的话有一点伤人。
Tā shuō de huà yǒu yìdiǎn shāngrén.
Lời anh ấy nói hơi làm tổn thương người khác.

这个计划有一点冒险。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn màoxiǎn.
Kế hoạch này hơi mạo hiểm.

我今天有一点没精神。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn méi jīngshén.
Hôm nay tôi hơi thiếu tinh thần.

她对这个话题有一点反感。
Tā duì zhège huàtí yǒu yìdiǎn fǎngǎn.
Cô ấy hơi ghét chủ đề này.

这个地方有一点湿。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn shī.
Chỗ này hơi ẩm.

我觉得他的做法有一点过分。
Wǒ juéde tā de zuòfǎ yǒu yìdiǎn guòfèn.
Tôi thấy cách làm của anh ấy hơi quá đáng.

她今天有一点心情不好。
Tā jīntiān yǒu yìdiǎn xīnqíng bù hǎo.
Hôm nay tâm trạng cô ấy hơi không tốt.

这个理由有一点勉强。
Zhège lǐyóu yǒu yìdiǎn miǎnqiǎng.
Lý do này hơi miễn cưỡng.

我对这个结果有一点无奈。
Wǒ duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn wúnài.
Tôi hơi bất lực với kết quả này.

他的表演有一点生硬。
Tā de biǎoyǎn yǒu yìdiǎn shēngyìng.
Màn biểu diễn của anh ấy hơi gượng.

这个地方有一点偏僻。
Zhège dìfang yǒu yìdiǎn piānpì.
Nơi này hơi hẻo lánh.

我觉得这个颜色有一点亮。
Wǒ juéde zhège yánsè yǒu yìdiǎn liàng.
Tôi thấy màu này hơi sáng.

她对这个结果有一点不甘心。
Tā duì zhège jiéguǒ yǒu yìdiǎn bù gānxīn.
Cô ấy hơi không cam tâm với kết quả này.

这个房子有一点旧。
Zhège fángzi yǒu yìdiǎn jiù.
Ngôi nhà này hơi cũ.

我对他的解释有一点怀疑。
Wǒ duì tā de jiěshì yǒu yìdiǎn huáiyí.
Tôi hơi nghi ngờ lời giải thích của anh ấy.

今天的太阳有一点大。
Jīntiān de tàiyáng yǒu yìdiǎn dà.
Nắng hôm nay hơi gắt.

这个决定有一点仓促。
Zhège juédìng yǒu yìdiǎn cāngcù.
Quyết định này hơi vội vàng.

她的语气有一点不耐烦。
Tā de yǔqì yǒu yìdiǎn bù nàifán.
Giọng điệu của cô ấy hơi thiếu kiên nhẫn.

我觉得这个地方有一点危险。
Wǒ juéde zhège dìfang yǒu yìdiǎn wēixiǎn.
Tôi thấy nơi này hơi nguy hiểm.

他的回答有一点敷衍。
Tā de huídá yǒu yìdiǎn fūyǎn.
Câu trả lời của anh ấy hơi qua loa.

这个办法有一点老。
Zhège bànfǎ yǒu yìdiǎn lǎo.
Cách này hơi cũ.

我今天有一点没心情说话。
Wǒ jīntiān yǒu yìdiǎn méi xīnqíng shuōhuà.
Hôm nay tôi hơi không có tâm trạng nói chuyện.

她对这个安排有一点不放心。
Tā duì zhège ānpái yǒu yìdiǎn bù fàngxīn.
Cô ấy hơi không yên tâm về sự sắp xếp này.

这个问题有一点敏感。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn mǐngǎn.
Vấn đề này hơi nhạy cảm.

我觉得他说话有一点夸张。
Wǒ juéde tā shuōhuà yǒu yìdiǎn kuāzhāng.
Tôi thấy anh ấy nói hơi phóng đại.

今天的安排有一点乱。
Jīntiān de ānpái yǒu yìdiǎn luàn.
Sắp xếp hôm nay hơi lộn xộn.

他的态度有一点强硬。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn qiángyìng.
Thái độ của anh ấy hơi cứng rắn.

这个理由有一点站不住脚。
Zhège lǐyóu yǒu yìdiǎn zhàn bù zhù jiǎo.
Lý do này hơi không vững.

我对这次合作有一点期待。
Wǒ duì zhè cì hézuò yǒu yìdiǎn qīdài.
Tôi hơi mong đợi lần hợp tác này.

她的表现有一点超出我的预期。
Tā de biǎoxiàn yǒu yìdiǎn chāochū wǒ de yùqī.
Biểu hiện của cô ấy hơi vượt ngoài mong đợi của tôi.

Cách dùng phó từ mức độ 有一点 trong tiếng Trung
1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
有 (yǒu)

有 có nghĩa gốc là “có”, “tồn tại”.
Trong ngữ pháp tiếng Trung, 有 không chỉ biểu thị sự sở hữu mà còn biểu thị sự tồn tại của một trạng thái, tính chất hoặc mức độ. Khi đứng trước một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, 有 mang ý nghĩa “có tồn tại một mức độ nào đó”.

一 (yì)

一 có nghĩa là “một”. Trong tổ hợp 有一点, 一 không dùng để đếm số lượng cụ thể mà dùng để nhấn mạnh mức độ rất nhỏ, rất nhẹ.

点 (diǎn)

点 có nghĩa là “điểm”, “chút”, “một lượng nhỏ”. Khi kết hợp với 一 tạo thành 一点, cụm này biểu thị một mức độ rất ít.

Nghĩa tổng hợp

有一点 có nghĩa là “có một chút”, “có một mức độ nhỏ”.
Trong tiếng Việt thường dịch là “hơi”, “hơi hơi”, “có chút”.

2. Bản chất ngữ pháp của 有一点

有一点 là một phó từ mức độ, dùng để biểu thị trình độ hoặc mức độ của trạng thái và tính chất.

Đặc điểm:

Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ biểu thị trạng thái.

Thường dùng trong văn nói, cũng có thể dùng trong văn viết thông thường.

Thể hiện mức độ nhẹ, không nghiêm trọng, không mang tính tuyệt đối.

3. Vị trí của 有一点 trong câu

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 有一点 + tính từ hoặc động từ trạng thái

有一点 luôn đứng trước thành phần được bổ nghĩa.
Không đứng cuối câu.
Không trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ cấu trúc:
我有一点累。
这个问题有一点复杂。

4. Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
4.1 Biểu thị mức độ nhẹ

有一点 dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng trạng thái hoặc đặc điểm tồn tại nhưng chỉ ở mức độ thấp.

Ví dụ:
天气有一点冷。
Thời tiết hơi lạnh.

4.2 Làm câu nói mềm và lịch sự

Khi nhận xét, phê bình hoặc nói điều không tích cực, dùng 有一点 giúp câu nói nhẹ nhàng, tránh làm người nghe khó chịu.

Ví dụ:
你说得有一点快。
Bạn nói hơi nhanh.

4.3 Thường đi với cảm xúc và trạng thái tiêu cực nhẹ

Có thể dùng với các trạng thái như mệt, buồn, lo lắng, đau, khó chịu, thất vọng.
Ít dùng với tính từ tích cực mạnh như “đẹp”, “giỏi”, “tuyệt vời” vì không tự nhiên về sắc thái.

5. Phân biệt 有一点, 有点 và 一点
有一点 và 有点

有点 là dạng rút gọn của 有一点, rất phổ biến trong khẩu ngữ.
有一点 đầy đủ hơn, rõ nghĩa hơn, dùng được trong cả văn nói và văn viết.

Về ý nghĩa, hai cách dùng này gần như giống nhau.

有一点 và 一点

一点 thường dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ một cách trực tiếp.
有一点 nhấn mạnh sự tồn tại của trạng thái ở mức độ nhẹ.

Ví dụ:
给我一点水。
Cho tôi một ít nước.

我有一点渴。
Tôi hơi khát.

6. 40 ví dụ minh họa có phiên âm
Ví dụ cơ bản

我有一点累。
Wǒ yǒu yìdiǎn lèi.
Tôi hơi mệt.

他今天有一点忙。
Tā jīntiān yǒu yìdiǎn máng.
Hôm nay anh ấy hơi bận.

这道菜有一点辣。
Zhè dào cài yǒu yìdiǎn là.
Món này hơi cay.

天气有一点冷。
Tiānqì yǒu yìdiǎn lěng.
Thời tiết hơi lạnh.

我有一点困了。
Wǒ yǒu yìdiǎn kùn le.
Tôi hơi buồn ngủ.

Trạng thái cảm xúc

她看起来有一点不开心。
Tā kàn qǐlái yǒu yìdiǎn bù kāixīn.
Cô ấy trông hơi không vui.

我对这件事有一点担心。
Wǒ duì zhè jiàn shì yǒu yìdiǎn dānxīn.
Tôi hơi lo về chuyện này.

他听到消息后有一点紧张。
Tā tīng dào xiāoxī hòu yǒu yìdiǎn jǐnzhāng.
Sau khi nghe tin, anh ấy hơi căng thẳng.

我现在有一点烦。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn fán.
Bây giờ tôi hơi bực.

她说话的时候有一点害羞。
Tā shuōhuà de shíhou yǒu yìdiǎn hàixiū.
Khi nói chuyện cô ấy hơi ngại.

Sức khỏe và cảm giác cơ thể

我头有一点疼。
Wǒ tóu yǒu yìdiǎn téng.
Đầu tôi hơi đau.

他身体有一点不舒服。
Tā shēntǐ yǒu yìdiǎn bù shūfu.
Anh ấy hơi không khỏe.

这几天我有一点感冒。
Zhè jǐ tiān wǒ yǒu yìdiǎn gǎnmào.
Mấy hôm nay tôi hơi bị cảm.

眼睛有一点酸。
Yǎnjīng yǒu yìdiǎn suān.
Mắt hơi mỏi.

吃太多了,有一点难受。
Chī tài duō le, yǒu yìdiǎn nánshòu.
Ăn nhiều quá nên hơi khó chịu.

Đánh giá sự vật và hoàn cảnh

这个问题有一点复杂。
Zhège wèntí yǒu yìdiǎn fùzá.
Vấn đề này hơi phức tạp.

他的中文有一点奇怪。
Tā de Zhōngwén yǒu yìdiǎn qíguài.
Tiếng Trung của anh ấy hơi lạ.

这个价格有一点高。
Zhège jiàgé yǒu yìdiǎn gāo.
Giá này hơi cao.

这家店有一点远。
Zhè jiā diàn yǒu yìdiǎn yuǎn.
Cửa hàng này hơi xa.

这个计划有一点冒险。
Zhège jìhuà yǒu yìdiǎn màoxiǎn.
Kế hoạch này hơi mạo hiểm.

Giao tiếp mang tính lịch sự

我有一点不太明白。
Wǒ yǒu yìdiǎn bú tài míngbai.
Tôi hơi chưa hiểu lắm.

这样做有一点不合适。
Zhèyàng zuò yǒu yìdiǎn bù héshì.
Làm như vậy hơi không phù hợp.

你说得有一点快。
Nǐ shuō de yǒu yìdiǎn kuài.
Bạn nói hơi nhanh.

这个要求有一点多。
Zhège yāoqiú yǒu yìdiǎn duō.
Yêu cầu này hơi nhiều.

他的话有一点直接。
Tā de huà yǒu yìdiǎn zhíjiē.
Lời nói của anh ấy hơi thẳng.

Cấu trúc nâng cao

我觉得这件事有一点不公平。
Wǒ juéde zhè jiàn shì yǒu yìdiǎn bù gōngpíng.
Tôi thấy chuyện này hơi không công bằng.

听你这么说,我有一点放心了。
Tīng nǐ zhème shuō, wǒ yǒu yìdiǎn fàngxīn le.
Nghe bạn nói vậy tôi hơi yên tâm.

他对结果有一点失望。
Tā duì jiéguǒ yǒu yìdiǎn shīwàng.
Anh ấy hơi thất vọng về kết quả.

她笑的时候有一点勉强。
Tā xiào de shíhou yǒu yìdiǎn miǎnqiǎng.
Khi cười cô ấy hơi gượng.

这种做法有一点问题。
Zhè zhǒng zuòfǎ yǒu yìdiǎn wèntí.
Cách làm này hơi có vấn đề.

Khẩu ngữ tự nhiên

今天的饭有一点咸。
Jīntiān de fàn yǒu yìdiǎn xián.
Cơm hôm nay hơi mặn.

我现在有一点没心情。
Wǒ xiànzài yǒu yìdiǎn méi xīnqíng.
Bây giờ tôi hơi không có tâm trạng.

这部电影有一点无聊。
Zhè bù diànyǐng yǒu yìdiǎn wúliáo.
Bộ phim này hơi chán.

他最近有一点怪怪的。
Tā zuìjìn yǒu yìdiǎn guài guài de.
Gần đây anh ấy hơi kỳ lạ.

这个颜色有一点深。
Zhège yánsè yǒu yìdiǎn shēn.
Màu này hơi đậm.

So sánh và kết hợp ý

比昨天有一点好。
Bǐ zuótiān yǒu yìdiǎn hǎo.
So với hôm qua thì tốt hơn một chút.

今天比平时有一点忙。
Jīntiān bǐ píngshí yǒu yìdiǎn máng.
Hôm nay bận hơn bình thường một chút.

他说话的语气有一点变了。
Tā shuōhuà de yǔqì yǒu yìdiǎn biàn le.
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy hơi thay đổi.

她的态度有一点冷。
Tā de tàidu yǒu yìdiǎn lěng.
Thái độ của cô ấy hơi lạnh nhạt.

我对未来有一点期待,也有一点害怕。
Wǒ duì wèilái yǒu yìdiǎn qīdài, yě yǒu yìdiǎn hàipà.
Tôi đối với tương lai vừa hơi mong đợi vừa hơi sợ.

7. Tổng kết

有一点 là phó từ mức độ dùng để biểu thị trạng thái hoặc tính chất tồn tại ở mức độ nhẹ.
Cách dùng này giúp câu nói mềm mại, lịch sự và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Thường đi với cảm xúc, trạng thái cơ thể và các đánh giá mang tính chủ quan.
Trong khẩu ngữ, 有点 được dùng nhiều hơn, còn 有一点 mang tính đầy đủ và rõ nghĩa hơn.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-2-10 07:40 , Processed in 0.066709 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表