找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 13|回复: 0

使 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ

[复制链接]

894

主题

0

回帖

2856

积分

管理员

积分
2856
发表于 前天 13:38 | 显示全部楼层 |阅读模式
使 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 使

Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum - Chinese forum - Dictionary forum - Diễn đàn Chinese

使 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

使 (shǐ) trong tiếng Trung là một chữ Hán rất đa nghĩa, thường dùng với nghĩa “sử dụng, khiến cho, sai khiến, làm cho”. Đây là một động từ cơ bản, xuất hiện nhiều trong văn nói và văn viết.

Phân tích chữ Hán
使 (shǐ)
- Nghĩa:
- Khiến cho, làm cho (ví dụ: 使人高兴 – khiến người vui).
- Sai khiến, phái đi (ví dụ: 使者 – sứ giả).
- Sử dụng (ví dụ: 使用 – sử dụng).
- Bộ thủ: 亻 (nhân đứng) – bộ số 9 trong 214 bộ thủ.
- Âm Hán Việt: sử.
- Số nét: 8 nét.
- Giản thể = Phồn thể: 使.
- Cấu tạo: gồm bộ 亻 (nhân đứng) bên trái và chữ 吏 (lại) bên phải.

Giải thích chi tiết
- 使 là một động từ đa dụng. Trong ngữ pháp hiện đại, nó thường dùng để nối hai mệnh đề, mang nghĩa “làm cho, khiến cho”.
- Ngoài ra, trong văn cổ, 使 còn có nghĩa “sứ giả, người được phái đi”.
- Khi kết hợp với các chữ khác, nó tạo thành nhiều từ ghép quan trọng: 使用 (sử dụng), 使得 (khiến cho), 使者 (sứ giả), 使馆 (đại sứ quán).

Loại từ
- Động từ: khiến cho, làm cho, sử dụng.
- Danh từ (trong văn cổ): sứ giả.

Mẫu câu ví dụ
- 这件事使我很高兴。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gāoxìng) – Việc này khiến tôi rất vui.
- 他使我感动。 (Tā shǐ wǒ gǎndòng) – Anh ấy làm tôi cảm động.
- 我们要好好使用时间。 (Wǒmen yào hǎohǎo shǐyòng shíjiān) – Chúng ta phải sử dụng thời gian tốt.

40 ví dụ sử dụng 使
- 这使我很高兴。 – Việc này khiến tôi rất vui.
- 他使我感动。 – Anh ấy làm tôi cảm động.
- 天气使人舒服。 – Thời tiết khiến người dễ chịu.
- 失败使他难过。 – Thất bại khiến anh ấy buồn.
- 成功使她快乐。 – Thành công khiến cô ấy vui.
- 爱使人幸福。 – Tình yêu khiến người hạnh phúc.
- 病使他痛苦。 – Bệnh khiến anh ấy đau khổ.
- 音乐使我放松。 – Âm nhạc khiến tôi thư giãn.
- 笑话使大家开心。 – Truyện cười khiến mọi người vui vẻ.
- 雨使路很滑。 – Mưa khiến đường trơn.
- 太阳使花开放。 – Mặt trời khiến hoa nở.
- 书使我增长知识。 – Sách khiến tôi tăng kiến thức.
- 锻炼使身体健康。 – Tập luyện khiến cơ thể khỏe mạnh.
- 友谊使生活美好。 – Tình bạn khiến cuộc sống đẹp.
- 失败使他更努力。 – Thất bại khiến anh ấy nỗ lực hơn.
- 爱心使世界温暖。 – Lòng nhân ái khiến thế giới ấm áp.
- 经验使他成熟。 – Kinh nghiệm khiến anh ấy trưởng thành.
- 时间使人忘记痛苦。 – Thời gian khiến người quên đau khổ.
- 笑容使人快乐。 – Nụ cười khiến người vui.
- 运动使我有力量。 – Vận động khiến tôi có sức mạnh.
- 书籍使人聪明。 – Sách khiến người thông minh.
- 失败使他学到很多。 – Thất bại khiến anh ấy học được nhiều.
- 爱使人勇敢。 – Tình yêu khiến người dũng cảm.
- 责任使他坚强。 – Trách nhiệm khiến anh ấy kiên cường.
- 友谊使我们团结。 – Tình bạn khiến chúng tôi đoàn kết.
- 音乐使心灵平静。 – Âm nhạc khiến tâm hồn yên bình.
- 旅行使人开阔眼界。 – Du lịch khiến người mở rộng tầm mắt.
- 知识使人自信。 – Kiến thức khiến người tự tin.
- 爱使生活充满希望。 – Tình yêu khiến cuộc sống đầy hy vọng.
- 失败使他更加坚强。 – Thất bại khiến anh ấy càng mạnh mẽ.
- 友情使人温暖。 – Tình bạn khiến người ấm áp.
- 责任使他努力工作。 – Trách nhiệm khiến anh ấy làm việc chăm chỉ.
- 笑声使气氛轻松。 – Tiếng cười khiến không khí thoải mái.
- 书使我懂得道理。 – Sách khiến tôi hiểu đạo lý.
- 爱使人善良。 – Tình yêu khiến người hiền lành.
- 失败使他不放弃。 – Thất bại khiến anh ấy không bỏ cuộc.
- 经验使他成功。 – Kinh nghiệm khiến anh ấy thành công.
- 友谊使生活更美好。 – Tình bạn khiến cuộc sống tốt đẹp hơn.
- 音乐使我快乐。 – Âm nhạc khiến tôi vui.
- 爱使世界和平。 – Tình yêu khiến thế giới hòa bình.

使 tiếng Trung là gì?

使
Phiên âm: shǐ
Tiếng Việt: làm cho, khiến cho, sai khiến, sử dụng

Chữ 使 là một chữ rất cơ bản trong tiếng Trung, dùng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp và từ ghép. Ý nghĩa tổng quát là khiến cho, làm cho, sai khiến, sử dụng, phụ thuộc vào ngữ cảnh trong câu.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
Chữ 使

Chữ Hán giản thể: 使

Chữ Hán phồn thể: 使

Chữ này giản thể và phồn thể giống nhau.

Âm Hán Việt

Âm Hán Việt: sử

Nghĩa cơ bản

Chữ 使 có các nghĩa chính:

Khiến, làm cho (dùng khi nói “làm cho ai đó làm gì” hoặc “đem lại kết quả”)

Sai khiến (ra lệnh, sắp xếp hành động)

Sử dụng (trong các từ ghép như 使用)

Ví dụ nghĩa 1: 使他喜歡 (làm cho anh ấy thích)
Ví dụ nghĩa 2: 老板使他去辦事 (ông chủ sai anh ta đi làm việc)
Ví dụ nghĩa 3: 使用工具 (sử dụng công cụ)

Cấu tạo chữ Hán

Chữ 使 gồm hai phần:

Bên trái là 亻, đây là bộ Nhân đứng, gợi liên tưởng đến con người

Bên phải là 吏, phần biểu âm, giúp xác định phát âm

Cách phân tích:
– 亻 (nhân đứng) + 吏 (lệ)
Phần 亻 cho biết liên quan đến hành động của con người, phần 吏 hỗ trợ về phát âm/mang nét nghĩa hành chính, sai khiến.

Bộ thủ và số nét

Bộ thủ: 亻 (Bộ Nhân đứng), bộ số 9 trong 214 bộ thủ

Số nét: 6 nét

Phần 亻 là bộ nhân, gắn với nhiều chữ chỉ hành vi, hành động của con người.

Giải thích chi tiết nghĩa của chữ

Chữ 使 là một chữ động từ đa nghĩa. Các nghĩa thường gặp:

Khiến cho / Làm cho
Dùng khi nói tác động đến tâm trạng hoặc trạng thái của một người hoặc sự vật:

使人開心 (làm cho người ta vui)

使我困惑 (làm tôi bối rối)

Sai khiến
Thể hiện việc ra lệnh, yêu cầu người khác thực hiện một hành động:

老師使學生寫字 (giáo viên sai học sinh viết chữ)

Gởi, phái đi (trong từ như 使者: sứ giả)
Nghĩa này thường xuất hiện trong từ ghép.

Sử dụng
Trong các từ ghép như 使用, 使役.

Loại từ

Chữ 使 là động từ. Khi kết hợp với các từ khác có thể trở thành:

Động từ nguyên lập

Động từ trong cấu trúc bị động

Một phần của từ ghép mang nghĩa khác nhau

Cách dùng và vị trí trong câu

Chữ 使 thường đứng:

Trước đối tượng chịu tác động (chủ yếu là người)

Sau chủ ngữ và trước động từ chính (đối với cấu trúc “使 + ai + làm gì”)

Trong các từ ghép thì phụ thuộc vào vị trí vốn có của từ

Ví dụ cấu trúc cơ bản:

使 + tân ngữ + động từ
使他知道 (làm cho anh ấy biết)

40 câu ví dụ (đầy đủ: chữ Hán – phiên âm – tiếng Việt)
Nhóm 1: Nghĩa “làm cho / khiến cho”

这句话使我很感动。
Zhè jù huà shǐ wǒ hěn gǎn dòng.
Câu này làm tôi rất cảm động.

他的话使我困惑。
Tā de huà shǐ wǒ kùn huò.
Lời anh ấy nói làm tôi bối rối.

这件事使她很开心。
Zhè jiàn shì shǐ tā hěn kāi xīn.
Chuyện này làm cô ấy rất vui.

那个消息使我惊讶。
Nà gè xiāo xi shǐ wǒ jīng yà.
Tin đó làm tôi ngạc nhiên.

这部电影使人流泪。
Zhè bù diàn yǐng shǐ rén liú lèi.
Bộ phim này làm người ta rơi nước mắt.

他的笑容使大家高兴。
Tā de xiào róng shǐ dà jiā gāo xìng.
Nụ cười của anh ấy làm mọi người vui.

那次失败使他失望。
Nà cì shī bài shǐ tā shī wàng.
Lần thất bại đó làm anh ấy thất vọng.

这个决定使他很烦恼。
Zhè gè jué dìng shǐ tā hěn fán nǎo.
Quyết định này làm anh ấy rất bối rối.

火灾使居民惊恐。
Huǒ zāi shǐ jū mín jīng kǒng.
Vụ cháy làm cư dân hoảng sợ.

那件事使我想哭。
Nà jiàn shì shǐ wǒ xiǎng kū.
Chuyện đó khiến tôi muốn khóc.

Nhóm 2: Nghĩa “sai khiến / ra lệnh”

老师使学生站起来。
Lǎo shī shǐ xué shēng zhàn qǐ lái.
Giáo viên sai học sinh đứng dậy.

他使司机开车很快。
Tā shǐ sī jī kāi chē hěn kuài.
Anh ấy sai tài xế lái xe rất nhanh.

父母使孩子做作业。
Fù mǔ shǐ hái zi zuò zuò yè.
Cha mẹ sai con làm bài tập.

老板使员工加班。
Lǎo bǎn shǐ yuán gōng jiā bān.
Ông chủ sai nhân viên làm thêm giờ.

上级使我们完成任务。
Shàng jí shǐ wǒ men wán chéng rèn wu.
Cấp trên sai chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ.

他使我去买东西。
Tā shǐ wǒ qù mǎi dōng xi.
Anh ấy sai tôi đi mua đồ.

军官使士兵集合。
Jūn guān shǐ shì bīng jí hé.
Sĩ quan sai lính tập hợp.

她使保姆照顾孩子。
Tā shǐ bǎo mǔ zhào gù hái zi.
Cô ấy sai người giúp việc trông con.

老师使我们复习功课。
Lǎo shī shǐ wǒ men fù xí gōng kè.
Giáo viên sai chúng tôi ôn bài.

他使助手准备材料。
Tā shǐ zhù shǒu zhǔn bèi cái liào.
Anh ấy sai trợ lý chuẩn bị tài liệu.

Nhóm 3: Trong từ ghép “使用 / 使得 / 使役”

这个工具很好使用。
Zhè gè gōng jù hěn hǎo shǐ yòng.
Cái công cụ này rất dễ sử dụng.

他学习使用电脑。
Tā xué xí shǐ yòng diàn nǎo.
Anh ấy học cách sử dụng máy tính.

请按说明书来使用。
Qǐng àn shuō míng shū lái shǐ yòng.
Xin hãy dùng theo hướng dẫn sử dụng.

这句话使得意思更明确。
Zhè jù huà shǐ de yì si gèng míng què.
Câu này khiến ý nghĩa rõ ràng hơn.

这种方法使得问题容易解决。
Zhè zhǒng fāng fǎ shǐ de wèn tí róng yì jiě jué.
Phương pháp này khiến vấn đề dễ giải quyết.

学校采用新的制度使用。
Xué xiào cǎi yòng xīn de zhì dù shǐ yòng.
Trường học áp dụng hệ thống mới để sử dụng.

这些设备可以自由使用。
Zhè xiē shè bèi kě yǐ zì yóu shǐ yòng.
Những thiết bị này có thể sử dụng tự do.

他使役小孩干活。
Tā shǐ yì xiǎo hái gàn huó.
Anh ấy sai trẻ con làm việc.

老师使役我们一起练习。
Lǎo shī shǐ yì wǒ men yī qǐ liàn xí.
Giáo viên sai chúng tôi cùng luyện tập.

她使役家人帮忙。
Tā shǐ yì jiā rén bāng máng.
Cô ấy sai người nhà giúp.

Nhóm 4: Dùng trong ngữ cảnh mô tả tác động

这件事使我成长。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ chéng zhǎng.
Việc này khiến tôi trưởng thành.

他的成功使大家学习。
Tā de chéng gōng shǐ dà jiā xué xí.
Thành công của anh ấy khiến mọi người học tập.

那次经验使他们学会合作。
Nà cì jīng yàn shǐ tā men xué huì hé zuò.
Kinh nghiệm đó khiến họ học được cách hợp tác.

这句话使我印象深刻。
Zhè jù huà shǐ wǒ yìn xiàng shēn kè.
Câu này khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

这本书使孩子懂得道理。
Zhè běn shū shǐ hái zi dǒng dé dào lǐ.
Cuốn sách này khiến trẻ hiểu được đạo lý.

他的经历使他成熟。
Tā de jīng lì shǐ tā chéng shú.
Trải nghiệm của anh ấy khiến anh ấy chín chắn.

好的教育使学生自信。
Hǎo de jiào yù shǐ xué shēng zì xìn.
Giáo dục tốt khiến học sinh tự tin.

这项技术使工作更容易。
Zhè xiàng jì shù shǐ gōng zuò gèng róng yì.
Kỹ thuật này khiến công việc dễ dàng hơn.

她的态度使人感到放心。
Tā de tài dù shǐ rén gǎn dào fàng xīn.
Thái độ của cô ấy khiến người ta cảm thấy yên tâm.

这句话使我重新思考。
Zhè jù huà shǐ wǒ chóng xīn sī kǎo.
Câu nói này khiến tôi suy nghĩ lại.

使 (shǐ) trong tiếng Trung là một chữ Hán đa nghĩa, thường dùng với nghĩa “khiến cho, làm cho, sai khiến, sử dụng”. Đây là một động từ rất phổ biến trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại. Ta sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh của chữ này.

Phân tích chữ Hán
使 (shǐ)

Nghĩa chính:

Khiến cho, làm cho (ví dụ: 使我很高兴 → khiến tôi rất vui).

Sai khiến, cử đi (ví dụ: 派使者 → phái sứ giả).

Sử dụng (ví dụ: 使用 → sử dụng).

Âm Hán Việt: sử.

Bộ thủ: 亻 (nhân đứng, bộ số 9 trong 214 bộ thủ).

Cấu tạo: gồm bộ nhân 亻 (người) và chữ 吏 (quan lại).

Số nét: 8 nét.

Chữ giản thể và phồn thể: 使 (giản thể = phồn thể).

Ý nghĩa chi tiết
使 thường được dùng như động từ trong tiếng Trung hiện đại.

Các nghĩa chính:

Khiến cho: diễn tả sự tác động làm thay đổi trạng thái.

Sai khiến, cử đi: dùng trong văn ngữ hoặc lịch sử (ví dụ: 使者 – sứ giả).

Sử dụng: thường thấy trong từ ghép như 使用 (shǐyòng).

Loại từ
使 là động từ.

Có thể đứng độc lập hoặc nằm trong cụm từ ghép.

Trong ngữ pháp hiện đại, thường dùng theo cấu trúc:

使 + tân ngữ + động từ/tính từ → khiến cho ai đó làm gì hoặc trở nên thế nào.

Ví dụ:

这件事使我很伤心。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn shāngxīn.) → Việc này khiến tôi rất buồn.

音乐使人快乐。 (Yīnyuè shǐ rén kuàilè.) → Âm nhạc khiến con người vui vẻ.

40 Ví dụ minh họa
音乐使我快乐。 (Yīnyuè shǐ wǒ kuàilè.) → Âm nhạc khiến tôi vui.

这件事使我伤心。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ shāngxīn.) → Việc này khiến tôi buồn.

爱使人幸福。 (Ài shǐ rén xìngfú.) → Tình yêu khiến con người hạnh phúc.

雨使路很滑。 (Yǔ shǐ lù hěn huá.) → Mưa khiến đường trơn.

他的话使我生气。 (Tā de huà shǐ wǒ shēngqì.) → Lời của anh ấy khiến tôi tức giận.

失败使他更坚强。 (Shībài shǐ tā gèng jiānqiáng.) → Thất bại khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.

成功使人自信。 (Chénggōng shǐ rén zìxìn.) → Thành công khiến con người tự tin.

太阳使花开放。 (Tàiyáng shǐ huā kāifàng.) → Mặt trời khiến hoa nở.

笑话使大家大笑。 (Xiàohuà shǐ dàjiā dàxiào.) → Truyện cười khiến mọi người cười lớn.

运动使身体健康。 (Yùndòng shǐ shēntǐ jiànkāng.) → Thể thao khiến cơ thể khỏe mạnh.

学习使人进步。 (Xuéxí shǐ rén jìnbù.) → Học tập khiến con người tiến bộ.

时间使人忘记痛苦。 (Shíjiān shǐ rén wàngjì tòngkǔ.) → Thời gian khiến người ta quên đau khổ.

友谊使生活更美好。 (Yǒuyì shǐ shēnghuó gèng měihǎo.) → Tình bạn khiến cuộc sống đẹp hơn.

他使我感动。 (Tā shǐ wǒ gǎndòng.) → Anh ấy khiến tôi xúc động.

书籍使人聪明。 (Shūjí shǐ rén cōngmíng.) → Sách khiến con người thông minh.

失败使他失望。 (Shībài shǐ tā shīwàng.) → Thất bại khiến anh ấy thất vọng.

经验使他成熟。 (Jīngyàn shǐ tā chéngshú.) → Kinh nghiệm khiến anh ấy trưởng thành.

爱心使世界温暖。 (Àixīn shǐ shìjiè wēnnuǎn.) → Lòng nhân ái khiến thế giới ấm áp.

雨水使草更绿。 (Yǔshuǐ shǐ cǎo gèng lǜ.) → Mưa khiến cỏ xanh hơn.

他使我笑了。 (Tā shǐ wǒ xiào le.) → Anh ấy khiến tôi cười.

失败使人学到经验。 (Shībài shǐ rén xué dào jīngyàn.) → Thất bại khiến người ta học được kinh nghiệm.

诚实使人受尊重。 (Chéngshí shǐ rén shòu zūnzhòng.) → Sự thật thà khiến người ta được tôn trọng.

勇气使他成功。 (Yǒngqì shǐ tā chénggōng.) → Lòng dũng cảm khiến anh ấy thành công.

爱使人微笑。 (Ài shǐ rén wéixiào.) → Tình yêu khiến người ta mỉm cười.

责任使他努力工作。 (Zérèn shǐ tā nǔlì gōngzuò.) → Trách nhiệm khiến anh ấy làm việc chăm chỉ.

失败使他更加努力。 (Shībài shǐ tā gèngjiā nǔlì.) → Thất bại khiến anh ấy càng nỗ lực.

友情使生活更有意义。 (Yǒuqíng shǐ shēnghuó gèng yǒu yìyì.) → Tình bạn khiến cuộc sống có ý nghĩa hơn.

音乐使人放松。 (Yīnyuè shǐ rén fàngsōng.) → Âm nhạc khiến người ta thư giãn.

笑容使人温暖。 (Xiàoróng shǐ rén wēnnuǎn.) → Nụ cười khiến người ta ấm áp.

爱使人勇敢。 (Ài shǐ rén yǒnggǎn.) → Tình yêu khiến người ta dũng cảm.

失败使他重新开始。 (Shībài shǐ tā chóngxīn kāishǐ.) → Thất bại khiến anh ấy bắt đầu lại.

友谊使人快乐。 (Yǒuyì shǐ rén kuàilè.) → Tình bạn khiến người ta vui vẻ.

责任使人坚强。 (Zérèn shǐ rén jiānqiáng.) → Trách nhiệm khiến người ta mạnh mẽ.

爱使人幸福。 (Ài shǐ rén xìngfú.) → Tình yêu khiến người ta hạnh phúc.

知识使人聪明。 (Zhīshì shǐ rén cōngmíng.) → Tri thức khiến người ta thông minh.

失败使人懂得珍惜。 (Shībài shǐ rén dǒngdé zhēnxī.) → Thất bại khiến người ta biết trân trọng.

勤奋使他成功。 (Qínfèn shǐ tā chénggōng.) → Sự chăm chỉ khiến anh ấy thành công.

爱使人善良。 (Ài shǐ rén shànliáng.) → Tình yêu khiến người ta hiền lành.

责任使他成长。 (Zérèn shǐ tā chéngzhǎng.) → Trách nhiệm khiến anh ấy trưởng thành.

Giải thích chi tiết về chữ 使 (shǐ)
1. Ý nghĩa tổng quát
Chữ 使 trong tiếng Trung có nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh:

Khi là động từ: “sử dụng, khiến cho, làm cho, sai khiến”.

Khi là danh từ: “sứ giả, người được cử đi”.

Đây là một chữ Hán đa nghĩa, thường gặp trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ:

这件事使我很高兴。 → Việc này khiến tôi rất vui.

他是一个使者。 → Anh ấy là một sứ giả.

2. Phân tích chữ Hán
Giản thể: 使

Phồn thể: 使

Âm Hán Việt: SỬ / SỨ

Bộ thủ: 亻 (nhân đứng – bộ số 9 trong 214 bộ thủ)

Số nét: 8 nét

Cấu tạo: gồm bộ 亻 (người) bên trái + chữ 吏 (quan lại, chức quan) bên phải.

Nghĩa gốc: chỉ người được sai khiến, phái đi làm việc. Về sau mở rộng nghĩa thành “khiến cho, làm cho, sử dụng”.

3. Loại từ và cách dùng
Động từ: khiến cho, làm cho, sai khiến, sử dụng.

Danh từ: sứ giả, người được cử đi.

Ngữ pháp:

Chủ ngữ + 使 + Tân ngữ + Bổ ngữ → “khiến cho ai đó thế nào”.

Ví dụ: 音乐使我快乐。 → Âm nhạc khiến tôi vui vẻ.

4. Ví dụ chi tiết (40 câu)
音乐使我快乐。 (Yīnyuè shǐ wǒ kuàilè.) → Âm nhạc khiến tôi vui vẻ.

这件事使我很伤心。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn shāngxīn.) → Việc này khiến tôi rất buồn.

他的话使我生气。 (Tā de huà shǐ wǒ shēngqì.) → Lời nói của anh ấy khiến tôi tức giận.

学习使人进步。 (Xuéxí shǐ rén jìnbù.) → Học tập khiến con người tiến bộ.

锻炼使身体健康。 (Duànliàn shǐ shēntǐ jiànkāng.) → Tập luyện khiến cơ thể khỏe mạnh.

爱使人幸福。 (Ài shǐ rén xìngfú.) → Tình yêu khiến con người hạnh phúc.

他使我笑了。 (Tā shǐ wǒ xiào le.) → Anh ấy khiến tôi cười.

失败使他更坚强。 (Shībài shǐ tā gèng jiānqiáng.) → Thất bại khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.

成功使人自信。 (Chénggōng shǐ rén zìxìn.) → Thành công khiến con người tự tin.

友谊使生活更美好。 (Yǒuyì shǐ shēnghuó gèng měihǎo.) → Tình bạn khiến cuộc sống đẹp hơn.

他使我感动。 (Tā shǐ wǒ gǎndòng.) → Anh ấy khiến tôi xúc động.

这本书使我受益。 (Zhè běn shū shǐ wǒ shòuyì.) → Quyển sách này khiến tôi được lợi ích.

他的微笑使我安心。 (Tā de wēixiào shǐ wǒ ānxīn.) → Nụ cười của anh ấy khiến tôi yên lòng.

雨水使花儿开放。 (Yǔshuǐ shǐ huār kāifàng.) → Mưa khiến hoa nở.

阳光使人温暖。 (Yángguāng shǐ rén wēnnuǎn.) → Ánh nắng khiến con người ấm áp.

他使我改变了想法。 (Tā shǐ wǒ gǎibiàn le xiǎngfǎ.) → Anh ấy khiến tôi thay đổi suy nghĩ.

这首歌使我想起过去。 (Zhè shǒu gē shǐ wǒ xiǎngqǐ guòqù.) → Bài hát này khiến tôi nhớ lại quá khứ.

他的努力使我敬佩。 (Tā de nǔlì shǐ wǒ jìngpèi.) → Sự nỗ lực của anh ấy khiến tôi khâm phục.

失败使他失望。 (Shībài shǐ tā shīwàng.) → Thất bại khiến anh ấy thất vọng.

这件事使我紧张。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ jǐnzhāng.) → Việc này khiến tôi căng thẳng.

他使我安心。 (Tā shǐ wǒ ānxīn.) → Anh ấy khiến tôi yên tâm.

这次旅行使我开心。 (Zhè cì lǚxíng shǐ wǒ kāixīn.) → Chuyến du lịch này khiến tôi vui vẻ.

他的帮助使我成功。 (Tā de bāngzhù shǐ wǒ chénggōng.) → Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi thành công.

这句话使我思考。 (Zhè jù huà shǐ wǒ sīkǎo.) → Câu nói này khiến tôi suy nghĩ.

他的故事使我感动。 (Tā de gùshì shǐ wǒ gǎndòng.) → Câu chuyện của anh ấy khiến tôi xúc động.

这首诗使我陶醉。 (Zhè shǒu shī shǐ wǒ táozuì.) → Bài thơ này khiến tôi say mê.

他的眼神使我心动。 (Tā de yǎnshén shǐ wǒ xīndòng.) → Ánh mắt của anh ấy khiến tôi rung động.

这件事使我后悔。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hòuhuǐ.) → Việc này khiến tôi hối hận.

他的坚持使我佩服。 (Tā de jiānchí shǐ wǒ pèifú.) → Sự kiên trì của anh ấy khiến tôi khâm phục.

这次失败使我学到很多。 (Zhè cì shībài shǐ wǒ xué dào hěn duō.) → Thất bại lần này khiến tôi học được nhiều điều.

他的善良使我感激。 (Tā de shànliáng shǐ wǒ gǎnjī.) → Lòng tốt của anh ấy khiến tôi cảm kích.

这件事使我冷静。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ lěngjìng.) → Việc này khiến tôi bình tĩnh.

他的勇气使我惊讶。 (Tā de yǒngqì shǐ wǒ jīngyà.) → Lòng dũng cảm của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.

这次经历使我成熟。 (Zhè cì jīnglì shǐ wǒ chéngshú.) → Trải nghiệm này khiến tôi trưởng thành.

他的微笑使我温暖。 (Tā de wēixiào shǐ wǒ wēnnuǎn.) → Nụ cười của anh ấy khiến tôi ấm áp.

这件事使我难过。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ nánguò.) → Việc này khiến tôi buồn.

他的成功使我羡慕。 (Tā de chénggōng shǐ wǒ xiànmù.) → Thành công của anh ấy khiến tôi ngưỡng mộ.

这次旅行使我放松。 (Zhè cì lǚxíng shǐ wǒ fàngsōng.) → Chuyến du lịch này khiến tôi thư giãn.

Giải thích chi tiết về chữ 使 (shǐ)
1. Ý nghĩa tổng quát
使 là một chữ Hán đa nghĩa, thường gặp trong tiếng Trung hiện đại.

Các nghĩa chính:

Khiến, làm cho: 使人高兴 → khiến người vui.

Sử dụng, dùng: 使用 → sử dụng.

Sai khiến, phái đi: 派使者 → phái sứ giả.

Sứ giả, người được cử đi: 大使 → đại sứ.

Âm Hán Việt: sử.

Loại từ: có thể là động từ (khiến, sai khiến, sử dụng) hoặc danh từ (sứ giả).

2. Phân tích chữ Hán
Chữ giản thể: 使

Chữ phồn thể: 使 (giản thể = phồn thể, không thay đổi).

Số nét: 8 nét.

Bộ thủ: Bộ 亻 (nhân đứng, số 9 trong 214 bộ thủ).

Cấu tạo: gồm bộ 亻 (người) + chữ 吏 (quan lại).

Ý nghĩa gốc: người được sai khiến, phái đi làm việc → từ đó mở rộng thành “khiến cho, sử dụng, sứ giả”.

3. Giải thích chi tiết
Khi làm động từ, chữ 使 thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị “làm cho, khiến cho”.

Khi làm danh từ, chữ 使 chỉ người được cử đi làm nhiệm vụ, đặc biệt trong từ “大使” (đại sứ).

Trong từ ghép, 使 thường mang nghĩa “sử dụng” (使用, 使劲, 使得).

4. Mẫu câu cơ bản
他使我很感动。 → Anh ấy khiến tôi rất cảm động.

我不会使用这个软件。 → Tôi không biết sử dụng phần mềm này.

他是中国的大使。 → Anh ấy là đại sứ của Trung Quốc.

5. 40 ví dụ chi tiết
他使我很高兴。 (Tā shǐ wǒ hěn gāoxìng.) → Anh ấy khiến tôi rất vui.

这件事使我很伤心。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn shāngxīn.) → Việc này khiến tôi rất buồn.

音乐使人放松。 (Yīnyuè shǐ rén fàngsōng.) → Âm nhạc khiến người ta thư giãn.

他使我笑了。 (Tā shǐ wǒ xiào le.) → Anh ấy khiến tôi cười.

失败使他更坚强。 (Shībài shǐ tā gèng jiānqiáng.) → Thất bại khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.

我不会使用电脑。 (Wǒ bù huì shǐyòng diànnǎo.) → Tôi không biết sử dụng máy tính.

请使用这个方法。 (Qǐng shǐyòng zhège fāngfǎ.) → Xin hãy sử dụng phương pháp này.

他正在使用手机。 (Tā zhèngzài shǐyòng shǒujī.) → Anh ấy đang dùng điện thoại.

我们要合理使用资源。 (Wǒmen yào hélǐ shǐyòng zīyuán.) → Chúng ta phải sử dụng tài nguyên hợp lý.

他是美国的大使。 (Tā shì Měiguó de dàshǐ.) → Anh ấy là đại sứ của Mỹ.

中国派了一位大使。 (Zhōngguó pài le yī wèi dàshǐ.) → Trung Quốc đã cử một vị đại sứ.

大使馆在北京。 (Dàshǐguǎn zài Běijīng.) → Đại sứ quán ở Bắc Kinh.

他是法国的大使。 (Tā shì Fǎguó de dàshǐ.) → Anh ấy là đại sứ của Pháp.

我们去大使馆办签证。 (Wǒmen qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.) → Chúng tôi đi đại sứ quán làm visa.

他使我很感动。 (Tā shǐ wǒ hěn gǎndòng.) → Anh ấy khiến tôi cảm động.

这本书使我懂了很多。 (Zhè běn shū shǐ wǒ dǒng le hěn duō.) → Quyển sách này khiến tôi hiểu nhiều điều.

爱情使人幸福。 (Àiqíng shǐ rén xìngfú.) → Tình yêu khiến người ta hạnh phúc.

他使我很生气。 (Tā shǐ wǒ hěn shēngqì.) → Anh ấy khiến tôi tức giận.

这首歌使我想起过去。 (Zhè shǒu gē shǐ wǒ xiǎngqǐ guòqù.) → Bài hát này khiến tôi nhớ lại quá khứ.

他的微笑使我安心。 (Tā de wēixiào shǐ wǒ ānxīn.) → Nụ cười của anh ấy khiến tôi yên tâm.

失败使他失望。 (Shībài shǐ tā shīwàng.) → Thất bại khiến anh ấy thất vọng.

这件事使我很烦。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn fán.) → Việc này khiến tôi rất phiền.

他使我很紧张。 (Tā shǐ wǒ hěn jǐnzhāng.) → Anh ấy khiến tôi căng thẳng.

这句话使我很感动。 (Zhè jù huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.) → Câu nói này khiến tôi cảm động.

他的故事使我流泪。 (Tā de gùshì shǐ wǒ liúlèi.) → Câu chuyện của anh ấy khiến tôi rơi lệ.

这次旅行使我很开心。 (Zhè cì lǚxíng shǐ wǒ hěn kāixīn.) → Chuyến du lịch này khiến tôi rất vui.

他使我很安心。 (Tā shǐ wǒ hěn ānxīn.) → Anh ấy khiến tôi yên lòng.

这件事使我很惊讶。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn jīngyà.) → Việc này khiến tôi rất ngạc nhiên.

他的帮助使我成功。 (Tā de bāngzhù shǐ wǒ chénggōng.) → Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi thành công.

这次机会使我成长。 (Zhè cì jīhuì shǐ wǒ chéngzhǎng.) → Cơ hội này khiến tôi trưởng thành.

他使我很安心。 (Tā shǐ wǒ hěn ānxīn.) → Anh ấy khiến tôi yên tâm.

这件事使我很害怕。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn hàipà.) → Việc này khiến tôi sợ hãi.

他的微笑使我温暖。 (Tā de wēixiào shǐ wǒ wēnnuǎn.) → Nụ cười của anh ấy khiến tôi ấm áp.

这首歌使我很快乐。 (Zhè shǒu gē shǐ wǒ hěn kuàilè.) → Bài hát này khiến tôi vui vẻ.

他使我很安心。 (Tā shǐ wǒ hěn ānxīn.) → Anh ấy khiến tôi yên lòng.

这件事使我很激动。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn jīdòng.) → Việc này khiến tôi rất xúc động.

他的眼神使我心动。 (Tā de yǎnshén shǐ wǒ xīndòng.) → Ánh mắt của anh ấy khiến tôi rung động.

Động từ (chủ yếu): sai khiến, khiến cho, làm cho, sử dụng, phái đi.
Danh từ: sứ giả, sứ thần (ít dùng hơn).
Liên từ (trong một số cấu trúc): dù, ngay cả (như 即使 - jíshǐ: dù cho, ngay cả).

Nghĩa chi tiết và cách dùng chính

Sai khiến, khiến cho, làm cho (cause, make): 使 + tân ngữ + động từ.
Sử dụng, dùng (use): thường trong 使用 (shǐyòng).
Phái đi, cử đi (dispatch, send): như sứ mệnh.
Dù, ngay cả (even if): trong 即使, 纵使.

Mẫu câu ví dụ cơ bản

使我高兴。 (Shǐ wǒ gāoxìng.) → Làm tôi vui. / Khiến tôi vui.
请使用这个工具。 (Qǐng shǐyòng zhège gōngjù.) → Xin hãy sử dụng công cụ này.
即使下雨,我们也去。 (Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě qù.) → Dù trời mưa, chúng ta vẫn đi.

40 ví dụ câu (gồm Pinyin và dịch tiếng Việt)
Dưới đây là 40 ví dụ thực tế, từ đơn giản đến phức tạp hơn, bao quát các nghĩa chính:

使我惊讶。 (Shǐ wǒ jīngyà.) → Làm tôi ngạc nhiên.
这件事使他生气。 (Zhè jiàn shì shǐ tā shēngqì.) → Việc này khiến anh ấy tức giận.
即使失败也要试试。 (Jíshǐ shībài yě yào shì shì.) → Dù thất bại cũng phải thử.
使用手机。 (Shǐyòng shǒujī.) → Sử dụng điện thoại.
使馆在哪里? (Shǐguǎn zài nǎlǐ?) → Đại sứ quán ở đâu?
他使劲跑。 (Tā shǐjìn pǎo.) → Anh ấy chạy hết sức.
这会使情况更糟。 (Zhè huì shǐ qíngkuàng gèng zāo.) → Điều này sẽ làm tình hình tệ hơn.
即使很累也要坚持。 (Jíshǐ hěn lèi yě yào jiānchí.) → Dù rất mệt cũng phải kiên trì.
使出全力。 (Shǐ chū quánlì.) → Dùng hết sức lực.
使用说明书。 (Shǐyòng shuōmíngshū.) → Hướng dẫn sử dụng.
什么使你这么开心? (Shénme shǐ nǐ zhème kāixīn?) → Điều gì khiến bạn vui như vậy?
即使我知道也不说。 (Jíshǐ wǒ zhīdào yě bù shuō.) → Dù tôi biết cũng không nói.
使人难过。 (Shǐ rén nánguò.) → Làm người ta buồn.
正确使用方法。 (Zhèngquè shǐyòng fāngfǎ.) → Cách sử dụng đúng.
使节团。 (Shǐjié tuán.) → Đoàn sứ giả.
这使我回忆起过去。 (Zhè shǐ wǒ huíyì qǐ guòqù.) → Điều này khiến tôi nhớ lại quá khứ.
即使下雪也要上班。 (Jíshǐ xiàxuě yě yào shàngbān.) → Dù có tuyết cũng phải đi làm.
使眼色。 (Shǐ yǎnsè.) → Ra hiệu bằng mắt.
安全使用。 (Ānquán shǐyòng.) → Sử dụng an toàn.
什么使地球变暖? (Shénme shǐ dìqiú biàn nuǎn?) → Điều gì khiến Trái Đất nóng lên?
即使贵也要买。 (Jíshǐ guì yě yào mǎi.) → Dù đắt cũng phải mua.
使坏。 (Shǐ huài.) → Làm điều xấu / giở trò.
禁止使用。 (Jìnzhǐ shǐyòng.) → Cấm sử dụng.
这使问题复杂化。 (Zhè shǐ wèntí fùzáhuà.) → Điều này làm vấn đề phức tạp hóa.
即使他是朋友。 (Jíshǐ tā shì péngyǒu.) → Dù anh ấy là bạn.
使劲儿。 (Shǐjìn r.) → Cố lên / dùng sức.
如何使用? (Rúhé shǐyòng?) → Sử dụng như thế nào?
使我感到骄傲。 (Shǐ wǒ gǎndào jiāo'ào.) → Làm tôi cảm thấy tự hào.
即使明天有雨。 (Jíshǐ míngtiān yǒu yǔ.) → Dù mai có mưa.
公共场所禁止吸烟使用。 (Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ xīyān shǐyòng.) → Nơi công cộng cấm sử dụng thuốc lá.
这使我吃惊。 (Zhè shǐ wǒ chījīng.) → Điều này làm tôi kinh ngạc.
即使你不说我也懂。 (Jíshǐ nǐ bù shuō wǒ yě dǒng.) → Dù bạn không nói tôi cũng hiểu.
使唤别人。 (Shǐhuàn biérén.) → Sai khiến người khác.
合理使用资源。 (Hélǐ shǐyòng zīyuán.) → Sử dụng tài nguyên hợp lý.
使情况好转。 (Shǐ qíngkuàng hǎozhuǎn.) → Làm tình hình tốt lên.
即使失败了也没关系。 (Jíshǐ shībài le yě méi guānxi.) → Dù thất bại cũng không sao.
使我失望。 (Shǐ wǒ shīwàng.) → Làm tôi thất vọng.
不得擅自使用。 (Bùdé shànzì shǐyòng.) → Không được tự ý sử dụng.
这使一切改变。 (Zhè shǐ yīqiè gǎibiàn.) → Điều này làm mọi thứ thay đổi.
即使再难也要继续。 (Jíshǐ zài nán yě yào jìxù.) → Dù khó khăn đến đâu cũng phải tiếp tục.

这件事使我很开心。 (Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn kāixīn.) → Việc này khiến tôi rất vui.
他的话使大家感动。 (Tā de huà shǐ dàjiā gǎndòng.) → Lời anh ấy khiến mọi người xúc động.
即使下雨,我们也要去。 (Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.) → Dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi.
请使用这个APP。 (Qǐng shǐyòng zhège APP.) → Xin hãy sử dụng ứng dụng này.
即使失败了,也不要放弃。 (Jíshǐ shībài le, yě bùyào fàngqì.) → Dù thất bại cũng đừng bỏ cuộc.
音乐使人心情放松。 (Yīnyuè shǐ rén xīnqíng fàngsōng.) → Âm nhạc khiến tâm trạng con người thư giãn.
即使很贵,我也要买。 (Jíshǐ hěn guì, wǒ yě yào mǎi.) → Dù đắt tôi cũng phải mua.
这个工具使用起来很方便。 (Zhège gōngjù shǐyòng qǐlái hěn fāngbiàn.) → Công cụ này sử dụng rất tiện lợi.
他的成功使父母骄傲。 (Tā de chénggōng shǐ fùmǔ jiāo'ào.) → Thành công của anh ấy khiến cha mẹ tự hào.
即使我知道真相,也不说。 (Jíshǐ wǒ zhīdào zhēnxiàng, yě bù shuō.) → Dù tôi biết sự thật cũng không nói.
使用筷子吃饭是中国习惯。 (Shǐyòng kuàizi chīfàn shì Zhōngguó xíguàn.) → Sử dụng đũa ăn cơm là thói quen của người Trung Quốc.
这部电影使我哭了。 (Zhè bù diànyǐng shǐ wǒ kū le.) → Bộ phim này khiến tôi khóc.
即使累也要坚持。 (Jíshǐ lèi yě yào jiānchí.) → Dù mệt cũng phải kiên trì.
请正确使用口罩。 (Qǐng zhèngquè shǐyòng kǒuzhào.) → Xin hãy sử dụng khẩu trang đúng cách.
他的笑容使房间亮起来。 (Tā de xiàoróng shǐ fángjiān liàng qǐlái.) → Nụ cười của anh ấy khiến căn phòng sáng lên.
即使你不说,我也明白。 (Jíshǐ nǐ bù shuō, wǒ yě míngbái.) → Dù bạn không nói, tôi cũng hiểu.
这个软件使用得很广泛。 (Zhège ruǎnjiàn shǐyòng de hěn guǎngfàn.) → Phần mềm này được sử dụng rất rộng rãi.
污染使环境变差。 (Wūrǎn shǐ huánjìng biàn chà.) → Ô nhiễm khiến môi trường xấu đi.
即使明天有考试,我也要玩。 (Jíshǐ míngtiān yǒu kǎoshì, wǒ yě yào wán.) → Dù mai có thi, tôi cũng phải chơi.
使用前请阅读说明书。 (Shǐyòng qián qǐng yuèdú shuōmíngshū.) → Trước khi sử dụng xin đọc hướng dẫn.
这使我改变了想法。 (Zhè shǐ wǒ gǎibiàn le xiǎngfǎ.) → Điều này khiến tôi thay đổi suy nghĩ.
即使他是名人,也要守规矩。 (Jíshǐ tā shì míngrén, yě yào shǒu guījǔ.) → Dù anh ấy là người nổi tiếng cũng phải tuân thủ quy tắc.
手机每天使用时间太长。 (Shǒujī měitiān shǐyòng shíjiān tài cháng.) → Thời gian sử dụng điện thoại hàng ngày quá dài.
他的努力使梦想实现。 (Tā de nǔlì shǐ mèngxiǎng shíxiàn.) → Sự nỗ lực của anh ấy khiến giấc mơ thành hiện thực.
即使很晚了,他也来接我。 (Jíshǐ hěn wǎn le, tā yě lái jiē wǒ.) → Dù muộn anh ấy cũng đến đón tôi.
这个方法使用效果很好。 (Zhège fāngfǎ shǐyòng xiàoguǒ hěn hǎo.) → Phương pháp này sử dụng hiệu quả rất tốt.
新闻使大家震惊。 (Xīnwén shǐ dàjiā zhènjīng.) → Tin tức khiến mọi người sốc.
即使没钱,也要开心生活。 (Jíshǐ méi qián, yě yào kāixīn shēnghuó.) → Dù không có tiền cũng phải sống vui vẻ.
请勿随意使用公司设备。 (Qǐng wù suíyì shǐyòng gōngsī shèbèi.) → Xin đừng tùy tiện sử dụng thiết bị công ty.
爱情使人变得温柔。 (Àiqíng shǐ rén biàn dé wēnróu.) → Tình yêu khiến con người trở nên dịu dàng.
即使输了比赛,也要微笑。 (Jíshǐ shū le bǐsài, yě yào wēixiào.) → Dù thua trận cũng phải mỉm cười.
使用电动车更环保。 (Shǐyòng diàndòng chē gèng huánbǎo.) → Sử dụng xe điện thân thiện với môi trường hơn.
这件事使他后悔了。 (Zhè jiàn shì shǐ tā hòuhuǐ le.) → Việc này khiến anh ấy hối hận.
即使很冷,我也要游泳。 (Jíshǐ hěn lěng, wǒ yě yào yóuyǒng.) → Dù lạnh tôi cũng phải bơi.
正确使用才能安全。 (Zhèngquè shǐyòng cái néng ānquán.) → Chỉ sử dụng đúng mới an toàn.
他的幽默使气氛轻松。 (Tā de yōumò shǐ qìfēn qīngsōng.) → Sự hài hước của anh ấy khiến không khí thoải mái.
即使你反对,我也决定去。 (Jíshǐ nǐ fǎnduì, wǒ yě juédìng qù.) → Dù bạn phản đối, tôi cũng quyết định đi.
这个产品使用寿命长。 (Zhège chǎnpǐn shǐyòng shòumìng cháng.) → Sản phẩm này có tuổi thọ sử dụng dài.
成功使他自信满满。 (Chénggōng shǐ tā zìxìn mǎn mǎn.) → Thành công khiến anh ấy tự tin tràn đầy.
即使再难,也要尝试。 (Jíshǐ zài nán, yě yào chángshì.) → Dù khó đến đâu cũng phải thử.
使用信用卡要小心。 (Shǐyòng xìnyòngkǎ yào xiǎoxīn.) → Sử dụng thẻ tín dụng phải cẩn thận.
阳光使花朵开放。 (Yángguāng shǐ huāduǒ kāifàng.) → Ánh nắng khiến hoa nở.
即使一个人,也要勇敢。 (Jíshǐ yīgè rén, yě yào yǒnggǎn.) → Dù một mình cũng phải dũng cảm.
这个APP使用人数很多。 (Zhège APP shǐyòng rénshù hěn duō.) → Ứng dụng này có số người sử dụng rất nhiều.
他的道歉使我原谅他。 (Tā de dàoqiàn shǐ wǒ yuánliàng tā.) → Lời xin lỗi của anh ấy khiến tôi tha thứ.
即使忘记了,也没关系。 (Jíshǐ wàngjì le, yě méi guānxi.) → Dù quên cũng không sao.
请勿在公共场所使用手机大声。 (Qǐng wù zài gōnggòng chǎngsuǒ shǐyòng shǒujī dàshēng.) → Xin đừng sử dụng điện thoại to tiếng ở nơi công cộng.
压力使他生病了。 (Yālì shǐ tā shēngbìng le.) → Áp lực khiến anh ấy bị bệnh.
即使赢了,也要谦虚。 (Jíshǐ yíng le, yě yào qiānxū.) → Dù thắng cũng phải khiêm tốn.
使用天然气更安全。 (Shǐyòng tiānránqì gèng ānquán.) → Sử dụng khí đốt tự nhiên an toàn hơn.
这使情况变得复杂。 (Zhè shǐ qíngkuàng biàn dé fùzá.) → Điều này khiến tình hình trở nên phức tạp.
即使很穷,也要快乐。 (Jíshǐ hěn qióng, yě yào kuàilè.) → Dù nghèo cũng phải vui vẻ.
这个机器使用简单。 (Zhège jīqì shǐyòng jiǎndān.) → Máy này sử dụng đơn giản.
他的善良使大家喜欢他。 (Tā de shànliáng shǐ dàjiā xǐhuān tā.) → Sự tốt bụng của anh ấy khiến mọi người thích anh ấy.
即使时间不够,也要完成。 (Jíshǐ shíjiān bùgòu, yě yào wánchéng.) → Dù thời gian không đủ cũng phải hoàn thành.
使用前洗手很重要。 (Shǐyòng qián xǐshǒu hěn zhòngyào.) → Rửa tay trước khi sử dụng rất quan trọng.
失败使他更坚强。 (Shībài shǐ tā gèng jiānqiáng.) → Thất bại khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.
即使你生气,我也爱你。 (Jíshǐ nǐ shēngqì, wǒ yě ài nǐ.) → Dù bạn giận tôi cũng yêu bạn.
这个词典使用频率高。 (Zhège cídiǎn shǐyòng pínlǜ gāo.) → Từ điển này được sử dụng thường xuyên.
他的话使我思考了很多。 (Tā de huà shǐ wǒ sīkǎo le hěn duō.) → Lời anh ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.
即使下雪,我们也出门。 (Jíshǐ xiàxuě, wǒmen yě chūmén.) → Dù có tuyết chúng ta cũng ra ngoài.
使用节能灯节约电。 (Shǐyòng jié néng dēng jiéyuē diàn.) → Sử dụng đèn tiết kiệm điện để tiết kiệm điện.
这使我感到温暖。 (Zhè shǐ wǒ gǎndào wēnnuǎn.) → Điều này khiến tôi cảm thấy ấm áp.
即使没人帮,也要自己做。 (Jíshǐ méi rén bāng, yě yào zìjǐ zuò.) → Dù không ai giúp cũng phải tự làm.
请规范使用网络。 (Qǐng guīfàn shǐyòng wǎngluò.) → Xin hãy sử dụng mạng đúng quy định.
他的坚持使目标达成。 (Tā de jiānchí shǐ mùbiāo dáchéng.) → Sự kiên trì của anh ấy khiến mục tiêu đạt được.
即使很热,也要穿长袖。 (Jíshǐ hěn rè, yě yào chuān chángxiù.) → Dù nóng cũng phải mặc áo dài tay.
这个系统使用方便快捷。 (Zhège xìtǒng shǐyòng fāngbiàn kuàijié.) → Hệ thống này sử dụng tiện lợi nhanh chóng.
礼物使她惊喜。 (Lǐwù shǐ tā jīngxǐ.) → Món quà khiến cô ấy bất ngờ vui mừng.
即使你不来,我也等你。 (Jíshǐ nǐ bù lái, wǒ yě děng nǐ.) → Dù bạn không đến tôi cũng đợi bạn.
使用公共交通环保。 (Shǐyòng gōnggòng jiāotōng huánbǎo.) → Sử dụng giao thông công cộng thân thiện môi trường.
这使问题得到解决。 (Zhè shǐ wèntí dédào jiějué.) → Điều này khiến vấn đề được giải quyết.
即使再忙,也要休息。 (Jíshǐ zài máng, yě yào xiūxi.) → Dù bận rộn cũng phải nghỉ ngơi.
这个药使用方法简单。 (Zhège yào shǐyòng fāngfǎ jiǎndān.) → Thuốc này cách sử dụng đơn giản.
他的幽默使大家笑不停。 (Tā de yōumò shǐ dàjiā xiào bùtíng.) → Sự hài hước của anh ấy khiến mọi người cười không ngừng.
即使害怕,也要前进。 (Jíshǐ hàipà, yě yào qiánjìn.) → Dù sợ hãi cũng phải tiến lên.
使用前检查电池。 (Shǐyòng qián jiǎnchá diànchí.) → Kiểm tra pin trước khi sử dụng.
这使我更加努力。 (Zhè shǐ wǒ gèngjiā nǔlì.) → Điều này khiến tôi nỗ lực hơn.
即使没人懂,我也坚持。 (Jíshǐ méi rén dǒng, wǒ yě jiānchí.) → Dù không ai hiểu tôi cũng kiên trì.
这个功能使用很少。 (Zhège gōngnéng shǐyòng hěn shǎo.) → Chức năng này ít được sử dụng.
他的鼓励使我自信。 (Tā de gǔlì shǐ wǒ zìxìn.) → Sự khích lệ của anh ấy khiến tôi tự tin.
即使输,也要优雅。 (Jíshǐ shū, yě yào yōuyǎ.) → Dù thua cũng phải thanh lịch.
使用AI改变生活。 (Shǐyòng AI gǎibiàn shēnghuó.) → Sử dụng AI thay đổi cuộc sống.
这使一切不同。 (Zhè shǐ yīqiè bùtóng.) → Điều này khiến mọi thứ khác biệt.
即使一个人吃饭,也要好好吃。 (Jíshǐ yīgè rén chīfàn, yě yào hǎohǎo chī.) → Dù ăn một mình cũng phải ăn ngon miệng.
这个APP使用体验好。 (Zhège APP shǐyòng tǐyàn hǎo.) → Ứng dụng này trải nghiệm sử dụng tốt.
他的故事使我感动落泪。 (Tā de gùshì shǐ wǒ gǎndòng luòlèi.) → Câu chuyện của anh ấy khiến tôi xúc động rơi nước mắt.
即使很远,也要去看你。 (Jíshǐ hěn yuǎn, yě yào qù kàn nǐ.) → Dù xa xôi cũng phải đi gặp bạn.
使用可再生能源重要。 (Shǐyòng kě zàishēng néngyuán zhòngyào.) → Sử dụng năng lượng tái tạo rất quan trọng.
这使我学会珍惜。 (Zhè shǐ wǒ xuéhuì zhēnxī.) → Điều này khiến tôi học được cách trân trọng.
即使没人信,我也要做。 (Jíshǐ méi rén xìn, wǒ yě yào zuò.) → Dù không ai tin tôi cũng phải làm.
这个设备使用年限长。 (Zhège shèbèi shǐyòng niánxiàn cháng.) → Thiết bị này thời hạn sử dụng dài.
他的爱使我幸福。 (Tā de ài shǐ wǒ xìngfú.) → Tình yêu của anh ấy khiến tôi hạnh phúc.
即使明天世界末日,今天也要开心。 (Jíshǐ míngtiān shìjiè mòrì, jīntiān yě yào kāixīn.) → Dù mai là ngày tận thế, hôm nay cũng phải vui.
使用前摇一摇。 (Shǐyòng qián yáo yī yáo.) → Lắc trước khi sử dụng.
这使梦想更近。 (Zhè shǐ mèngxiǎng gèng jìn.) → Điều này khiến giấc mơ gần hơn.
即使很苦,也要甜笑。 (Jíshǐ hěn kǔ, yě yào tián xiào.) → Dù đắng ngắt cũng phải cười ngọt ngào.
使用大数据分析。 (Shǐyòng dà shùjù fēnxī.) → Sử dụng phân tích dữ liệu lớn.
他的眼神使我心动。 (Tā de yǎnshén shǐ wǒ xīndòng.) → Ánh mắt anh ấy khiến tôi rung động.
即使一切结束,我们的回忆永存。 (Jíshǐ yīqiè jiéshù, wǒmen de huíyì yǒngcún.) → Dù mọi thứ kết thúc, kỷ niệm của chúng ta vẫn mãi mãi.

使 (shǐ)

I. Giải thích tổng thể

使 là một chữ Hán rất phổ biến trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau. Nghĩa cơ bản gồm:

sai khiến, khiến cho, làm cho

sử dụng, dùng

sứ giả, đại sứ (danh từ cổ)

Ví dụ:

使人高兴 = làm cho người ta vui
使用电脑 = sử dụng máy tính

Loại từ:

Động từ (phổ biến nhất)

Danh từ (trong từ cổ hoặc từ ghép như 大使)

Âm đọc:

Pinyin: shǐ (thanh 3)

Âm Hán Việt: Sử

Giản thể và phồn thể:

Giản thể: 使

Phồn thể: 使

Chữ này giản thể và phồn thể giống nhau.

II. Phân tích từng chữ Hán

使

a. Nghĩa gốc

Nghĩa ban đầu liên quan đến “người được sai đi làm việc”, tức người được phái đi thực hiện nhiệm vụ → phát triển thành nghĩa “sai khiến”, “làm cho”.

b. Cấu tạo

使 = 亻 + 吏

亻: bộ nhân đứng (người)

吏: quan lại, người làm việc hành chính

Ý nghĩa cấu tạo:

Người (亻) + quan lại (吏) → người được sai phái làm việc → khiến cho, sai khiến.

c. Bộ thủ

Bộ thủ chính: 亻 (nhân đứng)

Theo 214 bộ thủ: bộ Nhân 人 (số 9)
Các bộ thủ là thành phần quan trọng để tra chữ trong từ điển.

d. Số nét

Tổng số nét: 8 nét

e. Âm Hán Việt

Sử

III. Ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Làm cho / khiến cho (causative verb)

Cấu trúc:

使 + người/vật + động từ/tính từ

Ví dụ:

这件事使我很开心
Việc này làm tôi rất vui.

Sai khiến, sai đi làm việc

老板使他去开会
Ông chủ sai anh ấy đi họp.

Sử dụng (trong từ ghép 使用)

使用手机
Sử dụng điện thoại.

Danh từ (cổ): sứ giả

大使
đại sứ.

IV. Các mẫu câu thường gặp

使 + tân ngữ + vị ngữ

天气使人舒服
Thời tiết khiến người ta dễ chịu.

使得 (nhấn mạnh kết quả)

他的努力使得项目成功
Nỗ lực của anh ấy khiến dự án thành công.

V. 40 ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

这件事使我很开心。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn kāixīn.
Việc này làm tôi rất vui.

音乐使人放松。
Yīnyuè shǐ rén fàngsōng.
Âm nhạc khiến con người thư giãn.

雨使道路变滑。
Yǔ shǐ dàolù biàn huá.
Mưa làm đường trơn.

他的话使我感动。
Tā de huà shǐ wǒ gǎndòng.
Lời anh ấy khiến tôi xúc động.

工作压力使他失眠。
Gōngzuò yālì shǐ tā shīmián.
Áp lực công việc khiến anh ấy mất ngủ.

微笑使人亲近。
Wēixiào shǐ rén qīnjìn.
Nụ cười khiến người khác gần gũi.

老师使学生安静下来。
Lǎoshī shǐ xuéshēng ānjìng xiàlái.
Giáo viên khiến học sinh yên lặng.

成功使他更加自信。
Chénggōng shǐ tā gèng jiā zìxìn.
Thành công làm anh ấy tự tin hơn.

这个决定使公司发展更快。
Zhège juédìng shǐ gōngsī fāzhǎn gèng kuài.
Quyết định này khiến công ty phát triển nhanh hơn.

爱使人勇敢。
Ài shǐ rén yǒnggǎn.
Tình yêu khiến con người dũng cảm.

老板使他加班。
Lǎobǎn shǐ tā jiābān.
Sếp bắt anh ấy tăng ca.

这部电影使我哭了。
Zhè bù diànyǐng shǐ wǒ kū le.
Bộ phim này làm tôi khóc.

新政策使生活改变。
Xīn zhèngcè shǐ shēnghuó gǎibiàn.
Chính sách mới làm thay đổi cuộc sống.

失败使他成长。
Shībài shǐ tā chéngzhǎng.
Thất bại khiến anh ấy trưởng thành.

他的帮助使我成功。
Tā de bāngzhù shǐ wǒ chénggōng.
Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi thành công.

这句话使大家大笑。
Zhè jù huà shǐ dàjiā dàxiào.
Câu nói này khiến mọi người cười lớn.

时间使人改变。
Shíjiān shǐ rén gǎibiàn.
Thời gian khiến con người thay đổi.

运动使身体健康。
Yùndòng shǐ shēntǐ jiànkāng.
Vận động khiến cơ thể khỏe mạnh.

新闻使人担心。
Xīnwén shǐ rén dānxīn.
Tin tức khiến người ta lo lắng.

他的话使气氛紧张。
Tā de huà shǐ qìfēn jǐnzhāng.
Lời anh ấy khiến không khí căng thẳng.

老师使我们思考。
Lǎoshī shǐ wǒmen sīkǎo.
Giáo viên khiến chúng tôi suy nghĩ.

科技使生活便利。
Kējì shǐ shēnghuó biànlì.
Công nghệ làm cuộc sống tiện lợi.

疲劳使他犯错。
Píláo shǐ tā fàncuò.
Mệt mỏi khiến anh ấy mắc lỗi.

风使树摇动。
Fēng shǐ shù yáodòng.
Gió làm cây rung.

他使事情变复杂。
Tā shǐ shìqíng biàn fùzá.
Anh ấy làm mọi việc trở nên phức tạp.

这种药使人困。
Zhè zhǒng yào shǐ rén kùn.
Thuốc này khiến người ta buồn ngủ.

经验使人成熟。
Jīngyàn shǐ rén chéngshú.
Kinh nghiệm khiến con người trưởng thành.

失败使他更加努力。
Shībài shǐ tā gèng jiā nǔlì.
Thất bại khiến anh ấy nỗ lực hơn.

变化使市场不稳定。
Biànhuà shǐ shìchǎng bù wěndìng.
Sự thay đổi khiến thị trường không ổn định.

他使计划提前完成。
Tā shǐ jìhuà tíqián wánchéng.
Anh ấy làm kế hoạch hoàn thành sớm.

老板使员工工作更努力。
Lǎobǎn shǐ yuángōng gōngzuò gèng nǔlì.
Sếp khiến nhân viên làm việc chăm hơn.

她的笑容使人温暖。
Tā de xiàoróng shǐ rén wēnnuǎn.
Nụ cười của cô ấy khiến người ta ấm áp.

环境使人改变习惯。
Huánjìng shǐ rén gǎibiàn xíguàn.
Môi trường khiến người ta thay đổi thói quen.

他的成功使父母骄傲。
Tā de chénggōng shǐ fùmǔ jiāo’ào.
Thành công của anh ấy khiến bố mẹ tự hào.

她使气氛轻松。
Tā shǐ qìfēn qīngsōng.
Cô ấy làm không khí nhẹ nhàng.

光线使房间明亮。
Guāngxiàn shǐ fángjiān míngliàng.
Ánh sáng làm căn phòng sáng.

这个问题使我困惑。
Zhège wèntí shǐ wǒ kùnhuò.
Vấn đề này khiến tôi bối rối.

他的努力使团队成功。
Tā de nǔlì shǐ tuánduì chénggōng.
Nỗ lực của anh ấy khiến đội thành công.

规则使比赛公平。
Guīzé shǐ bǐsài gōngpíng.
Quy tắc khiến cuộc thi công bằng.

改革使经济发展。
Gǎigé shǐ jīngjì fāzhǎn.
Cải cách làm kinh tế phát triển.

1. “使” tiếng Trung là gì?

Chữ Hán: 使

Giản thể: 使

Phồn thể: 使 (giống nhau)

Pinyin: shǐ

Tiếng Việt: khiến, làm cho, sử dụng, sai khiến

“使” là một động từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường dùng để diễn tả:

khiến cho / khiến

sai khiến/ phái đi làm việc gì

sử dụng (dùng một cái gì đó)
Các nghĩa này sẽ được minh họa rõ trong ví dụ.

2. Phân tích chữ Hán: 使
2.1 Cấu tạo chữ

Bộ thủ: 亻 (bộ Nhân đứng — #9 trong 214 bộ thủ)

Thành phần khác: 史

→ Chữ 使 gồm:

亻 (Nhân): biểu thị ý liên quan đến con người, hành vi, hoạt động của người.

史 (sử): gốc nghĩa liên quan đến “ghi chép, lịch sử”, trong chữ này được mượn phần âm.

Cách hiểu cấu tạo:
Chữ 使 gắn với hành động của con người → ngữ nghĩa liên quan đến “làm cho / khiến / sai khiến / sử dụng người hay vật”, phát triển từ đó.

2.2 Bộ thủ

亻 (Nhân đứng) — biểu thị nét nghĩa có liên quan đến con người / hoạt động của con người.

Bạn có thể kiểm tra bộ Nhân đứng trong danh sách 214 bộ thủ bạn gửi.

2.3 Âm Hán Việt

Hán-Việt: sử

Chữ 使 theo âm Hán-Việt đọc là sử (cùng âm với chữ “sử” trong lịch sử — 史).

2.4 Số nét

Tổng số nét: 8 nét

3. Các nghĩa chính của “使”
Nghĩa        Cách dịch tiếng Việt        Ví dụ ngắn
khiến, làm cho        làm cho ai đó ở trạng thái gì        使他高兴 → khiến anh ấy vui
sai khiến, phái đi làm        giao cho ai việc gì        使他去买东西
sử dụng        dùng cái gì để làm gì        使用电脑 → sử dụng máy tính
4. Loại từ

Động từ (动词) — dùng phổ biến nhất

Danh từ (ít gặp hơn) trong cấu trúc: “使命 / 使者” → sứ mệnh / sứ giả

5. Cách dùng “使” trong câu
5.1. 使 + O + Adj

→ làm cho ai đó trở thành trạng thái gì đó
例如:
使他开心 (làm cho anh ấy vui)

5.2. 使 + O + V

→ sai khiến, khiến ai làm gì
例如:
使他去打电话 (bảo anh ấy đi gọi điện)

5.3. 使 + Danh từ

→ dùng, sử dụng
例如:
使方法更好 (sử dụng phương pháp tốt hơn)

6. 40 ví dụ với “使” (có pinyin + tiếng Việt)
Nhóm 1: Nghĩa “khiến / làm cho”

这件事使我很高兴。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gāoxìng.
Việc này khiến tôi rất vui.

他的话使大家沉默。
Tā de huà shǐ dàjiā chénmò.
Lời nói của anh ấy khiến mọi người im lặng.

这个消息使他很惊讶。
Zhège xiāoxi shǐ tā hěn jīngyà.
Tin này khiến anh ấy rất ngạc nhiên.

雨使路变得很滑。
Yǔ shǐ lù biàn de hěn huá.
Mưa làm cho đường trở nên trơn.

他生气的态度使我不舒服。
Tā shēngqì de tàidu shǐ wǒ bù shūfu.
Thái độ giận dữ của anh ấy khiến tôi không thoải mái.

Nhóm 2: Nghĩa “khiến ai làm gì / sai khiến”

老师使我们做练习。
Lǎoshī shǐ wǒmen zuò liànxí.
Giáo viên khiến chúng tôi làm bài tập.

他使孩子去买东西。
Tā shǐ háizi qù mǎi dōngxī.
Anh ấy sai đứa trẻ đi mua đồ.

老板使他明天来上班。
Lǎobǎn shǐ tā míngtiān lái shàngbān.
Chủ làm anh ấy ngày mai đến làm việc.

父母使我早点睡觉。
Fùmǔ shǐ wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Bố mẹ bắt tôi ngủ sớm.

妈妈使我写作业。
Māmā shǐ wǒ xiě zuòyè.
Mẹ khiến tôi làm bài tập.

Nhóm 3: Nghĩa “sử dụng, dùng”

我们应该使新方法。
Wǒmen yīnggāi shǐ xīn fāngfǎ.
Chúng ta nên sử dụng phương pháp mới.

使这个工具很简单。
Shǐ zhège gōngjù hěn jiǎndān.
Dùng công cụ này rất đơn giản.

他会使电脑做报告。
Tā huì shǐ diànnǎo zuò bàogào.
Anh ấy sẽ dùng máy tính làm báo cáo.

我不太会使这个软件。
Wǒ bú tài huì shǐ zhège ruǎnjiàn.
Tôi không quá biết sử dụng phần mềm này.

请不要随便使别人的东西。
Qǐng búyào suíbiàn shǐ biérén de dōngxī.
Xin đừng tùy tiện sử dụng đồ của người khác.

Nhóm 4: Kết hợp với trạng từ/mức độ

这使我更加努力。
Zhè shǐ wǒ gèng jiā nǔlì.
Việc này khiến tôi càng cố gắng hơn.

他的话使我很困惑。
Tā de huà shǐ wǒ hěn kùnhuò.
Lời anh ấy nói khiến tôi rất bối rối.

这个问题使她很烦恼。
Zhège wèntí shǐ tā hěn fánnǎo.
Vấn đề này khiến cô ấy rất khó chịu.

这次失败使他更坚强。
Zhècì shībài shǐ tā gèng jiānqiáng.
Lần thất bại này khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.

他的鼓励使我信心更足。
Tā de gǔlì shǐ wǒ xìnxīn gèng zú.
Sự khích lệ của anh ấy khiến tôi tự tin hơn.

Nhóm 5: Dùng trong đoạn văn mô tả

这首歌使我回忆往事。
Zhè shǒu gē shǐ wǒ huíyì wǎngshì.
Bài hát này khiến tôi hồi tưởng về chuyện xưa.

他的离开使大家很难过。
Tā de líkāi shǐ dàjiā hěn nánguò.
Việc anh ấy rời đi khiến mọi người rất buồn.

这件事使我改变了看法。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ gǎibiàn le kànfǎ.
Việc này khiến tôi thay đổi quan điểm.

这场雨使比赛延期。
Zhè chǎng yǔ shǐ bǐsài yánqī.
Cơn mưa này khiến trận đấu bị hoãn.

她的故事使我很感动。
Tā de gùshì shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Câu chuyện của cô ấy khiến tôi rất xúc động.

Nhóm 6: Câu phức có “使”

虽然累,但这件事使我很开心。
Suīrán lèi, dàn zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn kāixīn.
Dù mệt, nhưng việc này khiến tôi rất vui.

只要努力,就不会使你失望。
Zhǐyào nǔlì, jiù bú huì shǐ nǐ shīwàng.
Chỉ cần cố gắng thì sẽ không khiến bạn thất vọng.

他使大家都很忙。
Tā shǐ dàjiā dōu hěn máng.
Anh ấy khiến mọi người đều rất bận.

他使问题变得简单。
Tā shǐ wèntí biàn de jiǎndān.
Anh ấy khiến vấn đề trở nên đơn giản.

这本书使我学到了很多东西。
Zhè běn shū shǐ wǒ xuédào le hěn duō dōngxī.
Cuốn sách này khiến tôi học được rất nhiều thứ.

Nhóm 7: Câu yêu cầu – mệnh lệnh nhẹ

使他注意安全。
Shǐ tā zhùyì ānquán.
Hãy khiến anh ấy chú ý đến an toàn.

使大家都准备好。
Shǐ dàjiā dōu zhǔnbèi hǎo.
Làm cho mọi người đều chuẩn bị xong.

使孩子们坐好。
Shǐ háizimen zuò hǎo.
Dặn bọn trẻ ngồi yên.

请使事情更有条理。
Qǐng shǐ shìqíng gèng yǒu tiáolǐ.
Xin hãy làm cho việc trở nên có trật tự hơn.

使大家保持安静。
Shǐ dàjiā bǎochí ānjìng.
Giữ cho mọi người yên lặng.

Nhóm 8: Dùng “使” trong các cụm từ

使命很重要。
Shǐmìng hěn zhòngyào.
Sứ mệnh rất quan trọng.

他是我的使者。
Tā shì wǒ de shǐzhě.
Anh ấy là sứ giả của tôi.

使馆在那边。
Shǐguǎn zài nàbiān.
Đại sứ quán ở bên kia.

他担负着重要使命。
Tā dānfù zhe zhòngyào shǐmìng.
Anh ấy đảm nhận một sứ mệnh quan trọng.

这个办法很使得。
Zhège bànfǎ hěn shǐde.
Cách này rất hữu dụng.

7. Kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ

使 = shǐ

Nghĩa chính: làm cho / khiến / sai khiến / sử dụng.

Âm Hán-Việt: sử.

Bộ thủ: 亻 (Nhân đứng) → liên quan tới hành vi con người.

Số nét: 8 nét.

Cách dùng:

使 + O + Adj → làm cho ai/cái gì thành trạng thái.

使 + O + V → khiến ai làm gì.

使 + vật/nguyên liệu → sử dụng, dùng.

使 — giải thích chi tiết

Tổng kết nhanh:
使 (pinyin: shǐ) thường là động từ nghĩa gây khiến / làm cho / sai khiến / phái đi / dùng; đôi khi là danh từ mang nghĩa sứ giả, người phái đi (ví dụ: 使者). Dạng giản thể và phồn thể đều viết 使.

1) Chữ, phát âm, Hán-Việt

Hán tự: 使

Pinyin: shǐ

Âm Hán-Việt (Sino-Vietnamese): sứ (thường gặp; trong một vài cổ bản/âm đọc khác có thể thấy biến thể “sử” trong những từ cổ)

Loại từ: chủ yếu động từ; đôi khi danh từ (sứ giả).

2) Nghĩa chính (chi tiết)

(A) gây khiến / làm cho / bắt ai/cái gì làm… — cấu trúc điển hình: 使 + 宾语 + 动词/形容词.

例如: 这句话使我很高兴 / 使他难过 — câu này khiến tôi rất vui / làm anh ấy buồn.

(B) cử đi / phái đi — gửi ai đó đi làm việc gì (ví dụ: 使者 = sứ giả).

(C) dùng/ sử dụng — trong một số kết hợp (ví dụ: 使用 = sử dụng).

(D) cường điệu/nhấn mạnh trong thành ngữ/động từ ghép (ví dụ: 使劲 = dùng sức).

3) Cấu tạo chữ & bộ thủ (theo 214 bộ thủ)

Cấu trúc: chữ 使 là hội ý / hình-thanh bên trái là 亻 (bộ nhân giản dạng của 人), bên phải là 史 (phần âm). Như vậy ý nói liên quan người, phần phải góp phần âm.

Bộ thủ: 人 (亻) — trong danh sách 214 bộ thủ, 人 (biến thể 亻 khi đứng bên trái) là bộ số 9. (Vì bạn yêu cầu tra theo 214 bộ thủ, bộ 亻 là chỉ mục của chữ này.)

Giản thể / Phồn thể: 使 (không đổi giữa giản/phồn).

4) Số nét (chỉ số nét, không ghi tên nét)

Tổng số nét của chữ 使 = 8 nét.
(đếm theo thứ tự nét tiêu chuẩn: 亻(2) + 史(6) => tổng 8.)

Ghi chú: nếu bạn muốn, mình có thể trích trực tiếp mục bộ 人 và ảnh chép số thứ tự trong danh sách 214 bộ thủ từ link bạn gửi.

5) Những cách dùng quan trọng & lưu ý ngữ pháp

使 + O + V / adj — cấu trúc cơ bản để biểu thị “làm cho / khiến cho”:

这件事使他很高兴。 (Việc này khiến anh ấy rất vui.)

被 / 让 / 使 — khi muốn diễn tả bị động hoặc ai đó làm cho ai buồn:

他被这句话使得很尴尬。 (ví dụ cấu trúc bị động với 被)

常见搭配 (collocations): 使用 (sử dụng), 使得 (làm cho: literary/colloquial), 使劲 (dùng sức), 使者 (sứ giả), 使命 (sứ mệnh).

Phong cách: 使 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết; trong văn viết/lịch sự hay gặp hơn trong từ ghép như 使用/使命/使者; trong văn nói hàng ngày người ta cũng dùng 让/让…变得… thay thế khi muốn tự nhiên hơn (ví dụ: thường nói 让他高兴 thay vì 使他高兴).

6) 40 câu ví dụ (汉字 — pinyin — dịch tiếng Việt)

Mình chia các ví dụ theo nhóm để thấy các sắc thái: dùng như động từ khiến, động từ phái đi / sứ, từ ghép (使用/使命/使劲), ví dụ văn viết/nghĩa cổ và câu giao tiếp. Mọi câu đều kèm pinyin và dịch tiếng Việt.

A. Dùng 使 = “làm cho / khiến” (1–15)

这件事使我很高兴。
zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gāoxìng. — Việc này làm tôi rất vui.

他的离开使我们感到难过。
tā de líkāi shǐ wǒmen gǎndào nánguò. — Việc anh ấy rời đi khiến chúng tôi buồn.

她的话使他很生气。
tā de huà shǐ tā hěn shēngqì. — Lời cô ấy làm anh ấy rất giận.

这条新闻使大家都很担心。
zhè tiáo xīnwén shǐ dàjiā dōu hěn dānxīn. — Tin tức này làm mọi người rất lo.

成功使他备受尊敬。
chénggōng shǐ tā bèi shòu zūnjìng. — Thành công khiến anh ấy được kính trọng.

这个错误使公司损失惨重。
zhè ge cuòwù shǐ gōngsī sǔnshī cǎnzhòng. — Sai lầm này khiến công ty chịu tổn thất nặng.

天气的变化使人心情不稳定。
tiānqì de biànhuà shǐ rén xīnqíng bù wěndìng. — Thay đổi thời tiết làm tâm trạng con người không ổn định.

他的冷漠使她伤心。
tā de lěngmò shǐ tā shāngxīn. — Sự lạnh nhạt của anh ấy làm cô ấy đau lòng.

这部电影使我流下了眼泪。
zhè bù diànyǐng shǐ wǒ liú xià le yǎnlèi. — Bộ phim này làm tôi rơi nước mắt.

这种安排使工作更高效。
zhè zhǒng ānpái shǐ gōngzuò gèng gāoxiào. — Sự bố trí này khiến công việc hiệu quả hơn.

他的话使得气氛有些紧张。
tā de huà shǐde qìfēn yǒuxiē jǐnzhāng. — Lời anh ấy làm bầu không khí hơi căng thẳng.

这些证据使人无法否认。
zhèxiē zhèngjù shǐ rén wúfǎ fǒurèn. — Những bằng chứng này khiến người ta không thể phủ nhận.

学习压力使学生感到焦虑。
xuéxí yālì shǐ xuésheng gǎndào jiāolǜ. — Áp lực học tập khiến học sinh cảm thấy lo lắng.

他的笑容使房间充满温暖。
tā de xiàoróng shǐ fángjiān chōngmǎn wēnnuǎn. — Nụ cười của anh ấy làm căn phòng tràn đầy ấm áp.

频繁的出差使她很疲惫。
pínfán de chūchāi shǐ tā hěn píbei. — Việc đi công tác liên tục khiến cô ấy rất mệt.

B. Dùng 使 = “phái đi / sứ” (sứ giả, phái viên) (16–22)

古代王朝常派使者出使外国。
gǔdài wángcháo cháng pài shǐzhě chūshǐ wàiguó. — Các triều đại cổ thường phái sứ giả đến nước ngoài.

他被任命为国使。
tā bèi rènmìng wéi guóshǐ. — Anh ấy được bổ nhiệm làm sứ thần (sứ giả của quốc gia).

我们要使一位代表去谈判。
wǒmen yào shǐ yí wèi dàibiǎo qù tánpàn. — Chúng ta sẽ phái một đại diện đi đàm phán.

这位使节代表政府出席会议。
zhè wèi shǐjié dàibiǎo zhèngfǔ chūxí huìyì. — Vị sứ đoàn này đại diện chính phủ tham dự hội nghị.

使团今天抵达首都。
shǐtuán jīntiān dǐdá shǒudū. — Đoàn sứ bộ hôm nay đến thủ đô.

他作为特使出访邻国。
tā zuòwéi tèshǐ chūfǎng lín guó. — Anh ấy đi thăm nước láng giềng với tư cách phái viên đặc biệt.

古代使者带来了国书。
gǔdài shǐzhě dài lái le guóshū. — Sứ giả thời xưa mang theo quốc thư.

C. Các từ ghép phổ biến (使用 / 使命 / 使劲 / 使得) (23–30)

我们使用新系统开始工作。
wǒmen shǐyòng xīn xìtǒng kāishǐ gōngzuò. — Chúng tôi bắt đầu làm việc bằng hệ thống mới.

每个人都有自己的使命。
měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de shǐmìng. — Mỗi người đều có sứ mệnh của mình.

请使用说明书操作机器。
qǐng shǐyòng shuōmíngshū cāozuò jīqì. — Vui lòng sử dụng hướng dẫn để vận hành máy.

他拼命使劲把门推开。
tā pīn mìng shǐ jìn bǎ mén tuī kāi. — Anh ấy dùng hết sức đẩy cửa mở.

这个改进使得产品更加安全。
zhè ge gǎijìn shǐde chǎnpǐn gèng jiā ānquán. — Sự cải tiến này làm cho sản phẩm an toàn hơn.

我们必须使出全力完成任务。
wǒmen bìxū shǐchū quánlì wánchéng rènwu. — Chúng ta phải dùng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ.

她对这份工作的使命感很强。
tā duì zhè fèn gōngzuò de shǐmìnggǎn hěn qiáng. — Cô ấy có cảm giác sứ mệnh mãnh liệt đối với công việc này.

请使用安全带。
qǐng shǐ yòng ānquán dài. — Xin hãy sử dụng dây an toàn. *(lưu ý: câu này hơi trang trọng — trong văn nói thường nói “请系好安全带”) *

D. Dạng bị động / khiến ai cảm thấy (31–36)

他的无礼使大家都感到不舒服。
tā de wú lǐ shǐ dàjiā dōu gǎndào bù shūfu. — Sự bất lịch sự của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.

这部电影的结局使观众震惊。
zhè bù diànyǐng de jiéjú shǐ guānzhòng zhènjīng. — Cuối phim khiến khán giả sửng sốt.

我不想使你为难。
wǒ bù xiǎng shǐ nǐ wéinán. — Tôi không muốn làm bạn khó xử.

他被那句话深深使伤了。
tā bèi nà jù huà shēnshēn shǐ shāng le. — Anh ấy bị câu nói đó làm tổn thương sâu sắc.

过多的工作压力使她精神疲惫。
guò duō de gōngzuò yālì shǐ tā jīngshén píbèi. — Áp lực công việc quá nhiều khiến cô ấy mệt mỏi về tinh thần.

新闻报道使公众非常关注此事。
xīnwén bàodào shǐ gōngzhòng fēicháng guānzhù cǐ shì. — Bài báo khiến công chúng rất quan tâm tới vấn đề này.

E. Một số câu giao tiếp ngắn & ví dụ bổ trợ (37–40)

你别使劲儿了,慢点儿。
nǐ bié shǐ jìn r le, màn diǎnr. — Đừng dùng quá sức, từ từ thôi.

请使用公共设施时爱护它们。
qǐng shǐyòng gōnggòng shèshī shí àihù tāmen. — Khi sử dụng cơ sở vật chất công cộng xin hãy giữ gìn.

公司使他为项目经理。
gōngsī shǐ tā wéi xiàngmù jīnglǐ. — Công ty bổ nhiệm anh ấy làm trưởng dự án. (“使 … 为 …” = phái/đặt ai vào vị trí…)

他的成功使人钦佩。
tā de chénggōng shǐ rén qīnpèi. — Thành công của anh ấy khiến người ta khâm phục.

7) Tóm tắt 5 điểm trọng yếu (kèm nguồn ý tưởng tra cứu)

使 = shǐ; chủ yếu là động từ: làm cho / khiến / phái đi / dùng; cũng có nghĩa sứ, phái viên trong từ ghép như 使者.

Bộ thủ: 人 (亻) — bộ số 9 trong danh sách 214 bộ thủ (chữ có dạng trái 亻).

Cấu tạo: 亻 (bộ nhân, phần nghĩa) + 史 (phần âm) — chữ hình-thanh.

Số nét: 8 nét.

Giản/Phồn thể: 使 (không thay đổi giữa giản thể và phồn thể).

使 tiếng Trung là gì?

使 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là làm cho, khiến cho, sai khiến, phái đi, sử dụng.
Đây là một chữ rất quan trọng và rất thường dùng, đặc biệt trong ngữ pháp với vai trò động từ gây khiến.

1. Thông tin tổng quát

Chữ Hán giản thể: 使

Chữ Hán phồn thể: 使

Phiên âm Hán ngữ (Pinyin): shǐ

Âm Hán Việt: Sử

Loại từ: Động từ

2. Giải thích chữ Hán 使
2.1. Nghĩa của chữ 使

Chữ 使 có các lớp nghĩa chính sau:

Làm cho, khiến cho (tác động để gây ra kết quả)

Sai khiến, ra lệnh cho người khác làm việc

Phái đi, cử đi (như sứ giả, đại sứ)

Sử dụng, dùng đến

Trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa “làm cho, khiến cho” là nghĩa được dùng nhiều nhất.

2.2. Cấu tạo chữ Hán

Chữ 使 là chữ hình thanh

Bên trái là 亻 (nhân đứng) biểu thị liên quan đến con người

Bên phải là 吏 (quan lại), vừa gợi âm vừa gợi nghĩa “người thi hành mệnh lệnh”

Ý nghĩa cấu tạo:
Người được sai khiến đi làm việc, người thi hành mệnh lệnh

2.3. Bộ thủ

Bộ thủ: 亻 (bộ Nhân đứng)

Số thứ tự bộ thủ: bộ số 9 trong hệ thống 214 bộ thủ

2.4. Số nét

Tổng số nét: 8 nét

3. Âm Hán Việt

使: Sử

Ví dụ từ Hán Việt liên quan:

使用 (sử dụng)

使命 (sứ mệnh)

大使 (đại sứ)

使者 (sứ giả)

4. Nghĩa và cách dùng trong tiếng Trung hiện đại
4.1. 使 với nghĩa “làm cho, khiến cho”

Dùng để chỉ kết quả bị động do một nguyên nhân gây ra, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Ví dụ:
这件事使我很感动。
Việc này khiến tôi rất cảm động.

4.2. 使 với nghĩa “sai khiến, ra lệnh”

Thường dùng khi nói về quyền hạn hoặc mối quan hệ trên – dưới.

Ví dụ:
他使我去完成任务。
Anh ấy sai tôi đi hoàn thành nhiệm vụ.

4.3. 使 với nghĩa “phái đi, sứ”

Dùng trong từ ghép hoặc văn phong trang trọng.

Ví dụ:
中国派他出使法国。
Trung Quốc cử anh ấy đi sứ sang Pháp.

5. Loại từ

使 là động từ, có thể là:

Động từ đơn

Động từ gây khiến

Thành phần trung tâm trong câu chữ 把 / 被 / câu văn viết

6. Mẫu câu ngữ pháp quan trọng với 使
Mẫu 1

A + 使 + B + Tính từ / Trạng thái

Ví dụ:
这件事使我很高兴。
Việc này khiến tôi rất vui.

Mẫu 2

A + 使 + B + Động từ

Ví dụ:
老师使学生明白这个道理。
Giáo viên khiến học sinh hiểu đạo lý này.

Mẫu 3

A + 使 + B + 成为 / 变得

Ví dụ:
学习使人进步。
Học tập khiến con người tiến bộ.

7. Bảng tổng hợp thông tin chữ Hán
Chữ        Giản thể        Phồn thể        Bộ thủ        Bộ số        Số nét        Âm Hán Việt
使        使        使        亻        9        8        Sử
8. Bốn mươi câu ví dụ với 使

Mỗi câu đều có phiên âm đầy đủ và dịch tiếng Việt.

这件事使我很开心。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn kāixīn.
Việc này khiến tôi rất vui.

天气变化使人感到不舒服。
Tiānqì biànhuà shǐ rén gǎndào bù shūfu.
Thời tiết thay đổi khiến người ta khó chịu.

老师的话使我明白了很多。
Lǎoshī de huà shǐ wǒ míngbai le hěn duō.
Lời thầy giáo khiến tôi hiểu ra rất nhiều.

这本书使他受到启发。
Zhè běn shū shǐ tā shòudào qǐfā.
Cuốn sách này khiến anh ấy được khai sáng.

她的微笑使我安心。
Tā de wēixiào shǐ wǒ ānxīn.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi yên tâm.

压力使他很累。
Yālì shǐ tā hěn lèi.
Áp lực khiến anh ấy rất mệt.

失败使人更加坚强。
Shībài shǐ rén gèng jiā jiānqiáng.
Thất bại khiến con người mạnh mẽ hơn.

这场雨使交通变得困难。
Zhè chǎng yǔ shǐ jiāotōng biàn de kùnnán.
Trận mưa này khiến giao thông trở nên khó khăn.

他的态度使大家不满意。
Tā de tàidu shǐ dàjiā bù mǎnyì.
Thái độ của anh ấy khiến mọi người không hài lòng.

爱使人勇敢。
Ài shǐ rén yǒnggǎn.
Tình yêu khiến con người dũng cảm.

老板使他加班。
Lǎobǎn shǐ tā jiābān.
Ông chủ bắt anh ấy làm thêm giờ.

这条消息使我很震惊。
Zhè tiáo xiāoxi shǐ wǒ hěn zhènjīng.
Tin này khiến tôi rất sốc.

他的解释使问题更清楚。
Tā de jiěshì shǐ wèntí gèng qīngchu.
Lời giải thích của anh ấy khiến vấn đề rõ ràng hơn.

这个决定使大家安心。
Zhège juédìng shǐ dàjiā ānxīn.
Quyết định này khiến mọi người yên tâm.

疲劳使人容易生病。
Píláo shǐ rén róngyì shēngbìng.
Mệt mỏi khiến người ta dễ bị bệnh.

这次经历使我成长。
Zhè cì jīnglì shǐ wǒ chéngzhǎng.
Trải nghiệm này khiến tôi trưởng thành.

战争使很多家庭破碎。
Zhànzhēng shǐ hěn duō jiātíng pòsuì.
Chiến tranh khiến nhiều gia đình tan vỡ.

科技发展使生活更方便。
Kējì fāzhǎn shǐ shēnghuó gèng fāngbiàn.
Sự phát triển khoa học khiến cuộc sống tiện lợi hơn.

老师使学生保持安静。
Lǎoshī shǐ xuésheng bǎochí ānjìng.
Giáo viên khiến học sinh giữ trật tự.

他的行为使我失望。
Tā de xíngwéi shǐ wǒ shīwàng.
Hành vi của anh ấy khiến tôi thất vọng.

这部电影使我感动。
Zhè bù diànyǐng shǐ wǒ gǎndòng.
Bộ phim này khiến tôi cảm động.

贫穷使人努力奋斗。
Pínqióng shǐ rén nǔlì fèndòu.
Nghèo khó khiến con người nỗ lực phấn đấu.

父母的话使孩子改变。
Fùmǔ de huà shǐ háizi gǎibiàn.
Lời cha mẹ khiến đứa trẻ thay đổi.

错误使我们吸取教训。
Cuòwù shǐ wǒmen xīqǔ jiàoxùn.
Sai lầm khiến chúng ta rút ra bài học.

他的故事使我流泪。
Tā de gùshi shǐ wǒ liúlèi.
Câu chuyện của anh ấy khiến tôi rơi nước mắt.

工作压力使她失眠。
Gōngzuò yālì shǐ tā shīmián.
Áp lực công việc khiến cô ấy mất ngủ.

这件衣服使我看起来更年轻。
Zhè jiàn yīfu shǐ wǒ kàn qǐlái gèng niánqīng.
Bộ đồ này khiến tôi trông trẻ hơn.

爱情使人盲目。
Àiqíng shǐ rén mángmù.
Tình yêu khiến con người mù quáng.

学习使人进步。
Xuéxí shǐ rén jìnbù.
Học tập khiến con người tiến bộ.

他的决定使大家吃惊。
Tā de juédìng shǐ dàjiā chījīng.
Quyết định của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

成功使他更自信。
Chénggōng shǐ tā gèng zìxìn.
Thành công khiến anh ấy tự tin hơn.

病痛使她很痛苦。
Bìngtòng shǐ tā hěn tòngkǔ.
Bệnh tật khiến cô ấy rất đau khổ.

这次失败使他反思自己。
Zhè cì shībài shǐ tā fǎnsī zìjǐ.
Thất bại lần này khiến anh ấy tự suy ngẫm.

他的努力使梦想成真。
Tā de nǔlì shǐ mèngxiǎng chéng zhēn.
Nỗ lực của anh ấy khiến ước mơ thành hiện thực.

这项政策使生活改善。
Zhè xiàng zhèngcè shǐ shēnghuó gǎishàn.
Chính sách này khiến cuộc sống được cải thiện.

她的话使我冷静下来。
Tā de huà shǐ wǒ lěngjìng xiàlái.
Lời cô ấy khiến tôi bình tĩnh lại.

这条路使我们迷路。
Zhè tiáo lù shǐ wǒmen mílù.
Con đường này khiến chúng tôi bị lạc.

他的帮助使我成功。
Tā de bāngzhù shǐ wǒ chénggōng.
Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi thành công.

这句话使我难忘。
Zhè jù huà shǐ wǒ nánwàng.
Câu nói này khiến tôi khó quên.

时间使一切改变。
Shíjiān shǐ yíqiè gǎibiàn.
Thời gian khiến mọi thứ thay đổi.

使 tiếng Trung là gì?

使 (shǐ) là một chữ Hán rất quan trọng và được dùng cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản:

Khiến, làm cho

Sai khiến, sử dụng

Sứ giả, đại sứ (trong một số từ ghép)

Loại từ:

Động từ

Danh từ (trong một số trường hợp như 使者)

Thông tin chữ Hán 使

Chữ Hán giản thể: 使

Chữ Hán phồn thể: 使 (giống nhau)

Pinyin: shǐ

Âm Hán Việt: SỬ

Tổng số nét: 8 nét

Bộ thủ của chữ 使 (tra theo 214 Bộ thủ)

Chữ 使 thuộc:

Bộ 9: 人 (亻) – NHÂN – người

Bộ này liên quan tới con người, hành động của con người → rất phù hợp vì 使 liên quan tới việc sai khiến, khiến ai đó làm gì.

Cấu tạo chữ Hán 使

Chữ 使 là chữ hình thanh + hội ý

Cấu tạo gồm 2 phần:

亻 (Nhân đứng) → nghĩa: con người → chỉ hành động do con người thực hiện

吏 (lì) → phần âm + nghĩa liên quan tới quan lại, sai phái

=> Ý nghĩa tổng hợp:

Con người + sai phái → sai khiến, khiến, làm cho

Giải thích nghĩa chi tiết của chữ 使
1. Nghĩa: khiến, làm cho

Đây là nghĩa quan trọng và phổ biến nhất.

Cấu trúc:

使 + tân ngữ + động từ / tính từ

Ví dụ:
使我高兴 = khiến tôi vui
使他生气 = khiến anh ấy tức giận

2. Nghĩa: sai khiến, sai bảo

Dùng khi ra lệnh cho người khác làm việc

Ví dụ:
使人去办事 = sai người đi làm việc

3. Nghĩa: sử dụng, dùng

Ít dùng hơn, thường thấy trong văn viết cổ hoặc trang trọng.

4. Nghĩa danh từ: sứ giả, đại sứ

Ví dụ:
大使 = đại sứ
使者 = sứ giả

Cách dùng ngữ pháp quan trọng của 使
Cấu trúc 1

使 + người + động từ

→ khiến ai làm gì

Ví dụ:
这件事使我哭了
Việc này khiến tôi khóc

Cấu trúc 2

使 + người + tính từ

→ khiến ai trở nên thế nào

Ví dụ:
音乐使人放松
Âm nhạc khiến con người thư giãn

Cấu trúc 3

使 + danh từ + thay đổi trạng thái

Ví dụ:
科技使生活更方便
Công nghệ khiến cuộc sống tiện lợi hơn

40 Ví dụ có Phiên âm + Dịch tiếng Việt

(Trình bày đúng format bạn yêu cầu)

这件事使我很开心
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn kāixīn
Việc này khiến tôi rất vui

他的话使我生气
Tā de huà shǐ wǒ shēngqì
Lời anh ấy khiến tôi tức giận

雨使路变滑
Yǔ shǐ lù biàn huá
Mưa làm đường trơn

音乐使人放松
Yīnyuè shǐ rén fàngsōng
Âm nhạc khiến con người thư giãn

老师使学生安静下来
Lǎoshī shǐ xuéshēng ānjìng xiàlái
Giáo viên khiến học sinh yên lặng

他的成功使父母骄傲
Tā de chénggōng shǐ fùmǔ jiāo'ào
Thành công của anh ấy khiến bố mẹ tự hào

这本书使我学到很多
Zhè běn shū shǐ wǒ xué dào hěn duō
Cuốn sách này khiến tôi học được nhiều

她的笑容使我快乐
Tā de xiàoróng shǐ wǒ kuàilè
Nụ cười của cô ấy khiến tôi vui

失败使他更努力
Shībài shǐ tā gèng nǔlì
Thất bại khiến anh ấy cố gắng hơn

这消息使大家震惊
Zhè xiāoxi shǐ dàjiā zhènjīng
Tin này khiến mọi người kinh ngạc

风使树摇动
Fēng shǐ shù yáodòng
Gió làm cây rung

运动使身体健康
Yùndòng shǐ shēntǐ jiànkāng
Thể dục khiến cơ thể khỏe mạnh

他使我改变想法
Tā shǐ wǒ gǎibiàn xiǎngfǎ
Anh ấy khiến tôi thay đổi suy nghĩ

老板使员工加班
Lǎobǎn shǐ yuángōng jiābān
Ông chủ khiến nhân viên tăng ca

爱使人勇敢
Ài shǐ rén yǒnggǎn
Tình yêu khiến con người dũng cảm

时间使人变老
Shíjiān shǐ rén biàn lǎo
Thời gian khiến con người già đi

他的努力使公司成功
Tā de nǔlì shǐ gōngsī chénggōng
Nỗ lực của anh ấy khiến công ty thành công

这首歌使我想家
Zhè shǒu gē shǐ wǒ xiǎng jiā
Bài hát này khiến tôi nhớ nhà

她的话使我安心
Tā de huà shǐ wǒ ānxīn
Lời cô ấy khiến tôi yên tâm

天气使人心情好
Tiānqì shǐ rén xīnqíng hǎo
Thời tiết khiến tâm trạng tốt

这个问题使我困惑
Zhège wèntí shǐ wǒ kùnhuò
Vấn đề này khiến tôi bối rối

科技使生活方便
Kējì shǐ shēnghuó fāngbiàn
Công nghệ khiến cuộc sống tiện lợi

压力使他疲惫
Yālì shǐ tā píbèi
Áp lực khiến anh ấy mệt

老师使课堂有趣
Lǎoshī shǐ kètáng yǒuqù
Giáo viên khiến lớp học thú vị

他的帮助使我成功
Tā de bāngzhù shǐ wǒ chénggōng
Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi thành công

这个决定使公司发展
Zhège juédìng shǐ gōngsī fāzhǎn
Quyết định này khiến công ty phát triển

她使孩子睡觉
Tā shǐ háizi shuìjiào
Cô ấy khiến đứa trẻ ngủ

失败使他成熟
Shībài shǐ tā chéngshú
Thất bại khiến anh ấy trưởng thành

他使大家笑了
Tā shǐ dàjiā xiào le
Anh ấy khiến mọi người cười

老板使公司改变方向
Lǎobǎn shǐ gōngsī gǎibiàn fāngxiàng
Ông chủ khiến công ty đổi hướng

努力使梦想实现
Nǔlì shǐ mèngxiǎng shíxiàn
Nỗ lực khiến giấc mơ thành hiện thực

她使房间干净
Tā shǐ fángjiān gānjìng
Cô ấy khiến phòng sạch

这件事使他后悔
Zhè jiàn shì shǐ tā hòuhuǐ
Việc này khiến anh ấy hối hận

他的行为使人讨厌
Tā de xíngwéi shǐ rén tǎoyàn
Hành vi của anh ấy khiến người khác ghét

朋友使生活有意义
Péngyǒu shǐ shēnghuó yǒu yìyì
Bạn bè khiến cuộc sống có ý nghĩa

他的坚持使他成功
Tā de jiānchí shǐ tā chénggōng
Sự kiên trì khiến anh ấy thành công

学习使人进步
Xuéxí shǐ rén jìnbù
Học tập khiến con người tiến bộ

这电影使我感动
Zhè diànyǐng shǐ wǒ gǎndòng
Bộ phim này khiến tôi cảm động

微笑使世界更美好
Wēixiào shǐ shìjiè gèng měihǎo
Nụ cười khiến thế giới tốt đẹp hơn

他使事情变简单
Tā shǐ shìqing biàn jiǎndān
Anh ấy khiến mọi việc trở nên đơn giản

Tổng kết

使 là động từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Khiến, làm cho (phổ biến nhất)

Sai khiến

Sử dụng

Sứ giả / đại sứ (danh từ)

Cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất:

使 + người + động từ / tính từ

一、使 tiếng Trung là gì?

使

Giản thể: 使

Phồn thể: 使

Pinyin: shǐ

Âm Hán Việt: sử / sứ

Nghĩa tiếng Việt chính:

Gây cho, làm cho (một hành động hay trạng thái)

Sai khiến, cho làm việc gì

Phái đi, phái (đại biểu, sứ giả)

Trong các thành ngữ & từ ghép: biểu thị việc khiến cho ai đó làm gì

Tóm tắt nghĩa:
– Khi dùng độc lập kết hợp với động từ khác, 使 diễn tả hành động làm cho, khiến cho ai/cái gì xảy ra tình huống A.
– Trong một số từ ghép truyền thống, 使 còn mang nghĩa phái đi / sứ giả / người được cử đi.

二、Phân tích chữ Hán 使
1. Chữ Hán

Giản thể: 使

Phồn thể: 使
(Chữ này giản thể và phồn thể giống nhau)

2. Âm Hán Việt

Âm Hán Việt: sử / sứ

Lưu ý: Trong từ 使者 (“sứ giả”), âm Hán Việt đọc là sứ (danh từ, chỉ người được phái đi). Khi dùng trong ngữ pháp hiện đại, đọc shǐ theo tiếng Trung phổ thông.

3. Nghĩa gốc & cận nghĩa
Nghĩa        Diễn giải
Làm cho, khiến        Làm cho một người/cái gì thay đổi trạng thái
Sai khiến        Giao phó nhiệm vụ, bảo ai làm gì
Phái đi, phái        Phái một người đi làm nhiệm vụ
4. Cấu tạo chữ Hán

Chữ 使 là chữ hình thanh, gồm:

Bên trái: 亻 (bộ Nhân đứng) → liên quan tới người

Bên phải: 吏 (lại) → thường liên quan tới công việc quản lý

Ý nghĩa tổng thể:
Người có quyền sai khiến (người làm) → dẫn đến nghĩa “bảo ai đó làm gì” → “gây cho, khiến cho” → “sử dụng, phái đi”.

5. Bộ thủ

Bộ thủ: 亻 (Nhân đứng)

Số thứ tự: 9 (trong 214 bộ thủ)

Giải thích: Bộ Nhân đứng chỉ ý liên quan tới con người / hành vi của con người.

6. Số nét

Chữ 使 gồm 8 nét.

三、Loại từ của 使
Chức năng        Ví dụ
Động từ chính        使我高兴 — làm tôi vui
Động từ sai khiến        他使我等很久 — anh ấy khiến tôi đợi lâu
Động từ phái đi        他被使去参加会议 — anh ấy bị phái đi dự cuộc họp
Trong từ ghép        使用 — sử dụng
四、Cách dùng chi tiết
1. 使 + O + V (gây / khiến cho)

Diễn tả việc gây ra một kết quả hoặc làm thay đổi trạng thái.

Ví dụ:
使他更强壮
Shǐ tā gèng qiángzhuàng
Làm cho anh ấy khỏe mạnh hơn.

2. 使 + O + Adj

Biến đối tượng thành trạng thái/ cảm nhận nào đó.

Ví dụ:
使我开心
Shǐ wǒ kāixīn
Làm tôi vui.

3. 使 + 人 + V

– Bảo ai làm gì → nghĩa gần với “sai khiến”.

五、Ví dụ ngắn mẫu câu

他使我很高兴。
Tā shǐ wǒ hěn gāoxìng.
Anh ấy làm tôi rất vui.

这件事使他很难过。
Zhè jiàn shì shǐ tā hěn nánguò.
Việc này khiến anh ấy buồn.

我会使他去工作。
Wǒ huì shǐ tā qù gōngzuò.
Tôi sẽ sai khiến anh ấy đi làm.

这句话使她感动。
Zhè jù huà shǐ tā gǎndòng.
Câu này khiến cô ấy cảm động.

六、40 ví dụ (kèm Pinyin + tiếng Việt)

他的话使我很感动。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Lời anh ấy làm tôi rất cảm động.

这首歌使我想家。
Zhè shǒu gē shǐ wǒ xiǎng jiā.
Bài hát này khiến tôi nhớ nhà.

她的笑容使大家开心。
Tā de xiàoróng shǐ dàjiā kāixīn.
Nụ cười của cô ấy làm mọi người vui.

这本书使我学到了很多。
Zhè běn shū shǐ wǒ xué dào le hěn duō.
Quyển sách này khiến tôi học được nhiều.

他的态度使我很失望。
Tā de tàidù shǐ wǒ hěn shīwàng.
Thái độ của anh ấy khiến tôi rất thất vọng.

这个消息使我们很惊讶。
Zhège xiāoxi shǐ wǒmen hěn jīngyà.
Tin này khiến chúng tôi rất ngạc nhiên.

他的决定使大家困惑。
Tā de juédìng shǐ dàjiā kùnhuò.
Quyết định của anh ấy khiến mọi người bối rối.

她的表现使老师满意。
Tā de biǎoxiàn shǐ lǎoshī mǎnyì.
Thành tích của cô ấy khiến thầy cô hài lòng.

这个计划使公司更强大。
Zhège jìhuà shǐ gōngsī gèng qiángdà.
Kế hoạch này khiến công ty mạnh hơn.

这件事使人很累。
Zhè jiàn shì shǐ rén hěn lèi.
Việc này khiến người ta mệt.

失败使他更努力。
Shībài shǐ tā gèng nǔlì.
Thất bại khiến anh ấy nỗ lực hơn.

雨使比赛取消。
Yǔ shǐ bǐsài qǔxiāo.
Mưa khiến trận đấu bị hủy.

他的错误使大家受影响。
Tā de cuòwù shǐ dàjiā shòu yǐngxiǎng.
Lỗi sai của anh ấy khiến mọi người bị ảnh hưởng.

这件事使她很不安。
Zhè jiàn shì shǐ tā hěn bù ān.
Chuyện này khiến cô ấy rất không yên.

我会使他明白这件事。
Wǒ huì shǐ tā míngbái zhè jiàn shì.
Tôi sẽ khiến anh ấy hiểu chuyện này.

这技能使你受益。
Zhè jìnéng shǐ nǐ shòuyì.
Kỹ năng này khiến bạn được lợi.

他的建议使我改变主意。
Tā de jiànyì shǐ wǒ gǎibiàn zhǔyi.
Lời khuyên của anh ấy khiến tôi thay đổi quyết định.

她的努力使她成功。
Tā de nǔlì shǐ tā chénggōng.
Nỗ lực của cô ấy khiến cô ấy thành công.

这句话使我哭了。
Zhè jù huà shǐ wǒ kū le.
Câu này khiến tôi khóc.

老师使学生理解这道题。
Lǎoshī shǐ xuésheng lǐjiě zhè dào tí.
Thầy giáo khiến học sinh hiểu bài này.

他的话使我印象深刻。
Tā de huà shǐ wǒ yìnxiàng shēnkè.
Lời nói của anh ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

这故事使大家思考。
Zhè gùshi shǐ dàjiā sīkǎo.
Câu chuyện này khiến mọi người suy nghĩ.

妈妈的话使我放心。
Māmā de huà shǐ wǒ fàngxīn.
Lời mẹ khiến tôi yên tâm.

你的问题使我难回答。
Nǐ de wèntí shǐ wǒ nán huídá.
Câu hỏi của bạn khiến tôi khó trả lời.

他没有使我失望。
Tā méiyǒu shǐ wǒ shīwàng.
Anh ấy không khiến tôi thất vọng.

父母的支持使他更有信心。
Fùmǔ de zhīchí shǐ tā gèng yǒu xìnxīn.
Sự ủng hộ của bố mẹ khiến anh ấy tự tin hơn.

他的离开使我很伤心。
Tā de líkāi shǐ wǒ hěn shāngxīn.
Sự rời đi của anh ấy khiến tôi rất buồn.

这件事使我们团结起来。
Zhè jiàn shì shǐ wǒmen tuánjié qǐlái.
Chuyện này khiến chúng ta đoàn kết lại.

新闻使大家知道真相。
Xīnwén shǐ dàjiā zhīdào zhēnxiàng.
Tin tức khiến mọi người biết sự thật.

这本书使我爱上学习中文。
Zhè běn shū shǐ wǒ ài shàng xué Zhōngwén.
Quyển sách này khiến tôi yêu thích học tiếng Trung.

病痛使他变得脆弱。
Bìngtòng shǐ tā biàn dé cuìruò.
Bệnh đau khiến anh ấy trở nên yếu đuối.

他的成功使我们高兴。
Tā de chénggōng shǐ wǒmen gāoxìng.
Sự thành công của anh ấy khiến chúng tôi vui.

时间使伤口愈合。
Shíjiān shǐ shāngkǒu yùhé.
Thời gian khiến vết thương lành.

他的建议使这件事更好。
Tā de jiànyì shǐ zhè jiàn shì gèng hǎo.
Lời khuyên của anh ấy khiến chuyện này tốt hơn.

这种方法使工作更有效。
Zhè zhǒng fāngfǎ shǐ gōngzuò gèng yǒuxiào.
Phương pháp này khiến công việc hiệu quả hơn.

他的出现使我惊喜。
Tā de chūxiàn shǐ wǒ jīngxǐ.
Sự xuất hiện của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên vui mừng.

这条路使我们更快到达。
Zhè tiáo lù shǐ wǒmen gèng kuài dàodá.
Con đường này khiến chúng ta đến nơi nhanh hơn.

这个决定使我们很困惑。
Zhège juédìng shǐ wǒmen hěn kùnhuò.
Quyết định này khiến chúng tôi rất bối rối.

他的语气使人感到不舒服。
Tā de yǔqì shǐ rén gǎndào bù shūfu.
Giọng điệu của anh ấy khiến người ta cảm thấy khó chịu.

她的笑容使我忘记烦恼。
Tā de xiàoróng shǐ wǒ wàngjì fánnǎo.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi quên đi phiền muộn.

使

Giản thể: 使
Phồn thể: 使
Phiên âm: shǐ
Âm Hán-Việt: sử / sử-sứ / sỹ (tùy ngữ cảnh)
Loại từ: động từ, cũng dùng trong cấu trúc bị động

Nghĩa tiếng Việt chính:

gây cho, làm cho, khiến cho

sử dụng (trong từ ghép như 使用)

sứ giả, phái viên (trong từ cũ như 使命, 使者)

1. Phân tích chữ Hán
Cấu tạo chữ Hán

使 gồm bộ thủ 亻 (nhân đứng – người) + chữ 吏.

Bộ thủ 亻 gợi ý liên quan đến người/làm cho người.

Phân tích bộ thành phần

亻 (nhân đứng) – bộ nhân
Bộ thủ số 9/214. Liên quan đến con người, hành vi của người.


Phiên âm: lì
Âm Hán-Việt: lí / lại
Bộ thủ: 口 (khẩu – bộ 30)
Bộ thành phần tượng trưng cho lại quan, quan viên, người thi hành công vụ → ban đầu là danh xưng chức quan.

→ Khi ghép với 亻 tạo thành chữ 使, nghĩa có liên quan đến giao việc – sai khiến – phái người đi làm việc gì đó.

2. Nghĩa chi tiết
Nghĩa        Giải thích
gây cho, khiến cho        Làm cho điều gì xảy ra, ảnh hưởng đến trạng thái
phái, sai khiến        Phái người đi làm/hoàn thành việc gì
sử dụng (qua từ ghép)        Khi dùng trong từ như 使用 (sử dụng) mang nghĩa “dùng”
sứ giả / phái viên (qua từ ghép)        Nghĩa “người được sai phái” như 使命, 使者
3. Các dạng sử dụng phổ biến
A. 使 + Đối tượng + Động từ / tính từ

Diễn đạt** khiến cho ai đó làm gì hoặc ở trạng thái như thế nào**:

他的话使我很高兴。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gāoxìng.
Lời nói của anh ấy khiến tôi rất vui.

B. 使 + Bị động (被 / 给 / 让…)

Thường xuất hiện trong dạng câu bị động:

他被这件事使得很烦恼。
Tā bèi zhè jiàn shì shǐ dé hěn fánnǎo.
Anh ấy vì việc này mà cảm thấy rất phiền.

C. Trong từ ghép / cụm

使用 (shǐyòng) – sử dụng

使命 (shǐmìng) – sứ mệnh

使者 (shǐzhě) – sứ giả

使得 (shǐdé) – khiến cho (tương tự 使得)

4. Mẫu câu ví dụ

这件事使我很累。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn lèi.
Việc này khiến tôi rất mệt.

他使她很惊讶。
Tā shǐ tā hěn jīngyà.
Anh ta làm cô ấy rất ngạc nhiên.

使别人快乐是一种幸福。
Shǐ biérén kuàilè shì yī zhǒng xìngfú.
Làm cho người khác vui là một hạnh phúc.

这句话使他哭了。
Zhè jù huà shǐ tā kū le.
Câu này khiến anh ấy khóc.

5. 40 ví dụ (gồm phiên âm và tiếng Việt)

这使我很开心。
Zhè shǐ wǒ hěn kāixīn.
Điều này khiến tôi rất vui.

他使我感动。
Tā shǐ wǒ gǎndòng.
Anh ấy khiến tôi cảm động.

这个决定使她很失望。
Zhège juédìng shǐ tā hěn shīwàng.
Quyết định này làm cô ấy rất thất vọng.

他的话使大家笑了。
Tā de huà shǐ dàjiā xiào le.
Lời nói của anh ấy làm mọi người cười.

这首歌使我想起你。
Zhè shǒu gē shǐ wǒ xiǎng qǐ nǐ.
Bài hát này làm tôi nhớ đến bạn.

他的举动使我惊讶。
Tā de jǔdòng shǐ wǒ jīngyà.
Hành động của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.

雨使路变得滑。
Yǔ shǐ lù biàn dé huá.
Mưa làm đường trở nên trơn.

这本书使我受益匪浅。
Zhè běn shū shǐ wǒ shòuyì fěiqiǎn.
Quyển sách này khiến tôi học được nhiều.

他使她忘了时间。
Tā shǐ tā wàng le shíjiān.
Anh ấy khiến cô ấy quên mất thời gian.

这句话使他沉默。
Zhè jù huà shǐ tā chénmò.
Câu nói này khiến anh ấy im lặng.

他的表情使人心碎。
Tā de biǎoqíng shǐ rén xīnsuì.
Biểu cảm của anh ấy làm người ta đau lòng.

这种声音使人烦躁。
Zhè zhǒng shēngyīn shǐ rén fánzào.
Loại âm thanh này khiến người ta khó chịu.

这样做使大家更努力。
Zhèyàng zuò shǐ dàjiā gèng nǔlì.
Làm như vậy khiến mọi người cố gắng hơn.

这件事使我想哭。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ xiǎng kū.
Việc này khiến tôi muốn khóc.

他的行为使我们感到羞愧。
Tā de xíngwéi shǐ wǒmen gǎndào xiūkuì.
Hành vi của anh ấy khiến chúng tôi thấy xấu hổ.

这个问题使我们困惑。
Zhège wèntí shǐ wǒmen kùnhuò.
Vấn đề này khiến chúng tôi bối rối.

听到这个消息使我悲伤。
Tīngdào zhège xiāoxi shǐ wǒ bēishāng.
Nghe tin này làm tôi buồn.

这本书使孩子受益。
Zhè běn shū shǐ háizi shòuyì.
Quyển sách này khiến trẻ em học được nhiều.

他的笑容使我安心。
Tā de xiàoróng shǐ wǒ ānxīn.
Nụ cười của anh ấy khiến tôi yên tâm.

这声音使我惊醒。
Zhè shēngyīn shǐ wǒ jīngxǐng.
Âm thanh này khiến tôi tỉnh dậy.

压力使他疲倦。
Yālì shǐ tā píjuàn.
Áp lực khiến anh ấy mệt mỏi.

雨水使花盛开。
Yǔshuǐ shǐ huā shèngkāi.
Nước mưa khiến hoa nở rộ.

她的话使我笑出声来。
Tā de huà shǐ wǒ xiào chū shēng lái.
Lời của cô ấy khiến tôi cười lớn.

他的离开使我痛苦。
Tā de líkāi shǐ wǒ tòngkǔ.
Sự ra đi của anh ấy khiến tôi đau khổ.

悲伤使他沉默不语。
Bēishāng shǐ tā chénmò bù yǔ.
Nỗi buồn khiến anh ấy im lặng không nói.

她的鼓励使我振作。
Tā de gǔlì shǐ wǒ zhènzuò.
Lời khích lệ của cô ấy khiến tôi phấn chấn.

失败使他更加努力。
Shībài shǐ tā gèngjiā nǔlì.
Thất bại khiến anh ấy nỗ lực hơn.

他使大家都很忙。
Tā shǐ dàjiā dōu hěn máng.
Anh ấy khiến mọi người đều bận rộn.

她的笑使我心暖。
Tā de xiào shǐ wǒ xīn nuǎn.
Nụ cười của cô ấy làm trái tim tôi ấm áp.

这个计划使我们更自信。
Zhège jìhuà shǐ wǒmen gèng zìxìn.
Kế hoạch này khiến chúng tôi tự tin hơn.

听音乐使我放松。
Tīng yīnyuè shǐ wǒ fàngsōng.
Nghe nhạc khiến tôi thư giãn.

阳光使花朵开放。
Yángguāng shǐ huāduǒ kāifàng.
Ánh nắng khiến hoa nở.

考试成绩使他开心。
Kǎoshì chéngjì shǐ tā kāixīn.
Kết quả thi khiến anh ấy vui.

她的离开使房间显得孤独。
Tā de líkāi shǐ fángjiān xiǎnde gūdú.
Sự ra đi của cô ấy khiến căn phòng trở nên cô đơn.

朋友的话使我更坚强。
Péngyou de huà shǐ wǒ gèng jiānqiáng.
Lời bạn khiến tôi mạnh mẽ hơn.

阳光使她心情变好。
Yángguāng shǐ tā xīnqíng biàn hǎo.
Ánh nắng khiến tâm trạng cô ấy tốt hơn.

批评使我学习进步。
Pīpíng shǐ wǒ xuéxí jìnbù.
Chỉ trích khiến tôi học tập tiến bộ.

工具使工作变容易。
Gōngjù shǐ gōngzuò biàn róngyì.
Dụng cụ khiến công việc trở nên dễ dàng.

阅读使我增长知识。
Yuèdú shǐ wǒ zēng zhīshi.
Đọc sách khiến tôi mở rộng kiến thức.

时间使伤口愈合。
Shíjiān shǐ shāngkǒu yùhé.
Thời gian khiến vết thương lành lại.

使 tiếng Trung là gì?

使
Phiên âm: shǐ
Nghĩa tiếng Việt chính: 使 có nghĩa là làm cho, khiến cho, sai khiến, cử, phái, sử dụng

Chữ 使 là một chữ Hán rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại và cổ đại, thường xuất hiện trong các cấu trúc gây kết quả, biểu thị người khiến việc gì đó, người được phái đi, hoặc trong một số trường hợp mang nghĩa “sử dụng” trong ngữ cảnh nhất định.

Giải thích chi tiết nghĩa của chữ Hán 使
Chữ Hán giản thể và phồn thể

Giản thể: 使
Phồn thể: 使

Chữ 使 trong tiếng Trung giản thể và phồn thể là giống nhau, không có biến đổi về hình thái.

Âm Hán Việt

Âm Hán Việt: SỬ, SỨ

Tùy theo ngữ cảnh và cách dùng trong văn viết cổ điển, chữ 使 có âm Hán Việt là sử hoặc sứ, thường xuất hiện trong từ ngữ cổ hoặc từ mượn Hán – Việt.

Ví dụ:
使者 – sứ giả (người được phái đi)

Cấu tạo chữ Hán 使

Chữ 使 là chữ hình thanh.

Bên trái là 亻, là dạng biến thể của bộ 人 (bộ Nhân), biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người hoặc hành động của con người.

Bên phải là 吏, đóng vai trò gợi âm.

Bộ thủ và số nét

Bộ thủ của chữ 使 là 亻 (bộ Nhân), theo hệ thống 214 bộ thủ.
Bộ Nhân là bộ số 9 trong bảng 214 bộ thủ (được tra cứu theo danh sách chính thức).

Tổng số nét của chữ 使 là 8 nét.

Giải thích chi tiết nghĩa của chữ 使

Chữ 使 có nhiều nghĩa trong tiếng Trung, tùy theo ngữ cảnh:

使 = khiến cho, làm cho
Đây là nghĩa rất phổ biến trong ngữ pháp hiện đại:

表示 “让、使得”
Ví dụ: 这个消息使我很高兴。
Nghĩa tiếng Việt: Tin này khiến tôi rất vui.

使 = sai khiến, phái đi, cử
Từ này được dùng để chỉ hành động phái ai đó làm việc gì, hoặc dùng để miêu tả người được phái đi.
Ví dụ:
他被使去解决这个问题。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy được phái đi giải quyết vấn đề này.

使 = sứ giả, người làm nhiệm vụ
Chữ 使 thường xuất hiện trong từ 使者 (sứ giả), 使命 (nhiệm vụ).

使 = sử dụng (trong một số bối cảnh cổ hoặc thành ngữ)
Trong một số thành ngữ hoặc cấu trúc cổ, 使 còn mang nghĩa sử dụng với sắc thái hành động. Tuy nhiên trong tiếng hiện đại, nghĩa “sử dụng” thường được thay bằng 从、用.

Loại từ và chức năng ngữ pháp

Chữ 使 trong tiếng Trung hiện đại là động từ chính.
Trong một số trường hợp đặc biệt, khi đứng trong tổ hợp từ, nó có thể làm danh từ chỉ người được phái đi (使者, 使命).

Về chức năng:

Khi dùng với nghĩa “làm cho, khiến cho”, 使 thường đi trước động từ hoặc tính từ kết quả.

Khi dùng với nghĩa “phái đi”, 使 thường đi kèm danh từ chỉ người.

Dạng kết hợp phổ biến của 使

使 + động từ
Dùng để biểu thị khiến người, việc đó xảy ra.
Ví dụ: 使她感动。
Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cô ấy cảm động.

使 + tân ngữ + động từ
Dùng để phái ai đó thực hiện hành động.
Ví dụ: 使他去完成任务。
Nghĩa tiếng Việt: Phái anh ấy đi hoàn thành nhiệm vụ.

使 + danh từ (trong một số cấu trúc)
Ví dụ: 使者、使命。

Mẫu câu cơ bản với 使

这个决定使大家很惊讶。
Zhège juédìng shǐ dàjiā hěn jīngyà.
Quyết định này làm mọi người rất ngạc nhiên.

他被使去通知别人。
Tā bèi shǐ qù tōngzhī biérén.
Anh ấy được phái đi thông báo cho người khác.

这件事使我很感动。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Chuyện này khiến tôi rất cảm động.

40 ví dụ câu với 使 (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

Dưới đây là bốn mươi câu ví dụ sử dụng chữ 使 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để giúp bạn hiểu sâu nghĩa và cách dùng thực tế:

这个消息使我很开心。
Zhège xiāoxi shǐ wǒ hěn kāixīn.
Tin này khiến tôi rất vui.

他的话使我很感动。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Lời anh ấy khiến tôi rất cảm động.

这部电影使我流泪。
Zhè bù diànyǐng shǐ wǒ liúlèi.
Bộ phim này làm tôi rơi nước mắt.

这件事使他非常惊讶。
Zhè jiàn shì shǐ tā fēicháng jīngyà.
Chuyện này làm anh ấy vô cùng ngạc nhiên.

他被使去买东西。
Tā bèi shǐ qù mǎi dōngxī.
Anh ấy bị phái đi mua đồ.

老师使我们复习功课。
Lǎoshī shǐ wǒmen fùxí gōngkè.
Giáo viên khiến chúng tôi ôn bài.

公司使他去出差。
Gōngsī shǐ tā qù chūchāi.
Công ty phái anh ấy đi công tác.

她的微笑使大家放松。
Tā de wēixiào shǐ dàjiā fàngsōng.
Nụ cười của cô ấy làm mọi người thư giãn.

他使她感到很幸福。
Tā shǐ tā gǎndào hěn xìngfú.
Anh ấy khiến cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.

这段音乐使我想起过去。
Zhè duàn yīnyuè shǐ wǒ xiǎng qǐ guòqù.
Đoạn nhạc này khiến tôi nhớ về quá khứ.

他使自己的兄弟去找工作。
Tā shǐ zìjǐ de xiōngdì qù zhǎo gōngzuò.
Anh ấy sai người em trai mình đi tìm việc.

医生的话使病人安心。
Yīshēng de huà shǐ bìngrén ānxīn.
Lời của bác sĩ làm bệnh nhân yên tâm.

这件事使我很烦恼。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn fánnǎo.
Chuyện này khiến tôi rất phiền não.

他使朋友们感到惊讶。
Tā shǐ péngyou men gǎndào jīngyà.
Anh ấy làm bạn bè cảm thấy ngạc nhiên.

老板使他去开会。
Lǎobǎn shǐ tā qù kāihuì.
Ông chủ phái anh ấy đi họp.

这句话使我难忘。
Zhè jù huà shǐ wǒ nánwàng.
Câu này khiến tôi khó quên.

她的行为使大家失望。
Tā de xíngwéi shǐ dàjiā shīwàng.
Hành động của cô ấy khiến mọi người thất vọng.

这件礼物使我很感激。
Zhè jiàn lǐwù shǐ wǒ hěn gǎnjī.
Món quà này làm tôi rất cảm kích.

他使别人误解了他的意思。
Tā shǐ biérén wùjiě le tā de yìsi.
Anh ấy khiến người khác hiểu lầm ý của mình.

这句话使我沉思。
Zhè jù huà shǐ wǒ chénsī.
Câu này khiến tôi suy ngẫm.

他的笑容使我放松。
Tā de xiàoróng shǐ wǒ fàngsōng.
Nụ cười của anh ấy làm tôi thư giãn.

老师使我们练习写字。
Lǎoshī shǐ wǒmen liànxí xiězì.
Giáo viên khiến chúng tôi luyện viết chữ.

使她去见客户。
Shǐ tā qù jiàn kèhù.
Phái cô ấy đi gặp khách hàng.

他的话使我失望极了。
Tā de huà shǐ wǒ shīwàng jí le.
Lời nói của anh ấy khiến tôi vô cùng thất vọng.

这首歌使我回忆起童年。
Zhè shǒu gē shǐ wǒ huíyì qǐ tóngnián.
Bài hát này khiến tôi nhớ lại thời thơ ấu.

这件事使我不安。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ bù’ān.
Chuyện này khiến tôi không yên.

他的沉默使大家紧张。
Tā de chénmò shǐ dàjiā jǐnzhāng.
Sự im lặng của anh ấy làm mọi người căng thẳng.

这句话使我想笑。
Zhè jù huà shǐ wǒ xiǎng xiào.
Câu này khiến tôi muốn cười.

他使我感到很骄傲。
Tā shǐ wǒ gǎndào hěn jiāo’ào.
Anh ấy khiến tôi cảm thấy rất tự hào.

这件事使我犹豫不决。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ yóuyù bù jué.
Chuyện này khiến tôi do dự không quyết.

老板使员工加班。
Lǎobǎn shǐ yuángōng jiābān.
Ông chủ sai nhân viên làm thêm giờ.

他使我感到温暖。
Tā shǐ wǒ gǎndào wēnnuǎn.
Anh ấy làm tôi cảm thấy ấm áp.

这句话使我很期待。
Zhè jù huà shǐ wǒ hěn qídài.
Câu này khiến tôi rất mong đợi.

学校使学生参加比赛。
Xuéxiào shǐ xuéshēng cānjiā bǐsài.
Trường học phái học sinh tham gia thi đấu.

他的行为使人惊讶。
Tā de xíngwéi shǐ rén jīngyà.
Hành động của anh ấy làm người ta ngạc nhiên.

使他们成功。
Shǐ tāmen chénggōng.
Khiến họ thành công.

这件事使我非常烦恼。
Zhè jiàn shì shǐ wǒ fēicháng fánnǎo.
Việc này khiến tôi vô cùng phiền não.

他使学生提高成绩。
Tā shǐ xuéshēng tígāo chéngjì.
Anh ấy khiến học sinh nâng cao thành tích.

这句话使我沉默。
Zhè jù huà shǐ wǒ chénmò.
Câu này khiến tôi im lặng.

这件事使大家很满意。
Zhè jiàn shì shǐ dàjiā hěn mǎnyì.
Chuyện này làm mọi người rất hài lòng.

使 tiếng Trung là gì?

使 là một chữ Hán trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa và chức năng, thường dùng trong các cấu trúc câu khác nhau.

1. Chữ Hán giản thể và phồn thể

Chữ giản thể: 使

Chữ phồn thể: 使
Từ này giản thể và phồn thể viết giống nhau.

2. Phiên âm

Pinyin: shǐ

3. Âm Hán Việt

使: sứ, sử
Âm Hán Việt của 使 là sứ / sử.

4. Nghĩa tiếng Việt

Chữ 使 trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau đây:

Gây cho, khiến cho, làm cho (đứng trước động từ/ tính từ)
Ví dụ: 使他高兴 → làm cho anh ấy vui.

Phái đi, sai khiến, giao phó
Ví dụ: 使他去做 → sai anh ấy đi làm.

Người đại diện, sứ giả, phái đoàn (trong từ ghép)
Ví dụ: 大使 (đại sứ), 使馆 (đại sứ quán)

5. Giải thích chi tiết chữ Hán 使
5.1 Cấu tạo chữ

Chữ 使 là một chữ phức hợp gồm hai phần:

Bên trái là bộ Nhân (亻) – biểu thị liên quan đến con người

Bên phải là chữ 吏 – tượng trưng cho người chức vụ, người thi hành

Như vậy, chữ 使 ban đầu mang ý nghĩa là “người được giao việc sai khiến, người thi hành”.

6. Bộ thủ và số nét

Bộ thủ: 亻 (bộ Nhân – theo hệ thống 214 bộ thủ)

Số nét: 使 có 8 nét.

7. Loại từ

Chữ 使 có thể đóng vai trò:

Động từ: biểu thị “làm cho, khiến cho, sai khiến”

Tiền tố trong từ ghép: dùng để tạo thành các danh từ chỉ chức năng, vai trò như đại sứ, sứ mệnh…

8. Cách dùng trong câu
8.1 Dùng với nghĩa “làm cho / khiến cho”

结构:
使 + (某人)+ 动词 / 形容词

Ví dụ:

使他高兴

使事情变得更好

8.2 Dùng với nghĩa “sai khiến / phái đi”

结构:
使 + (某人)+ 去 / 做

Ví dụ:

我们使他去办这件事。

8.3 Dùng trong từ ghép

使 + 名词 → 使者 / 大使 / 使馆 / 使命

9. Mẫu câu cơ bản

他的话使我很感动。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Lời nói của anh ấy làm tôi rất cảm động.

老师使我去教室。
Lǎoshī shǐ wǒ qù jiàoshì.
Giáo viên sai tôi đến lớp.

这个问题使大家很困惑。
Zhège wèntí shǐ dàjiā hěn kùnhuò.
Vấn đề này làm mọi người rất bối rối.

10. 40 ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt)

我使他学习汉语。
Wǒ shǐ tā xuéxí hànyǔ.
Tôi sai anh ấy học tiếng Trung.

她的话使我很感动。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Lời cô ấy khiến tôi rất cảm động.

这件事使大家很担心。
Zhè jiàn shì shǐ dàjiā hěn dānxīn.
Chuyện này làm mọi người rất lo lắng.

老师使学生排队。
Lǎoshī shǐ xuéshēng páiduì.
Giáo viên sai học sinh xếp hàng.

他的话使我很高兴。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gāoxìng.
Lời nói của anh ấy khiến tôi rất vui.

这句话使我明白了。
Zhè jù huà shǐ wǒ míngbái le.
Câu này khiến tôi hiểu rõ.

请使他来办公室。
Qǐng shǐ tā lái bàngōngshì.
Xin hãy sai anh ấy đến văn phòng.

这件事使她很生气。
Zhè jiàn shì shǐ tā hěn shēngqì.
Chuyện này khiến cô ấy rất tức giận.

他使大家都笑了。
Tā shǐ dàjiā dōu xiào le.
Anh ấy khiến mọi người cười.

她使他完成任务。
Tā shǐ tā wánchéng rènwu.
Cô ấy sai anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.

父母的话使我很感激。
Fùmǔ de huà shǐ wǒ hěn gǎnjī.
Lời cha mẹ khiến tôi rất biết ơn.

这个计划使大家很兴奋。
Zhège jìhuà shǐ dàjiā hěn xīngfèn.
Kế hoạch này khiến mọi người rất hứng thú.

老板使我们加班。
Lǎobǎn shǐ wǒmen jiābān.
Sếp sai chúng tôi tăng ca.

他的礼物使她很开心。
Tā de lǐwù shǐ tā hěn kāixīn.
Món quà của anh ấy khiến cô ấy rất vui.

这本书使我学到了很多。
Zhè běn shū shǐ wǒ xué dào le hěnduō.
Quyển sách này khiến tôi học được nhiều.

她使大家很震惊。
Tā shǐ dàjiā hěn zhènjīng.
Cô ấy khiến mọi người rất sửng sốt.

老师使他站起来回答问题。
Lǎoshī shǐ tā zhàn qǐlái huídá wèntí.
Giáo viên sai anh ấy đứng dậy trả lời câu hỏi.

这句话使他改变想法。
Zhè jù huà shǐ tā gǎibiàn xiǎngfǎ.
Câu nói này khiến anh ấy đổi ý.

她使我们学会合作。
Tā shǐ wǒmen xué huì hézuò.
Cô ấy khiến chúng tôi học được cách hợp tác.

他的表现使大家佩服。
Tā de biǎoxiàn shǐ dàjiā pèifú.
Thái độ của anh ấy khiến mọi người khâm phục.

这件事使我们很忙。
Zhè jiàn shì shǐ wǒmen hěn máng.
Chuyện này khiến chúng tôi rất bận.

老板使我负责这个项目。
Lǎobǎn shǐ wǒ fùzé zhège xiàngmù.
Ông chủ sai tôi phụ trách dự án này.

这句话使他哭了。
Zhè jù huà shǐ tā kū le.
Câu nói này khiến anh ấy khóc.

他的行为使大家失望。
Tā de xíngwéi shǐ dàjiā shīwàng.
Hành động của anh ấy khiến mọi người thất vọng.

这次比赛使我们很自豪。
Zhè cì bǐsài shǐ wǒmen hěn zìháo.
Cuộc thi này khiến chúng tôi rất tự hào.

他使我学会了独立。
Tā shǐ wǒ xué huì le dúlì.
Anh ấy khiến tôi học được cách độc lập.

老师使我们注意安全。
Lǎoshī shǐ wǒmen zhùyì ānquán.
Giáo viên dặn chúng tôi chú ý an toàn.

这句话使她沉默。
Zhè jù huà shǐ tā chénmò.
Câu này khiến cô ấy im lặng.

她使大家很激动。
Tā shǐ dàjiā hěn jīdòng.
Cô ấy khiến mọi người rất xúc động.

他的离开使大家很遗憾。
Tā de líkāi shǐ dàjiā hěn yíhàn.
Sự ra đi của anh ấy khiến mọi người rất tiếc nuối.

这件礼物使我很感动。
Zhè jiàn lǐwù shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Món quà này khiến tôi rất xúc động.

老师使我们复习旧课。
Lǎoshī shǐ wǒmen fùxí jiù kè.
Giáo viên sai chúng tôi ôn tập bài cũ.

他的回答使我很惊讶。
Tā de huídá shǐ wǒ hěn jīngyà.
Câu trả lời của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.

这个问题使大家讨论很久。
Zhège wèntí shǐ dàjiā tǎolùn hěn jiǔ.
Vấn đề này khiến mọi người bàn luận rất lâu.

她使我们明白重要性。
Tā shǐ wǒmen míngbái zhòngyàoxìng.
Cô ấy khiến chúng tôi hiểu được tầm quan trọng.

他的故事使我感触很深。
Tā de gùshi shǐ wǒ gǎnchù hěn shēn.
Câu chuyện của anh ấy khiến tôi cảm xúc sâu sắc.

老师使我们背诵这首诗。
Lǎoshī shǐ wǒmen bèisòng zhè shǒu shī.
Giáo viên sai chúng tôi thuộc bài thơ này.

这次经历使他成长。
Zhè cì jīnglì shǐ tā chéngzhǎng.
Trải nghiệm này khiến anh ấy trưởng thành.

他使我们保持乐观。
Tā shǐ wǒmen bǎochí lèguān.
Anh ấy khiến chúng tôi giữ tinh thần lạc quan.

这句话使我一直思考。
Zhè jù huà shǐ wǒ yìzhí sīkǎo.
Câu này khiến tôi suy nghĩ mãi.

使 tiếng Trung là gì?
I. 使 trong tiếng Trung

Chữ Hán: 使
Giản thể: 使
Phồn thể: 使
Pinyin: shǐ

Nghĩa tiếng Việt:
Tùy theo ngữ cảnh, 使 có các nghĩa chính sau:

Gây cho, khiến cho, làm cho (làm cho ai/nó như thế)

Dùng, sử dụng

Cử đi, sai khiến, phái đi

Đại diện cho ai đó làm gì

使 là một chữ Hán rất phổ biến, xuất hiện trong văn nói, văn viết, văn phong học thuật và trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

II. Giải thích chi tiết chữ Hán 使
1. 般

Chữ Hán: 使
Giản thể: 使
Phồn thể: 使
Pinyin: shǐ
Âm Hán Việt: sử

Số nét: 8 nét

Bộ thủ: 亻 (Nhân đứng)
Trong 214 bộ thủ, 亻 là bộ thứ 9.

Cấu tạo chữ:
Chữ 使 gồm bộ 人 (biến dạng 亻) ở bên trái và chữ 史 ở bên phải.

Nghĩa gốc:
Người sai khiến
Sai khiến, phái đi

Nghĩa mở rộng:

Gây ra, làm cho

Dùng, sử dụng

Phái đi làm việc gì

Tích hợp nghĩa:
Chữ 使 ban đầu mang sắc thái sai khiến, cử người đi làm việc. Từ đó mở rộng sang nghĩa “làm cho”, “gây cho”, “sử dụng” tùy theo từng cấu trúc ngữ pháp trong câu.

III. Phân tích nghĩa theo ngữ cảnh
Một. Nghĩa “làm cho, khiến cho”

Trong cấu trúc động từ kết hợp với tính từ, 使 mang nghĩa “làm cho ai/cái gì ở trạng thái như vậy”.

Ví dụ cấu trúc: 使 + 宾语 + 形容词
使 + 宾语 + 动词

Hai. Nghĩa “sử dụng”

Trong một số cấu trúc, 使 có thể tương đương “sử dụng”.

Cấu trúc: 使 + 宾语 + 动词

Ba. Nghĩa “phái đi, cử đi”

Trong văn phong trang trọng, 使 mang nghĩa phái người đi làm việc gì, thường dùng trong các văn bản hành chính, ngoại giao, cổ văn.

IV. Loại từ và chức năng ngữ pháp

使 là:
Động từ

Trong ngữ pháp, 使 có thể kết hợp với động từ, tính từ, bổ ngữ, cụm động từ, vv.

V. 40 ví dụ minh họa

Dưới đây là 40 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt, trình bày rõ nghĩa 使 trong từng ngữ cảnh cụ thể.

他的话使我很高兴。
Tā de huà shǐ wǒ hěn gāoxìng.
Lời nói của anh ấy làm tôi rất vui.

这件事使她很伤心。
Zhè jiàn shì shǐ tā hěn shāngxīn.
Việc này khiến cô ấy rất buồn.

老师使我们学习中文。
Lǎoshī shǐ wǒmen xuéxí Zhōngwén.
Giáo viên sai chúng tôi học tiếng Trung.

她使他去取文件。
Tā shǐ tā qù qǔ wénjiàn.
Cô ấy phái anh ấy đi lấy tài liệu.

我们要使这个计划成功。
Wǒmen yào shǐ zhège jìhuà chénggōng.
Chúng ta phải làm cho kế hoạch này thành công.

他的话使空气变得沉重。
Tā de huà shǐ kōngqì biàn de chénzhòng.
Lời nói của anh ấy làm bầu không khí trở nên nặng nề.

孩子们的哭声使他无法安心。
Háizimen de kūshēng shǐ tā wúfǎ ānxīn.
Tiếng khóc của trẻ làm anh ấy không thể yên lòng.

他使汽车停在门口。
Tā shǐ qìchē tíng zài ménkǒu.
Anh ấy làm cho ôtô dừng lại ở cổng.

她使刀子切菜。
Tā shǐ dāozi qiē cài.
Cô ấy dùng dao để cắt rau.

他使这本书成为经典。
Tā shǐ zhè běn shū chéngwéi jīngdiǎn.
Anh ấy biến quyển sách này thành kinh điển.

他使我明白了这个道理。
Tā shǐ wǒ míngbái le zhège dàolǐ.
Anh ấy làm cho tôi hiểu ra điều này.

这个消息使我们很兴奋。
Zhège xiāoxi shǐ wǒmen hěn xīngfèn.
Tin này khiến chúng tôi rất phấn khởi.

他使全班同学都笑了。
Tā shǐ quán bān tóngxué dōu xiào le.
Anh ấy làm cho cả lớp học đều cười.

他使力推动门。
Tā shǐ lì tuīdòng mén.
Anh ấy dùng lực đẩy cửa.

公司使新员工参加培训。
Gōngsī shǐ xīn yuángōng cānjiā péixùn.
Công ty cho nhân viên mới tham gia đào tạo.

他使这个问题变得简单。
Tā shǐ zhège wèntí biàn de jiǎndān.
Anh ấy làm cho vấn đề này trở nên đơn giản.

她使大家安静下来。
Tā shǐ dàjiā ānjìng xiàlái.
Cô ấy làm cho mọi người yên lặng lại.

他的话使事情变得复杂。
Tā de huà shǐ shìqíng biàn de fùzá.
Lời anh ấy nói làm cho sự việc trở nên phức tạp.

爸爸使我学好英语。
Bàba shǐ wǒ xuéhǎo Yīngyǔ.
Bố làm cho tôi học tốt tiếng Anh.

她使我感到很温暖。
Tā shǐ wǒ gǎndào hěn wēnnuǎn.
Cô ấy làm cho tôi cảm thấy rất ấm áp.

他使病人恢复健康。
Tā shǐ bìngrén huīfù jiànkāng.
Anh ấy làm cho bệnh nhân hồi phục sức khỏe.

这首歌使我想起了过去。
Zhè shǒu gē shǐ wǒ xiǎngqǐ le guòqù.
Bài hát này làm tôi nhớ lại quá khứ.

她使菜变得更好吃。
Tā shǐ cài biàn de gèng hǎochī.
Cô ấy làm cho món ăn trở nên ngon hơn.

我使电脑运行得更快。
Wǒ shǐ diànnǎo yùnxíng de gèng kuài.
Tôi làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

老师使学生理解了问题。
Lǎoshī shǐ xuéshēng lǐjiě le wèntí.
Giáo viên làm cho học sinh hiểu vấn đề.

他的举动使大家感动。
Tā de jǔdòng shǐ dàjiā gǎndòng.
Hành động của anh ấy làm mọi người cảm động.

他使机器人完成任务。
Tā shǐ jīqìrén wánchéng rènwu.
Anh ấy làm cho robot hoàn thành nhiệm vụ.

这句话使我印象深刻。
Zhè jù huà shǐ wǒ yìnxiàng shēnkè.
Câu này làm tôi ấn tượng sâu sắc.

她使孩子们安静听课。
Tā shǐ háizimen ānjìng tīngkè.
Cô ấy làm cho lũ trẻ yên lặng nghe bài.

我们要使计划按时完成。
Wǒmen yào shǐ jìhuà ànshí wánchéng.
Chúng ta phải làm cho kế hoạch hoàn thành đúng hạn.

他使语文成绩提高了。
Tā shǐ yǔwén chéngjì tígāo le.
Anh ấy làm cho điểm Ngữ văn được nâng cao.

这个措施使问题得到解决。
Zhège cuòshī shǐ wèntí dédào jiějué.
Biện pháp này làm cho vấn đề được giải quyết.

他使会议提前开始。
Tā shǐ huìyì tíqián kāishǐ.
Anh ấy làm cho cuộc họp bắt đầu sớm hơn.

她使房间变得整洁。
Tā shǐ fángjiān biàn dé zhěngjié.
Cô ấy làm cho phòng trở nên gọn gàng.

我们应该使资源合理利用。
Wǒmen yīnggāi shǐ zīyuán hélǐ lìyòng.
Chúng ta nên làm cho tài nguyên được sử dụng hợp lý.

他使老人过马路。
Tā shǐ lǎorén guò mǎlù.
Anh ấy giúp người già qua đường.

老师使学生养成好习惯。
Lǎoshī shǐ xuéshēng yǎngchéng hǎo xíguàn.
Giáo viên làm cho học sinh hình thành thói quen tốt.

他的笑容使人愉快。
Tā de xiàoróng shǐ rén yúkuài.
Nụ cười của anh ấy làm người ta vui vẻ.

这部电影使我流泪。
Zhè bù diànyǐng shǐ wǒ liúlèi.
Bộ phim này làm tôi rơi nước mắt.

他们使孩子们学会分享。
Tāmen shǐ háizimen xuéhuì fēnxiǎng.
Họ làm cho lũ trẻ học được cách chia sẻ.

"使" là chữ Hán trong tiếng Trung, phát âm chính là shǐ (âm Hán Việt: sứ, sử), với các nghĩa chính như sai khiến, sử dụng, khiến cho, sứ giả.


Cấu tạo chữ Hán
Chữ 使 thuộc loại hình thanh (phồn thanh) và hội ý, cấu tạo dạng ⿰亻吏 (trái-phải): bộ thủ Nhân đứng 亻 (người) ở bên trái biểu ý "người được sai khiến", phần phải là 吏 (lệ, viên chức quan lại) biểu âm và ý "sai phái, quan chức".

Bộ thủ
Bộ thủ là Nhân đứng 亻 (亻, bộ số 9 trong 214 bộ thủ Khang Hy), thuộc bộ 2 nét, nghĩa "người", giúp phân loại chữ liên quan đến con người.

Số nét
Chữ 使 có tổng cộng 8 nét (bộ Nhân đứng 2 nét + phần 吏 6 nét).


Giản thể và phồn thể
Cả giản thể và phồn thể đều là 使 (không thay đổi).

Nghĩa từng bộ phận
亻 (Nhân đứng): Biểu ý người, người được sai bảo hoặc làm sứ.


吏 (phần phải): Viên chức nhỏ, quan lại cấp dưới; biểu âm shǐ và ý sai khiến, sử dụng lao dịch.


Loại từ
Là động từ (sai khiến, sử dụng, khiến cho), danh từ (sứ giả), liên từ (giả sử, nếu).

Mẫu câu ví dụ
他使人去买东西。 (Tā shǐ rén qù mǎi dōngxī.) Anh ấy sai người đi mua đồ.


40 ví dụ câu
Dưới đây là 40 ví dụ sử dụng 使 (shǐ/shì), với pinyin và dịch tiếng Việt:


使人高兴。 (Shǐ rén gāoxìng.) Làm người ta vui.

使用这支笔。 (Shǐyòng zhè zhī bǐ.) Sử dụng cây bút này.

大使来了。 (Dàshǐ láile.) Đại sứ đến rồi.

公使馆在哪里? (Gōngshǐguǎn zài nǎlǐ?) Sứ quán ở đâu?

假使下雨呢? (Jiǎshǐ xiàyǔ ne?) Giả sử trời mưa thì sao?

使劲推门。 (Shǐjìn tuī mén.) Dùng sức đẩy cửa.

他使唤我做事。 (Tā shǐhuàn wǒ zuòshì.) Anh ấy sai khiến tôi làm việc.

这使我很惊讶。 (Zhè shǐ wǒ hěn kàixī.) Điều này làm tôi ngạc nhiên.

即使如此也不行。 (Jíshǐ rúcǐ yě bùxíng.) Ngay cả như vậy cũng không được.

促使他改变主意。 (Cùshǐ tā gǎibiàn zhǔyì.) Thúc đẩy anh ấy thay đổi ý định.

土地改革使农民解放。 (Tǔdì gǎigé shǐ nóngmín jiěfàng.) Cải cách ruộng đất giải phóng nông dân.

这笔很好使。 (Zhè bǐ hěn hǎoshǐ.) Cây bút này dùng tốt.

使拖拉机耕地。 (Shǐ tuōlājī gēngdì.) Dùng máy cày cày đất.

办事使群众满意。 (Bànshì shǐ qúnzhòng mǎnyì.) Làm việc khiến quần chúng hài lòng.

使上点肥料。 (Shǐ shàng diǎn féiliào.) Bón thêm chút phân.

派遣使者去谈判。 (Pàiqiǎn shǐzhě qù tánpàn.) Phái sứ giả đi đàm phán.

行使权力。 (Xíngshǐ quánlì.) Thực thi quyền lực.

驱使动物工作。 (Qūshǐ dòngwù gōngzuò.) Sai khiến động vật làm việc.

使节团抵达。 (Shǐjié tuán dádá.) Phái đoàn sứ giả đến.

使用价值很高。 (Shǐyòng jiàzhí hěn gāo.) Giá trị sử dụng cao.

天使降临。 (Tiānshǐ jiànglín.) Thiên sứ giáng lâm.

使坏捣乱。 (Shǐ huài dǎoluàn.) Làm trò xấu quấy rối.

使眼色示意。 (Shǐ yǎnsè shìyì.) Ra hiệu bằng mắt.

使徒传教。 (Shǐtú chuánjiào.) Sứ đồ truyền giáo.

使命艰巨。 (Shǐmìng jiānjù.) Sứ mệnh nặng nề.

女使干活。 (Nǚshǐ gànhuó.) Người nữ tỳ làm việc.

不得使用。 (Bùdé shǐyòng.) Không được sử dụng.

使得满意。 (Shǐděi mǎnyì.) Làm hài lòng.

使馆开放。 (Shǐguǎn kāifàng.) Sứ quán mở cửa.

使唤佣人。 (Shǐhuàn yōngrén.) Sai khiến người làm.

使节访问。 (Shǐjié fǎngwèn.) Sứ giả thăm viếng.

使劲儿跑。 (Shǐjìnr pǎo.) Chạy hết sức.

使君子风。 (Shǐ jūnzǐ fēng.) Phong thái quân tử.

使性子闹。 (Shǐ xìngzi nào.) Nổi cơn tính nạnh.

使役动词。 (Shǐyì dòngcí.) Động từ sai khiến.

使用电脑。 (Shǐyòng diànnǎo.) Sử dụng máy tính.

使者归来。 (Shǐzhě guīlái.) Sứ giả trở về.

纵使失败。 (Zòngshǐ shībài.) Dù thất bại.

指使犯罪。 (Zhǐshǐ fànzuì.) Xúi giục phạm tội.

促使发展。 (Cùshǐ fāzhǎn.) Thúc đẩy phát triển.

使 trong tiếng Trung là gì?

使 (shǐ) là một chữ Hán rất quan trọng trong tiếng Trung, được dùng phổ biến với nghĩa “làm cho, khiến cho, sai khiến, sử dụng”.

Trong tiếng Trung hiện đại, 使 thường dùng như:

Động từ chỉ sự gây ra kết quả

Động từ chỉ sai khiến, phái đi

Thành phần trong văn viết, văn trang trọng

Ví dụ:

使人开心: làm cho người ta vui

使他明白: khiến anh ấy hiểu

Phân tích chi tiết chữ Hán
Chữ 使
Thông tin cơ bản

Chữ Hán giản thể: 使

Chữ Hán phồn thể: 使

Pinyin: shǐ

Âm Hán Việt: sử

Nghĩa cơ bản: làm cho, khiến cho, sai khiến, phái đi

Từ loại: động từ

Bộ thủ

Bộ thủ: 亻 (nhân đứng)

Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 9

Bộ 亻 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến con người, hành vi của con người.

Cấu tạo chữ

Chữ 使 là chữ hình thanh.

Bên trái là bộ 亻 (nhân đứng), biểu thị hành động của con người

Bên phải là 吏 (lại), vừa biểu thị âm đọc gần với “shǐ”, vừa gợi nghĩa người thi hành mệnh lệnh

Nghĩa gốc của chữ là sai người đi làm việc, về sau mở rộng thành khiến cho một sự việc xảy ra.

Số nét

8 nét

Nghĩa và cách dùng của chữ 使
Nghĩa chính

Làm cho, khiến cho
Diễn tả quan hệ nhân – quả, nguyên nhân dẫn đến kết quả

Sai khiến, phái đi
Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng

Sử dụng
Ít dùng hơn trong khẩu ngữ hiện đại, thường gặp trong văn viết

Loại từ

使 là động từ.

Mẫu câu thường dùng với 使

使 + tân ngữ + tính từ
Diễn tả kết quả, trạng thái

使 + tân ngữ + động từ
Diễn tả hành động xảy ra do tác động

使 + câu kết quả
Dùng nhiều trong văn viết

40 ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)

这件事使我很开心
Zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn kāixīn
Chuyện này làm tôi rất vui

他的笑容使大家放松
Tā de xiàoróng shǐ dàjiā fàngsōng
Nụ cười của anh ấy khiến mọi người thư giãn

这本书使我学到很多
Zhè běn shū shǐ wǒ xué dào hěn duō
Cuốn sách này giúp tôi học được rất nhiều

老师的话使我明白了
Lǎoshī de huà shǐ wǒ míngbai le
Lời thầy giáo khiến tôi hiểu ra

他的解释使问题变简单
Tā de jiěshì shǐ wèntí biàn jiǎndān
Lời giải thích của anh ấy làm vấn đề trở nên đơn giản

雨水使道路很滑
Yǔshuǐ shǐ dàolù hěn huá
Mưa làm con đường rất trơn

这次失败使他成长
Zhè cì shībài shǐ tā chéngzhǎng
Thất bại lần này khiến anh ấy trưởng thành

她的关心使我感动
Tā de guānxīn shǐ wǒ gǎndòng
Sự quan tâm của cô ấy khiến tôi cảm động

这个决定使大家不安
Zhège juédìng shǐ dàjiā bù ān
Quyết định này khiến mọi người bất an

他的努力使梦想成真
Tā de nǔlì shǐ mèngxiǎng chéng zhēn
Sự nỗ lực của anh ấy khiến ước mơ thành hiện thực

风使天气变冷
Fēng shǐ tiānqì biàn lěng
Gió làm thời tiết trở lạnh

这件衣服使她更漂亮
Zhè jiàn yīfu shǐ tā gèng piàoliang
Bộ đồ này làm cô ấy đẹp hơn

老板使他负责这个项目
Lǎobǎn shǐ tā fùzé zhège xiàngmù
Ông chủ giao cho anh ấy phụ trách dự án này

这部电影使人感动
Zhè bù diànyǐng shǐ rén gǎndòng
Bộ phim này khiến người xem xúc động

他的行为使我失望
Tā de xíngwéi shǐ wǒ shīwàng
Hành vi của anh ấy khiến tôi thất vọng

这场雨使比赛延期
Zhè chǎng yǔ shǐ bǐsài yánqī
Cơn mưa này khiến trận đấu bị hoãn

她的到来使气氛活跃
Tā de dàolái shǐ qìfēn huóyuè
Sự xuất hiện của cô ấy khiến không khí sôi nổi

疲劳使他无法集中
Píláo shǐ tā wúfǎ jízhōng
Mệt mỏi khiến anh ấy không thể tập trung

他的建议使问题得到解决
Tā de jiànyì shǐ wèntí dédào jiějué
Đề nghị của anh ấy khiến vấn đề được giải quyết

这个消息使她哭了
Zhège xiāoxi shǐ tā kū le
Tin này khiến cô ấy khóc

他的态度使我改变看法
Tā de tàidu shǐ wǒ gǎibiàn kànfǎ
Thái độ của anh ấy khiến tôi thay đổi cách nhìn

这次经历使我更坚强
Zhè cì jīnglì shǐ wǒ gèng jiānqiáng
Trải nghiệm này khiến tôi mạnh mẽ hơn

老师使学生安静下来
Lǎoshī shǐ xuéshēng ānjìng xiàlái
Giáo viên khiến học sinh trật tự lại

他的出现使大家吃惊
Tā de chūxiàn shǐ dàjiā chījīng
Sự xuất hiện của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên

这件事使他失去信心
Zhè jiàn shì shǐ tā shīqù xìnxīn
Chuyện này khiến anh ấy mất tự tin

她的微笑使我安心
Tā de wēixiào shǐ wǒ ānxīn
Nụ cười của cô ấy khiến tôi yên tâm

这条规定使工作更规范
Zhè tiáo guīdìng shǐ gōngzuò gèng guīfàn
Quy định này làm công việc quy củ hơn

他的帮助使我完成任务
Tā de bāngzhù shǐ wǒ wánchéng rènwù
Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi hoàn thành nhiệm vụ

这句话使我印象深刻
Zhè jù huà shǐ wǒ yìnxiàng shēnkè
Câu nói này để lại ấn tượng sâu sắc với tôi

压力使他很累
Yālì shǐ tā hěn lèi
Áp lực khiến anh ấy rất mệt

他的决定使事情复杂
Tā de juédìng shǐ shìqing fùzá
Quyết định của anh ấy khiến mọi việc phức tạp

这场事故使交通中断
Zhè chǎng shìgù shǐ jiāotōng zhōngduàn
Tai nạn này khiến giao thông bị gián đoạn

他的故事使我感兴趣
Tā de gùshì shǐ wǒ gǎn xìngqù
Câu chuyện của anh ấy khiến tôi hứng thú

这首歌使人想起过去
Zhè shǒu gē shǐ rén xiǎngqǐ guòqù
Bài hát này khiến người ta nhớ về quá khứ

这件礼物使她很感动
Zhè jiàn lǐwù shǐ tā hěn gǎndòng
Món quà này khiến cô ấy rất cảm động

天气变化使他生病
Tiānqì biànhuà shǐ tā shēngbìng
Thời tiết thay đổi khiến anh ấy bị ốm

他的成功使家人骄傲
Tā de chénggōng shǐ jiārén jiāo’ào
Thành công của anh ấy khiến gia đình tự hào

这件事使我重新思考
Zhè jiàn shì shǐ wǒ chóngxīn sīkǎo
Chuyện này khiến tôi suy nghĩ lại

她的努力使生活更好
Tā de nǔlì shǐ shēnghuó gèng hǎo
Sự cố gắng của cô ấy làm cuộc sống tốt hơn

这次谈话使我们更了解彼此
Zhè cì tánhuà shǐ wǒmen gèng liǎojiě bǐcǐ
Cuộc trò chuyện này khiến chúng tôi hiểu nhau hơn

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-2-10 07:38 , Processed in 0.084256 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表